ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVYZ
1
SỞ Y TẾ TP. HỒ CHÍ MINHCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
BỆNH VIỆN ĐA KHOA NHÀ BÈĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
DANH MỤC THUỐC
4
(Đính kèm Thông báo số: /TB-BV ngày tháng năm 2025 của Bệnh viện Đa khoa Nhà Bè)
5
6
STT Tên hoạt chấtNồng độ, hàm lượngĐường dùngDạng bào chếĐơn vị tínhNhóm TCKTNhóm TCKT đề xuấtTên thuốc tham khảoHạn dùngSĐKQuy cách đóng góiĐơn giá (đề xuất)Cơ sở sản xuấtNước sản xuấtGiá KK/KKLThông tin trúng thầuGhi chúSố lượng
7
Công ty trúng thầuSố quyết định trúng thầuNgày công bố QĐ trúng thầuTên BV/ SYT đã trúng thầu
8
1Acid amin*7,2%; 250mlTiêm truyềnThuốc tiêm truyềnChai/lọ/ống/túiNhóm 1800
9
2Aminophylin240mg;5mlTiêmThuốc tiêmChai/lọ/ống/túiNhóm 410
10
3Atropin sulfat1% ; 0,5mlTiêmThuốc tiêmChai/lọ/ống/túiNhóm 4250
11
4Calci gluconat10%; 10mlTiêmThuốc tiêmChai/lọ/ống/túiNhóm 2100
12
5Diazepam10mg/ 2mlTiêmThuốc tiêmChai/lọ/ống/túiNhóm 1100
13
6Fentanyl50mcg/mlTiêmThuốc tiêmChai/lọ/ống/túiNhóm 1300
14
7Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)0,08g (trong 10g khí dung)Phun mùThuốc hít định liều/phun mù định liềuChai/lọ/ống/túiNhóm 15
15
8Insulin người tác dụng nhanh, ngắn100UI/mlTiêmThuốc tiêmChai/lọ/ống/túiNhóm 130
16
9Insulin người trộn, hỗn hợp100IU/mlTiêmThuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêmBút tiêmNhóm 52500
17
10Kali clorid500mgUốngViênviênNhóm 44000
18
11Lidocain (hydroclorid)2%; 10gBôi niêm mạcThuốc dùng ngoàiTuýpNhóm 450
19
12Lidocain (hydroclorid)3,8gPhun mùThuốc hít định liều/phun mù định liềuChai/lọ/ống/túiNhóm 115
20
13Olanzapin7,5mgUốngViênViênNhóm 22500
21
14Pethidin hydroclorid100mg;2mlTiêmThuốc tiêmChai/lọ/ống/túiNhóm 1150
22
15Phytomenadion (vitamin K1)10mg/1mlTiêmThuốc tiêmChai/lọ/ống/túiNhóm 4100
23
16Promethazin (hydroclorid)50mg/2mlTiêmThuốc tiêmChai/lọ/ống/túiNhóm 1300
24
17Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)6% (Trọng lượng phân tử 200.000 Da); 500mlTiêm truyềnThuốc tiêmChai/lọ/ống/túiNhóm 130
25
18
Diclofenac natri
100mgĐặt trực tràngThuốc đặt trực tràngViênNhóm 4500
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100