| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | SỞ Y TẾ BÌNH THUẬN | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
3 | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | KẾ HOẠCH MUA SẮM NĂM 2024 | |||||||||||||||||||||||||
6 | Gói thầu số 4: Mua các loại chỉ phẫu thuật. | |||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | STT | Danh mục | Mô tả yêu cầu về tính năng, thông số kỹ thuật và các thông tin liên quan về kỹ thuật | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá trên 01 ĐVT (có VAT) | Ghi chú | |||||||||||||||||||
9 | 1 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 4/0 75cm, kim tam giác 3/8C 19mm | Hộp/ 36 tép | Tép | 1,264 | |||||||||||||||||||||
10 | 2 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 5/0 75cm, kim tam giác 3/8C 19mm | Hộp/ 36 tép | Tép | 180 | |||||||||||||||||||||
11 | 3 | Chỉ tan tổng hợp Polyglactin 3/0 75cm + Kim 1/2C 26mm, thân kim có rãnh. | Hộp/12 tép | Tép | 156 | |||||||||||||||||||||
12 | 4 | Chỉ tan tổng hợp Polyglactin 910-1, 100cm +Kim tròn 3/8C,65mm | Hộp/12 tép | Tép | 60 | |||||||||||||||||||||
13 | 5 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 3/0 Rapide + Kim tam giác 1/2C 22mm, thân kim có rãnh. | Hộp/ 12 tép | Tép | 36 | |||||||||||||||||||||
14 | 6 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 35/65) + CaSt số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm phủ silicon. Đóng gói 02 lớp DDP | Hộp/ 36 tép | Tép | 5,112 | |||||||||||||||||||||
15 | 7 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 35/65) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm phủ silicon. Đóng gói 02 lớp DDP | Hộp/ 36 tép | Tép | 1,800 | |||||||||||||||||||||
16 | 8 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 35/65) + CaSt số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm phủ silicon. Đóng gói 02 lớp DDP | Hộp/ 36 tép | Tép | 540 | |||||||||||||||||||||
17 | 9 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 35/65) + CaSt số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dày 1/2 vòng tròn dài 40mm phủ silicon. Đóng gói 02 lớp DDP | Hộp/ 36 tép | Tép | 10,800 | |||||||||||||||||||||
18 | 10 | Chỉ tổng hợp đơn sợi polyamid 6,10/0, 30cm+ 2 Kim 3/8C,6,5mm | Hộp/ 12 tép | Tép | 360 | |||||||||||||||||||||
19 | 11 | Chỉ tổng hợp polyamid 6/6 ,3/0,6 x35cm 75 cm+ Kim tròn 1/2C,17mm, thân kim có rãnh. | Hộp/ 6 tép | Tép | 240 | |||||||||||||||||||||
20 | 12 | Chỉ khâu xương bánh chè | Hộp/ 12 tép | Tép | 480 | |||||||||||||||||||||
21 | 13 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 5/0 75cm, 2 kim tròn 3/8c 12mm | Hộp/ 36 tép | Tép | 360 | |||||||||||||||||||||
22 | 14 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 2/0 ' 75cm, kim tam giác 3/8C 24mm | Hộp/ 36 tép | Tép | 10,800 | |||||||||||||||||||||
23 | 15 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 3/0 75cm, kim tam giác 3/8C 24mm | Hộp/ 36 tép | Tép | 21,600 | |||||||||||||||||||||
24 | 16 | Chỉ tổng hợp polyamid 6/6, 3/0, 6 x35cm 75 cm+ Kim tròn 1/2C,17mm, thân kim có rãnh. | Hộp/ 6 tép | Tép | 24 | |||||||||||||||||||||
25 | 17 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 2/0 , 90cm, kim tròn 1/2 26mm , thân kim có rãnh. | Hộp/ 36 tép | Tép | 360 | |||||||||||||||||||||
26 | 18 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 2/0 75cm, kim tròn 1/2 26mm | Hộp/ 12 tép | Tép | 24 | |||||||||||||||||||||
27 | 19 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 3/0 , 90cm, 2 kim tròn 1/2 30mm , thân kim có rãnh. | Hộp/ 36 tép | Tép | 360 | |||||||||||||||||||||
28 | 20 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 4/0 90cm, 2 kim tròn 1/2C 22mm | Hộp/ 36 tép | Tép | 36 | |||||||||||||||||||||
29 | 21 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 6/0 75cm 2 kim tròn 3/8C, 10mm | Hộp/ 36 tép | Tép | 360 | |||||||||||||||||||||
30 | 22 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 8/0 60cm, 2 kim tròn 1/2C 8mm | Hộp/12 tép | Tép | 360 | |||||||||||||||||||||
31 | 23 | Chỉ không tan tự nhiên 4 / 0 + kim tam giác 75cm ( 30" ) | Hộp /24 tép | Tép | 360 | |||||||||||||||||||||
32 | 24 | Chỉ không tan tự nhiên 2/0 75cm, không kim | Hộp /24 tép | Tép | 960 | |||||||||||||||||||||
33 | 25 | Chỉ không tan tự nhiên 2/0 + kim tròn | Hộp /24 tép | Tép | 360 | |||||||||||||||||||||
34 | 26 | Chỉ không tan tự nhiên 3/0 , không kim | Hộp /24 tép | Tép | 360 | |||||||||||||||||||||
35 | 27 | Chỉ không tan tự nhiên 3/0 75cm+ kim tam giác | Hộp /24 tép | Tép | 120 | |||||||||||||||||||||
36 | 28 | Chỉ không tan tự nhiên 3/0, 75cm + kim tròn 1/2CR 26 mm | Hộp /24 tép | Tép | 360 | |||||||||||||||||||||
37 | 29 | Chỉ không tan tự nhiên 5/0, 75cm+ kim tam giác | Hộp /24 tép | Tép | 240 | |||||||||||||||||||||
38 | 30 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 8/0 75cm 2 kim tròn | Hộp /12 tép | Tép | 24 | |||||||||||||||||||||
39 | 31 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 9/0 | Hộp/ 12 tép | Tép | 24 | |||||||||||||||||||||
40 | 32 | Chỉ phẫu thuật Monofilament nylon 75cm 3 / 0 | Hộp /24 tép | Tép | 72 | |||||||||||||||||||||
41 | 33 | Chỉ phẫu thuật Monofilament nylon 75cm 4 / 0 | Hộp /24 tép | Tép | 48 | |||||||||||||||||||||
42 | 34 | Chỉ phẫu thuật Monofilament nylon 75cm 5 / 0 | Hộp /24 tép | Tép | 48 | |||||||||||||||||||||
43 | 35 | Chỉ phẫu thuật Monofilament nylon 75cm 6 / 0 | Hộp /12 tép | Tép | 24 | |||||||||||||||||||||
44 | 36 | Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm phủ silicon, Đóng gói 02 lớp DDP | Hộp/ 36 tép | Tép | 288 | |||||||||||||||||||||
45 | 37 | Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly(glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 2/0, chỉ dài 90cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 37mm phủ silicon. Đóng gói 02 lớp DDP | Hộp/ 36 tép | Tép | 6,480 | |||||||||||||||||||||
46 | 38 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polyglyconate 3/0 70cm, kim tròn 1/2, 26mm | Hộp/ 36 tép | Tép | 1,080 | |||||||||||||||||||||
47 | 39 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polyglyconate 4/0 70cm, kim tròn 1/2, 22mm | Hộp/ 36 tép | Tép | 1,080 | |||||||||||||||||||||
48 | 40 | Chỉ tan tổng hợp Polyglactin 910-1, 100cm +Kim tròn 3/8C,65mm, thân kim có rãnh. | Hộp / 12 tép | Tép | 24 | |||||||||||||||||||||
49 | 41 | Chỉ tan tự nhiên 2/0, 75cm+Kim tròn 1/2C, 25mm, thân kim có rãnh. | Hộp/ 12 tép | Tép | 600 | |||||||||||||||||||||
50 | 42 | Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0, 75cm+Kim tròn 1/2C, 26mm, thân kim có rãnh. | Hộp /24 tép | Tép | 12,000 | |||||||||||||||||||||
51 | 43 | Chỉ tan tự nhiên số 1 75 cm+Kim tròn 1/2C 40 mm, thân kim có rãnh. | Hộp/ 12 tép | Tép | 24 | |||||||||||||||||||||
52 | 44 | Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 75 cm+Kim tròn 1/2C 40 mm, thân kim có rãnh. | Hộp /24 tép | Tép | 4,800 | |||||||||||||||||||||
53 | 45 | Chỉ tan tự nhiên 4/0 75cm, kim tròn 1/2, 26mm | Hộp /24 tép | Tép | 480 | |||||||||||||||||||||
54 | 46 | Chỉ tan tự nhiên 3/0 75cm kim tròn, 1/2, 26mm | Hộp /24 tép | Tép | 600 | |||||||||||||||||||||
55 | 47 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, dài 90 cm số 1, kim tròn dài 40 mm, 1/2 vòng tròn | 12 Tép/ Hộp | Tép | 24 | |||||||||||||||||||||
56 | 48 | Chỉ tan chậm đơn sợi số 2/0, dài 75 cm, kim tròn dài 26 mm, 1/2 vòng tròn | Hộp/ 12 tép | Tép | 24 | |||||||||||||||||||||
57 | 49 | Chỉ thép buộc hàm (nha khoa) size : 26 | Hộp/ 1 cuộn | Cuộn | 1 | |||||||||||||||||||||
58 | 50 | Chỉ tơ phẫu thuật số 1. 2/0 | Hộp / 10 lọ | Lọ | 120 | |||||||||||||||||||||
59 | Tổng khoản: 50 khoản. | |||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||