| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 28 TỪ NGÀY 06/02/2023 ĐẾN NGÀY 12/02/2023 | |||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 2/6/2023 | 3/6/2023 | 4/6/2023 | 5/6/2023 | 6/6/2023 | 7/6/2023 | 8/6/2023 | ||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | |||||||||||
7 | DCK19 | 1 | Thực tập CAD/CAM/CNC | BT Kiên | Đồ án CN CTM | TT kỹ thuật | BT Kiên | Trang bị điện CN | ĐM Đức | |||||||||||||||||
8 | 2 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | Đồ án CN CTM | TV Thùy | TT kỹ thuật | Xưởng | Trang bị điện CN | I301 | |||||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đồ án CN CTM | I303 | TT kỹ thuật | Kỹ thuật lập trình VĐK | PV Anh | ||||||||||||||||||
10 | 4 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đồ án CN CTM | TT kỹ thuật | Kỹ thuật lập trình VĐK | I301 | ||||||||||||||||||||
11 | 5 | Thực tập CAD/CAM/CNC | TT kỹ thuật | |||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Thực tập CAD/CAM/CNC | BT Kiên | Đồ án CN CTM | N Quận | TT kỹ thuật | BT Kiên | Robot CN | PV Anh | |||||||||||||||||
13 | 2 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | Đồ án CN CTM | TT kỹ thuật | Xưởng | Robot CN | G206 | ||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đồ án CN CTM | I303 | TT kỹ thuật | Robot CN | |||||||||||||||||||
15 | 4 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đồ án CN CTM | TT kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||
16 | 5 | Thực tập CAD/CAM/CNC | TT kỹ thuật | |||||||||||||||||||||||
17 | DCK20 | 1 | CN CTM2 | TV Thùy | Kỹ thuật nhiệt | N Quận | TT CKĐC 1 | NV Trúc | TT CKĐC 1 | NV Trúc | Đồ án Thiết kế máy | NH Lĩnh | ||||||||||||||
18 | 2 | CN CTM2 | G305 | Kỹ thuật nhiệt | G404 | TT CKĐC 1 | Xưởng | TT CKĐC 1 | Xưởng | Đồ án Thiết kế máy | NV Phối | |||||||||||||||
19 | SÁNG | 3 | Lý thuyết ĐKTĐ | TQ Sanh | TT CKĐC 1 | TT CKĐC 1 | Đồ án Thiết kế máy | |||||||||||||||||||
20 | 4 | Lý thuyết ĐKTĐ | G404 | TT CKĐC 1 | TT CKĐC 1 | Đồ án Thiết kế máy | ||||||||||||||||||||
21 | 5 | TT CKĐC 1 | TT CKĐC 1 | Đồ án Thiết kế máy | ||||||||||||||||||||||
22 | 1 | Máy nâng chuyển | NV Phối | LS Đảng CSVN | LSĐ 2 | TT CKĐC 1 | NV Trúc | Máy công cụ | TV Thùy | LS Đảng CSVN | LSĐ 1 | |||||||||||||||
23 | 2 | Máy nâng chuyển | G304 | LS Đảng CSVN | GĐ 2 | TT CKĐC 1 | Xưởng | Máy công cụ | G304 | LS Đảng CSVN | GĐ 1 | |||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | (HPTC) | TT CKĐC 1 | Máy công cụ | |||||||||||||||||||||
25 | 4 | TT CKĐC 1 | ||||||||||||||||||||||||
26 | 5 | TT CKĐC 1 | ||||||||||||||||||||||||
27 | DCK21 | 1 | Tiếng anh CN CK | N.H. Chấn | Thiết kế máy 1 | NH Lĩnh | Kỹ thuật điện tử | TTA Duyên | Dung sai & KTĐ | TQ Dũng | Tổ chức sản xuất CK | NV Trúc | ||||||||||||||
28 | 2 | Tiếng anh CN CK | G304 | Thiết kế máy 1 | G207 | Kỹ thuật điện tử | G304 | Dung sai & KTĐ | G304 | Tổ chức sản xuất CK | G304 | |||||||||||||||
29 | SÁNG | 3 | Thiết kế máy 1 | Kỹ thuật điện tử | Dung sai & KTĐ | SBVL 2 | NN Viên | |||||||||||||||||||
30 | 4 | Thiết kế máy 1 | SBVL 2 | G304 | ||||||||||||||||||||||
31 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | Vẽ cơ khí | ĐM Tiến | CNXHKH | CND1 | Thiết kế máy 1 | NH Lĩnh | CNXHKH | CND2 | |||||||||||||||||
33 | 2 | Vẽ cơ khí | G305 | CNXHKH | Giảng đường 2 | Thiết kế máy 1 | G207 | CNXHKH | Giảng đường 2 | |||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | CNXHKH | CND3 | Thiết kế máy 1 | CNXHKH | CND4 | |||||||||||||||||||
35 | 4 | CNXHKH | Giảng đường 2 | Thiết kế máy 1 | CNXHKH | Giảng đường 2 | ||||||||||||||||||||
36 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
37 | DCĐ19 | 1 | Đồ án TK HTCĐT | PV Anh | TT kỹ thuật | ĐM Đức | Trí tuệ nhân tạo | NT Nhân | Thực tập CAD/CAM/CNC | BT Kiên | ||||||||||||||||
38 | 2 | Đồ án TK HTCĐT | TV Thùy | TT kỹ thuật | Xưởng | Trí tuệ nhân tạo | G206 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | |||||||||||||||||
39 | SÁNG | 3 | Đồ án TK HTCĐT | TT kỹ thuật | Hệ thống SXTĐ | TT Tùng | Thực tập CAD/CAM/CNC | |||||||||||||||||||
40 | 4 | Đồ án TK HTCĐT | TT kỹ thuật | Hệ thống SXTĐ | G206 | Thực tập CAD/CAM/CNC | ||||||||||||||||||||
41 | 5 | TT kỹ thuật | Thực tập CAD/CAM/CNC | |||||||||||||||||||||||
42 | 1 | Kỹ thuật CTM | TV Thùy | TT kỹ thuật | ĐM Đức | |||||||||||||||||||||
43 | 2 | Kỹ thuật CTM | G304 | TT kỹ thuật | Xưởng | |||||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | Kỹ thuật CTM | TT kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||
45 | 4 | TT kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||||
46 | 5 | TT kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||||
47 | DCĐ20 | 1 | Kỹ thuật nhiệt | NN Thiện | KT VĐK& LT GN TBNV | PV Anh | Đồ án TK TĐCK | ĐM Tiến | Lý thuyết ĐKTĐ | PV Anh | ||||||||||||||||
48 | 2 | Kỹ thuật nhiệt | G207 | KT VĐK& LT GN TBNV | G304 | Đồ án TK TĐCK | NV Phối | Lý thuyết ĐKTĐ | G305 | |||||||||||||||||
49 | SÁNG | 3 | KT VĐK& LT GN TBNV | Đồ án TK TĐCK | G206 | Lý thuyết ĐKTĐ | ||||||||||||||||||||
50 | 4 | Đồ án TK TĐCK | ||||||||||||||||||||||||
51 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | LS Đảng CSVN | LSĐ 2 | Kỹ thuật lập trình PLC | ĐM Đức | LS Đảng CSVN | LSĐ 1 | |||||||||||||||||||
53 | 2 | LS Đảng CSVN | GĐ 2 | Kỹ thuật lập trình PLC | G305 | LS Đảng CSVN | GĐ 1 | |||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | Kỹ thuật cảm biến | TT Tùng | Tối ưu hóa | N Quận | ||||||||||||||||||||
55 | 4 | Kỹ thuật cảm biến | G206 | Tối ưu hóa | G206 | |||||||||||||||||||||
56 | 5 | (HPTC) | ||||||||||||||||||||||||
57 | DCĐ21 | 1 | Xác suất TK B | N.T. Sự | Tiếng anh CN CDT | N.H. Chấn | ||||||||||||||||||||
58 | 2 | Kỹ thuật điện tử | N.Đ. Hoàng | Xác suất TK B | G108 | Tiếng anh CN CDT | G108 | |||||||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | Kỹ thuật điện tử | G206 | Tổ chức sản xuất CK | NV Trúc | ||||||||||||||||||||
60 | 4 | Kỹ thuật điện tử | Tổ chức sản xuất CK | G108 | ||||||||||||||||||||||
61 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Động lực học hệ CĐT | TV Thùy | CNXHKH | CND1 | CNXHKH | CND2 | |||||||||||||||||||
63 | 2 | Động lực học hệ CĐT | G206 | CNXHKH | Giảng đường 2 | CNXHKH | Giảng đường 2 | |||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Khởi tạo DN | CA Thảo | Trang bị điện CN | LT Huy | CNXHKH | CND4 | ||||||||||||||||||
65 | 4 | Khởi tạo DN | G206 | Trang bị điện CN | G108 | CNXHKH | Giảng đường 2 | |||||||||||||||||||
66 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
67 | DCK 22 | 1 | Vật liệu kỹ thuật | NV Phối | Vật lý ĐC | N.T.K. Thu | Tin học Đại cương | N.T.T. Trang | GDTC 1 | N.V. Hiển | ||||||||||||||||
68 | 2 | Vật liệu kỹ thuật | G206 | Vật lý ĐC | G107 | Tin học Đại cương | Khu H | Giải tích 1 | L.V. Lâm | GDTC 1 | ||||||||||||||||
69 | SÁNG | 3 | Vật liệu kỹ thuật | Vật lý ĐC | Tin học Đại cương | Giải tích 1 | G107 | |||||||||||||||||||
70 | 4 | Nhập môn về kỹ thuật | TT Tùng | Tin học Đại cương | Giải tích 1 | |||||||||||||||||||||
71 | 5 | Nhập môn về kỹ thuật | I301 | |||||||||||||||||||||||
72 | 1 | Tiếng Anh 1 | N.T.N. Liên | |||||||||||||||||||||||
73 | 2 | Tiếng Anh 1 | G107 | |||||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | Tiếng Anh 1 | |||||||||||||||||||||||
75 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
76 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
77 | DCĐ 22 | 1 | Tin học Đại cương | N.T.T. Trang | Vật lý ĐC | N.T.K. Thu | Tiếng Anh 1 | N.T.N. Liên | Giải tích 1 | N. T. Sự | ||||||||||||||||
78 | 2 | Tin học Đại cương | Khu H | Cơ lý thuyết | HNV Chí | Vật lý ĐC | G107 | Tiếng Anh 1 | Ghép DQK 22 | Giải tích 1 | G107 | |||||||||||||||
79 | SÁNG | 3 | Tin học Đại cương | Ghép DCĐ 22 | Cơ lý thuyết | G305 | Vật lý ĐC | Tiếng Anh 1 | A103 | Giải tích 1 | ||||||||||||||||
80 | 4 | Tin học Đại cương | Cơ lý thuyết | Nhập môn về kỹ thuật | TT Tùng | |||||||||||||||||||||
81 | 5 | Nhập môn về kỹ thuật | I301 | |||||||||||||||||||||||
82 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
83 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | GDTC 1 | L. P. Đảo | ||||||||||||||||||||||
85 | 4 | GDTC 1 | ghép DQK 22 | |||||||||||||||||||||||
86 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
87 | DCL 21 G207 | 1 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP (6 tuần, từ ngày 02/01/2023 đến ngày 04/03/2023) | Thực tập CAD/CAM/CNC | BT Kiên | |||||||||||||||||||||
88 | 2 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | |||||||||||||||||||||||
89 | SÁNG | 3 | Thực tập CAD/CAM/CNC | |||||||||||||||||||||||
90 | 4 | Thực tập CAD/CAM/CNC | ||||||||||||||||||||||||
91 | 5 | Thực tập CAD/CAM/CNC | ||||||||||||||||||||||||
92 | 1 | Thực tập CAD/CAM/CNC | BT Kiên | |||||||||||||||||||||||
93 | 2 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | |||||||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | Thực tập CAD/CAM/CNC | |||||||||||||||||||||||
95 | 4 | Thực tập CAD/CAM/CNC | ||||||||||||||||||||||||
96 | 5 | Thực tập CAD/CAM/CNC | ||||||||||||||||||||||||
97 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
98 | TỐI | 2 | ||||||||||||||||||||||||
99 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
100 | DCĐL 21 G208 | 1 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP (6 tuần, từ ngày 02/01/2023 đến ngày 04/03/2023) | TT CAD/CAM/CNC | N Quận | |||||||||||||||||||||