| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THƯ VIỆN | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRUNG TÂM GIÁO DỤC THƯỜNG XUYÊN | ||||||||||||||||||||||||
3 | DANH MỤC SÁCH GIÁO KHOA | ||||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||
5 | TT | STT bản sách | TÁC GIẢ | TÊN SÁCH | NXB | NXB | |||||||||||||||||||
6 | 1 | 1 | Vũ Dương Qũy | Bổ trợ, nâng cao kiến thức Ngữ văn 10 Tập 1 | GD | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
7 | 2 | 2 | Vũ Dương Qũy | Bổ trợ, nâng cao kiến thức Ngữ văn 10 Tập 2 | GD | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
8 | 3 | 3 | Nguyễn Khắc Phi | Phân tích bình giảng tác phẩm văn học 10 nâng cao | GD | 2008 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
9 | 4 | 4 | Lê Xuân Giang | Thực hành Ngữ văn 10 tập 1 | GD | 2007 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
10 | 5 | 5 | Lê Xuân Giang | Thực hành Ngữ văn 10 tập 2 | GD | 2008 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
11 | 6 | 6 | Nguyễn Khắc Phi | Kiến thức bổ trợ Ngữ văn 10 tập 2 | GD | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
12 | 7 | 7 | Nguyễn Đăng Bồng | Tuyển chọn và giới thiệu đề kiểm tra học kì ở các địa phương Ngữ văn 10 | GD | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
13 | 8 | 8 | Trần Nho Thìn | Phân tích tác phẩm Ngữ văn 10 | GD | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
14 | 9 | 9 | Lê Huy Bắc | Dạy học văn học nước ngoài Ngữ văn 10 cơ bản và nâng cao | GD | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
15 | 10 | 10 | Đoàn Thị Thu Vân | Tư liệu Ngữ văn 10 Phần văn học | GD | 2008 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
16 | 11 | 11 | Lê Huy Bắc | Hổi đáp kiến thức Ngữ văn 10 | GD | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
17 | 12 | 12 | Đỗ Thị Minh Dung | Tài liệu ôn thi vào lớp 10 Ngữ văn | GD | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
18 | 13 | 13 | Lương Duy Cán | Rèn luyện kĩ năng làm văn 10 | GD | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
19 | 14 | 14 | Lã Nhâm Thìn | Ôn tập Ngữ văn 10 | GD | 2006 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
20 | 15 | 15 | Đỗ Ngọc Thống | Bài tập trắc nghiệm Ngữ văn 10 | GD | 2008 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
21 | 16 | 16 | Nguyễn Xuân Lạc | Sổ tay Ngữ văn 10 | GD | 2006 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
22 | 17 | 17 | Lê Anh Xuân | Rèn kĩ năng tập làm văn 10 chương trình nâng cao | ĐHQGHN | 2008 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
23 | 18 | 18 | Đoàn Thị Kim Nhung | Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm và bài tập tự luận Ngữ văn 10 tập 1 | ĐHQGHCM | 2006 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
24 | 19 | 19 | Đoàn Thị Kim Nhung | Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm và bài tập tự luận Ngữ văn 10 tập 2 | ĐHQGHCM | 2008 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
25 | 20 | 20 | Phương Anh | 54 đề trắc nghiệm và tự luận Ngữ văn 10 | ĐHQGHCM | 2012 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
26 | 21 | 21 | Ngô Tuấn | 55 đề trắc nghiệm và tự luận Ngữ văn 10 chương trình nâng cao | ĐHQGHCM | 2008 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
27 | 22 | 22 | Lê Anh Xuân | Rèn kĩ năng làm văn và bài văn mẫu lớp 10 tập 1 | ĐHQG HN | 2011 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
28 | 23 | 23 | Bùi Quang Huy | Chuyên đề bồi dưỡng Ngữ văn 10 tập 2 | ĐHQGHCM | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
29 | 24 | 24 | Lê Anh Xuân | Ôn tập kiểm tra tự luận học kì 1 và học kì 2 Văn- Toán lớp 10 | ĐHQGHN | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
30 | 25 | 25 | Nguyễn Phương An | 162 bài văn chọn lọc 10 | ĐHQGHCM | 2011 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
31 | 26 | 26 | Lê Anh Xuân | Rèn kĩ năng làm bài thi vào lớp 10 Ngữ văn | ĐHQG HN | 2011 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
32 | 27 | 27 | Lê Anh Xuân | Hướng dẫn Ngữ văn theo chuẩn kiến thức kĩ năng lớp 10 | ĐHQGHCM | 2012 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
33 | 28 | 28 | Nguyễn Trọng Hoàn | Rèn kĩ năng cảm thụ thơ văn lớp 10 | ĐHQGHCM | 2011 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
34 | 29 | 29 | Bùi Quang Huy | 270 đề và bài văn 10 | ĐHQGHCM | 2011 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
35 | 30 | 30 | Lê Anh Xuân | 199 bài và đoạn văn hay lớp 10 | ĐHQG HN | 2012 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
36 | 31 | 31 | Nguyễn Thị Thanh Hương | Bình giảng 45 tác phẩm văn học Ngữ văn 10 | GD | 2010 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
37 | 32 | 32 | Lê Xuân Giang | Thực hành Ngữ văn 10 tập 2 | GD | 2007 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
38 | 33 | 33 | Đoàn Thị Thu Vân | Tư liệu Ngữ văn 10 Phần văn học | GD | 2008 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
39 | 34 | 34 | Lê Xuân Soan | 100 bài làm làm văn hay lớp 10 | ĐHQGHCM | 2006 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
40 | 35 | 35 | Nguyễn Thị Thanh Hương | Bình giảng 48 tác phẩm văn học Ngữ văn 11 | GD | 2010 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
41 | 36 | 36 | Lê Xuân Soan | 100 bài làm làm văn hay lớp 11 | ĐHQGHCM | 2007 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
42 | 37 | 37 | Ví Thị Chung | Củng cố kiến thức và bài tập thực hành Ngữ văn 11 | GD | 2008 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
43 | 38 | 38 | Đỗ Ngọc Thống | Hệ thống đề mở Ngữ Văn 11 | GD | 2008 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
44 | 39 | 39 | Vũ Dương Qũy | Văn bản Ngữ văn 11 | GD | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
45 | 40 | 40 | Lương Duy Cán | Rèn luyện kĩ năng làm văn 11 | GD | 2008 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
46 | 41 | 41 | Lê Huy Bắc | Dạy học văn học nước ngoài Ngữ văn 11 | GD | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
47 | 42 | 42 | Nguyễn Văn Bính | Các dạng đề và bài làm văn chọn lọc Ngữ văn 11 | GD | 2010 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
48 | 43 | 43 | Nguyễn Đăng Bồng | Tuyển chọn và giới thiệu đề kiểm tra học kì ở các địa phương Ngữ văn 11 | GD | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
49 | 44 | 44 | Huỳnh Thị Thu Ba | Giúp em viết tốt các dạng bài làm văn 11 | GD | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
50 | 45 | 45 | Đỗ Việt Hùng | Tự luyện Ngữ văn 11 | GD | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
51 | 46 | 46 | Nguyễn Thị Đan Quế | Những lời bình về tác giả, tác phẩm Ngữ văn 11 | GD | 2008 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
52 | 47 | 47 | Đỗ Kim Hồi | Tự luyện Ngữ văn 11 | GD | 2007 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
53 | 48 | 48 | Đỗ Kim Phong | Kĩ năng đọc hiểu văn bản Ngũ văn 11 | GD | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
54 | 49 | 49 | Bùi Minh Toán | Sổ tay kiến thức Ngữ văn 11 | GD | 2007 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
55 | 50 | 50 | Nguyễn Xuân Lạc | Sổ tay Ngữ văn 11 | GD | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
56 | 51 | 51 | Nguyễn Thành Thi | Tư liệu Ngữ văn 11 Phần văn học | GD | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
57 | 52 | 52 | Đỗ Kim Hồi | Tự luyện Ngữ văn 11 | GD | 2007 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
58 | 53 | 53 | Bùi Quang Huy | 270 đề và bài văn 11 | ĐHQGHCM | 2010 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
59 | 54 | 54 | Lê Huy | Rèn kĩ năng tập làm văn 11 chương trình nâng cao | ĐHQGHN | 2007 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
60 | 55 | 55 | Cao Thị Ngọc Hà | Bài tập trắc nghiệm Ngữ văn 11 | GD | 2008 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
61 | 56 | 56 | Đỗ Ngọc Thống | Bài tập trắc nghiệm Ngữ văn 11 | GD | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
62 | 57 | 57 | Đỗ Kim Hồi | Ôn tập Ngữ văn 11 | GD | 2008 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
63 | 58 | 58 | Lê Huy Bắc | Bài tập trắc nghiệm và tự luận Ngữ văn 11 | GD | 2007 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
64 | 59 | 59 | Đỗ Ngọc Toàn | Hệ thống bài tập trắc nghiệm Ngữ văn 11 tập 1 | GD | 2008 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
65 | 60 | 60 | Đỗ Ngọc Toàn | Hệ thống bài tập trắc nghiệm Ngữ văn 11 tập 2 | GD | 2008 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
66 | 61 | 61 | Lưu Đức Hạnh | Em tự đánh giá kiến thức Ngữ văn 11 tập 1 | GD | 2007 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
67 | 62 | 62 | Lưu Đức Hạnh | Em tự đánh giá kiến thức Ngữ văn 11 tập 2 | GD | 2008 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
68 | 63 | 63 | Đỗ Ngọc Thống | Bài tập tự luận Ngữ văn 11 | GD | 2008 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
69 | 64 | 64 | Tạ Thị Thanh Hà | Kiến thức cơ bản và bài tập kiểm tra đánh giá Ngữ văn 11 | GD | 2008 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
70 | 65 | 65 | Lê Huy | Những bài văn mẫu 11 chương trình nâng cao | ĐHQGHCM | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
71 | 66 | 66 | Lê Anh Xuân | Rèn kĩ năng làm văn và bài văn mẫu lớp 11 tập 1 | ĐHQGHN | 2011 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
72 | 67 | 67 | Lê Anh Xuân | Rèn kĩ năng làm văn và bài văn mẫu lớp 11 tập 2 | ĐHQGHN | 2011 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
73 | 68 | 68 | Nguyễn Trọng Hoàn | Rèn kĩ năng cảm thụ thơ văn cho học sinh lớp 11 | ĐHQGHCM | 2008 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
74 | 69 | 69 | Nguyễn Lê Huy | 55 đề trắc nghiệm và tự luận Ngữ văn 11 chương trình chuẩn | ĐHQGHCM | 2008 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
75 | 70 | 70 | Nguyễn Đăng Mạnh | Phân tích bình giảng tác phẩm văn học 11 nâng cao | GD | 2013 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
76 | 71 | 71 | Lê Huy | Rèn kĩ năng tập làm văn 11 chương trình chuẩn | ĐHQGHN | 2007 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
77 | 72 | 72 | Nguyễn Phương An | 162 bài văn chọn lọc 11 | ĐHQGHCM | 2011 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
78 | 73 | 73 | Đoàn Thị Kim Nhung | 990 câu hỏi trắc nghiệm và đề tự luận Ngữ văn 11 tập 2 | ĐHQGHCM | 2008 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
79 | 74 | 74 | Ngô Văn Cảnh | Bài tập ôn luyện mở rộng và nâng cao kiến thức kĩ năng Ngữ văn 11 | ĐHQGHCM | 2011 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
80 | 75 | 75 | Lê Anh Xuân | Ôn tập kiểm tra tự luận học kì 1 và học kì 2 Văn- Toán - Anh | ĐHQGHN | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
81 | 76 | 76 | Lê Huy | Những bài văn mẫu 11 chương trình chuẩn | ĐHQGHCM | 2010 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
82 | 77 | 77 | Lê Anh Xuân | Hướng dẫn học Ngữ văn 11 | ĐHQGHCM | 2012 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
83 | 78 | 78 | Đỗ Ngọc Thống | Hệ thống đề mở Ngữ Văn 11 | GD | 2008 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
84 | 79 | 79 | Nguyễn Tấn Huy | Chuyên đề chuyên sâu bồi dưỡng Ngữ văn 11 | ĐHQGHN | 2015 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
85 | 80 | 80 | Đỗ Kim Hảo | Bồi dưỡng Ngữ văn 11 | ĐHQGHN | 2015 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
86 | 81 | 81 | Nguyễn Bá Ngãi | Câu hỏi trắc nghiệm kiến thức Ngữ văn 11 tập 1 | GD | 2007 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
87 | 82 | 82 | Nguyễn Bá Ngãi | Câu hỏi trắc nghiệm kiến thức Ngữ văn 11 tập 2 | GD | 2007 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
88 | 83 | 83 | Nguyễn Đăng Mạnh | Phân tích bình giảng tác phẩm văn học 11 nâng cao | GD | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
89 | 84 | 84 | Lương Duy Cán | Rèn luyện kĩ năng làm văn 11 | GD | 2008 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
90 | 85 | 85 | Nguyễn Văn Bính | Các dạng đề và bài làm văn chọn lọc Ngữ văn 11 | GD | 2010 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
91 | 86 | 86 | Nguyễn Thị Thanh Hương | Bình giảng 48 tác phẩm văn học Ngữ văn 11 | GD | 2010 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
92 | 87 | 87 | Đỗ Kim Hồi | Ôn tập Ngữ văn 11 | GD | 2008 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
93 | 88 | 88 | Nguyễn Xuân Lạc | Sổ tay kiến thức Ngữ văn 12 | GD | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
94 | 89 | 89 | Lê A | Để học tốt Ngữ văn 12 tập 1 | GD | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
95 | 90 | 90 | Lê A | Để học tốt Ngữ văn 12 tập 2 | GD | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
96 | 91 | 91 | Nguyễn Thị Đan Quế | Những lời bình về tác giả, tác phẩm Ngữ văn 11 | GD | 2010 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
97 | 92 | 92 | Lê Huy Bắc | Bài tập trắc nghiệm và tự luận Ngữ văn 12 | GD | 2009 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
98 | 93 | 93 | Lê Xuân Soan | 100 bài làm làm văn hay lớp 12 | ĐHQGHCM | 2008 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
99 | 94 | 94 | Nguyễn Đăng Mạnh | Phân tích bình giảng tác phẩm văn học 12 nâng cao | GD | 2012 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||
100 | 95 | 95 | Bùi Thức Phước | 135 đề văn 12 | ĐHSP | 2011 | Ngữ văn | ||||||||||||||||||