ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH CÔNG TÁC BỘ MÔN NHI NĂM HỌC 2026-2027
2
Tuần 06: Từ 23/8-30/8/2026
3
I. Lịch chi tiết
4
LớpNội dungThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
5
CKI-K33,K34Lâm sàngHoa BK34 Thi CC 2HƯNG YÊN
6
Lý thuyếtTS Toàn Nhi TWTS Toàn Nhi TW
7
K53D TB
(6/9)
Lâm sàng
(7h-8h)
LậpMạnhHoa ATâmDương
8
Lý thuyếtHoa A( Phù, P niệu) GĐ BV NHI
9
K53G TB
(6/9)
Lâm sàng
(9h-10h)
Hoa ATâmLậpThuyết Thùy(8-9h)
10
Lý thuyết
11
K51E TB
(3/7)
Lâm sàng
(10h-11h)
DươngThuyếtMaiNguyệtTự Học LS
12
Lý thuyếtMai
(Gan to, Đái máu)
Thuyết, Tâm
(Hen, XHTH)
GHP LT Nhi
13
K53K NĐ
(6/9)
Lâm sàng
(7-8h)
LongTrang (NĐ)TrangHưng (NĐ)LongNINH BÌNH
14
Đi buồng
(8h-9h)
Khoa CC-SSKhoa HHKhoa TH
15
Lý thuyếtTrang
(Thiếu máu)
16
K51B NĐ
(6/7)
Lâm sàng
(10-11h)
LongTrọng (NĐ)TrangHương (NĐ)Long
17
Đi buồng
(9h-10h)
Khoa CC-SS Khoa HHKhoa TH
18
Lý thuyếtCHP LT
19
PKT2 (Tâm), T3 (Lập), T4 (Hoa A), T5 (Dương), T6 (Mạnh) T7 (Tâm)
20
Trực CC
21
Trực thường trúThùyThuyếtMạnhMaiHoa ANguyệtTâm
22
Trực BVNTâm, Lập
23
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
24
25
II. Lịch đi buồng
26
53G53D51ELịch coi thi 13h05
Chiều thứ 5: Nguyệt (2 ca)
Chiều thứ 6: Hoa B(2 ca)
27
Thứ 3Thứ 4Thứ 5
Bốc thi CK1 Thứ 6: Thắng
28
Coi thi Ck34 Thùy, Phương(Chiều t5)
29
Hô hấpThuyếtNguyệtThuyết
Hỏi thi CK1 Thứ 6: Lập, Thùy, Nguyệt, Thuyết, Dương, Hoa B, Hoa A, Mai, Tâm, Trang (10 người)
30
Tiêu hoáTâmDươngTâm
Họp CCHN thứ 4: Long, Hoa A, Mạnh
31
Tim mạchThắngThắngLong
Trang có quyết đi đi học từ 21/8
32
Máu thậnHoa AMaiMaiHọc AI Thứ 5
Mạnh, Hoa A, Tâm, Thắng, Mai
33
Sơ sinhHoa BHoa BMạnh
Vào điểm GHP LT Y6B, Y4K NĐ: Thắng
34
Truyền nhiễm
ThùyTrang (t5)Thùy
35
Cấp cứuPhươngLậpLập
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100