| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 10 | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG THCS LẠC HỒNG | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9/1 | |||||||||||||||||||||||||
5 | NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Stt | Lớp | Họ và tên | Nữ | Ngày sinh | Nơi sinh | Dân tộc | Lớp năm học trước | Ghi chú | |||||||||||||||||
8 | 1 | 9/1 | Võ Quang Duy Anh | 02/04/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | |||||||||||||||||||
9 | 2 | 9/1 | Nguyễn Minh Anh | x | 18/12/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | ||||||||||||||||||
10 | 3 | 9/1 | Kiều Huỳnh Phương Anh | x | 01/07/2008 | Kiên Giang | Kinh | 8/1 | ||||||||||||||||||
11 | 4 | 9/1 | Huỳnh Võ Quỳnh Anh | x | 15/12/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | ||||||||||||||||||
12 | 5 | 9/1 | Nguyễn Mai Hồng Ân | x | 08/06/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | ||||||||||||||||||
13 | 6 | 9/1 | Đỗ Khánh Duy | 01/01/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | |||||||||||||||||||
14 | 7 | 9/1 | Tôn Thất Minh Duy | 29/10/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | |||||||||||||||||||
15 | 8 | 9/1 | Nguyễn Trần Phương Duyên | x | 15/11/2008 | TP Đà Nẵng | Kinh | 8/1 | ||||||||||||||||||
16 | 9 | 9/1 | Lý Gia Hân | x | 16/05/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | ||||||||||||||||||
17 | 10 | 9/1 | Vũ Khánh Hưng | 09/08/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | |||||||||||||||||||
18 | 11 | 9/1 | Trần Ivy | x | 2/25/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | ||||||||||||||||||
19 | 12 | 9/1 | Nguyễn Tuấn Khang | 04/01/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | |||||||||||||||||||
20 | 13 | 9/1 | Võ Nguyễn Gia Khiêm | 09/09/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | |||||||||||||||||||
21 | 14 | 9/1 | Nguyễn Minh Khoa | 22/01/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | |||||||||||||||||||
22 | 15 | 9/1 | Nguyễn Huyền Thụy Khương | x | 27/10/2008 | Lâm Đồng | Kinh | 8/1 | ||||||||||||||||||
23 | 16 | 9/1 | Võ Đoàn Thảo Linh | x | 20/10/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | ||||||||||||||||||
24 | 17 | 9/1 | Nguyễn Bảo Long | 04/06/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | |||||||||||||||||||
25 | 18 | 9/1 | Nguyễn Hoàng Long | 27/10/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | |||||||||||||||||||
26 | 19 | 9/1 | Trần Đức Minh | 09/03/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | |||||||||||||||||||
27 | 20 | 9/1 | Trần Ái My | x | 08/03/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | ||||||||||||||||||
28 | 21 | 9/1 | Chu Hạo Nam | 09/10/2008 | Gia Lai | Kinh | 8/1 | |||||||||||||||||||
29 | 22 | 9/1 | Nguyễn Hoàng Nam | 02/12/2008 | Vĩnh Long | Kinh | 8/1 | |||||||||||||||||||
30 | 23 | 9/1 | Nguyễn Võ Phương Ngân | x | 29/08/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | ||||||||||||||||||
31 | 24 | 9/1 | Nguyễn Thảo Nguyên | x | 15/08/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | ||||||||||||||||||
32 | 25 | 9/1 | Thềm Thiện Nhân | 03/08/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | |||||||||||||||||||
33 | 26 | 9/1 | Huỳnh Long Nhật | 30/07/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | |||||||||||||||||||
34 | 27 | 9/1 | Ngô Minh Nhật | 18/09/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | |||||||||||||||||||
35 | 28 | 9/1 | Nguyễn Khánh Như | x | 11/01/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | ||||||||||||||||||
36 | 29 | 9/1 | Lâm Hứa Hồng Phương | x | 02/05/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | ||||||||||||||||||
37 | 30 | 9/1 | Ngọ Lê Minh Phương | x | 25/11/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | ||||||||||||||||||
38 | 31 | 9/1 | Thân Minh Thiện | 16/09/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | |||||||||||||||||||
39 | 32 | 9/1 | Phạm Nguyễn Thiện | 29/06/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | |||||||||||||||||||
40 | 33 | 9/1 | Nguyễn Đức Tiến | 28/08/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | |||||||||||||||||||
41 | 34 | 9/1 | Nguyễn Minh Trí | 07/02/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | |||||||||||||||||||
42 | 35 | 9/1 | Đỗ Hải Trung | 06/07/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | |||||||||||||||||||
43 | 36 | 9/1 | Lê Phương Uyên | x | 14/08/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | ||||||||||||||||||
44 | 37 | 9/1 | Kống Hiển Vinh | 26/04/2008 | TP Hồ Chí Minh | Hoa | 8/1 | |||||||||||||||||||
45 | 38 | 9/1 | Hoàng Phúc Vinh | 15/04/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/1 | |||||||||||||||||||
46 | ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 10 | |||||||||||||||||||||||||
47 | TRƯỜNG THCS LẠC HỒNG | |||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9/2 | |||||||||||||||||||||||||
50 | NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | Stt | Lớp | Họ và tên | Nữ | Ngày sinh | Nơi sinh | Dân tộc | Lớp năm học trước | Ghi chú | |||||||||||||||||
53 | 1 | 9/2 | Phạm Thái An | x | 28/08/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | ||||||||||||||||||
54 | 2 | 9/2 | Phạm Quỳnh Anh | x | 01/11/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | ||||||||||||||||||
55 | 3 | 9/2 | Nguyễn Tiến Bảo | 02/06/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | |||||||||||||||||||
56 | 4 | 9/2 | Phạm Hà Chi | x | 20/10/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | ||||||||||||||||||
57 | 5 | 9/2 | Vũ Thanh Danh | 05/11/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | |||||||||||||||||||
58 | 6 | 9/2 | Trần Lê Huy Hoàng | 31/08/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | |||||||||||||||||||
59 | 7 | 9/2 | Trần Lê Gia Huy | 24/11/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | |||||||||||||||||||
60 | 8 | 9/2 | Trần Nguyễn Quốc Huy | 12/11/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | |||||||||||||||||||
61 | 9 | 9/2 | Phạm Minh Khang | 02/04/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | |||||||||||||||||||
62 | 10 | 9/2 | Phạm Vũ Anh Khôi | 16/08/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | |||||||||||||||||||
63 | 11 | 9/2 | Nguyễn Thư Kỳ | x | 06/11/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | ||||||||||||||||||
64 | 12 | 9/2 | Lâm Quốc Nam | 22/11/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | |||||||||||||||||||
65 | 13 | 9/2 | Nguyễn Khánh Ngân | x | 23/03/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | ||||||||||||||||||
66 | 14 | 9/2 | Nguyễn Kim Ngân | x | 02/09/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | ||||||||||||||||||
67 | 15 | 9/2 | Huỳnh Thiên Ngân | x | 02/07/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | ||||||||||||||||||
68 | 16 | 9/2 | Cao Nguyễn Minh Ngọc | x | 18/03/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | ||||||||||||||||||
69 | 17 | 9/2 | Hà Vũ Cao Nguyên | 22/04/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | |||||||||||||||||||
70 | 18 | 9/2 | Nguyễn Đặng Quỳnh Nhi | x | 06/12/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | ||||||||||||||||||
71 | 19 | 9/2 | Trần Ngọc Tấn Phát | 18/03/2008 | Đăk Lăk | Kinh | 8/2 | |||||||||||||||||||
72 | 20 | 9/2 | Phạm Phi Phong | 15/07/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | |||||||||||||||||||
73 | 21 | 9/2 | Nguyễn Ngọc Gia Phú | 23/09/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | |||||||||||||||||||
74 | 22 | 9/2 | Hà Gia Phúc | 21/12/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | |||||||||||||||||||
75 | 23 | 9/2 | Lương Gia Phước | 30/04/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | |||||||||||||||||||
76 | 24 | 9/2 | Võ Nguyễn Mai Phương | x | 04/11/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | ||||||||||||||||||
77 | 25 | 9/2 | Trần Thành Tâm | 25/08/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | |||||||||||||||||||
78 | 26 | 9/2 | Nguyễn Ngọc Lam Thanh | x | 11/04/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | ||||||||||||||||||
79 | 27 | 9/2 | Nguyễn Đinh Thiên Thanh | x | 25/02/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | ||||||||||||||||||
80 | 28 | 9/2 | Võ Trường Thịnh | 06/05/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | |||||||||||||||||||
81 | 29 | 9/2 | Trần Đông Trà | x | 28/12/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | ||||||||||||||||||
82 | 30 | 9/2 | Nguyễn Đình Đức Tú | 12/09/2008 | TP Hà Nội | Kinh | 8/2 | |||||||||||||||||||
83 | 31 | 9/2 | Hứa Minh Tuấn | 21/05/2008 | TP Hồ Chí Minh | Hoa | 8/2 | |||||||||||||||||||
84 | 32 | 9/2 | Đặng Kim Tuyền | x | 08/06/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | ||||||||||||||||||
85 | 33 | 9/2 | Hoàng Trần Tuấn Vinh | 13/06/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/2 | |||||||||||||||||||
86 | 34 | 9/2 | Trần Lê Vy | x | 27/07/2008 | Trà Vinh | Kinh | 8/2 | ||||||||||||||||||
87 | ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 10 | |||||||||||||||||||||||||
88 | TRƯỜNG THCS LẠC HỒNG | |||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9/3 | |||||||||||||||||||||||||
91 | NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | Stt | Lớp | Họ và tên | Nữ | Ngày sinh | Nơi sinh | Dân tộc | Lớp năm học trước | Ghi chú | |||||||||||||||||
94 | 1 | 9/3 | Trần Xuân An | 23/05/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/3 | |||||||||||||||||||
95 | 2 | 9/3 | Nguyễn Bá Hải Anh | 16/11/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/3 | |||||||||||||||||||
96 | 3 | 9/3 | Nguyễn Ngọc Huỳnh Ân | x | 16/12/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/3 | ||||||||||||||||||
97 | 4 | 9/3 | Nguyễn Ngọc Ánh Dương | x | 30/01/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/3 | ||||||||||||||||||
98 | 5 | 9/3 | Lê Minh Đức | 02/11/2008 | TP Hà Nội | Kinh | 8/3 | |||||||||||||||||||
99 | 6 | 9/3 | Nguyễn Hà Giang | x | 29/11/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/3 | ||||||||||||||||||
100 | 7 | 9/3 | Trương Phạm Gia Hân | x | 02/08/2008 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | 8/3 | ||||||||||||||||||