| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÒN | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRẠM Y TẾ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH NGƯỜI THAM GIA CHƯA KHỚP VỚI CSDL QUỐC GIA VỀ DÂN CƯ | |||||||||||||||||||||||||
5 | VÀ NGƯỜI THAM GIA CHƯA CÓ SỐ ĐỊNH DANH CÁ NHÂN | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Stt | Mã số sinh viên | Thông tin cơ quan BHXH quản lý | Số ĐDCN/ CCCD | Số điện thoại | Xác nhận của người tham gia | ||||||||||||||||||||
8 | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Giới tính | Đăng ký sử dụng ứng dụng VSSID-BHXH số | ||||||||||||||||||||||
9 | Đã đăng ký VSSID | Chưa đăng ký | ||||||||||||||||||||||||
10 | (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (7) | (8) | (09) | (10) | (11) | ||||||||||||||||
11 | 1 | Trần Nguyễn Duy Ái | 22/07/2003 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
12 | 2 | Lê Đức An | 11/11/2001 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
13 | 3 | Trần Thị Thúy An | 13/06/2003 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
14 | 4 | Trần Phương An | 05/05/2003 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
15 | 5 | Nguyễn Minh An | 31/05/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
16 | 6 | Nguyễn Lâm Mỹ An | 23/03/2002 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
17 | 7 | Thái Thị Thúy An | 18/09/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
18 | 8 | Nguyễn Ngọc An | 07/01/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
19 | 9 | La Trần Huy An | 03/06/2004 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
20 | 10 | Mai Thanh An | 28/04/2002 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
21 | 11 | Trần Ngọc Vĩnh An | 09/06/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
22 | 12 | Nguyễn Phạm Hồng Ân | 01/07/2000 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
23 | 13 | Lê Thị Hồng Ân | 03/12/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
24 | 14 | Ngô Thị Thu Anh | 28/09/2001 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
25 | 15 | Đặng Thị Minh Anh | 24/08/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
26 | 16 | Trần Thị Hồng Anh | 21/12/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
27 | 17 | Nguyễn Thị Kim Anh | 27/10/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
28 | 18 | Phạm Hoàng Anh | 10/07/2003 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
29 | 19 | Phạm Xuân Ngọc Anh | 11/09/2002 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
30 | 20 | Lê Phạm Minh Anh | 20/03/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
31 | 21 | Trần Ngọc Lan Anh | 18/01/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
32 | 22 | Lê Hoàng Phương Anh | 08/01/1997 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
33 | 23 | Lê Ngọc Anh | 03/01/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
34 | 24 | Ngô Ngọc Vân Anh | 25/11/2003 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
35 | 25 | Nguyễn Ngọc Tú Anh | 12/03/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
36 | 26 | Phạm Vũ Quỳnh Anh | 17/06/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
37 | 27 | Nguyễn Thị Mai Anh | 14/07/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
38 | 28 | Nguyễn Hà Phương Anh | 22/04/2001 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
39 | 29 | Dương Đức Anh | 19/01/2004 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
40 | 30 | Trần Ngọc Lan Anh | 16/08/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
41 | 31 | Lê Phúc Cương Anh | 21/05/2002 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
42 | 32 | Nguyễn Thị Phương Anh | 30/11/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
43 | 33 | Nguyễn Minh Anh | 14/11/2002 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
44 | 34 | Võ Lê Phương Anh | 12/09/2003 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
45 | 35 | Nguyễn Phương Anh | 28/08/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
46 | 36 | Nguyễn Huỳnh Nam Anh | 12/12/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
47 | 37 | Qua Nhất Chế Anh | 14/09/2004 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
48 | 38 | Trần Đức Anh | 10/04/2004 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
49 | 39 | Nguyễn Huỳnh Nhựt Anh | 29/12/2004 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
50 | 40 | Trương Thị Vân Anh | 29/05/2003 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
51 | 41 | Phạm Thị Tuyết Anh | 19/10/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
52 | 42 | Lê Đoàn Quỳnh Anh | 07/10/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
53 | 43 | Nguyễn Hoàng Vân Anh | 03/01/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
54 | 44 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 09/09/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
55 | 45 | Nguyễn Ngọc Anh | 18/10/2002 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
56 | 46 | Đào Thị Ngọc Ánh | 20/01/2002 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
57 | 47 | Trần Thị Ngọc Ánh | 03/12/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
58 | 48 | Ngô Thị Ngọc Ánh | 27/01/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
59 | 49 | Trần Ngọc Ánh | 14/11/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
60 | 50 | Trần Quang Bắc | 09/11/2004 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
61 | 51 | Đinh Trí Bảo | 13/09/2004 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
62 | 52 | Vũ Đoàn Gia Bảo | 22/09/2004 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
63 | 53 | Nguyễn Hữu Hoàng Bảo | 27/10/2004 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
64 | 54 | Lâm Gia Bảo | 03/06/2004 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
65 | 55 | Nguyễn Hữu Quốc Bảo | 20/09/2003 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
66 | 56 | Phạm Phú Bảo | 26/06/2004 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
67 | 57 | Lê Quốc Bảo | 27/10/2004 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
68 | 58 | Lý Tiểu Bảo | 2001 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
69 | 59 | Đinh Thanh Bình | 28/07/2003 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
70 | 60 | Nguyễn Thị Nhi Bình | 28/11/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
71 | 61 | Hoàng Thanh Bình | 2004 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
72 | 62 | Trần Trọng Bình | 13/11/2004 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
73 | 63 | Huỳnh Thanh Bình | 17/05/2004 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
74 | 64 | Trần Như Bình | 28/12/2003 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
75 | 65 | Võ Thị Mai Chăm | 09/03/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
76 | 66 | Phan Thị Minh Châu | 02/01/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
77 | 67 | Nguyễn Trịnh Khánh Châu | 15/05/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
78 | 68 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 23/02/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
79 | 69 | Dương Ngọc Châu | 05/02/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
80 | 70 | Hoàng Khánh Chi | 16/08/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
81 | 71 | Nguyễn Thị Kim Chi | 01/01/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
82 | 72 | Đỗ Ngọc Thảo Chi | 24/12/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
83 | 73 | Lê Thị Mỹ Chi | 28/07/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
84 | 74 | Mai Hoàng Kim Chi | 21/12/2002 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
85 | 75 | Nguyễn Trọng Chiến | 19/03/2003 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
86 | 76 | Trần Vũ Chung | 06/05/2002 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
87 | 77 | Nguyễn Phạm Khánh Chuyên | 27/10/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
88 | 78 | Lê Thành Công | 20/10/2004 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
89 | 79 | Nguyễn Văn Thành Công | 11/10/2004 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
90 | 80 | Nguyễn Sỹ Cường | 26/12/2003 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
91 | 81 | Huỳnh Phú Cường | 2004 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
92 | 82 | Huỳnh Quốc Cường | 22/05/2004 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
93 | 83 | Trần Chí Cường | 24/08/2003 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
94 | 84 | Nguyễn Hoài Diễm Đan | 01/08/2003 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
95 | 85 | Nguyễn Hải Đăng | 18/08/2004 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
96 | 86 | Thạch Thị Hồng Đào | 04/09/2004 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
97 | 87 | Nguyễn Anh Đào | 01/12/2001 | Nữ | X | |||||||||||||||||||||
98 | 88 | Nguyễn Tiến Đạt | 01/01/2004 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
99 | 89 | Lê Thành Đạt | 10/01/2001 | Nam | X | |||||||||||||||||||||
100 | 90 | Nguyễn Thành Đạt | 27/09/2004 | Nam | X | |||||||||||||||||||||