| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||
2 | ||||||||||||
3 | STT | Mã tỉnh (BNV) | Tên tỉnh/TP mới | Mã tỉnh (TMS) | Mã Quận huyện TMS (cũ) CQT đã rà soát | Tên Quận huyện TMS (cũ) | Số tự tăng | Mã phường/xã mới | Tên Phường/Xã mới | Trạng thái rà soát cuối | ||
4 | 1 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10105 | Quận Hoàn Kiếm | 1 | 10105001 | Phường Hoàn Kiếm | |||
5 | 2 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10105 | Quận Hoàn Kiếm | 2 | 10105002 | Phường Cửa Nam | |||
6 | 3 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10101 | Quận Ba Đình | 3 | 10101003 | Phường Ba Đình | |||
7 | 4 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10101 | Quận Ba Đình | 4 | 10101004 | Phường Ngọc Hà | |||
8 | 5 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10101 | Quận Ba Đình | 5 | 10101005 | Phường Giảng Võ | |||
9 | 6 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10107 | Quận Hai Bà Trưng | 6 | 10107006 | Phường Hai Bà Trưng | |||
10 | 7 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10107 | Quận Hai Bà Trưng | 7 | 10107007 | Phường Vĩnh Tuy | |||
11 | 8 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10107 | Quận Hai Bà Trưng | 8 | 10107008 | Phường Bạch Mai | |||
12 | 9 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10109 | Quận Đống Đa | 9 | 10109009 | Phường Đống Đa | |||
13 | 10 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10109 | Quận Đống Đa | 10 | 10109010 | Phường Kim Liên | |||
14 | 11 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10109 | Quận Đống Đa | 11 | 10109011 | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám | |||
15 | 12 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10109 | Quận Đống Đa | 12 | 10109012 | Phường Láng | |||
16 | 13 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10109 | Quận Đống Đa | 13 | 10109013 | Phường Ô Chợ Dừa | |||
17 | 14 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10103 | Quận Tây Hồ | 14 | 10103014 | Phường Hồng Hà | |||
18 | 15 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10108 | Quận Hoàng Mai | 15 | 10108015 | Phường Lĩnh Nam | |||
19 | 16 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10108 | Quận Hoàng Mai | 16 | 10108016 | Phường Hoàng Mai | |||
20 | 17 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10108 | Quận Hoàng Mai | 17 | 10108017 | Phường Vĩnh Hưng | |||
21 | 18 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10108 | Quận Hoàng Mai | 18 | 10108018 | Phường Tương Mai | |||
22 | 19 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10108 | Quận Hoàng Mai | 19 | 10108019 | Phường Định Công | |||
23 | 20 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10123 | Huyện Thanh Trì | 20 | 10123020 | Phường Hoàng Liệt | |||
24 | 21 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10108 | Quận Hoàng Mai | 21 | 10108021 | Phường Yên Sở | |||
25 | 22 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10111 | Quận Thanh Xuân | 22 | 10111022 | Phường Thanh Xuân | |||
26 | 23 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10111 | Quận Thanh Xuân | 23 | 10111023 | Phường Khương Đình | |||
27 | 24 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10111 | Quận Thanh Xuân | 24 | 10111024 | Phường Phương Liệt | |||
28 | 25 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10113 | Quận Cầu Giấy | 25 | 10113025 | Phường Cầu Giấy | |||
29 | 26 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10113 | Quận Cầu Giấy | 26 | 10113026 | Phường Nghĩa Đô | |||
30 | 27 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10113 | Quận Cầu Giấy | 27 | 10113027 | Phường Yên Hoà | |||
31 | 28 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10103 | Quận Tây Hồ | 28 | 10103028 | Phường Tây Hồ | |||
32 | 29 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10157 | Quận Bắc Từ Liêm | 29 | 10157029 | Phường Phú Thượng | |||
33 | 30 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10157 | Quận Bắc Từ Liêm | 30 | 10157030 | Phường Tây Tựu | |||
34 | 31 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10157 | Quận Bắc Từ Liêm | 31 | 10157031 | Phường Phú Diễn | |||
35 | 32 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10157 | Quận Bắc Từ Liêm | 32 | 10157032 | Phường Xuân Đỉnh | |||
36 | 33 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10157 | Quận Bắc Từ Liêm | 33 | 10157033 | Phường Đông Ngạc | |||
37 | 34 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10157 | Quận Bắc Từ Liêm | 34 | 10157034 | Phường Thượng Cát | |||
38 | 35 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10155 | Quận Nam Từ Liêm | 35 | 10155035 | Phường Từ Liêm | |||
39 | 36 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10155 | Quận Nam Từ Liêm | 36 | 10155036 | Phường Xuân Phương | |||
40 | 37 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10155 | Quận Nam Từ Liêm | 37 | 10155037 | Phường Tây Mỗ | |||
41 | 38 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10155 | Quận Nam Từ Liêm | 38 | 10155038 | Phường Đại Mỗ | |||
42 | 39 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10106 | Quận Long Biên | 39 | 10106039 | Phường Long Biên | |||
43 | 40 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10106 | Quận Long Biên | 40 | 10106040 | Phường Bồ Đề | |||
44 | 41 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10106 | Quận Long Biên | 41 | 10106041 | Phường Việt Hưng | |||
45 | 42 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10106 | Quận Long Biên | 42 | 10106042 | Phường Phúc Lợi | |||
46 | 43 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10127 | Quận Hà Đông | 43 | 10127043 | Phường Hà Đông | |||
47 | 44 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10127 | Quận Hà Đông | 44 | 10127044 | Phường Dương Nội | |||
48 | 45 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10127 | Quận Hà Đông | 45 | 10127045 | Phường Yên Nghĩa | |||
49 | 46 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10127 | Quận Hà Đông | 46 | 10127046 | Phường Phú Lương | |||
50 | 47 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10127 | Quận Hà Đông | 47 | 10127047 | Phường Kiến Hưng | |||
51 | 48 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10123 | Huyện Thanh Trì | 48 | 10123048 | Xã Thanh Trì | |||
52 | 49 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10123 | Huyện Thanh Trì | 49 | 10123049 | Xã Đại Thanh | |||
53 | 50 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10123 | Huyện Thanh Trì | 50 | 10123050 | Xã Nam Phù | |||
54 | 51 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10123 | Huyện Thanh Trì | 51 | 10123051 | Xã Ngọc Hồi | |||
55 | 52 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10123 | Huyện Thanh Trì | 52 | 10123052 | Phường Thanh Liệt | |||
56 | 53 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10143 | Huyện Thường Tín | 53 | 10143053 | Xã Thượng Phúc | |||
57 | 54 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10143 | Huyện Thường Tín | 54 | 10143054 | Xã Thường Tín | |||
58 | 55 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10143 | Huyện Thường Tín | 55 | 10143055 | Xã Chương Dương | |||
59 | 56 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10143 | Huyện Thường Tín | 56 | 10143056 | Xã Hồng Vân | |||
60 | 57 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10149 | Huyện Phú Xuyên | 57 | 10149057 | Xã Phú Xuyên | |||
61 | 58 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10149 | Huyện Phú Xuyên | 58 | 10149058 | Xã Phượng Dực | |||
62 | 59 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10149 | Huyện Phú Xuyên | 59 | 10149059 | Xã Chuyên Mỹ | |||
63 | 60 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10149 | Huyện Phú Xuyên | 60 | 10149060 | Xã Đại Xuyên | |||
64 | 61 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10141 | Huyện Thanh Oai | 61 | 10141061 | Xã Thanh Oai | |||
65 | 62 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10141 | Huyện Thanh Oai | 62 | 10141062 | Xã Bình Minh | |||
66 | 63 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10141 | Huyện Thanh Oai | 63 | 10141063 | Xã Tam Hưng | |||
67 | 64 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10141 | Huyện Thanh Oai | 64 | 10141064 | Xã Dân Hoà | |||
68 | 65 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10147 | Huyện Ứng Hoà | 65 | 10147065 | Xã Vân Đình | |||
69 | 66 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10147 | Huyện Ứng Hoà | 66 | 10147066 | Xã Ứng Thiên | |||
70 | 67 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10147 | Huyện Ứng Hoà | 67 | 10147067 | Xã Hoà Xá | |||
71 | 68 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10147 | Huyện Ứng Hoà | 68 | 10147068 | Xã Ứng Hoà | |||
72 | 69 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10145 | Huyện Mỹ Đức | 69 | 10145069 | Xã Mỹ Đức | |||
73 | 70 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10145 | Huyện Mỹ Đức | 70 | 10145070 | Xã Hồng Sơn | |||
74 | 71 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10145 | Huyện Mỹ Đức | 71 | 10145071 | Xã Phúc Sơn | |||
75 | 72 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10145 | Huyện Mỹ Đức | 72 | 10145072 | Xã Hương Sơn | |||
76 | 73 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10153 | Huyện Chương Mỹ | 73 | 10153073 | Phường Chương Mỹ | |||
77 | 74 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10153 | Huyện Chương Mỹ | 74 | 10153074 | Xã Phú Nghĩa | |||
78 | 75 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10153 | Huyện Chương Mỹ | 75 | 10153075 | Xã Xuân Mai | |||
79 | 76 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10153 | Huyện Chương Mỹ | 76 | 10153076 | Xã Trần Phú | |||
80 | 77 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10153 | Huyện Chương Mỹ | 77 | 10153077 | Xã Hoà Phú | |||
81 | 78 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10153 | Huyện Chương Mỹ | 78 | 10153078 | Xã Quảng Bị | |||
82 | 79 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10151 | Huyện Ba Vì | 79 | 10151079 | Xã Minh Châu | |||
83 | 80 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10151 | Huyện Ba Vì | 80 | 10151080 | Xã Quảng Oai | |||
84 | 81 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10151 | Huyện Ba Vì | 81 | 10151081 | Xã Vật Lại | |||
85 | 82 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10151 | Huyện Ba Vì | 82 | 10151082 | Xã Cổ Đô | |||
86 | 83 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10151 | Huyện Ba Vì | 83 | 10151083 | Xã Bất Bạt | |||
87 | 84 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10151 | Huyện Ba Vì | 84 | 10151084 | Xã Suối Hai | |||
88 | 85 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10151 | Huyện Ba Vì | 85 | 10151085 | Xã Ba Vì | |||
89 | 86 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10151 | Huyện Ba Vì | 86 | 10151086 | Xã Yên Bài | |||
90 | 87 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10129 | Thị xã Sơn Tây | 87 | 10129087 | Phường Sơn Tây | |||
91 | 88 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10129 | Thị xã Sơn Tây | 88 | 10129088 | Phường Tùng Thiện | |||
92 | 89 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10129 | Thị xã Sơn Tây | 89 | 10129089 | Xã Đoài Phương | |||
93 | 90 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10131 | Huyện Phúc Thọ | 90 | 10131090 | Xã Phúc Thọ | |||
94 | 91 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10131 | Huyện Phúc Thọ | 91 | 10131091 | Xã Phúc Lộc | |||
95 | 92 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10131 | Huyện Phúc Thọ | 92 | 10131092 | Xã Hát Môn | |||
96 | 93 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10135 | Huyện Thạch Thất | 93 | 10135093 | Xã Thạch Thất | |||
97 | 94 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10135 | Huyện Thạch Thất | 94 | 10135094 | Xã Hạ Bằng | |||
98 | 95 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10135 | Huyện Thạch Thất | 95 | 10135095 | Xã Tây Phương | |||
99 | 96 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10135 | Huyện Thạch Thất | 96 | 10135096 | Xã Hoà Lạc | |||
100 | 97 | 01 | Thành phố Hà Nội | 101 | 10135 | Huyện Thạch Thất | 97 | 10135097 | Xã Yên Xuân |