ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BÁO CÁO DOANH THU THEO NHÂN VIÊN BÁN HÀNG
2
Kỳ báo cáo: T5/2026 | Đơn vị: VNĐ
3
STTMã NVHọ và tênBộ phậnSố đơn hàngDoanh thuMục tiêu DTTỷ lệ đạt (%)Trạng tháiHoa hồng (%)Hoa hồng (VNĐ)
4
1NT03Nguyễn Kiều OanhNVBH5070.000.00075.000.00093,3%⚠️ Gần đạt5,0%3.500.000
5
2NT04Hoàng Kiều NhưNVBH65100.000.00075.000.000133,3%✅ Đạt5,0%5.000.000
6
3NT05Trần Thị ThuýNVBH66102.000.00075.000.000136,0%✅ Đạt5,0%5.100.000
7
4NT06Nguyễn Hoàng AnNVBH80175.000.00080.000.000218,8%✅ Đạt5,0%8.750.000
8
5NT11Hoàng Kiều ChiCSKH4560.000.00050.000.000120,0%✅ Đạt5,0%3.000.000
9
65,0%
10
75,0%
11
85,0%
12
95,0%
13
105,0%
14
115,0%
15
125,0%
16
135,0%
17
145,0%
18
155,0%
19
TỔNG CỘNG306507.000.000355.000.000142,8%25.350.000
20
21
THỐNG KÊ THEO BỘ PHẬN
22
(Nhập tên bộ phận)Số NVSố đơn hàngDoanh thuMục tiêuTỷ lệ đạt
23
NVBH4261447.000.000305.000.000146,6%
24
CSKH14560.000.00050.000.000120,0%
25
0000
26
0000
27
28
29
BẢNG XẾP HẠNG NHÂN VIÊN
30
HạngTên nhân viênBộ phậnDoanh thuTỷ lệ đạtHoa hồng
31
1Nguyễn Hoàng AnNVBH175.000.000218,8%8.750.000
32
2Trần Thị ThuýNVBH102.000.000136,0%5.100.000
33
3Hoàng Kiều NhưNVBH100.000.000133,3%5.000.000
34
4Nguyễn Kiều OanhNVBH70.000.00093,3%3.500.000
35
5Hoàng Kiều ChiCSKH60.000.000120,0%3.000.000
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100