| A | B | C | D | E | F | G | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||
4 | THỜI KHOÁ BIỂU HK I | ||||||||||||||||||||||||
5 | Lớp: 5NG31_QLDD7 | ||||||||||||||||||||||||
6 | (Trúng tuyển đợt 3/2024) | ||||||||||||||||||||||||
7 | |||||||||||||||||||||||||
8 | STT | Tên môn học | Giảng viên | Thời gian học Buổi sáng học từ 7h30' Buổi chiều học từ 13h00' Buổi tối học từ 18h30 | Hình thức | Địa điểm | Ghi chú | ||||||||||||||||||
9 | |||||||||||||||||||||||||
10 | 1 | Chính sách tài chính về đất đai | PGS, TS. Nguyễn Khắc Thời | Ngày 26,27/10,02/11/2024 | Trực tiếp | 302A | |||||||||||||||||||
11 | 2 | Hệ thống thông tin địa lý nâng cao | TS. Phạm Văn Tuyên | Ngày 09,10,16/11/2024 | Trực tiếp | 302A | |||||||||||||||||||
12 | 3 | Phương pháp trắc địa và bản đồ trong quản lý đất đai | TS. Phạm Văn Tuyên | Ngày 23,24,30/11/2024 | Online | ID: 6668882113 MK: 113113 | |||||||||||||||||||
13 | 4 | Phân tích chính sách, pháp luật đất đai | PGS, TS. Hà Thị Thanh Bình | Ngày 07,08,14/12/2024 | Trực tiếp | 302A | |||||||||||||||||||
14 | 5 | Đánh giá đất nâng cao | PGS.TS Đào Châu Thu | Ngày 28,29/12/2024, 04,05/01/2025 | Trực tiếp | 302A | |||||||||||||||||||
15 | 6 | Quy hoạch sử dụng đất | PGS.TS Nguyễn Thị Vòng | Ngày 11,12,18/01/2025 | Trực tiếp | 302A | |||||||||||||||||||
16 | 7 | Quản lý thị trường bất động sản | TS. Nguyễn Văn Quân | Ngày 15,16,22,23/02/2025 | Online | ID: 6668882113 MK: 113113 | |||||||||||||||||||
17 | |||||||||||||||||||||||||
18 | |||||||||||||||||||||||||
19 | |||||||||||||||||||||||||
20 | |||||||||||||||||||||||||
21 | |||||||||||||||||||||||||
22 | |||||||||||||||||||||||||
23 | |||||||||||||||||||||||||
24 | |||||||||||||||||||||||||
25 | |||||||||||||||||||||||||
26 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
27 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
28 | |||||||||||||||||||||||||
29 | THỜI KHOÁ BIỂU HK II | ||||||||||||||||||||||||
30 | Lớp: 5NG31_QLDD7 | ||||||||||||||||||||||||
31 | (Trúng tuyển đợt 3/2024) | ||||||||||||||||||||||||
32 | |||||||||||||||||||||||||
33 | STT | Tên môn học | Giảng viên | Thời gian học Buổi sáng học từ 7h30' Buổi chiều học từ 13h00' Buổi tối học từ 18h30 | Hình thức | Địa điểm | Ghi chú | ||||||||||||||||||
34 | |||||||||||||||||||||||||
35 | 1 | Quản lý đất đai tổng hợp | PGS,TS. Đào Châu Thu | Ngày 15,16,22/03/2025 | Trực tiếp | 302A | |||||||||||||||||||
36 | 2 | Hệ thống quản lý đất đai phát triển | PGS, TS. Hà Thị Thanh Bình | Ngày 29,30/3,05/4/2025 | Online | ID: 6668882113 MK: 113113 | |||||||||||||||||||
37 | 3 | Cơ sở dữ liệu đất đai đa mục tiêu | TS. Phạm Văn Tuyên | Ngày 12,13,19/4/2025 | Trực tiếp | 302A | |||||||||||||||||||
38 | 4 | Môi trường và phát triển bền vững | TS. Trần Minh Cảnh | Ngày 26,27/4,04/5/2025 | Trực tiếp | 302A | |||||||||||||||||||
39 | 5 | Quy hoạch phát triển không gian | PGS, TS. Nguyễn Thị Vòng | Ngày 10,11,17/5/2025 | Trực tiếp | 302A | |||||||||||||||||||
40 | 6 | Ứng dụng phong thủy trong quy hoạch sử dụng đất | TS. Trần Minh Cảnh | Ngày 24,25,31/5/2025 | Trực tiếp | 302A | |||||||||||||||||||
41 | 7 | Mô hình hóa trong quản lý đất đai | PGS, TS. Đào Châu Thu | Ngày 07,08,14/6/2025 | Trực tiếp | 302A | |||||||||||||||||||
42 | 8 | Sử dụng đất nông nghiệp | PGS.TS Nguyễn Thị Vòng | Ngày 21,22,28/6/2025 | Trực tiếp | 302A | |||||||||||||||||||
43 | |||||||||||||||||||||||||
44 | |||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||||
50 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
51 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||||
53 | THỜI KHOÁ BIỂU HK III | ||||||||||||||||||||||||
54 | Lớp: 5NG31_QLDD7 | ||||||||||||||||||||||||
55 | (Trúng tuyển đợt 3/2024) | ||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||
57 | STT | Tên môn học | Giảng viên | Thời gian học (Buổi sáng học từ 7h30' Buổi chiều học từ 13h00') | Hình thức | Phòng học | Ghi chú | ||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||
59 | 1 | Hệ thống pháp luật về quản lý đất đai | PGS, TS. Phan Thị Thanh Huyền | Ngày 02,03,09,10/8/2025 | Trực tiếp | 302A | |||||||||||||||||||
60 | 2 | Tiếng Anh | TS. Nguyễn Đức Hoạt | Ngày 23,24,30,31/8/2025 | Trực tiếp | 112A | |||||||||||||||||||
61 | 3 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | TS. Trần Thị Thanh Hồng | Ngày 13,14,27,28/9/2025 | Trực tiếp | 112A | |||||||||||||||||||
62 | 4 | Khoa học quản lý đất đai | TS. Nguyễn Thị Phương Duyên | Ngày 04,05,11/10/2025 | Trực tiếp | 302A | |||||||||||||||||||
63 | 5 | Triết học | TS. Trần Quốc Hoàn | Ngày 25,26/10,01,02/11/2025 | Trực tiếp | 112A | |||||||||||||||||||
64 | 6 | Cơ sở quản lý hành chính về đất đai | TS. Đặng Phúc | Ngày 23,24,29/11/2025 | Online | ID: 6668882113 MK: 113113 | |||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||