| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HỘI NÔNG DÂN VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | BCH HỘI NÔNG DÂN TỈNH NGHỆ AN | |||||||||||||||||||||||||
3 | HỘI NÔNG DÂN XÃ KIM LIÊN | |||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH HỘI VIÊN XÃ KIM LIÊN | |||||||||||||||||||||||||
5 | CHI HỘI NÔNG DÂN XÓM: 2 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Số CCCD | Họ và tên | Giới tính | Năm sinh | Ngày vào Hội | Trình độ | Dân tộc | Tôn giáo | Đối tượng được miễn giảm hội phí | ||||||||||||||||
8 | 1 | 040071003355 | Biện Văn Hải | Nam | 1971 | 1999 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
9 | 2 | 040169003129 | Bùi Thị Huệ | Nữ | 1969 | 1998 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
10 | 3 | 040178004124 | Bùi Thị Hải | Nữ | 1978 | 2000 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
11 | 4 | 040170001414 | Bùi Thị Thắm | Nữ | 1970 | 1999 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
12 | 5 | 040179031291 | Bùi Thị Vinh | Nữ | 1979 | 1998 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
13 | 6 | 040075007990 | Bùi Đình Công | Nam | 1975 | 2000 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
14 | 7 | 040072003790 | Bùi Đình Hậu | Nam | 1972 | 1999 | CĐ | Kinh | Không | |||||||||||||||||
15 | 8 | 040074004043 | Bùi Đình Lý | Nam | 1974 | 1998 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
16 | 9 | 040070003212 | Bùi Đình Quang | Nam | 1970 | 2000 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
17 | 10 | 040091003212 | Bùi Đình Thành | Nam | 1991 | 1999 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
18 | 11 | 040078003797 | Bùi Đình Trạch | Nam | 1978 | 1998 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
19 | 12 | 040068003251 | Bùi Đình Tùng | Nam | 1968 | 2000 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
20 | 13 | 040076004257 | Cao Anh Tú | Nam | 1976 | 1999 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
21 | 14 | 040156015654 | Dương Thị Tâm | Nữ | 1956 | 1998 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
22 | 15 | 040171003335 | Hoàng Thị Mậu | Nữ | 1971 | 2000 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
23 | 16 | 040066002946 | Hồ Sỹ Dũng | Nam | 1966 | 1999 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
24 | 17 | 040076004239 | Lê Duy Hùng | Nam | 1976 | 1998 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
25 | 18 | 040086004776 | Lê Duy Quảng | Nam | 1986 | 2000 | CĐ | Kinh | Không | |||||||||||||||||
26 | 19 | 040071030020 | Lê Duy Đông | Nam | 1971 | 1999 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
27 | 20 | 040169003189 | Lê Thị Bích | Nữ | 1969 | 1998 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
28 | 21 | 040184006455 | Lê Thị Huyền | Nữ | 1984 | 2000 | CĐ | Kinh | Không | |||||||||||||||||
29 | 22 | 040177004184 | Lê Thị Lý | Nữ | 1977 | 1999 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
30 | 23 | 040084005019 | Lê Xuân Tường | Nam | 1984 | 1998 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
31 | 24 | 040066002956 | Lê Đức Hồng | Nam | 1966 | 2000 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
32 | 25 | 040173023887 | Lương Thị Nga | Nữ | 1973 | 1999 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
33 | 26 | 040070003172 | Lương Văn Hải | Nam | 1970 | 1998 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
34 | 27 | 04009002815 | Nguyễn Bảo Linh | Nam | 1993 | 2000 | CĐ | Kinh | Không | |||||||||||||||||
35 | 28 | 040073003607 | Nguyễn Hồng Cẩm | Nam | 1973 | 1999 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
36 | 29 | 040062009285 | Nguyễn Hữu Cầu | Nam | 1962 | 1998 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
37 | 30 | 040062012459 | Nguyễn Hữu Hiền | Nam | 1962 | 2000 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
38 | 31 | 040062003224 | Nguyễn Hữu Phúc | Nam | 1962 | 1999 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
39 | 32 | 040068003231 | Nguyễn Hữu Tường | Nam | 1968 | 1998 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
40 | 33 | 040065002754 | Nguyễn Khắc Hướng | Nam | 1965 | 2000 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
41 | 34 | 040081003849 | Nguyễn Khắc Thắng | Nam | 1981 | 1999 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
42 | 35 | 040066002963 | Nguyễn Khắc Tuyển | Nam | 1966 | 1998 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
43 | 36 | 040071003363 | Nguyễn Minh Trí | Nam | 1971 | 2000 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
44 | 37 | 040088029842 | Nguyễn Ngọc Hào | Nam | 1988 | 1999 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
45 | 38 | 040188006562 | Nguyễn Thị Dung | Nữ | 1988 | 1998 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
46 | 39 | 040192004659 | Nguyễn Thị Hương | Nữ | 1992 | 2000 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
47 | 40 | 040174003617 | Nguyễn Thị Hồng | Nữ | 1974 | 1999 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
48 | 41 | 040181004661 | Nguyễn Thị Khiêm | Nữ | 1981 | 1998 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
49 | 42 | 040170003112 | Nguyễn Thị Loan | Nữ | 1970 | 2000 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
50 | 43 | 040169003141 | Nguyễn Thị Lý | Nữ | 1969 | 1999 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
51 | 44 | 040175025416 | Nguyễn Thị Mùi | Nữ | 1975 | 1998 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
52 | 45 | 040169003198 | Nguyễn Thị Thanh | Nữ | 1969 | 2000 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
53 | 46 | 040168003139 | Nguyễn Thị Thuỷ | Nữ | 1968 | 1999 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
54 | 47 | 040172003896 | Nguyễn Thị Vinh | Nữ | 1972 | 1998 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
55 | 48 | 040070003194 | Nguyễn Trọng Tài | Nam | 1970 | 2000 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
56 | 49 | 040072003788 | Nguyễn Văn Quang | Nam | 1972 | 1999 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
57 | 50 | 040073003620 | Nguyễn Văn Quyết | Nam | 1973 | 1998 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
58 | 51 | 040065020207 | Nguyễn Văn Quế | Nam | 1965 | 2000 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
59 | 52 | 040083004673 | Nguyễn Văn Thảo | Nam | 1983 | 1999 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
60 | 53 | 040075003689 | Nguyễn Văn Tú | Nam | 1975 | 1998 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
61 | 54 | 040065002760 | Phan Sỹ Chiến | Nam | 1965 | 2000 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
62 | 55 | 040077003755 | Phan Sỹ Hiếu | Nam | 1977 | 1999 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
63 | 56 | 040070003192 | Phan Sỹ Quân | Nam | 1970 | 1998 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
64 | 57 | 040064003554 | Phan Sỹ Thanh | Nam | 1964 | 2000 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
65 | 58 | 040170003141 | Phan Thị Huyền | Nữ | 1970 | 1999 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
66 | 59 | 040165002995 | Phan Thị Huệ | Nữ | 1965 | 1998 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
67 | 60 | 040174003585 | Phan Thị Hà | Nữ | 1974 | 2000 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
68 | 61 | 040173003728 | Phan Thị Hà | Nữ | 1973 | 1999 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
69 | 62 | 040168003130 | Phan Thị Lý | Nữ | 1968 | 1998 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
70 | 63 | 040164003391 | Phan Thị Thú | Nữ | 1964 | 2000 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
71 | 64 | 040067002528 | Phan Trọng Dũng | Nam | 1967 | 1999 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
72 | 65 | 040084005048 | Phan Trọng Dương | Nam | 1984 | 1998 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
73 | 66 | 040064037538 | Phan Trọng Khanh | Nam | 1964 | 2000 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
74 | 67 | 040067020752 | Phan Trọng Lan | Nam | 1967 | 1999 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
75 | 68 | 040093039941 | Phan Trọng Linh | Nam | 1993 | 1998 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
76 | 69 | 040088004206 | Phan Trọng Miền | Nam | 1988 | 2000 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
77 | 70 | 040067002553 | Phan Trọng Thướng | Nam | 1967 | 1999 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
78 | 71 | 040074018623 | Phan Trọng Thuỷ | Nam | 1974 | 1998 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
79 | 72 | 040069003113 | Phan Trọng Tâm | Nam | 1969 | 2000 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
80 | 73 | 040098013662 | Phan Viết Bảo | Nam | 1998 | 1999 | ĐH | Kinh | Không | |||||||||||||||||
81 | 74 | 040078003778 | Phan Viết Bắc | Nam | 1978 | 1998 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
82 | 75 | 040071003370 | Phan Viết Phòng | Nam | 1971 | 2000 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
83 | 76 | 040170003123 | Phạm Thị Huyền | Nữ | 1970 | 1999 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
84 | 77 | 040172003899 | Phạm Thị Hải | Nữ | 1972 | 1998 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
85 | 78 | 040164003457 | Phạm Thị Xưng | Nữ | 1964 | 2000 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
86 | 79 | 040066002992 | Phạm Văn Khoa | Nam | 1966 | 1999 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
87 | 80 | 040064003492 | Trần Kim Sơn | Nam | 1964 | 1998 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
88 | 81 | 040069003090 | Trần Quốc Ái | Nam | 1969 | 2000 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
89 | 82 | 040174033208 | Trần Thị Chung | Nữ | 1974 | 1999 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
90 | 83 | 040177004212 | Trần Thị Hoa | Nữ | 1977 | 1998 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
91 | 84 | 040170003151 | Trần Thị Hoa | Nữ | 1970 | 2000 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
92 | 85 | 040168022001 | Trần Thị Liên | Nữ | 1968 | 1999 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
93 | 86 | 044166002028 | Trần Thị Liên | Nữ | 1966 | 1998 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
94 | 87 | 040173003718 | Trần Thị Trúc | Nữ | 1973 | 2000 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
95 | 88 | 040072003766 | Võ Văn Kính | Nam | 1972 | 1999 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
96 | 89 | 040190006020 | Đoàn Thị Hậu | Nữ | 1990 | 1998 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
97 | 90 | 040072003796 | Đào Minh Hùng | Nam | 1972 | 2000 | THPT | Kinh | Không | |||||||||||||||||
98 | 91 | 040176004745 | Đặng Thị Hường | Nữ | 1976 | 1999 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
99 | 92 | 040077003758 | Biện Văn Lâm | Nam | 1977 | 1998 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||
100 | 93 | 040058002755 | Biện Văn Lanh | Nam | 1958 | 2000 | THCS | Kinh | Không | |||||||||||||||||