| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | M | N | P | Q | R | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | AT | AU | AV | AW | AX | AY | AZ | BA | BB | BC | BD | BE | BF | BG | BH | BI | BJ | BK | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Số: 2543/SYT-NVD Thời gian ký: 28/12/2020 09:56:07 +07:00 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | NHU CẦU VÀ KẾ HOẠCH SỬ DỤNG THUỐC CỦA BỆNH VIỆN 331 ĐÃ ĐĂNG KÝ VỚI SỞ Y TẾ GÓI THẦU SỐ 1: GÓI THẦU THUỐC GENERIC THUỘC KẾ HOẠCH LỰA CHỌN NHÀ THẦU CUNG CẤP THUỐC TẬP TRUNG TỈNH GIA LAI GIAI ĐOẠN 2021-2022 | Năm 2021 | Năm 2022 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Mã số | Nhóm | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ, hàm lượng | Quy cách đóng gói | Dạng bào chế | Đường dùng | Hạn dùng | Nước sản xuất | Đơn vị tính | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Tên công ty | SL còn lại để mua | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Tổng cộng số đã mua | |||||||||||||||||
4 | 1 | G1005 | 1 | Albunorm 20% | Albumin | 20%/ 50ml | Hộp 1 lọ x 50ml | Dung dịch tiêm truyền | Tiêm truyền tĩnh mạch | 36 tháng | Germany | Lọ | 595.000 | 50 | 29.750.000 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bình Việt Đức | 50 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | 2 | G1008 | 1 | Diaphyllin Venosum | Aminophylin | 4,8% / 5ml | Hộp 5 ống 5ml | Dung dịch thuốc tiêm | Tiêm | 60 tháng | Hungary | ống | 11.829 | 800 | 9.463.200 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | 800 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | 3 | G1024 | 1 | Bisoprolol Fumarate 2.5mg | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Hộp 2 vỉ x 14 viên | Viên nén | Uống | 36 tháng | Ireland | Viên | 1.099 | 3.000 | 3.297.000 | Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng | 3.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | 4 | G1026 | 1 | Bupivacaine for spinal anaesthesia Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 0,5%/ 4ml | Hộp 20 ống x 4ml | Dung dịch tiêm | Tiêm | 24 tháng | France | ống | 36.200 | 400 | 14.480.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 | 400 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | 5 | G1047 | 1 | Remeclar 250 | Clarithromycin | 250mg | Hộp/02 vỉ x 07 viên | Viên nén bao phim | Uống | 36 tháng | Cyprus | Viên | 10.680 | 10.000 | 106.800.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Anh | 10.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | 6 | G1053 | 1 | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Hộp 10 vỉ x 10 Viên | Viên nén | Uống | 60 tháng | Hungary | Viên | 1.260 | 5.000 | 6.300.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 | 5.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
10 | 7 | G1055 | 1 | Elaria | Diclofenac natri | 75mg | Hộp 2 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm | Thuốc tiêm | Tiêm | 36 tháng | Cyprus | ống | 9.000 | 3.000 | 27.000.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Nguyên Đức | 3.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
11 | 8 | G1063 | 1 | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin hydroclorid | 30mg/ ml | Hộp 10 ống 1ml | Dung dịch tiêm | Tiêm | 36 tháng | France | ống | 57.750 | 100 | 5.775.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 | 100 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
12 | 9 | G1066 | 1 | Emanera 20mg | Esomeprazol | 20mg | Hộp/ 4 vỉ x 7 viên | Viên nang cứng | Uống | 24 tháng | Slovenia | Viên | 9.765 | 10.000 | 97.650.000 | Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco | 10.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
13 | 10 | G1072 | 1 | Berodual | Fenoterol + ipratropium | (0,05mg + 0,02mg)/ liều, 10ml | Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) | Dung dịch khí dung | Xịt | 24 tháng | Đức | Bình | 132.323 | 1.000 | 132.323.000 | Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng | 1.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
14 | 11 | G1074 | 1 | FENTANYL - HAMELN 50MCG/ML | Fentanyl | 0,1mg/ 2ml | Hộp 10 ống x 2 ml | Dung dịch tiêm | Tiêm | 24 tháng | Đức | ống | 12.600 | 150 | 1.890.000 | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | 150 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
15 | 12 | G1080 | 1 | Gliclada 60mg modified-release tablets | Gliclazid | 60mg | Hộp/ 2 vỉ x 15 viên | Viên nén giải phóng kéo dài | Uống | 24 tháng | Slovenia | Viên | 5.145 | 10.000 | 51.450.000 | Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco | 10.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
16 | 13 | G1082 | 1 | Glyceryl Trinitrate- Hameln 1mg/ml | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 10mg/ 10ml | H/10 ống 10ml | Dung dịch tiêm | Tiêm | 36 tháng | Germany | ống | 80.283 | 30 | 2.408.490 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | 30 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
17 | 14 | G1083 | 1 | Nitromint | Glyceryl trinitrate (Nitroglycerin) | 0,08g trong 10g khí dung | Hộp 1 lọ 10g | Khí dung | Phun mù | 36 tháng | Hungary | Lọ | 150.000 | 500 | 75.000.000 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Hà | 500 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | 15 | G1089 | 1 | Scilin R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40UI/ 1ml, 10ml | Hộp 1 lọ x 10ml | Dung dịch tiêm | Tiêm | 36 tháng | Poland | Lọ | 104.000 | 10 | 1.040.000 | Liên danh Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Gia lai và Công ty CPDP Vĩnh Phúc | 10 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | 16 | G1091 | 1 | NovoMixđ 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp (Insulin aspart biphasic) | 30 /70, 100UI X 3ml | Hộp chứa 5 bút tiêm x 3ml | Hỗn dịch tiêm | Tiêm | 24 tháng | Đan Mạch | Bút tiêm | 227.850 | 100 | 22.785.000 | Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng | 100 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
20 | 17 | G1093 | 1 | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | (30/70): 40UI/ 1ml, 10ml | Hộp 1 lọ x 10ml | hỗn dịch tiêm | Tiêm | 36 tháng | Poland | Lọ | 104.000 | 100 | 10.400.000 | Liên danh Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Gia lai và Công ty CPDP Vĩnh Phúc | 100 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
21 | 18 | G1099 | 1 | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg / 10ml | Hộp 25 lọ 10 ml | Dung dịch tiêm | Tiêm | 60 tháng | Germany | Lọ | 52.500 | 10 | 525.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 | 10 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
22 | 19 | G1100 | 1 | Flexen | Ketoprofen | 2,5%/ 50g | Hộp 1 tuýp 50g | Gel | Dùng ngoài | 36 tháng | Italy | Tuýp | 97.000 | 400 | 38.800.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tự Đức | 400 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
23 | 20 | G1103 | 1 | Gastevin 30mg | Lansoprazol | 30mg | Hộp 2 vỉ x 7 viên | Viên nang cứng | Uống | 36 tháng | Slovenia | Viên | 9.500 | 10.000 | 95.000.000 | Công ty cổ phần dược Nam Đồng | 10.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
24 | 21 | G1105 | 1 | Lertazin 5mg | Levocetirizin dihydrochloride | 5mg | Hộp/ 3 vỉ x 10 viên | Viên nén bao phim | Uống | 36 tháng | Slovenia | Viên | 6.195 | 10.000 | 61.950.000 | Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco | 10.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
25 | 22 | G1109 | 1 | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 10% / 38g | Hộp 1 lọ 38g | Thuốc phun mù | Thuốc phun mù | 36 tháng | Hungary | Lọ | 159.000 | 10 | 1.590.000 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Hà | 10 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
26 | 23 | G1112 | 1 | Losartan HCT - Sandoz | Losartan kali + hydrochlorothiazi d | 50mg + 12,5mg | Hộp 2 vỉ x 10 viên | Viên nén bao phim | Uống | 36 tháng | Slovenia | Viên | 4.828 | 10.000 | 48.280.000 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Hà | 10.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
27 | 24 | G1116 | 1 | Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ 1ml | Hộp 10 ống x 1ml | Dung dịch tiêm | Tiêm | 48 tháng | Germany | ống | 18.900 | 100 | 1.890.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 | 100 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
28 | 25 | G1120 | 1 | Midanium | Midazolam | 5mg/ ml | Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml | Dung dịch tiêm | Tiêm | 36 tháng | Poland | ống | 18.200 | 200 | 3.640.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 | 200 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
29 | 26 | G1132 | 1 | Smoflipid 20% Inf 100ml 10's | Nhũ dịch lipid | 20% / 100ml | Thùng 10 chai 100 ml | Nhũ tương truyền tĩnh mạch | Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm | 18 tháng | áo | Chai | 97.000 | 10 | 970.000 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | 10 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
30 | 27 | G1133 | 1 | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin hydroclorid | 10mg/ 10ml | Hộp 10 ống x 10ml | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Tiêm truyền | 24 tháng | Pháp | ống | 124.999 | 50 | 6.249.950 | Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng | 50 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | 28 | G1136 | 1 | Levonor | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 1mg/ ml, 1ml | Hộp 10 ống x 1ml | Dung dịch tiêm | Tiêm | 24 tháng | Poland | ống | 35.000 | 200 | 7.000.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 | 200 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | 29 | G1144 | 1 | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/ ml | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | Dung dịch tiêm | Tiêm | 36 tháng | Hungary | ống | 3.255 | 1.000 | 3.255.000 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | 1.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | 30 | G1145 | 1 | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10UI | Hộp 10 ống x 1ml | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Tiêm | 36 tháng | Germany | ống | 9.350 | 500 | 4.675.000 | Công ty TNHH TM & DP Tâm Toàn Phát | 500 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
34 | 31 | G1157 | 1 | Piracetam-Egis | Piracetam | 800mg | Hộp 1 lọ 30 viên | Viên nén bao phim | Uống | 36 tháng | Hungary | Viên | 1.250 | 50.000 | 62.500.000 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Hà | 50.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
35 | 32 | G1169 | 1 | Rocuronium Kabi 10mg/ml Inj 10x5ml | Rocuronium bromid | 50mg/ 5ml | Hộp 10 lọ 5ml | Dung dịch tiêm | Truyền tĩnh mạch | 36 tháng | áo | Lọ | 47.500 | 50 | 2.375.000 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | 50 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
36 | 33 | G1193 | 1 | Tetraspan 6% solution for infusion | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | 6%/ 500ml | Hộp 10 chai 500ml | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Tiêm truyền | 36 tháng | Thụy Sĩ | Chai | 86.000 | 100 | 8.600.000 | Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng | 100 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
37 | 34 | G1197 | 1 | URSOCHOL 250 MG | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Hộp 50 viên | Viên nang cứng | Uống | 24 tháng | Italy | Viên | 12.100 | 1.000 | 12.100.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Goldenlife | 1.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
38 | 35 | G1200 | 1 | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Hộp 5 ống x 2ml | dung dịch tiêm | tiêm | 36 tháng | Germany | ống | 21.000 | 1.000 | 21.000.000 | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | 1.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
39 | 36 | G1201 | 2 | SaViLeucin | Acetyl leucin | 500mg | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Viên nén | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 2.200 | 60.000 | 132.000.000 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 60.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | 37 | G1236 | 2 | EBITAC 12.5 | Enalapril maleate + hydrochlorothiazi d | 10mg + 12,5mg | Hộp 2 vỉ x 10 viên | Viên nén | Uống | 24 tháng | Ukraine | Viên | 3.550 | 10.000 | 35.500.000 | Công ty cổ phần GONSA | 10.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
41 | 38 | G1237 | 2 | EBITAC FORTE | Enalapril maleate + hydrochlorothiazi d | 20mg + 12.5mg | Hộp 2 vỉ x 10 viên | Viên nén | Uống | 24 tháng | Ukraine | Viên | 3.900 | 10.000 | 39.000.000 | Công ty cổ phần GONSA | 10.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | 39 | G1249 | 2 | Reumokam | Meloxicam | 15mg/ 1,5ml | Hộp 05 ống x 1,5ml | Dung dịch tiêm | Tiêm | 24 tháng | Ukraine | ống | 19.800 | 7.000 | 138.600.000 | Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam | 7.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | 40 | G1267 | 2 | Fresofol 1% Mct/Lct Inj 20ml 5's | Propofol | 1% / 20ml | Hộp 5 ống 20ml | Nhũ tương để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch | Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) | 36 tháng | áo | ống | 27.050 | 50 | 1.352.500 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | 50 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | 41 | G1276 | 3 | Auclanityl 875/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Hộp 2 vỉ x 7 viên | Viên nén bao phim | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 3.683 | 10.000 | 36.830.000 | Công Ty Cổ Phần Dược - Vật Tư Y Tế Kon Tum | 10.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | 42 | G1282 | 3 | Pyfaclor kid | Cefaclor | 125mg | H/12 gói 2 gam | Thuốc cốm pha uống | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Gói/Túi | 3.990 | 20.000 | 79.800.000 | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | 20.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | 43 | G1285 | 3 | Osvimec 300 | Cefdinir | 300mg | Hộp 1 vỉ x 10 viên | Viên nang cứng | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 10.850 | 20.000 | 217.000.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tự Đức | 20.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | 44 | G1289 | 3 | CEBEST | Cefpodoxim | 100mg | Hộp 20 gói x 3g | Bột/cốm/ hạt pha uống | Uống | 30 tháng | Việt Nam | Gói | 8.800 | 5.000 | 44.000.000 | Công ty CP Dược Pha Nam | 5.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
48 | 45 | G1294 | 3 | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Viên nén | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 1.050 | 5.000 | 5.250.000 | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | 5.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | 46 | G1295 | 3 | PymeNospain | Drotaverin HCl | 40mg | H/5 vỉ/10 viên | Viên nén | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 567 | 5.000 | 2.835.000 | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | 5.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | 47 | G1296 | 3 | Erilcar 10 | Enalapril maleat | 10mg | H/3 vỉ/10 viên | Viên nén | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 1.400 | 5.000 | 7.000.000 | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | 5.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | 48 | G1299 | 3 | Fegra 180 | Fexofenadin HCl | 180mg | H/1 vỉ/10 viên | Viên nén bao phim | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 4.900 | 5.000 | 24.500.000 | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | 5.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | 49 | G1301 | 3 | MELANOV-M | Gliclazid + metformin hydrochloride | 80mg+ 500mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Viên nén | Uống | 36 tháng | ấn Độ | Viên | 3.800 | 50.000 | 190.000.000 | Công ty cổ phần GONSA | 50.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | 50 | G1303 | 3 | Diaprid 2 | Glimepirid | 2mg | Hộp 2 vỉ x 15 viên | Viên nén | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 1.530 | 100.000 | 153.000.000 | Công ty cổ phần Xuất Nhập Khẩu Dược Phú Yên | 100.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | 51 | G1306 | 3 | Imidu ® 60 mg | Isosorbid 5- mononitrat | 60mg | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | viên nén tác dụng kéo dài | Uống | 60 tháng | Việt Nam | viên | 1.953 | 1.000 | 1.953.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | 1.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | 52 | G1307 | 3 | Kaldyum | Kali clorid | 600mg | Hộp 1 lọ 50 viên | Viên nang giải phóng chậm | Uống | 48 tháng | Hungary | Viên | 2.100 | 10.000 | 21.000.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Bách Niên | 10.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | 53 | G1309 | 3 | SaVi Losartan 50 | Losartan kali | 50mg | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Viên nén bao phim | uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 800 | 60.000 | 48.000.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI | 60.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | 54 | G1311 | 3 | Hasanbest 500/5 | Metformin HCl+ Glibenclamid | 500mg + 5mg | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | viên nén bao phim | Uống | 36 tháng | Việt Nam | viên | 2.541 | 50.000 | 127.050.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | 50.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | 55 | G1312 | 3 | m-Rednison 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Viên nén | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 1.800 | 50.000 | 90.000.000 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long | 50.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | 56 | G1313 | 3 | Menison 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | H/3 vỉ/10 viên | Viên nén | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 882 | 50.000 | 44.100.000 | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | 50.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | 57 | G1314 | 3 | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Uống | 36 tháng | Việt Nam | viên | 504 | 4.000 | 2.016.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | 4.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | 58 | G1318 | 3 | Parazacol | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Hộp 10 vỉ x10 viên | Viên nén | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 210 | 30.000 | 6.300.000 | Công Ty Cổ Phần Dược - Vật Tư Y Tế Kon Tum | 30.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | 59 | G1319 | 3 | Para-OPC 150mg | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Hộp 12 gói x 640mg | Thuốc bột sủi bọt | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Gói | 882 | 60.000 | 52.920.000 | Công Ty Cổ Phần Dược - Vật Tư Y Tế Kon Tum | 60.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | 60 | G1327 | 4 | Aspirin 100 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat) | 100mg | Hộp 12 gói x 1,5 g | Thuốc bột | Uống | 24 tháng | Việt Nam | Gói | 1.600 | 5.000 | 8.000.000 | Công Ty Cổ Phần Dược - Vật Tư Y Tế Kon Tum | 5.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | 61 | G1328 | 4 | Pidocylic 75/100 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 100mg +75mg | Hộp 3 vỉ x10 viên | Viên nén bao phim | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 2.300 | 5.000 | 11.500.000 | Công Ty Cổ Phần Dược - Vật Tư Y Tế Kon Tum | 5.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | 62 | G1329 | 4 | Acyclovir 5% | Aciclovir | 0,25g, 5g | Hộp 1 tube 5g kem bôi ngoài da | Thuốc kem dùng ngoài | Dùng ngoài | 36 tháng | Việt Nam | tube | 4.180 | 300 | 1.254.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | 300 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | 63 | G1330 | 4 | Agiclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Hộp/2 vỉ x 10 viên | Viên nén | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 336 | 20.000 | 6.720.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | 20.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | 64 | G1332 | 4 | Amiparen - 10 | Acid amin* | 10%/ 500ml | Chai 500ml | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Tiêm truyền tĩnh mạch | 36 tháng | Việt Nam | Chai | 78.900 | 50 | 3.945.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | 50 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | 65 | G1337 | 4 | Alzental | Albendazol | 400mg | Hộp 10 vỉ x 1 viên | Viên nén bao phim | Uống | 60 tháng | Việt Nam | Viên | 2.100 | 500 | 1.050.000 | Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo | 500 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | 66 | G1338 | 4 | Gourcuff-5 | Alfuzosin HCl | 5mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Viên nén bao phim | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 5.250 | 1.000 | 5.250.000 | Liên danh Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Gia lai và Công ty CPDP Vĩnh Phúc | 1.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | 67 | G1339 | 4 | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Hộp 20 vỉ x 25 viên | Viên nén bao phim | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 82 | 50.000 | 4.100.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | 50.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | 68 | G1340 | 4 | Darinol 300 | Allopurinol | 300mg | Hộp 2 vỉ x 10 viên | Viên nén | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 460 | 15.000 | 6.900.000 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | 15.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | 69 | G1341 | 4 | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Hộp 15 vỉ x 10 viên | Viên nén | Uống | 24 tháng | Việt Nam | Viên | 132 | 150.000 | 19.800.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | 150.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | 70 | G1343 | 4 | Ambroxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Viên nén | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 124 | 10.000 | 1.240.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | 10.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | 71 | G1348 | 4 | Zoamco - A | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | H/2vỉ/10 viên | Viên nén bao phim | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 3.150 | 80.000 | 252.000.000 | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | 80.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | 72 | G1350 | 4 | AMOXYCILIN 500mg | Amoxicilin | 500mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Viên nang cứng | Uống | 36 tháng | Việt Nam | viên | 462 | 30.000 | 13.860.000 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha | 30.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | 73 | G1351 | 4 | Augbidil 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Hộp 20 gói x 1g | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Uống | 24 tháng | Việt Nam | Gói | 1.185 | 30.000 | 35.550.000 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | 30.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | 74 | G1352 | 4 | Augbidil 625 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Hộp 2 vỉ x 7 viên | Viên nén bao phim | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 1.699 | 40.000 | 67.960.000 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | 40.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | 75 | G1356 | 4 | Pancres | Amylase + lipase + protease | 4.080 IU + 3.400 IU + 238 IU | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Viên nén | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 3.000 | 20.000 | 60.000.000 | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm PVN | 20.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | 76 | G1358 | 4 | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Chai 1000 viên | Viên nén | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 194 | 30.000 | 5.820.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | 30.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | 77 | G1359 | 4 | Atropin Sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/ ml | Hộp 100 ống x1ml | Dung dịch thuốc tiêm | Tiêm | 36 tháng | Việt Nam | ống | 455 | 500 | 227.500 | Công Ty Cổ Phần Dược - Vật Tư Y Tế Kon Tum | 500 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | 78 | G1361 | 4 | Mezapulgit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat- nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Hộp 30 gói x 3,3g | Bột pha hỗn dịch uống | Uống | 48 tháng | Việt Nam | Gói | 1.400 | 2.000 | 2.800.000 | Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | 2.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | 79 | G1362 | 4 | Azithromycin 500 | Azithromycin | 500mg | Hộp 3 vỉ x 10 viên | viên nén bao phim | Uống | 36 tháng | Việt Nam | viên | 3.100 | 10.000 | 31.000.000 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | 10.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | 80 | G1365 | 4 | Enterogran | Bacillus clausii | 1.10^9 - 2.10^9 | Hộp 20 gói x 1g | Thuốc bột | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Gói | 3.150 | 150.000 | 472.500.000 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | 150.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | 81 | G1366 | 4 | Mezaterol 20 | Bambuterol hydroclorid | 20mg | Hộp 6 vỉ x 10 viên | Viên nén | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 1.995 | 10.000 | 19.950.000 | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | 10.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | 82 | G1367 | 4 | MECLONATE | Beclometason (dipropional) | 50 mcg/ liều xịt, lọ 150 liều | Hộp 1 lọ 150 liều | Thuốc xịt mũi | Xịt mũi | 36 tháng | Việt Nam | Lọ | 56.000 | 200 | 11.200.000 | Công ty CP Dược Pha Nam | 200 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | 83 | G1368 | 4 | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin natri | 1000000 IU | Hộp 50 lọ | Bột pha tiêm | Tiêm | 36 tháng | Việt Nam | Lọ | 3.300 | 100 | 330.000 | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Minh Dân | 100 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | 84 | G1371 | 4 | Bromhexine A.T | Bromhexin hydroclorid | 4mg/ 5ml, ống 5ml | Hộp 30 ống x 5ml | Dung dịch uống | Uống | 24 tháng | Việt Nam | ống | 1.860 | 20.000 | 37.200.000 | Công ty TNHH dược phẩm Nguyên Anh Khoa | 20.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | 85 | G1372 | 4 | BENITA | Budesonid | 64mcg / liều xịt, lọ 120 liều | Hộp 1 lọ 120 liều | Thuốc xịt mũi | Xịt mũi | 24 tháng | Việt Nam | Lọ | 90.000 | 300 | 27.000.000 | Công ty CP Dược Pha Nam | 300 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | 86 | G1374 | 4 | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | Hộp 1 tuýp 12 viên | viên nén sủi bọt | Uống | 36 tháng | Việt Nam | viên | 1.785 | 5.000 | 8.925.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | 5.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | 87 | G1375 | 4 | Calci clorid 500mg/ 5ml | Calci clorid dihydrat | 500mg/ 5ml | Hộp 50 ống x 5ml | Dung dịch tiêm | Tiêm | 36 tháng | Việt Nam | ống | 897 | 50 | 44.850 | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Minh Dân | 50 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | 88 | G1376 | 4 | Letbaby | Calci glucoheptonat + vitamin D3 | (550mg + 200UI)/ 5ml | Hộp 4 vỉ x 5 ống | Dung dịch uống | Uống | 24 tháng | Việt Nam | ống | 3.679 | 20.000 | 73.580.000 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Ta | 20.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | 89 | G1377 | 4 | A.T Calmax | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | 456mg, 426mg | Hộp 30 ống x 10 ml | Dung dịch uống | Uống | 24 tháng | Việt Nam | ống | 1.281 | 10.000 | 12.810.000 | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | 10.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | 90 | G1378 | 4 | A.T CALCIUM 300 | Calci lactat | 300mg | Hộp/10 vỉ x 10 viên | Viên nén | Uống | 24 tháng | Việt Nam | Viên | 1.190 | 30.000 | 35.700.000 | Công ty cổ phần GONSA | 30.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | 91 | G1381 | 4 | Captopril | Captopril | 25mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Viên nén | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 105 | 2.000 | 210.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | 2.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | 92 | G1385 | 4 | CEFACLORVID 250 | Cefaclor | 250mg | Hộp 10 vỉ x 12 viên | Viên nang cứng | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 1.680 | 30.000 | 50.400.000 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha | 30.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | 93 | G1386 | 4 | CEFACLOR 500mg | Cefaclor | 500mg | Hộp 1 vỉ x 10 viên | Viên nang cứng | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 3.192 | 40.000 | 127.680.000 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha | 40.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | 94 | G1391 | 4 | Avis-Cefdinir 250mg | Cefdinir | 250mg | Hộp 30 gói x 1,5g | Bột pha hỗn dịch | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Gói | 6.000 | 10.000 | 60.000.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | 10.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | 95 | G1394 | 4 | Orenko | Cefixim | 200mg | Hộp 2 vỉ x 10 viên | Viên nang cứng | Uống | 36 tháng | Việt Nam | Viên | 980 | 40.000 | 39.200.000 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | 40.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | 96 | G1396 | 4 | CEFOVIDI | Cefotaxim | 1g | Hộp 10 lọ 1g | Thuốc bột tiêm | Tiêm | 36 tháng | Việt Nam | Lọ | 5.124 | 10.000 | 51.240.000 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha | 10.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | 97 | G1398 | 4 | POXIMVID | Ceftazidim | 1g | Hộp 10 lọ 1g | Thuốc bột tiêm | Tiêm | 24 tháng | Việt Nam | Lọ | 9.450 | 15.000 | 141.750.000 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha | 15.000 | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||