ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐH PHẠM VĂN ĐỒNG
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KHOA KINH TẾ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
Quảng Ngãi, ngày 26 tháng 12 năm 2025
5
LỊCH THI (LẦN 1) HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025- 2026
6
CÁC LỚP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY KHÓA 25 VÀ LIÊN THÔNG KHOÁ 25
7
Môn thi/ học phầnBuổi/ Ngày thiLớpHình Thời Số SV/
phòng thi
Số Dự kiến
cán bộ coi thi
Cán bộ giới
thiệu đề
CB chấm thiThời gian
bắt đầu
chấm thi
Ghi
chú
8
TTSángChiềuthithức
gian làm
CB
9
thi bài thi
coi thi
Giám khảo 1Giám khảo 2
10
Lớp DQK25
11
1Quản trị học
12/01/2026
DQK25
(D202)
Viết9025/1P3Nguyễn Thị Thuý HằngThuý HằngÝ Nguyện19/01/2026
12
2Kinh tế vi mô 1
13/01/2026
Viết9026/1P3Nguyễn Thị HuyềnThị HuyềnHồng Đào
13
3Nguyên lý thống kê
14/01/2026
Viết9025/1P3
Nguyễn Thị Phương Hảo
Phương HảoAnh Thảo
14
Môn thi/ học phầnBuổi/ Ngày thiLớpHình Thời Số SV/
phòng thi
Số Dự kiến
cán bộ coi thi
Cán bộ giới
thiệu đề
CB chấm thiThời gian
bắt đầu
chấm thi
Ghi
chú
15
TTSángChiềuthithức
gian làm
CB
16
thi bài thi
coi thi
Giám khảo 1Giám khảo 2
17
Lớp DKP25
18
1Quản trị học
12/01/2026
Ghép với DQK25Viết9011/1P3Nguyễn Thị Thuý HằngThuý HằngÝ Nguyện19/01/2026
19
2Kinh tế vi mô 1
13/01/2026
Viết9010/1P3Nguyễn Thị HuyềnThị HuyềnHồng Đào
20
3Nguyên lý thống kê
14/01/2026
Viết9010/1P3
Nguyễn Thị Phương Hảo
Phương HảoAnh Thảo
21
Môn thi/ học phầnBuổi/ Ngày thiLớpHình Thời Số SV/
phòng thi
Số Dự kiến
cán bộ coi thi
Cán bộ giới
thiệu đề
CB chấm thiThời gian
bắt đầu
chấm thi
Ghi
chú
22
TTSángChiềuthithức
gian làm
CB
23
thi bài thi
coi thi
Giám khảo 1Giám khảo 2
24
Lớp DMT25
25
1Quản trị học
12/01/2026
DMT25
(D203)
Viết9032/1P3Nguyễn Thị Thuý HằngThuý HằngÝ Nguyện19/01/2026
26
2Kinh tế vi mô 1
13/01/2026
Viết9032/1P3Nguyễn Thị HuyềnThị HuyềnHồng Đào
27
3Nguyên lý thống kê
14/01/2026
Viết9032/1P3
Nguyễn Thị Phương Hảo
Phương HảoAnh Thảo
28
Môn thi/ học phầnBuổi/ Ngày thiLớpHình Thời Số SV/
phòng thi
Số Dự kiến
cán bộ coi thi
Cán bộ giới
thiệu đề
CB chấm thiThời gian
bắt đầu
chấm thi
Ghi
chú
29
TTTốithithức
gian làm
CB
30
thi bài thi
coi thi
Giám khảo 1Giám khảo 2
31
Lớp DQL25
32
1Hành vi tổ chức
12/01/2026
DQL25
G103
Viết608/1P3Nguyễn Thị Thuý HằngThuý HằngAnh Thảo19/01/2026
33
2Quản lý nhà nước về kinh tế
13/01/2026
Viết908/1P3Huỳnh Đinh PhátĐinh PhátHồng Đào
34
3
Tiếng Anh chuyên ngành kinh tế
14/01/2026
Viết908/1P3Phạm Thị Thu HươngThu HươngThanh Thuý
35
4Đạo đức kinh doanh
15/01/2026
Viết908/1P3Nguyễn Thị Hồng ĐàoHồng ĐàoThuý Hằng
36
5Khởi sự kinh doanh
16/01/2026
Viết908/1P3Cao Anh ThảoAnh ThảoHoàng Ngân
37
6Phương pháp NCKH
17/01/2026
Viết908/1P3
Nguyễn Thị Phương Hảo
Phương HảoHoàng Ngân
38
Môn thi/ học phầnBuổi/ Ngày thiLớpHình Thời Số SV/
phòng thi
Số Dự kiến
cán bộ coi thi
Cán bộ giới
thiệu đề
CB chấm thiThời gian
bắt đầu
chấm thi
Ghi
chú
39
TTSángChiềuthithức
gian làm
CB
40
thi bài thi
coi thi
Giám khảo 1Giám khảo 2
41
7Tài chính tiền tệ (BSKT)
17/01/2026
Viết906/1P3Phạm Thị Ý NguyệnÝ Nguyện
Hoài Thương
19/01/2026
42
8Quản trị học (BSKT)
17/01/2026
Viết606/1P3Cao Anh ThảoAnh ThảoÝ Nguyện
43
9Marketing (BSKT)
18/01/2026
Viết907/1P3Nguyễn Hoàng NgânHoàng NgânAnh Thảo
44
10
Thị trường chứng khoán (BSKT)
18/01/2026
Viết907/1P3Nguyễn Thị HuyềnThị HuyềnHoàng Ngân
45
Giám sát đợt thi: Nguyễn Thị Huyền
46
Thời gian làm việc: *Buổi sáng: - Ca 1 bắt đầu từ 7 giờ 00
47
*Buổi chiều: Bắt đầu từ 13 giờ 30 phút *Buối tối: Bắt đầu từ 18 giờ 30 phút
48
+
Địa điểm thi : ĐH chính quy: Khu A -Số 986 Quang Trung ĐH liên thông khoá 25: Khu G - Số 509 Phan Đình Phùng
49
+
Thời gian các tổ chuyên môn nộp đề thi và đáp án cho khoa: 08/01/2026
50
+
Thời gian bắt đầu chấm thi của từng môn: Theo lịch thi
51
+
Thời gian giáo viên gửi bảng điểm thành phần, kiểm tra kí xác nhận bảng điểm : Thực hiện như quy định của nhà trường trong việc hướng dẫn sử dụng phần mềm QLĐT
52
+
Thời gian chấm thi và nộp bảng điểm thi: Cán bộ chấm thi hoàn thành chấm bài thi trong vòng một tuần kể từ ngày bắt đầu chấm thi.
53
+
Địa điểm chấm thi: Văn phòng tổ chuyên môn.
54
55
KHOA KINH TẾ
56
57
58
59
Nguyễn Thị Huyền
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100