ABCDEFGHIJMNPQRTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBK
1
Số: 2543/SYT-NVD
Thời gian ký: 28/12/2020 09:56:07 +07:00
2
NHU CẦU VÀ KẾ HOẠCH SỬ DỤNG THUỐC CỦA BỆNH VIỆN 331 ĐÃ ĐĂNG KÝ VỚI SỞ Y TẾ GÓI THẦU SỐ 1: GÓI THẦU THUỐC GENERIC THUỘC KẾ HOẠCH LỰA CHỌN NHÀ THẦU CUNG
CẤP THUỐC TẬP TRUNG TỈNH GIA LAI GIAI ĐOẠN 2021-2022
Năm 2021Năm 2022
3
STTMã sốNhómTên thuốcHoạt chấtNồng độ, hàm lượngQuy cách đóng góiDạng bào chếĐường dùngHạn dùngNước sản xuấtĐơn vị tínhĐơn giáSố lượngThành tiềnTên công tySL còn lại để muaTháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Tháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Tổng cộng số đã mua
4
1G10051Albunorm 20%Albumin20%/ 50mlHộp 1 lọ x 50mlDung dịch tiêm truyềnTiêm truyền tĩnh mạch36 thángGermanyLọ595.0005029.750.000Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bình Việt Đức500
5
2G10081Diaphyllin VenosumAminophylin4,8% / 5mlHộp 5 ống 5mlDung dịch thuốc tiêmTiêm60 thángHungaryống11.8298009.463.200Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre8000
6
3G10241Bisoprolol Fumarate 2.5mgBisoprolol fumarat2,5mgHộp 2 vỉ x 14 viênViên nénUống36 thángIrelandViên1.0993.0003.297.000Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng3.0000
7
4G10261Bupivacaine for spinal anaesthesia Aguettant 5mg/mlBupivacain hydroclorid0,5%/ 4mlHộp 20 ống x 4mlDung dịch tiêmTiêm24 thángFranceống36.20040014.480.000Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC14000
8
5G10471Remeclar 250Clarithromycin250mgHộp/02 vỉ x 07 viênViên nén bao phimUống36 thángCyprusViên10.68010.000106.800.000Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Anh10.0000
9
6G10531Seduxen 5mgDiazepam5mgHộp 10 vỉ x 10 ViênViên nénUống60 thángHungaryViên1.2605.0006.300.000Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC15.0000
10
7G10551ElariaDiclofenac natri75mgHộp 2 vỉ x 5 ống dung dịch tiêmThuốc tiêmTiêm36 thángCyprusống9.0003.00027.000.000Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Nguyên Đức3.0000
11
8G10631Ephedrine Aguettant 30mg/mlEphedrin hydroclorid30mg/ mlHộp 10 ống 1mlDung dịch tiêmTiêm36 thángFranceống57.7501005.775.000Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC11000
12
9G10661Emanera 20mgEsomeprazol20mgHộp/ 4 vỉ x 7 viênViên nang cứngUống24 thángSloveniaViên9.76510.00097.650.000Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco10.0000
13
10G10721BerodualFenoterol + ipratropium(0,05mg +
0,02mg)/ liều, 10ml
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)Dung dịch khí dungXịt24 thángĐứcBình132.3231.000132.323.000Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng1.0000
14
11G10741FENTANYL - HAMELN 50MCG/MLFentanyl0,1mg/ 2mlHộp 10 ống x 2 mlDung dịch tiêmTiêm24 thángĐứcống12.6001501.890.000Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn1500
15
12G10801Gliclada 60mg modified-release tabletsGliclazid60mgHộp/ 2 vỉ x 15 viênViên nén giải phóng kéo dàiUống24 thángSloveniaViên5.14510.00051.450.000Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco10.0000
16
13G10821Glyceryl Trinitrate- Hameln 1mg/mlGlyceryl trinitrat (Nitroglycerin)10mg/ 10mlH/10 ống 10mlDung dịch tiêmTiêm36 thángGermanyống80.283302.408.490Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha300
17
14G10831NitromintGlyceryl trinitrate (Nitroglycerin)0,08g trong 10g khí dungHộp 1 lọ 10gKhí dungPhun mù36 thángHungaryLọ150.00050075.000.000Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Hà5000
18
15G10891Scilin RInsulin người tác dụng nhanh, ngắn40UI/ 1ml, 10mlHộp 1 lọ x 10mlDung dịch tiêmTiêm36 thángPolandLọ104.000101.040.000Liên danh Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Gia lai và Công ty CPDP Vĩnh Phúc100
19
16G10911NovoMixđ 30 FlexPenInsulin analog trộn, hỗn hợp (Insulin aspart biphasic)30 /70, 100UI
X 3ml
Hộp chứa 5 bút tiêm x 3mlHỗn dịch tiêmTiêm24 thángĐan MạchBút tiêm227.85010022.785.000Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng1000
20
17G10931Scilin M30 (30/70)Insulin người trộn, hỗn hợp(30/70): 40UI/
1ml, 10ml
Hộp 1 lọ x 10mlhỗn dịch tiêmTiêm36 thángPolandLọ104.00010010.400.000Liên danh Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Gia lai và Công ty CPDP Vĩnh Phúc1000
21
18G10991Ketamine Hydrochloride injectionKetamin500mg / 10mlHộp 25 lọ 10 mlDung dịch tiêmTiêm60 thángGermanyLọ52.50010525.000Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1100
22
19G11001FlexenKetoprofen2,5%/ 50gHộp 1 tuýp 50gGelDùng ngoài36 thángItalyTuýp97.00040038.800.000Công ty TNHH Dược Phẩm Tự Đức4000
23
20G11031Gastevin 30mgLansoprazol30mgHộp 2 vỉ x 7 viênViên nang cứngUống36 thángSloveniaViên9.50010.00095.000.000Công ty cổ phần dược Nam Đồng10.0000
24
21G11051Lertazin 5mgLevocetirizin dihydrochloride5mgHộp/ 3 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống36 thángSloveniaViên6.19510.00061.950.000Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco10.0000
25
22G11091LidocainLidocain hydroclorid10% / 38gHộp 1 lọ 38gThuốc phun mùThuốc phun mù36 thángHungaryLọ159.000101.590.000Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Hà100
26
23G11121Losartan HCT - SandozLosartan kali + hydrochlorothiazi d50mg + 12,5mgHộp 2 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống36 thángSloveniaViên4.82810.00048.280.000Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Hà10.0000
27
24G11161Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1mlMethyl ergometrin maleat0,2mg/ 1mlHộp 10 ống x 1mlDung dịch tiêmTiêm48 thángGermanyống18.9001001.890.000Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC11000
28
25G11201MidaniumMidazolam5mg/ mlHộp 2 vỉ x 5 ống 1mlDung dịch tiêmTiêm36 thángPolandống18.2002003.640.000Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC12000
29
26G11321Smoflipid 20% Inf 100ml 10'sNhũ dịch lipid20% / 100mlThùng 10 chai
100 ml
Nhũ tương truyền tĩnh mạchTruyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung
tâm
18 thángáoChai97.00010970.000Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2100
30
27G11331Nicardipine Aguettant 10mg/10mlNicardipin hydroclorid10mg/ 10mlHộp 10 ống x 10mlDung dịch tiêm truyền tĩnh mạchTiêm truyền24 thángPhápống124.999506.249.950Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng500
31
28G11361LevonorNor-epinephrin (Nor-adrenalin)1mg/ ml, 1mlHộp 10 ống x 1mlDung dịch tiêmTiêm24 thángPolandống35.0002007.000.000Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC12000
32
29G11441OxytocinOxytocin5IU/ mlHộp 20 vỉ x 5
ống 1 ml
Dung dịch tiêmTiêm36 thángHungaryống3.2551.0003.255.000Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre1.0000
33
30G11451Oxytocin injection BP 10 UnitsOxytocin10UIHộp 10 ống x 1mlDung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạchTiêm36 thángGermanyống9.3505004.675.000Công ty TNHH TM & DP Tâm Toàn Phát5000
34
31G11571Piracetam-EgisPiracetam800mgHộp 1 lọ 30 viênViên nén bao phimUống36 thángHungaryViên1.25050.00062.500.000Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Hà50.0000
35
32G11691Rocuronium Kabi 10mg/ml Inj 10x5mlRocuronium bromid50mg/ 5mlHộp 10 lọ 5mlDung dịch tiêmTruyền tĩnh mạch36 thángáoLọ47.500502.375.000Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2500
36
33G11931Tetraspan 6% solution for infusionTinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)6%/ 500mlHộp 10 chai 500mlDung dịch tiêm truyền tĩnh mạchTiêm truyền36 thángThụy SĩChai86.0001008.600.000Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng1000
37
34G11971URSOCHOL 250 MGUrsodeoxycholic acid250mgHộp 50 viênViên nang cứngUống24 thángItalyViên12.1001.00012.100.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Goldenlife1.0000
38
35G12001Milgamma NVitamin B1 + B6
+ B12
100mg + 100mg + 1mgHộp 5 ống x 2mldung dịch tiêmtiêm36 thángGermanyống21.0001.00021.000.000Công ty cổ phần TMDV Thăng Long1.0000
39
36G12012SaViLeucinAcetyl leucin500mgHộp 3 vỉ x 10 viênViên nénUống36 thángViệt NamViên2.20060.000132.000.000Công ty TNHH Dược phẩm HQ60.0000
40
37G12362EBITAC 12.5Enalapril maleate
+
hydrochlorothiazi d
10mg + 12,5mgHộp 2 vỉ x 10 viênViên nénUống24 thángUkraineViên3.55010.00035.500.000Công ty cổ phần GONSA10.0000
41
38G12372EBITAC FORTEEnalapril maleate
+
hydrochlorothiazi d
20mg + 12.5mgHộp 2 vỉ x 10 viênViên nénUống24 thángUkraineViên3.90010.00039.000.000Công ty cổ phần GONSA10.0000
42
39G12492ReumokamMeloxicam15mg/ 1,5mlHộp 05 ống x 1,5mlDung dịch tiêmTiêm24 thángUkraineống19.8007.000138.600.000Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam7.0000
43
40G12672Fresofol 1% Mct/Lct Inj 20ml 5'sPropofol1% / 20mlHộp 5 ống 20mlNhũ tương để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh
mạch
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
(IV)
36 thángáoống27.050501.352.500Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2500
44
41G12763Auclanityl 875/125mgAmoxicilin + acid clavulanic875mg + 125mgHộp 2 vỉ x 7 viênViên nén bao phimUống36 thángViệt NamViên3.68310.00036.830.000Công Ty Cổ Phần Dược - Vật Tư Y Tế Kon Tum10.0000
45
42G12823Pyfaclor kidCefaclor125mgH/12 gói 2 gamThuốc cốm pha uốngUống36 thángViệt NamGói/Túi3.99020.00079.800.000Công Ty Cổ Phần Pymepharco20.0000
46
43G12853Osvimec 300Cefdinir300mgHộp 1 vỉ x 10 viênViên nang cứngUống36 thángViệt NamViên10.85020.000217.000.000Công ty TNHH Dược Phẩm Tự Đức20.0000
47
44G12893CEBESTCefpodoxim100mgHộp 20 gói x
3g
Bột/cốm/ hạt
pha uống
Uống30 thángViệt NamGói8.8005.00044.000.000Công ty CP Dược Pha Nam5.0000
48
45G12943Drotusc ForteDrotaverin clohydrat80mgHộp 10 vỉ x 10 viênViên nénUống36 thángViệt NamViên1.0505.0005.250.000Công ty TNHH dược phẩm Tân An5.0000
49
46G12953PymeNospainDrotaverin HCl40mgH/5 vỉ/10 viênViên nénUống36 thángViệt NamViên5675.0002.835.000Công Ty Cổ Phần Pymepharco5.0000
50
47G12963Erilcar 10Enalapril maleat10mgH/3 vỉ/10 viênViên nénUống36 thángViệt NamViên1.4005.0007.000.000Công Ty Cổ Phần Pymepharco5.0000
51
48G12993Fegra 180Fexofenadin HCl180mgH/1 vỉ/10 viênViên nén bao phimUống36 thángViệt NamViên4.9005.00024.500.000Công Ty Cổ Phần Pymepharco5.0000
52
49G13013MELANOV-MGliclazid +
metformin hydrochloride
80mg+ 500mgHộp 10 vỉ x 10 viênViên nénUống36 thángấn ĐộViên3.80050.000190.000.000Công ty cổ phần GONSA50.0000
53
50G13033Diaprid 2Glimepirid2mgHộp 2 vỉ x 15 viênViên nénUống36 thángViệt NamViên1.530100.000153.000.000Công ty cổ phần Xuất Nhập Khẩu Dược Phú Yên100.0000
54
51G13063Imidu ® 60 mgIsosorbid 5- mononitrat60mgHộp 3 vỉ, 5 vỉ,
10 vỉ x 10 viên
viên nén tác dụng kéo dàiUống60 thángViệt Namviên1.9531.0001.953.000Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức1.0000
55
52G13073KaldyumKali clorid600mgHộp 1 lọ 50 viênViên nang giải phóng chậmUống48 thángHungaryViên2.10010.00021.000.000Công ty cổ phần Dược phẩm Bách Niên10.0000
56
53G13093SaVi Losartan 50Losartan kali50mgHộp 3 vỉ x 10 viênViên nén bao phimuống36 thángViệt NamViên80060.00048.000.000Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI60.0000
57
54G13113Hasanbest 500/5Metformin HCl+ Glibenclamid500mg + 5mgHộp 2 vỉ, 8 vỉ x
15 viên
viên nén bao phimUống36 thángViệt Namviên2.54150.000127.050.000Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức50.0000
58
55G13123m-Rednison 16Methyl prednisolon16mgHộp 3 vỉ x 10 viênViên nénUống36 thángViệt NamViên1.80050.00090.000.000Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long50.0000
59
56G13133Menison 4mgMethyl prednisolon4mgH/3 vỉ/10 viênViên nénUống36 thángViệt NamViên88250.00044.100.000Công Ty Cổ Phần Pymepharco50.0000
60
57G13143Nifedipin Hasan 20 RetardNifedipin20mgHộp 3 vỉ, 10 vỉ
x 10 viên
viên nén bao phim tác dụng
kéo dài
Uống36 thángViệt Namviên5044.0002.016.000Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức4.0000
61
58G13183ParazacolParacetamol (acetaminophen)500mgHộp 10 vỉ x10 viênViên nénUống36 thángViệt NamViên21030.0006.300.000Công Ty Cổ Phần Dược - Vật Tư Y Tế Kon Tum30.0000
62
59G13193Para-OPC 150mgParacetamol (acetaminophen)150mgHộp 12 gói x 640mgThuốc bột sủi bọtUống36 thángViệt NamGói88260.00052.920.000Công Ty Cổ Phần Dược - Vật Tư Y Tế Kon Tum60.0000
63
60G13274Aspirin 100Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat)100mgHộp 12 gói x 1,5 gThuốc bộtUống24 thángViệt NamGói1.6005.0008.000.000Công Ty Cổ Phần Dược - Vật Tư Y Tế Kon Tum5.0000
64
61G13284Pidocylic 75/100Acetylsalicylic acid + clopidogrel100mg +75mgHộp 3 vỉ x10 viênViên nén bao phimUống36 thángViệt NamViên2.3005.00011.500.000Công Ty Cổ Phần Dược - Vật Tư Y Tế Kon Tum5.0000
65
62G13294Acyclovir 5%Aciclovir0,25g, 5gHộp 1 tube 5g kem bôi ngoài
da
Thuốc kem dùng ngoàiDùng ngoài36 thángViệt Namtube4.1803001.254.000Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình3000
66
63G13304Agiclovir 200Aciclovir200mgHộp/2 vỉ x 10 viênViên nénUống36 thángViệt NamViên33620.0006.720.000Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm20.0000
67
64G13324Amiparen - 10Acid amin*10%/ 500mlChai 500mlDung dịch tiêm truyền tĩnh mạchTiêm truyền tĩnh mạch36 thángViệt NamChai78.900503.945.000Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha500
68
65G13374AlzentalAlbendazol400mgHộp 10 vỉ x 1 viênViên nén bao phimUống60 thángViệt NamViên2.1005001.050.000Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo5000
69
66G13384Gourcuff-5Alfuzosin HCl5mgHộp 10 vỉ x 10 viênViên nén bao phimUống36 thángViệt NamViên5.2501.0005.250.000Liên danh Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Gia lai và Công ty CPDP Vĩnh Phúc1.0000
70
67G13394ThelizinAlimemazin5mgHộp 20 vỉ x 25 viênViên nén bao phimUống36 thángViệt NamViên8250.0004.100.000Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa50.0000
71
68G13404Darinol 300Allopurinol300mgHộp 2 vỉ x 10
viên
Viên nénUống36 thángViệt NamViên46015.0006.900.000Công ty Cổ phần Dược Danapha15.0000
72
69G13414KatrypsinAlpha chymotrypsin4,2mgHộp 15 vỉ x 10 viênViên nénUống24 thángViệt NamViên132150.00019.800.000Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa150.0000
73
70G13434AmbroxolAmbroxol hydroclorid30mgHộp 10 vỉ x 10 viênViên nénUống36 thángViệt NamViên12410.0001.240.000Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa10.0000
74
71G13484Zoamco - AAmlodipin + atorvastatin5mg + 10mgH/2vỉ/10 viênViên nén bao phimUống36 thángViệt NamViên3.15080.000252.000.000Công Ty Cổ Phần Pymepharco80.0000
75
72G13504AMOXYCILIN 500mgAmoxicilin500mgHộp 10 vỉ x 10 viênViên nang cứngUống36 thángViệt Namviên46230.00013.860.000Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha30.0000
76
73G13514Augbidil 250mg/31,25mgAmoxicilin + acid clavulanic250mg + 31,25mgHộp 20 gói x 1gThuốc bột pha hỗn dịch uốngUống24 thángViệt NamGói1.18530.00035.550.000Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)30.0000
77
74G13524Augbidil 625Amoxicilin + acid clavulanic500mg + 125mgHộp 2 vỉ x 7 viênViên nén bao phimUống36 thángViệt NamViên1.69940.00067.960.000Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)40.0000
78
75G13564PancresAmylase + lipase
+ protease
4.080 IU +
3.400 IU + 238 IU
Hộp 10 vỉ x 10 viênViên nénUống36 thángViệt NamViên3.00020.00060.000.000Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm PVN20.0000
79
76G13584Atorvastatin 20Atorvastatin20mgChai 1000 viênViên nénUống36 thángViệt NamViên19430.0005.820.000Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa30.0000
80
77G13594Atropin SulphatAtropin sulfat0,25mg/ mlHộp 100 ống x1mlDung dịch thuốc tiêmTiêm36 thángViệt Namống455500227.500Công Ty Cổ Phần Dược - Vật Tư Y Tế Kon Tum5000
81
78G13614MezapulgitAttapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat- nhôm hydroxyd2,5g + 0,5gHộp 30 gói x 3,3gBột pha hỗn dịch uốngUống48 thángViệt NamGói1.4002.0002.800.000Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu2.0000
82
79G13624Azithromycin 500Azithromycin500mgHộp 3 vỉ x 10 viênviên nén bao phimUống36 thángViệt Namviên3.10010.00031.000.000Công ty cổ phần Dược Hậu Giang10.0000
83
80G13654EnterogranBacillus clausii1.10^9 -
2.10^9
Hộp 20 gói x 1gThuốc bộtUống36 thángViệt NamGói3.150150.000472.500.000Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre150.0000
84
81G13664Mezaterol 20Bambuterol hydroclorid20mgHộp 6 vỉ x 10 viênViên nénUống36 thángViệt NamViên1.99510.00019.950.000Công ty TNHH dược phẩm Tân An10.0000
85
82G13674MECLONATEBeclometason
(dipropional)
50 mcg/ liều
xịt, lọ 150 liều
Hộp 1 lọ 150
liều
Thuốc xịt mũiXịt mũi36 thángViệt NamLọ56.00020011.200.000Công ty CP Dược Pha Nam2000
86
83G13684Benzylpenicillin
1.000.000 IU
Benzylpenicilin natri1000000 IUHộp 50 lọBột pha tiêmTiêm36 thángViệt NamLọ3.300100330.000Công ty Cổ phần Dược Phẩm Minh Dân1000
87
84G13714Bromhexine A.TBromhexin hydroclorid4mg/ 5ml, ống 5mlHộp 30 ống x 5mlDung dịch uốngUống24 thángViệt Namống1.86020.00037.200.000Công ty TNHH dược phẩm Nguyên Anh Khoa20.0000
88
85G13724BENITABudesonid64mcg / liều
xịt, lọ 120 liều
Hộp 1 lọ 120
liều
Thuốc xịt mũiXịt mũi24 thángViệt NamLọ90.00030027.000.000Công ty CP Dược Pha Nam3000
89
86G13744Calcium Hasan 250mgCalci carbonat +
calci gluconolactat
150mg + 1470mgHộp 1 tuýp 12 viênviên nén sủi bọtUống36 thángViệt Namviên1.7855.0008.925.000Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức5.0000
90
87G13754Calci clorid 500mg/ 5mlCalci clorid dihydrat500mg/ 5mlHộp 50 ống x 5mlDung dịch tiêmTiêm36 thángViệt Namống8975044.850Công ty Cổ phần Dược Phẩm Minh Dân500
91
88G13764LetbabyCalci
glucoheptonat + vitamin D3
(550mg + 200UI)/ 5mlHộp 4 vỉ x 5 ốngDung dịch uốngUống24 thángViệt Namống3.67920.00073.580.000Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Ta20.0000
92
89G13774A.T CalmaxCalci glycerophosphat + magnesi gluconat456mg, 426mgHộp 30 ống x 10 mlDung dịch uốngUống24 thángViệt Namống1.28110.00012.810.000Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên10.0000
93
90G13784A.T CALCIUM 300Calci lactat300mgHộp/10 vỉ x 10 viênViên nénUống24 thángViệt NamViên1.19030.00035.700.000Công ty cổ phần GONSA30.0000
94
91G13814CaptoprilCaptopril25mgHộp 10 vỉ x 10 viênViên nénUống36 thángViệt NamViên1052.000210.000Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa2.0000
95
92G13854CEFACLORVID 250Cefaclor250mgHộp 10 vỉ x 12 viênViên nang cứngUống36 thángViệt NamViên1.68030.00050.400.000Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha30.0000
96
93G13864CEFACLOR 500mgCefaclor500mgHộp 1 vỉ x 10 viênViên nang cứngUống36 thángViệt NamViên3.19240.000127.680.000Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha40.0000
97
94G13914Avis-Cefdinir 250mgCefdinir250mgHộp 30 gói x 1,5gBột pha hỗn dịchUống36 thángViệt NamGói6.00010.00060.000.000Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ10.0000
98
95G13944OrenkoCefixim200mgHộp 2 vỉ x 10 viênViên nang cứngUống36 thángViệt NamViên98040.00039.200.000Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm40.0000
99
96G13964CEFOVIDICefotaxim1gHộp 10 lọ 1gThuốc bột tiêmTiêm36 thángViệt NamLọ5.12410.00051.240.000Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha10.0000
100
97G13984POXIMVIDCeftazidim1gHộp 10 lọ 1gThuốc bột tiêmTiêm24 thángViệt NamLọ9.45015.000141.750.000Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha15.0000