| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BẢNG XẾP GIẢI | |||||||||||||||||||||||||
2 | HOCTOTVATLI.VN | |||||||||||||||||||||||||
3 | ĐỀ THI GIAO LƯU HỌC SINH GIỎI VẬT LÝ THANH HÓA - ĐỀ SỐ 24 | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | XẾP HẠNG | TRƯỜNG | HỌ TÊN | ĐIỂM | XẾP GIẢI | |||||||||||||||||||||
6 | 1 | THPT Hậu Lộc 1 | Lê Hùng Vĩ | 20,00 | NHẤT | |||||||||||||||||||||
7 | 2 | THPT Quảng Xương 1 | Lữ Trọng Khánh | 20,00 | NHẤT | |||||||||||||||||||||
8 | 3 | THPT Yên Định 2 | Mai Thanh Vĩ | 20,00 | NHẤT | |||||||||||||||||||||
9 | 4 | THPT Tĩnh Gia 3 | Lê Thành Tuế | 19,60 | NHẤT | |||||||||||||||||||||
10 | 5 | Trường THPT Yên Định 1 | Nguyễn Anh Tuấn | 19,60 | NHẤT | |||||||||||||||||||||
11 | 6 | PT Triệu Sơn | Đào Xuân Tùng | 19,60 | NHẤT | |||||||||||||||||||||
12 | 7 | THPT Hậu Lộc 1 | Đào Thanh Sơn | 19,40 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
13 | 8 | THPT Tĩnh Gia 3 | Trần Phi Hùng | 19,40 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
14 | 9 | Đào Duy Từ | Bùi Đức Vinh | 19,40 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
15 | 10 | THPT đào duy từ | phạm văn dũng | 19,40 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
16 | 11 | THPT Hậu Lộc 1 | Lê Thị Ngọc Hà | 19,20 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
17 | 12 | Thpt quảng xương 1 | Dương Như Ngọc | 19,20 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
18 | 13 | THPT Hậu Lộc 1 | Lê Trịnh Hùng Anh | 19,20 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
19 | 14 | THPT Lê Lợi | Nguyễn Viết Cường | 19,20 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
20 | 15 | THPT Thiệu Hoá | Phùng Bá Tuấn Hưng | 19,20 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
21 | 16 | PT Triệu Sơn | Trịnh Duy Trường | 19,20 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
22 | 17 | THPT Lê Hoàn | Nguyễn Thị Trúc Ly | 19,00 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
23 | 18 | THPT LÊ HOÀN | Trịnh Thị Thắm | 19,00 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
24 | 19 | THPT Lê Hoàn | Trịnh Hữu Hùng | 19,00 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
25 | 20 | Lê Văn Hưu | Khương Huy Vĩnh San | 19,00 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
26 | 21 | THPT Yên Định 1 | Nguyễn Trần Đức Duy | 19,00 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
27 | 22 | YÊN ĐỊNH 1 | Trịnh Viết Long | 19,00 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
28 | 23 | THPT Yên Định 2 | Nguyễn Hữu Huy | 19,00 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
29 | 24 | THPT Lương Đắc Bằng | Nguyễn Văn Kiên | 19,00 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
30 | 25 | THPT Lê Lợi | Hà Văn Minh Hoàng | 19,00 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
31 | 26 | THPT Thiệu Hoá | Đặng Đại Lâm | 19,00 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
32 | 27 | Đào Duy Từ | Nguyễn Đức Hoàng | 19,00 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
33 | 28 | THPT Nguyễn Mộng Tuân | Bùi Văn Duy | 18,80 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
34 | 29 | THPT Bỉm Sơn | Vũ Gia Huy | 18,80 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
35 | 30 | THPT Lê Lợi | Nguyễn Duy Hưng | 18,80 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
36 | 31 | Trường THPT Hoàng Lê Kha | Trần Minh Quang | 18,80 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
37 | 32 | THPT Quảng Xương 1 | Trần Văn Hiếu | 18,80 | NHÌ | |||||||||||||||||||||
38 | 33 | THPT Thọ Xuân 5 | Trịnh Bá Anh Tài | 18,60 | BA | |||||||||||||||||||||
39 | 34 | THPT Bỉm Sơn | Đỗ Xuân Tiến | 18,60 | BA | |||||||||||||||||||||
40 | 35 | THPT Nguyễn Trãi | Phan Việt Anh | 18,60 | BA | |||||||||||||||||||||
41 | 36 | Hậu lộc 4 | Đoàn Xuân Bach | 18,60 | BA | |||||||||||||||||||||
42 | 37 | THPT Hậu Lộc 1 | Lê Việt Anh | 18,60 | BA | |||||||||||||||||||||
43 | 38 | THPT Hàm Rồng | Nguyễn Hoàng Anh | 18,60 | BA | |||||||||||||||||||||
44 | 39 | PT Triệu Sơn | Hồng Khang | 18,60 | BA | |||||||||||||||||||||
45 | 40 | THPT Lương Đắc Bằng | Nguyễn Văn Thông | 18,40 | BA | |||||||||||||||||||||
46 | 41 | THPT Như Xuân 2 | Nguyễn Nguyên Giáp | 18,40 | BA | |||||||||||||||||||||
47 | 42 | THPT Quảng Xương 4 | Nguyễn Hữu Thắng | 18,40 | BA | |||||||||||||||||||||
48 | 43 | THPT Yên Định 1 | Lưu Trung Quân | 18,40 | BA | |||||||||||||||||||||
49 | 44 | PT Triệu Sơn | Nguyễn lê Trung kiên | 18,40 | BA | |||||||||||||||||||||
50 | 45 | THPT Thọ Xuân 5 | Nguyễn Đức Anh | 18,20 | BA | |||||||||||||||||||||
51 | 46 | THPT Lê Hoàn | Nguyễn Tuấn Hưng | 18,20 | BA | |||||||||||||||||||||
52 | 47 | THPT Lê Văn Hưu | Hoàng Văn Quyền Anh | 18,20 | BA | |||||||||||||||||||||
53 | 48 | THPT nguyễn trãi | Hồ sỹ tiến | 18,20 | BA | |||||||||||||||||||||
54 | 49 | THPT Thạch Thành 1 | Bùi Đức Tùng | 18,20 | BA | |||||||||||||||||||||
55 | 50 | Đào Duy Từ | TRẦN QUỐC MINH | 18,20 | BA | |||||||||||||||||||||
56 | 51 | THPT Vĩnh Lộc | Lê Nguyễn Hoàng Huy | 18,00 | BA | |||||||||||||||||||||
57 | 52 | THPT YÊN ĐỊNH 2 | Trịnh Anh Tài | 18,00 | BA | |||||||||||||||||||||
58 | 53 | Trường THPT Lê Lợi | Trần Vũ Minh Đức | 18,00 | BA | |||||||||||||||||||||
59 | 54 | THPT Lê Lợi | Hà Thăng Gia Bảo | 18,00 | BA | |||||||||||||||||||||
60 | 55 | THPT Đào Duy Từ | Trịnh Hữu Dũng | 18,00 | BA | |||||||||||||||||||||
61 | 56 | THPT Đào Duy Từ | Trịnh Gia Hưng | 18,00 | BA | |||||||||||||||||||||
62 | 57 | THPT Đào Duy Từ | Nguyễn Đức Nhật Khánh | 18,00 | BA | |||||||||||||||||||||
63 | 58 | THPT Hậu Lộc 2 | Trương Thái Tuấn | 17,90 | BA | |||||||||||||||||||||
64 | 59 | THPT Hoàng Lê Kha | Vũ Đức Việt | 17,90 | BA | |||||||||||||||||||||
65 | 60 | Thpt Nguyễn Trãi | Nguyễn Vương Bảo | 17,80 | BA | |||||||||||||||||||||
66 | 61 | THPT Hoằng Hóa 2 | Hàn Ngọc Linh | 17,80 | BA | |||||||||||||||||||||
67 | 62 | THPT Hậu Lộc 3 | Nguyễn Khánh Hưng | 17,80 | BA | |||||||||||||||||||||
68 | 63 | THPT Hàm Rồng | Lưu Đức Hoàng Tùng | 17,80 | BA | |||||||||||||||||||||
69 | 64 | THPT Thiệu Hoá | Ngô Trần An Phú | 17,80 | BA | |||||||||||||||||||||
70 | 65 | THPT TG 3 | Lê Tuấn Minh | 17,72 | KK | |||||||||||||||||||||
71 | 66 | Trường THPT Lê Văn Hưu | Đặng Nguyễn Anh | 17,60 | KK | |||||||||||||||||||||
72 | 67 | THPT HẬU LỘC 4 | MAI ANH THƯ | 17,60 | KK | |||||||||||||||||||||
73 | 68 | THPT Lương Đắc Bằng | Nguyễn Quang Trường | 17,60 | KK | |||||||||||||||||||||
74 | 69 | THCS và THPT Thống Nhất | Hà Xuân Bình | 17,60 | KK | |||||||||||||||||||||
75 | 70 | THPT Yên Định 3 | Đỗ Đại Phong | 17,40 | KK | |||||||||||||||||||||
76 | 71 | THPT Hoằng Hóa 2 | Lê Thành Nhân | 17,40 | KK | |||||||||||||||||||||
77 | 72 | THPT BỈM SƠN | MAI VĂN HÙNG | 17,40 | KK | |||||||||||||||||||||
78 | 73 | Nông Cống 4 | Nguyễn Vương Kiệt | 17,40 | KK | |||||||||||||||||||||
79 | 74 | THPT Hàm Rồng | Lưu Thành Nghĩa | 17,40 | KK | |||||||||||||||||||||
80 | 75 | Triệu Sơn 2 | Nguyễn Đình Trung | 17,40 | KK | |||||||||||||||||||||
81 | 76 | THPT Thiệu Hoá | Lê Bảo Long | 17,40 | KK | |||||||||||||||||||||
82 | 77 | THPT Yên Định 1 | Nguyễn Anh Kiệt | 17,30 | KK | |||||||||||||||||||||
83 | 78 | THPT Tĩnh Gia 3 | Nguyễn Thị Quỳnh Thơm | 17,20 | KK | |||||||||||||||||||||
84 | 79 | THPT Đông Sơn 1 | Lê Bảo Trâm | 17,20 | KK | |||||||||||||||||||||
85 | 80 | THPT Nguyễn Trãi | Nguyễn Duy Khoa Đăng | 17,20 | KK | |||||||||||||||||||||
86 | 81 | THPT NHƯ XUÂN 2 | Trịnh Anh Dũng | 17,20 | KK | |||||||||||||||||||||
87 | 82 | THPT Hàm Rồng | Lê Đỗ Hoàng | 17,20 | KK | |||||||||||||||||||||
88 | 83 | THPT Thạch Thành 2 | Nguyễn Tấn Dũng | 17,20 | KK | |||||||||||||||||||||
89 | 84 | THPT Lê Văn Hưu | Lê Tiến Thành | 17,20 | KK | |||||||||||||||||||||
90 | 85 | Trường THPT Hậu Lộc 2 | Hoàng Đức Anh | 17,20 | KK | |||||||||||||||||||||
91 | 86 | THPT Tĩnh Gia 2 | Bùi Sỹ Tiến Minh | 17,10 | KK | |||||||||||||||||||||
92 | 87 | THPT Tĩnh Gia 2 | Nguyễn Hoàng Anh | 17,10 | KK | |||||||||||||||||||||
93 | 88 | THPT Tĩnh Gia 2 | Nguyễn Quốc Đại | 17,10 | KK | |||||||||||||||||||||
94 | 89 | THPT hậu lộc 4 | HOÀNG THỊ TUYỀN | 17,00 | KK | |||||||||||||||||||||
95 | 90 | Trường THPT Hậu Lộc 4 | Đoàn Thị Linh | 17,00 | KK | |||||||||||||||||||||
96 | 91 | THPT Yên Định 3 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 17,00 | KK | |||||||||||||||||||||
97 | 92 | THPT Cẩm Thủy 1 | Trần Hà My | 17,00 | KK | |||||||||||||||||||||
98 | 93 | THPT Cẩm Thủy 1 | Phạm Đăng Kiên | 17,00 | KK | |||||||||||||||||||||
99 | 94 | THPT Hoằng Hóa 2 | Nguyễn Hoành Hùng | 17,00 | KK | |||||||||||||||||||||
100 | 95 | THPT Yên Định 2 | Nguyễn Thị Khánh Huyền | 17,00 | KK | |||||||||||||||||||||