| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN VINH DANH | ||||||||||||||||||||||||
2 | HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||||||||||
3 | (Sinh viên dự kiến tốt nghiệp sớm tiến độ đợt 1 năm 2026) | ||||||||||||||||||||||||
4 | STT | STT | MSSV | HỌ TÊN | NGÀNH | TC | ĐHT | ĐRL | XẾP LOẠI | ||||||||||||||||
5 | 22521396 | 1 | 2252xxx6 | Huỳnh Văn Thiệu | Công nghệ Thông tin | 13 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
6 | 22521584 | 2 | 2252xxx4 | Trần Nhật Trường | Công nghệ Thông tin | 13 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
7 | 22520008 | 3 | 2252xxx8 | Cao Thiên An | Công nghệ Thông tin | 13 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
8 | 22520743 | 4 | 2252xxx3 | Phạm Thành Lam | Công nghệ Thông tin | 12 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
9 | 22520749 | 5 | 2252xxx9 | Lê Ngọc Lan | Công nghệ Thông tin | 10 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
10 | 22521159 | 6 | 2252xxx9 | Đỗ Nguyên Phương | Công nghệ Thông tin | 12 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
11 | 22521171 | 7 | 2252xxx1 | Võ Hoàng Thảo Phương | Công nghệ Thông tin | 13 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
12 | 22521172 | 8 | 2252xxx2 | Võ Nhất Phương | Công nghệ Thông tin | 10 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
13 | 22521221 | 9 | 2252xxx1 | Ngô Phương Quyên | Công nghệ Thông tin | 13 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
14 | 22521522 | 10 | 2252xxx2 | Nguyễn Minh Trí | Công nghệ Thông tin | 13 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
15 | 22521569 | 11 | 2252xxx9 | Trần Quốc Trung | Công nghệ Thông tin | 12 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
16 | 22521683 | 12 | 2252xxx3 | Trương Tất Quang Vinh | Công nghệ Thông tin | 13 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
17 | 22520031 | 13 | 2252xxx1 | Trần Thúy An | Hệ thống Thông tin | 9 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
18 | 22520046 | 14 | 2252xxx6 | Huỳnh Thị Ngọc Ánh | Hệ thống Thông tin | 9 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
19 | 22520063 | 15 | 2252xxx3 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | Hệ thống Thông tin | 13 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
20 | 22520088 | 16 | 2252xxx8 | Hà Xuân Bắc | Hệ thống Thông tin | 12 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
21 | 22520112 | 17 | 2252xxx2 | Nguyễn Thái Bảo | Hệ thống Thông tin | 9 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
22 | 22520428 | 18 | 2252xxx8 | Nguyễn Hồng Hiệp | Hệ thống Thông tin | 12 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
23 | 22520454 | 19 | 2252xxx4 | Nguyễn Văn Hòa | Hệ thống Thông tin | 10 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
24 | 22520508 | 20 | 2252xxx8 | Lê Quốc Hưng | Hệ thống Thông tin | 12 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
25 | 22520525 | 21 | 2252xxx5 | Trần Đức Hùng | Hệ thống Thông tin | 12 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
26 | 22520526 | 22 | 2252xxx6 | Trần Duy Hưng | Hệ thống Thông tin | 12 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
27 | 22520549 | 23 | 2252xxx9 | Lê Quốc Huy | Hệ thống Thông tin | 12 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
28 | 22520668 | 24 | 2252xxx8 | Hoàng Trịnh Anh Khoa | Hệ thống Thông tin | 9 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
29 | 22520728 | 25 | 2252xxx8 | Lê Thiên Kim | Hệ thống Thông tin | 6 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
30 | 22520756 | 26 | 2252xxx6 | Đặng Quang Khánh Linh | Hệ thống Thông tin | 10 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
31 | 22520761 | 27 | 2252xxx1 | Lê Hồng Ngọc Linh | Hệ thống Thông tin | 12 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
32 | 22520781 | 28 | 2252xxx1 | Lê Thị Loan | Hệ thống Thông tin | 13 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
33 | 22520782 | 29 | 2252xxx2 | Mai Thị Thanh Loan | Hệ thống Thông tin | 12 | >=9 | >=80 | Giỏi | ||||||||||||||||
34 | 22520874 | 30 | 2252xxx4 | Nguyễn Đức Minh | Hệ thống Thông tin | 12 | >=8 | >=80 | Giỏi | ||||||||||||||||
35 | 22520893 | 31 | 2252xxx3 | Trương Nguyễn Ngọc Minh | Hệ thống Thông tin | 12 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
36 | 22520931 | 32 | 2252xxx1 | Lê Thị Kim Ngân | Hệ thống Thông tin | 12 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
37 | 22520958 | 33 | 2252xxx8 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | Hệ thống Thông tin | 12 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
38 | 22520976 | 34 | 2252xxx6 | Nguyễn Phan Thảo Nguyên | Hệ thống Thông tin | 12 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
39 | 22521008 | 35 | 2252xxx8 | Võ Thanh Nhàn | Hệ thống Thông tin | 12 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
40 | 22521014 | 36 | 2252xxx4 | Hoàng Minh Nhật | Hệ thống Thông tin | 9 | >=8 | >=80 | Giỏi | ||||||||||||||||
41 | 22521034 | 37 | 2252xxx4 | Huỳnh Yến Nhi | Hệ thống Thông tin | 12 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
42 | 22521055 | 38 | 2252xxx5 | Phạm Thụy Thảo Như | Hệ thống Thông tin | 12 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
43 | 22521062 | 39 | 2252xxx2 | Trần Thị Kiều Oanh | Hệ thống Thông tin | 9 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
44 | 22521158 | 40 | 2252xxx8 | Võ Hữu Phước | Hệ thống Thông tin | 12 | >=8 | >=80 | Giỏi | ||||||||||||||||
45 | 22521163 | 41 | 2252xxx3 | Lê Dương Hoàng Kim Phượng | Hệ thống Thông tin | 13 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
46 | 22521226 | 42 | 2252xxx6 | Trần Thảo Quyên | Hệ thống Thông tin | 12 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
47 | 22521228 | 43 | 2252xxx8 | Lê Nguyễn Diễm Quyên | Hệ thống Thông tin | 9 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
48 | 22521366 | 44 | 2252xxx6 | Trần Thị Kiều Thanh | Hệ thống Thông tin | 12 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
49 | 22521374 | 45 | 2252xxx4 | Phạm Trần Dạ Thảo | Hệ thống Thông tin | 12 | >=8 | >=80 | Giỏi | ||||||||||||||||
50 | 22521438 | 46 | 2252xxx8 | Huỳnh Ngọc Anh Thư | Hệ thống Thông tin | 12 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
51 | 22521513 | 47 | 2252xxx3 | Nguyễn Nhật Khánh Trang | Hệ thống Thông tin | 13 | >=8 | >=80 | Giỏi | ||||||||||||||||
52 | 22521539 | 48 | 2252xxx9 | Nguyễn Thị Trinh | Hệ thống Thông tin | 12 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
53 | 22521577 | 49 | 2252xxx7 | Ngô Nhựt Trường | Hệ thống Thông tin | 12 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
54 | 22521606 | 50 | 2252xxx6 | Nguyễn Đình Tuấn | Hệ thống Thông tin | 12 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
55 | 22521608 | 51 | 2252xxx8 | Nguyễn Thanh Tuấn | Hệ thống Thông tin | 12 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
56 | 22521654 | 52 | 2252xxx4 | Lê Yến Vi | Hệ thống Thông tin | 12 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
57 | 22521657 | 53 | 2252xxx7 | Phạm Thanh Thúy Vi | Hệ thống Thông tin | 12 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
58 | 22520171 | 54 | 2252xxx1 | Đinh Việt Cường | Khoa học dữ liệu | 10 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
59 | 22520224 | 55 | 2252xxx4 | Nguyễn Thành Đạt | Khoa học dữ liệu | 13 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
60 | 22520269 | 56 | 2252xxx9 | Nguyễn Duy Đức | Khoa học dữ liệu | 10 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
61 | 22520276 | 57 | 2252xxx6 | Trần Trí Đức | Khoa học dữ liệu | 10 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
62 | 22520337 | 58 | 2252xxx7 | Phạm Đình Anh Duy | Khoa học dữ liệu | 10 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
63 | 22520529 | 59 | 2252xxx9 | Châu Ngọc Trầm Hương | Khoa học dữ liệu | 10 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
64 | 22520640 | 60 | 2252xxx0 | Ngô Nhất Khánh | Khoa học dữ liệu | 10 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
65 | 22520667 | 61 | 2252xxx7 | Hoàng Lê Anh Khoa | Khoa học dữ liệu | 10 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
66 | 22520675 | 62 | 2252xxx5 | Nguyễn Anh Khoa | Khoa học dữ liệu | 10 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
67 | 22520680 | 63 | 2252xxx0 | Nguyễn Trương Minh Khoa | Khoa học dữ liệu | 10 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
68 | 22520730 | 64 | 2252xxx0 | Lê Vĩnh Kỳ | Khoa học dữ liệu | 12 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
69 | 22520752 | 65 | 2252xxx2 | Nguyễn Duy Liêm | Khoa học dữ liệu | 10 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
70 | 22520826 | 66 | 2252xxx6 | Nguyễn Thành Luân | Khoa học dữ liệu | 10 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
71 | 22520835 | 67 | 2252xxx5 | Lê Thị Lý | Khoa học dữ liệu | 10 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
72 | 22520839 | 68 | 2252xxx9 | Hồ Ngọc Mai | Khoa học dữ liệu | 10 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
73 | 22520960 | 69 | 2252xxx0 | Phan Phước Lộc Ngọc | Khoa học dữ liệu | 10 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
74 | 22520987 | 70 | 2252xxx7 | Trần Khôi Nguyên | Khoa học dữ liệu | 10 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
75 | 22521056 | 71 | 2252xxx6 | Dương Thị Hồng Nhung | Khoa học dữ liệu | 13 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
76 | 22521096 | 72 | 2252xxx6 | Vương Hạo Phong | Khoa học dữ liệu | 11 | >=8 | >=80 | Giỏi | ||||||||||||||||
77 | 22521207 | 73 | 2252xxx7 | Trương Nhật Quang | Khoa học dữ liệu | 10 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
78 | 22521239 | 74 | 2252xxx9 | Hứa Tấn Sang | Khoa học dữ liệu | 10 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
79 | 22521412 | 75 | 2252xxx2 | Lương Trường Thịnh | Khoa học dữ liệu | 10 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
80 | 22521486 | 76 | 2252xxx6 | Huỳnh La Việt Toàn | Khoa học dữ liệu | 10 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
81 | 22521640 | 77 | 2252xxx0 | Lưu Bảo Uyên | Khoa học dữ liệu | 10 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
82 | 22521703 | 78 | 2252xxx3 | Lê Vy | Khoa học dữ liệu | 10 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
83 | 22520001 | 79 | 2252xxx1 | Nguyễn Tấn Dũng | Kỹ thuật Phần mềm | 10 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
84 | 22520013 | 80 | 2252xxx3 | Hồ Phạm Phú An | Kỹ thuật Phần mềm | 12 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
85 | 22520058 | 81 | 2252xxx8 | Nguyễn Nguyên Ngọc Anh | Kỹ thuật Phần mềm | 12 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
86 | 22520086 | 82 | 2252xxx6 | Vũ Hồ Quỳnh Anh | Kỹ thuật Phần mềm | 12 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
87 | 22520135 | 83 | 2252xxx5 | Nguyễn Sơn Bình | Kỹ thuật Phần mềm | 12 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
88 | 22520137 | 84 | 2252xxx7 | Nguyễn Vũ Bình | Kỹ thuật Phần mềm | 12 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
89 | 22520190 | 85 | 2252xxx0 | Nguyễn Lưu Minh Đăng | Kỹ thuật Phần mềm | 12 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
90 | 22520208 | 86 | 2252xxx8 | Dương Quang Đạt | Kỹ thuật Phần mềm | 9 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
91 | 22520210 | 87 | 2252xxx0 | Hoàng Tiến Đạt | Kỹ thuật Phần mềm | 12 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
92 | 22520237 | 88 | 2252xxx7 | Trần Thành Đạt | Kỹ thuật Phần mềm | 9 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
93 | 22520254 | 89 | 2252xxx4 | Lê Hữu Độ | Kỹ thuật Phần mềm | 12 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
94 | 22520260 | 90 | 2252xxx0 | Đoàn Danh Dự | Kỹ thuật Phần mềm | 12 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
95 | 22520266 | 91 | 2252xxx6 | Hà Minh Đức | Kỹ thuật Phần mềm | 9 | >=8 | >=90 | Giỏi | ||||||||||||||||
96 | 22520328 | 92 | 2252xxx8 | Nguyễn Hoàng Duy | Kỹ thuật Phần mềm | 10 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
97 | 22520357 | 93 | 2252xxx7 | Ngô Hương Giang | Kỹ thuật Phần mềm | 12 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
98 | 22520360 | 94 | 2252xxx0 | Phan Nguyễn Trà Giang | Kỹ thuật Phần mềm | 12 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
99 | 22520439 | 95 | 2252xxx9 | Nguyễn Huỳnh Duy Hiếu | Kỹ thuật Phần mềm | 10 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||
100 | 22520457 | 96 | 2252xxx7 | Cao Văn Hoàng | Kỹ thuật Phần mềm | 10 | >=9 | >=90 | Xuất sắc | ||||||||||||||||