| A | B | C | D | F | G | H | I | J | K | L | N | O | P | Q | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Mã MH | Tên học phần | Số TC | Nhóm/ lớp học phần | Tổ hợp | SL | Thứ | Tiết BĐ | Tiết/ ca | T.tiết/ Ca | Ngày BĐ | Ngày KT | Khóa/ Lớp | Ghi chú |
2 | 1 | CMS401 | Quản lý hợp đồng trong chuỗi cung ứng | 3 | CMS401(HK1-2324)1.1 | 60 | 3 | 10 | 3 | 24 | 08/08/2023 | 26/09/2023 | K59-LOG | GĐ 1 | |
3 | 1 | CMS401 | Quản lý hợp đồng trong chuỗi cung ứng | 3 | CMS401(HK1-2324)1.1 | 01 | 60 | 5 | 7 | 3 | 21 | 10/08/2023 | 21/09/2023 | K59-LOG | GĐ 1 |
4 | 2 | DTU301E | Nguyên lý quản lý kinh tế | 3 | DTU301E(HK1-2324)1.1 | 95 | 3 | 7 | 3 | 24 | 08/08/2023 | 26/09/2023 | K59-CTTTKT | GĐ 1 | |
5 | 2 | DTU301E | Nguyên lý quản lý kinh tế | 3 | DTU301E(HK1-2324)1.1 | 01 | 95 | 6 | 10 | 3 | 24 | 11/08/2023 | 29/09/2023 | K59-CTTTKT | GĐ 1 |
6 | 3 | DTU304E | Tiêu chuẩn đạo đức, hành nghề và quản trị doanh nghiệp | 3 | DTU304E(HK1-2324)2.1 | 55 | 2 | 7 | 3 | 24 | 16/10/2023 | 04/12/2023 | K60-CTTTTC | GĐ 2 | |
7 | 3 | DTU304E | Tiêu chuẩn đạo đức, hành nghề và quản trị doanh nghiệp | 3 | DTU304E(HK1-2324)2.1 | 01 | 55 | 4 | 10 | 3 | 21 | 18/10/2023 | 29/11/2023 | K60-CTTTTC | GĐ 2 |
8 | 4 | DTU308 | Đầu tư quốc tế | 3 | DTU308(HK1-2324)1.1 | 95 | 2 | 13 | 3 | 24 | 07/08/2023 | 25/09/2023 | K60-KTDN | GĐ 1 | |
9 | 4 | DTU308 | Đầu tư quốc tế | 3 | DTU308(HK1-2324)1.1 | 01 | 95 | 4 | 13 | 3 | 21 | 09/08/2023 | 20/09/2023 | K60-KTDN | GĐ 1 |
10 | 5 | DTU308 | Đầu tư quốc tế | 3 | DTU308(HK1-2324)1.2 | 95 | 2 | 7 | 3 | 24 | 07/08/2023 | 25/09/2023 | K60-KTDN | GĐ 1 | |
11 | 5 | DTU308 | Đầu tư quốc tế | 3 | DTU308(HK1-2324)1.2 | 01 | 95 | 4 | 10 | 3 | 21 | 09/08/2023 | 20/09/2023 | K60-KTDN | GĐ 1 |
12 | 6 | DTU308 | Đầu tư quốc tế | 3 | DTU308(HK1-2324)2.1 | 95 | 4 | 7 | 3 | 24 | 18/10/2023 | 06/12/2023 | K60-KTDN | GĐ 2 | |
13 | 6 | DTU308 | Đầu tư quốc tế | 3 | DTU308(HK1-2324)2.1 | 01 | 95 | 6 | 10 | 3 | 21 | 20/10/2023 | 01/12/2023 | K60-KTDN | GĐ 2 |
14 | 7 | DTU308 | Đầu tư quốc tế | 3 | DTU308(HK1-2324)2.2 | 95 | 3 | 4 | 3 | 24 | 17/10/2023 | 05/12/2023 | K60-KTDN | GĐ 2 | |
15 | 7 | DTU308 | Đầu tư quốc tế | 3 | DTU308(HK1-2324)2.2 | 01 | 95 | 7 | 1 | 3 | 21 | 21/10/2023 | 02/12/2023 | K60-KTDN | GĐ 2 |
16 | 8 | DTU308 | Đầu tư quốc tế | 3 | DTU308(HK1-2324)2.3 | 95 | 2 | 13 | 3 | 24 | 16/10/2023 | 04/12/2023 | K60-KTDN | GĐ 2 | |
17 | 8 | DTU308 | Đầu tư quốc tế | 3 | DTU308(HK1-2324)2.3 | 01 | 95 | 4 | 13 | 3 | 21 | 18/10/2023 | 29/11/2023 | K60-KTDN | GĐ 2 |
18 | 9 | DTU401 | Phân tích và đầu tư chứng khoán | 3 | DTU401(HK1-2324)1.1 | 95 | 4 | 4 | 3 | 24 | 09/08/2023 | 27/09/2023 | K60-PTDT | GĐ 1 | |
19 | 9 | DTU401 | Phân tích và đầu tư chứng khoán | 3 | DTU401(HK1-2324)1.1 | 01 | 95 | 6 | 1 | 3 | 21 | 11/08/2023 | 22/09/2023 | K60-PTDT | GĐ 1 |
20 | 10 | DTU401 | Phân tích và đầu tư chứng khoán | 3 | DTU401(HK1-2324)1.2 | 95 | 4 | 1 | 3 | 24 | 09/08/2023 | 27/09/2023 | K60-TCQT | GĐ 1 | |
21 | 10 | DTU401 | Phân tích và đầu tư chứng khoán | 3 | DTU401(HK1-2324)1.2 | 01 | 95 | 6 | 4 | 3 | 21 | 11/08/2023 | 22/09/2023 | K60-TCQT | GĐ 1 |
22 | 11 | DTU401 | Phân tích và đầu tư chứng khoán | 3 | DTU401(HK1-2324)1.3 | 95 | 3 | 7 | 3 | 24 | 08/08/2023 | 26/09/2023 | K60-TCQT | GĐ 1 | |
23 | 11 | DTU401 | Phân tích và đầu tư chứng khoán | 3 | DTU401(HK1-2324)1.3 | 01 | 95 | 5 | 10 | 3 | 21 | 10/08/2023 | 21/09/2023 | K60-TCQT | GĐ 1 |
24 | 12 | DTU401E | Phân tích và đầu tư chứng khoán | 3 | DTU401E(HK1-2324)1.1 | 55 | 3 | 7 | 3 | 24 | 08/08/2023 | 26/09/2023 | K60-CTTTTC | GĐ 1 | |
25 | 12 | DTU401E | Phân tích và đầu tư chứng khoán | 3 | DTU401E(HK1-2324)1.1 | 01 | 55 | 6 | 10 | 3 | 21 | 11/08/2023 | 22/09/2023 | K60-CTTTTC | GĐ 1 |
26 | 13 | DTU404 | Phân tích và đầu tư chứng khoán nâng cao | 3 | DTU404(HK1-2324)1.1 | 50 | 3 | 13 | 3 | 24 | 08/08/2023 | 26/09/2023 | K59-PTDT | GĐ 1 | |
27 | 13 | DTU404 | Phân tích và đầu tư chứng khoán nâng cao | 3 | DTU404(HK1-2324)1.1 | 01 | 50 | 5 | 13 | 3 | 21 | 10/08/2023 | 21/09/2023 | K59-PTDT | GĐ 1 |
28 | 14 | DTU406 | Quản trị danh mục đầu tư | 3 | DTU406(HK1-2324)1.1 | 50 | 5 | 1 | 3 | 24 | 10/08/2023 | 28/09/2023 | K59-PTDT | GĐ 1 | |
29 | 14 | DTU406 | Quản trị danh mục đầu tư | 3 | DTU406(HK1-2324)1.1 | 01 | 50 | 7 | 4 | 3 | 21 | 12/08/2023 | 23/09/2023 | K59-PTDT | GĐ 1 |
30 | 15 | DTUE310 | Đầu tư quốc tế | 3 | DTUE310(HK1-2324)1.1 | 80 | 4 | 7 | 3 | 24 | 09/08/2023 | 27/09/2023 | K61-CLCKDQT | GĐ 1 | |
31 | 15 | DTUE310 | Đầu tư quốc tế | 3 | DTUE310(HK1-2324)1.1 | 01 | 80 | 6 | 10 | 3 | 21 | 11/08/2023 | 22/09/2023 | K61-CLCKDQT | GĐ 1 |
32 | 16 | DTUE406 | Quản trị danh mục đầu tư | 3 | DTUE406(HK1-2324)2.1 | 90 | 2 | 7 | 3 | 24 | 16/10/2023 | 04/12/2023 | K59-CLCTC | GĐ 2 | |
33 | 16 | DTUE406 | Quản trị danh mục đầu tư | 3 | DTUE406(HK1-2324)2.1 | 01 | 90 | 5 | 10 | 3 | 24 | 19/10/2023 | 07/12/2023 | K59-CLCTC | GĐ 2 |
34 | 17 | EAB101 | Tiếng Anh học thuật 1 | 3 | EAB101(HK1-2324)1.1 | 35 | 2 | 13 | 3 | 30 | 07/08/2023 | 09/10/2023 | K61-TPTM | GĐ 1 | |
35 | 17 | EAB101 | Tiếng Anh học thuật 1 | 3 | EAB101(HK1-2324)1.1 | 01 | 35 | 4 | 13 | 3 | 30 | 09/08/2023 | 11/10/2023 | K61-TPTM | GĐ 1 |
36 | 18 | EAB101 | Tiếng Anh học thuật 1 | 3 | EAB101(HK1-2324)1.1 | 02 | 35 | 6 | 13 | 3 | 30 | 11/08/2023 | 13/10/2023 | K61-TPTM | GĐ 1 |
37 | 19 | EAB101 | Tiếng Anh học thuật 1 | 3 | EAB101(HK1-2324)2.1 | 35 | 2 | 13 | 3 | 30 | 16/10/2023 | 18/12/2023 | K61-TTTM | GĐ 2 | |
38 | 19 | EAB101 | Tiếng Anh học thuật 1 | 3 | EAB101(HK1-2324)2.1 | 01 | 35 | 4 | 13 | 3 | 30 | 18/10/2023 | 20/12/2023 | K61-TTTM | GĐ 2 |
39 | 19 | EAB101 | Tiếng Anh học thuật 1 | 3 | EAB101(HK1-2324)2.1 | 02 | 35 | 6 | 13 | 3 | 30 | 20/10/2023 | 22/12/2023 | K61-TTTM | GĐ 2 |
40 | 20 | EAB111 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 1 | 3 | EAB111(HK1-2324)1.1 | 30 | 3 | 10 | 3 | 30 | 08/08/2023 | 03/10/2023 | K60-TNTM | GĐ 1 | |
41 | 20 | EAB111 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 1 | 3 | EAB111(HK1-2324)1.1 | 01 | 30 | 5 | 7 | 3 | 30 | 10/08/2023 | 05/10/2023 | K60-TNTM | GĐ 1 |
42 | 21 | EAB111 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 1 | 3 | EAB111(HK1-2324)1.1 | 02 | 30 | 7 | 10 | 3 | 30 | 12/08/2023 | 07/10/2023 | K60-TNTM | GĐ 1 |
43 | 22 | EAB111 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 1 | 3 | EAB111(HK1-2324)1.2 | 30 | 3 | 13 | 3 | 30 | 08/08/2023 | 03/10/2023 | K60-TPTM | GĐ 1 | |
44 | 22 | EAB111 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 1 | 3 | EAB111(HK1-2324)1.2 | 01 | 30 | 4 | 13 | 3 | 30 | 09/08/2023 | 04/10/2023 | K60-TPTM | GĐ 1 |
45 | 22 | EAB111 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 1 | 3 | EAB111(HK1-2324)1.2 | 02 | 30 | 5 | 13 | 3 | 30 | 10/08/2023 | 05/10/2023 | K60-TPTM | GĐ 1 |
46 | 23 | EAB111 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 1 | 3 | EAB111(HK1-2324)2.1 | 30 | 2 | 13 | 3 | 30 | 16/10/2023 | 11/12/2023 | K60-TTTM | GĐ 2 | |
47 | 23 | EAB111 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 1 | 3 | EAB111(HK1-2324)2.1 | 01 | 30 | 3 | 13 | 3 | 30 | 17/10/2023 | 12/12/2023 | K60-TTTM | GĐ 2 |
48 | 24 | EAB111 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 1 | 3 | EAB111(HK1-2324)2.1 | 02 | 30 | 5 | 13 | 3 | 30 | 19/10/2023 | 14/12/2023 | K60-TTTM | GĐ 2 |
49 | 25 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.1 | 36 | 2 | 10 | 3 | 30 | 07/08/2023 | 09/10/2023 | K61 | GĐ 1 | |
50 | 25 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.1 | 01 | 36 | 4 | 7 | 3 | 30 | 09/08/2023 | 11/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
51 | 25 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.1 | 02 | 36 | 6 | 10 | 3 | 30 | 11/08/2023 | 13/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
52 | 26 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.10 | 36 | 3 | 4 | 3 | 30 | 08/08/2023 | 10/10/2023 | K61 | GĐ 1 | |
53 | 26 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.10 | 01 | 36 | 5 | 1 | 3 | 30 | 10/08/2023 | 12/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
54 | 27 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.10 | 02 | 36 | 7 | 4 | 3 | 30 | 12/08/2023 | 14/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
55 | 28 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.11 | 36 | 3 | 4 | 3 | 30 | 08/08/2023 | 10/10/2023 | K61 | GĐ 1 | |
56 | 28 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.11 | 01 | 36 | 5 | 1 | 3 | 30 | 10/08/2023 | 12/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
57 | 28 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.11 | 02 | 36 | 7 | 4 | 3 | 30 | 12/08/2023 | 14/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
58 | 29 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.12 | 36 | 3 | 4 | 3 | 30 | 08/08/2023 | 10/10/2023 | K61 | GĐ 1 | |
59 | 29 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.12 | 01 | 36 | 5 | 1 | 3 | 30 | 10/08/2023 | 12/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
60 | 30 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.12 | 02 | 36 | 7 | 4 | 3 | 30 | 12/08/2023 | 14/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
61 | 31 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.13 | 36 | 3 | 7 | 3 | 30 | 08/08/2023 | 10/10/2023 | K61 | GĐ 1 | |
62 | 31 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.13 | 01 | 36 | 5 | 10 | 3 | 30 | 10/08/2023 | 12/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
63 | 31 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.13 | 02 | 36 | 7 | 7 | 3 | 30 | 12/08/2023 | 14/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
64 | 32 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.14 | 36 | 3 | 7 | 3 | 30 | 08/08/2023 | 10/10/2023 | K61 | GĐ 1 | |
65 | 32 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.14 | 01 | 36 | 5 | 10 | 3 | 30 | 10/08/2023 | 12/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
66 | 33 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.14 | 02 | 36 | 7 | 7 | 3 | 30 | 12/08/2023 | 14/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
67 | 34 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.15 | 36 | 3 | 10 | 3 | 30 | 08/08/2023 | 10/10/2023 | K61 | GĐ 1 | |
68 | 34 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.15 | 01 | 36 | 5 | 7 | 3 | 30 | 10/08/2023 | 12/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
69 | 34 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.15 | 02 | 36 | 7 | 10 | 3 | 30 | 12/08/2023 | 14/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
70 | 35 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.16 | 36 | 3 | 10 | 3 | 30 | 08/08/2023 | 10/10/2023 | K61 | GĐ 1 | |
71 | 35 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.16 | 01 | 36 | 5 | 7 | 3 | 30 | 10/08/2023 | 12/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
72 | 36 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.16 | 02 | 36 | 7 | 10 | 3 | 30 | 12/08/2023 | 14/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
73 | 37 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.17 | 36 | 2 | 1 | 3 | 30 | 07/08/2023 | 09/10/2023 | K61 | GĐ 1 | |
74 | 37 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.17 | 01 | 36 | 4 | 4 | 3 | 30 | 09/08/2023 | 11/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
75 | 37 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.17 | 02 | 36 | 6 | 1 | 3 | 30 | 11/08/2023 | 13/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
76 | 38 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.18 | 36 | 2 | 1 | 3 | 30 | 07/08/2023 | 09/10/2023 | K61 | GĐ 1 | |
77 | 38 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.18 | 01 | 36 | 4 | 4 | 3 | 30 | 09/08/2023 | 11/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
78 | 39 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.18 | 02 | 36 | 6 | 1 | 3 | 30 | 11/08/2023 | 13/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
79 | 40 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.19 | 36 | 3 | 13 | 3 | 30 | 08/08/2023 | 10/10/2023 | K61 | GĐ 1 | |
80 | 40 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.19 | 01 | 36 | 5 | 13 | 3 | 30 | 10/08/2023 | 12/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
81 | 40 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.19 | 02 | 36 | 6 | 13 | 3 | 30 | 11/08/2023 | 13/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
82 | 41 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.2 | 36 | 2 | 13 | 3 | 30 | 07/08/2023 | 09/10/2023 | K61 | GĐ 1 | |
83 | 41 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.2 | 01 | 36 | 4 | 13 | 3 | 30 | 09/08/2023 | 11/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
84 | 42 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.2 | 02 | 36 | 6 | 13 | 3 | 30 | 11/08/2023 | 13/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
85 | 43 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.3 | 36 | 2 | 7 | 3 | 30 | 07/08/2023 | 09/10/2023 | K61 | GĐ 1 | |
86 | 43 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.3 | 01 | 36 | 4 | 10 | 3 | 30 | 09/08/2023 | 11/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
87 | 43 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.3 | 02 | 36 | 6 | 7 | 3 | 30 | 11/08/2023 | 13/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
88 | 44 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.4 | 36 | 2 | 13 | 3 | 30 | 07/08/2023 | 09/10/2023 | K61 | GĐ 1 | |
89 | 44 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.4 | 01 | 36 | 4 | 13 | 3 | 30 | 09/08/2023 | 11/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
90 | 45 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.4 | 02 | 36 | 6 | 13 | 3 | 30 | 11/08/2023 | 13/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
91 | 46 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.5 | 36 | 2 | 10 | 3 | 30 | 07/08/2023 | 09/10/2023 | K61 | GĐ 1 | |
92 | 46 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.5 | 01 | 36 | 4 | 7 | 3 | 30 | 09/08/2023 | 11/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
93 | 46 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.5 | 02 | 36 | 6 | 10 | 3 | 30 | 11/08/2023 | 13/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
94 | 47 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.6 | 36 | 2 | 4 | 3 | 30 | 07/08/2023 | 09/10/2023 | K61 | GĐ 1 | |
95 | 47 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.6 | 01 | 36 | 4 | 1 | 3 | 30 | 09/08/2023 | 11/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
96 | 48 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.6 | 02 | 36 | 6 | 4 | 3 | 30 | 11/08/2023 | 13/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
97 | 49 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.7 | 36 | 3 | 1 | 3 | 30 | 08/08/2023 | 10/10/2023 | K61 | GĐ 1 | |
98 | 49 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.7 | 01 | 36 | 5 | 4 | 3 | 30 | 10/08/2023 | 12/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
99 | 49 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.7 | 02 | 36 | 7 | 1 | 3 | 30 | 12/08/2023 | 14/10/2023 | K61 | GĐ 1 |
100 | 50 | EAB231 | Tiếng Anh học thuật và thương mại 3 | 3 | EAB231(HK1-2324)1.8 | 36 | 3 | 1 | 3 | 30 | 08/08/2023 | 10/10/2023 | K61 | GĐ 1 |