ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAG
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc14
3
01414Theo lớpToàn khóa
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤTXuất sắc0Xuất sắc0
5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOAGiỏi0Giỏi0
6
F
Thương mại
Khá0Khá0
7
(Kèm theo Quyết định số: 2047/QĐ-ĐHĐN ngày 15 tháng 5 năm 2023 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)Trung bình0Trung bình0
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
IIIIIIIV
10
sốchữsốchữsốchữsốchữ
11
1101180215Nguyễn Đức 03/4/200018CDT120186,8C8,2B7,2B9,6A3,00KháBS9
12
2101200010Lê Văn Thành An30/10/200220C1A20207,6B6,8C7,2B7,4B2,75Khá
13
3101200011Bùi Đức Anh21/6/200220C1A202010,0A8,7A9,0A9,2A4,00Xuất sắc
14
4101200013Nguyễn Văn Bảo14/3/200220C1A20208,0B4,0D9,0A6,6C2,50Khá
15
5101200014Phan Ngọc Gia Bảo16/9/200220C1A20208,3B6,1C4,4D7,6B2,25Trung bình
16
6101200015Lê Văn Chung01/10/199920C1A20207,7B7,3B6,7C5,9C2,50Khá
17
7101200016Nguyễn Xuân Cường08/01/200220C1A20209,4A6,8C8,0B6,8C2,75Khá
18
8101200017Đặng Ngọc Tuấn Đạt19/12/200220C1A20208,3B6,8C8,9A7,9B3,00Khá
19
9101200018Ngô Quốc Đạt23/6/200220C1A20206,8C8,1B8,1B7,2B2,75Khá
20
10101200019Phạm Văn Đạt18/01/200220C1A20207,1B8,1B7,4B8,7A3,25Giỏi
21
11101200021Hoàng Văn Điệp16/12/200220C1A20207,0B6,8C8,2B8,4B2,75Khá
22
12101200022Lê Viết Đoàn27/5/200120C1A20207,8B6,8C8,2B8,2B2,75Khá
23
13101200023Nguyễn Tuấn Đức19/5/200220C1A20209,4A7,8B8,4B7,4B3,25Giỏi
24
14101200024Nguyễn Văn Dũng15/6/200120C1A20208,8A7,2B7,6B10,0A3,50Giỏi
25
15101200026Nguyễn Lương Văn 17/6/200220C1A20208,3B7,9B8,2B8,3B3,00Khá
26
16101200027Trần Ngọc Hải16/9/200220C1A20208,1B6,4C7,6B9,3A3,00Khá
27
17101200028Nguyễn Xuân Hậu23/02/200220C1A20208,9A7,6B9,0A8,0B3,50Giỏi
28
18101200029Lê Chung Hiếu21/3/200220C1A20206,1C6,5C8,4B7,4B2,50Khá
29
19101200031Phan Nguyễn Huy Hoàng12/4/200220C1A20209,1A8,4B8,0B9,5A3,50Giỏi
30
20101200033Ngô Đình Huy25/11/200220C1A20207,4B5,5C4,4D6,7C2,00Trung bình
31
21101200034Nguyễn Quốc Huy27/9/200120C1A20209,1A6,1C8,3B8,2B3,00Khá
32
22101200035Đinh Gia Khánh24/8/200220C1A20209,1A8,5A8,6A7,4B3,75Xuất sắc
33
23101200038Lê Nguyễn Hoài Linh14/01/200220C1A20209,1A6,0C9,6A6,9C3,00Khá
34
24101200040Trần Văn Lợi30/9/200220C1A20209,2A8,1B8,7A7,7B3,50Giỏi
35
25101200041Trương Quang Hoàng Long23/02/200220C1A20208,0B6,5C8,0B7,9B2,75Khá
36
26101200042Nguyễn Chí Luyện10/7/200220C1A20208,2B9,2A8,7A9,0A3,75Xuất sắc
37
27101200043Phan Hoàng Minh12/01/200220C1A20209,1A5,7C9,1A8,4B3,25Giỏi
38
28101200044Nguyễn Thanh Nam22/7/200220C1A20208,9A6,0C8,5A6,4C3,00Khá
39
29101200045Trần Trọng Nghĩa31/5/200220C1A20208,8A8,4B9,0A8,8A3,75Xuất sắc
40
30101200046Trần Hoài Ngọc14/6/200220C1A20207,0B6,1C8,2B7,6B2,75Khá
41
31101200047Phùng Xuân Nguyên20/6/200220C1A20208,6A8,4B7,7B8,3B3,25Giỏi
42
32101200049Nguyễn Minh Nhật24/3/200220C1A20208,3B6,8C8,5A9,2A3,25Giỏi
43
33101200050Đoàn Phạm Văn Phát23/9/200220C1A20209,1A7,6B9,0A8,4B3,50Giỏi
44
34101200051Trần Đình Nhật Phong10/7/200220C1A20207,3B7,6B7,4B8,2B3,00Khá
45
35101200052Nguyễn Văn Phúc16/5/200220C1A20207,5B6,7C7,8B6,9C2,50Khá
46
36101200053Nguyễn Phú Quang Quân27/11/200220C1A20209,1A9,2A9,2A8,5A4,00Xuất sắc
47
37101200054Nguyễn Đức Quang02/6/200220C1A20207,8B5,8C6,6C5,6C2,25Trung bình
48
38101200055Trần Cao Quyết29/6/200220C1A20209,4A7,4B7,2B8,5A3,50Giỏi
49
39101200057Dương Văn Tài18/01/200220C1A20208,9A7,6B7,6B9,0A3,50Giỏi
50
40101200058Lê Phước Tân25/11/200220C1A20208,8A6,2C8,0B7,4B3,00Khá
51
41101200059Phan Văn Thái07/3/200220C1A20207,6B7,6B9,0A7,7B3,25Giỏi
52
42101200060Trần Đức Thắng29/3/200220C1A20208,8A7,2B8,1B7,2B3,25Giỏi
53
43101200061Hoàng Xuân Thành04/02/200220C1A20207,9B7,2B6,9C6,2C2,50Khá
54
44101200062Hoàng Văn Thiên20/5/200220C1A20209,2A7,5B5,9C8,5A3,25Giỏi
55
45101200063Nguyễn Vũ Nhật Thịnh24/11/200220C1A20207,9B8,4B8,5A8,2B3,25Giỏi
56
46101200065Đồng Phước Thuật09/10/200220C1A20207,0B7,7B8,4B6,4C2,75Khá
57
47101200066Trần Xuân Tiển07/5/200220C1A20208,7A7,2B6,8C8,2B3,00Khá
58
48101200067Huỳnh Ngọc Toàn15/10/200220C1A20207,8B8,1B5,5C6,6C2,50Khá
59
49101200068Nguyễn Văn Tới06/4/200220C1A20207,6B7,6B7,4B6,9C2,75Khá
60
50101200070Lê Phan Khánh Trình05/5/200220C1A20209,7A6,1C7,6B6,5C2,75Khá
61
51101200072Hà Văn Tuấn20/4/200220C1A20207,0B7,2B7,8B8,4B3,00Khá
62
52101200074Nguyễn Văn Tuệ03/12/200220C1A20207,4B8,4B5,4D8,2B2,50Khá
63
53101200075Phạm Nhật Vạn14/01/200220C1A20207,8B6,8C8,6A8,4B3,00Khá
64
54101200076Bùi 01/8/200220C1A20209,1A6,4C8,0B7,2B3,00Khá
65
55101200078Nguyễn Viết Mai An28/6/200220C1B20208,6A6,8C8,4B7,7B3,00Khá
66
56101200080Nguyễn Đức Anh01/12/200220C1B20207,6B6,4C8,7A6,9C2,75Khá
67
57101200081Nguyễn Văn Quốc Bảo28/5/200220C1B20208,3B7,3B8,0B7,4B3,00Khá
68
58101200082Bùi Văn Chiến15/10/200220C1B20209,4A8,4B8,1B8,5A3,50Giỏi
69
59101200083Thái Ngọc Thành Công29/6/200220C1B20208,9A6,8C9,5A8,8A3,50Giỏi
70
60101200084Trần Văn Cường19/3/200220C1B20208,6A8,4B7,8B7,4B3,25Giỏi
71
61101200085Huỳnh Hữu Đạt06/10/200220C1B20208,6A6,8C8,1B8,4B3,00Khá
72
62101200086Nguyễn Quang Đạt25/01/200120C1B20209,1A6,8C8,7A8,1B3,25Giỏi
73
63101200088Bùi 01/8/200220C1B20208,4B6,4C7,2B6,8C2,50Khá
74
64101200089Dương Văn Đô21/02/200220C1B20208,9A7,3B9,5A7,8B3,50Giỏi
75
65101200090Nguyễn Hữu Đông10/10/200220C1B20207,6B7,2B7,4B8,2B3,00Khá
76
66101200091Dương Viết Anh Dũng14/5/200220C1B20209,1A5,7C9,0A8,0B3,25Giỏi
77
67101200092Nguyễn Ánh Dương05/5/200220C1B20207,6B7,6B7,5B6,0C2,75Khá
78
68101200095Nguyễn Đức Gia Hân23/12/200220C1B202010,0A7,3B8,8A8,2B3,50Giỏi
79
69101200096Võ Thành Hậu02/10/200220C1B20208,7A6,8C7,4B8,2B3,00Khá
80
70101200097Nguyễn Đình Hiếu25/9/200220C1B20209,1A6,8C8,3B7,8B3,00Khá
81
71101200098Cao Việt Hoàng12/10/200220C1B20208,4B7,3B8,2B7,8B3,00Khá
82
72101200099Hoàng Trung Hưng18/4/200220C1B20208,1B6,4C8,8A8,2B3,00Khá
83
73101200100Huỳnh Đức Huy19/7/200220C1B20209,1A8,4B8,4B6,7C3,00Khá
84
74101200101Nguyễn Đức Huy01/10/200220C1B20209,1A6,1C6,2C7,5B2,75Khá
85
75101200102Phan Minh Huy13/7/200220C1B20208,4B6,8C7,6B8,2B2,75Khá
86
76101200103Trần An Khánh19/3/200220C1B20208,3B6,5C9,0A7,8B3,00Khá
87
77101200104Nguyễn Văn Khuê23/5/200220C1B20209,1A8,4B9,7A8,6A3,75Xuất sắc
88
78101200105Nguyễn Tâm Dương Lễ10/3/200220C1B20208,2B7,2B8,6A8,4B3,25Giỏi
89
79101200107Ngô Đình Lợi24/8/200220C1B20206,7C6,6C7,2B6,9C2,25Trung bình
90
80101200108Nguyễn Thành Long13/10/200220C1B20209,7A7,4B8,4B7,8B3,25Giỏi
91
81101200109Trương Văn Luân04/8/200220C1B20207,8B7,7B7,5B6,7C2,75Khá
92
82101200110Trần Quốc Mãn11/9/200120C1B20207,6B7,2B8,3B9,1A3,25Giỏi
93
83101200111Lê Huy Nam12/10/200220C1B20209,1A6,5C7,2B7,3B3,00Khá
94
84101200113Lô Thái Nghiêm12/8/200220C1B20208,6A9,2A8,4B9,7A3,75Xuất sắc
95
85101200114Từ Đức Ngọc26/6/200220C1B20207,7B5,7C7,9B8,6A3,00Khá
96
86101200115Trần Hoàng Nguyên01/6/200220C1B20209,7A8,2B7,6B8,8A3,50Giỏi
97
87101200116Phan Cảnh Nhân10/5/200220C1B20208,9A7,1B7,7B7,4B3,25Giỏi
98
88101200117Phan Văn Nhật19/10/200220C1B20209,1A8,4B9,7A8,8A3,75Xuất sắc
99
89101200118Trương Hoàng Phi28/02/200220C1B20209,1A6,8C8,0B7,9B3,00Khá
100
90101200119Nguyễn Vũ Phú05/3/200220C1B20208,3B7,5B9,8A8,0B3,25Giỏi