ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN NHẬN HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP NHÂN DỊP TẾT NHÂM DẦN NĂM 2022
DÀNH CHO SINH VIÊN CÓ HOÀN CẢNH KHÓ KHĂN ĐẠT KẾT QUẢ HỌC TẬP TỐT (HỌC BỔNG E)
2
Chú ý: Đây là Danh sách sinh viên dự kiến nhận HB, đề nghị sinh viên kiểm tra lại toàn bộ thông tin. Hạn kiểm tra: Đến 14 giờ, ngày 14/1/2022. Sau thời hạn trên Nhà trường sẽ không giải quyết bất kỳ kiến nghị nào. SV có kiến nghị liên hệ Thầy Dũng Ban QLĐT&CTSV, số ĐT: 083 234 1999
3
TTMSVHọ tênLớp HCChuyên nghànhKhóaTBCHT
HK1
21-22
Dân
tộc
Hòa cảnh gia đình Điện thoạiSố tài khoảnChi nhánh ngân nhàngGhi chú
4
TTMSVHọ tênLớp HCChuyên nghànhKhóaTBCHT
HK1
21-22
Dân
tộc
Hòa cảnh gia đình Điện thoạiSố tài khoảnChi nhánh ngân nhàngGhi chú
5
11815518012Nguyễn Thị BôngAnh 17KDQT577.73KinhGia đình thuộc hộ cận nghèo theo QĐ số: 158, xã Tùng Lâm, Tĩnh Gia, T.Hóa0978402912108868188177Vietinbank Thanh Hóa
6
21818828005Nguyễn Thị Ngọc BíchAnh 10KTKT577.30KinhBố đẻ là thương binh hạng 4/4, MSLĐ 21%01659593961101868782416Vietinbank Hưng Yên
7
31815518048Cù Thị ThủyAnh 18KDQT577.78KinhGia đình thuộc hộ cận nghèo theo giấy CN số: 160, xã Hà Vinh, Hà Trung, Thanh Hóa09738549040141000862831VCB Quảng Ninh
8
41915513015Nguyễn Thị Thanh HảiAnh 11KDQT587.67KinhSV không có nguồn nuôi dưỡng, theo NĐ 81/2021/NĐ-CP của thủ tướng CP (mồi côi). 0984861427101870778243Vietinbank
Thái Bình
9
51918813018Lê Thu HuyềnAnh 11KTKT588.09KinhGia đình thuộc hộ cận nghèo, xã Trực Thái, Trực Ninh, Nam Định09322675036010128165007MB bank Quảng Ninh
10
61918813033Nông Nguyễn Thảo NhiAnh 11KTKT587.34TàySV là dân tộc thiểu số thuộc xã ĐBKK; theo QĐ số: 861/QĐ-TTg của thủ tướng CP09153768056010128170003MB Quảng Ninh
11
72014815029Nguyễn Thị NgọcAnh 13KTKT598.05KinhGia đình thuộc hộ cận nghèo, xã Trực Thái, Trực Ninh, Nam Định07951093801017174298VCB Quảng Ninh
12
82014815039Hoàng Thu TrangAnh 13KTKT597.32KinhSV có hoàn cảnh khó khăn, thuộc vùng đặc biệt khó khăn (xã Tân Thành, Thường Xuân, Thanh Hóa)08651323363530205072757 Agribank Thanh Hóa
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100