ABCDFGKLMNQSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMAN
1
KHOA KINH TẾ33027,520,54
2
DANH SÁCH THI HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2023-2024832,027,0864,0
3
Môn thi: THỐNG KÊ HỌC Khoá: 24, 25, 26, 27 (học lại)8,032,027,0864,0
4
ngày thi: 18-12-202364,01728,0
6
ATMMSVHODEMTENLOPGHICHUP. THINGAY
THI
GIO
THI
PHUT
THI
K.TRAKTDIEMVIPHAMLYDO
KTMATDIEN
KTQUETTHE
KTDANGTHI
KTCODIEMTENMAY
THOIGIANLAMBAI
BKDIEMFIELD18FIELD19FIELD20
7
12520210360Nguyễn Đức AnhQT25.09D501
18/12/23
9308,0
8
22522300062Lại Việt AnhTC25.04D501
18/12/23
9308,0
9
32722220590Đinh Thị Phương AnhQL27.65ko họcD501
18/12/23
930
10
42722220666Nguyễn Tấn DũngQL27.23D501
18/12/23
9309,0
11
519136216Quyền Thị Hồng ĐiệpQT25.01D501
18/12/23
9308,0
12
62621225134Đỗ Thị Quỳnh GiaoKT26.08D501
18/12/23
9308,5
13
72520250394Đàm Thị Thu KT25.03D501
18/12/23
9308,5
14
820300001Nguyễn Tân HiếuNH24.01D501
18/12/23
9308,0
15
92621215706Lê Thị Khánh HuyềnQL26.40D501
18/12/23
9307,0
16
102621225432Vũ Thị HuyềnQL26.40D501
18/12/23
9308,0
17
112621235013Lê Thị HươngQL26.17D501
18/12/23
9307,5
18
122621215336Nguyễn Quốc KhánhQL26.18D501
18/12/23
9308,5
19
132520231276Nghiêm Thị LanKT25.05D501
18/12/23
9308,5
20
1419137103Đỗ Thùy LinhQT24.10D501
18/12/23
9305,0
21
152621215220Phùng Khánh LinhQL26.14D501
18/12/23
9308,0
22
162520210386Nguyễn Hoàng LongTC25.04D501
18/12/23
9307,0
23
1718106197Lê Tuấn LongD501
18/12/23
9308,0
24
1819145942Đỗ Trà MyKS24.04ko họcD501
18/12/23
930
25
1919172576Vũ Bình NguyênTM24.06D501
18/12/23
9305,0
26
202520215613Phùng Huệ TâmKT25.08D501
18/12/23
9308,0
27
212520235177Nguyễn Cảnh TườngQT25.08D501
18/12/23
9308,0
28
222520151060Đoàn Thúy ThanhTC25.06D501
18/12/23
9308,5
29
232520250529Thiều Phương ThảoTM25.04ko họcD501
18/12/23
930
30
242621235447Vũ Nguyên TrườngQL26.20D501
18/12/23
9308,0
31
2519150625Tạ Văn SỹKT24.08D501
18/12/23
9307,0
32
5
33
6
34
7
35
8
36
9
37
10
38
11
39
12
40
13
41
14
42
15
43
16
44
17
45
18
46
19
47
20
48
21
49
22
50
23
51
24
52
25
53
26
54
27
55
1
56
2
57
3
58
4
59
5
60
6
61
7
62
8
63
9
64
10
65
11
66
12
67
13
68
14
69
15
70
16
71
17
72
18
73
19
74
20
75
21
76
22
77
23
78
24
79
25
80
26
81
27
82
1
83
2
84
3
85
4
86
5
87
6
88
7
89
8
90
9
91
10
92
11
93
12
94
13
95
14
96
15
97
16
98
17
99
18
100
19
101
20