ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
các đội tàu của PVT
2
STTTên công tyTên TàuDWT/GT/LWtypeNăm SXQuản lýVận tảiKhách hàngGhi chú
3
1PDVPVT Jupiter20832Oil Tanker2018QL trực tiếp
4
2PDVPVT Flora19957Oil Tanker2020QL trực tiếp
5
3PDVPVT Venus13149Oil Tanker2010QL trực tiếp
6
4PDVPVT Neptune13056Oil Tanker2019QL trực tiếp
7
5PDVPVT Synergy13127Oil Tanker2020QL trực tiếp
8
6PDVPVT Saturn13159Oil TankerQL trực tiếp
9
7PDVPVT Diamond55623Bulk CarrierQL trực tiếp
10
8PDVPVT Pearl57334Bulk CarrierQL trực tiếp
11
9PDVPVT Estella13102Oil TankerĐiều hành quản lý
12
10PDVPVT Dawn13094Oil TankerĐiều hành quản lý
13
11PDVPVT Oriana 13056 Oil TankerĐiều hành quản lý
14
12PDVPVT Sunrine 19805Oil TankerĐiều hành quản lý
15
13PDVAB Paloma 12927 Oil TankerĐiều hành quản lý
16
14PDVCAPELLA 20058Oil TankerĐiều hành quản lý
17
15PVP Apollo105.465Oil Tanker2008QL trực tiếp
18
16PVP Pacific Era50057Oil TankerMua mới
19
17PVPPVT CLARA20831Oil TankerMua mới
20
18GSPCửu Long Gas3000LPGQL trực tiếp3000/3500/2100
21
19GSPSài Gòn Gas3000LPGQL trực tiếp3000/3500/2101
22
20GSPHồng Hà Gas1600LPGQL trực tiếp1600/1680/1418
23
21GSPViệt Gas1600LPGQL trực tiếp1600/1680/1419
24
22GSPThăng Long Gas4002LPGQL trực tiếp4002/3434/2091
25
23GSPDa Nang Gas4771LPGQL trực tiếp4771/4306/2804
26
24GSPShamrock Jupiter19387Dầu/Hoá chấtQL trực tiếp19387/11726/5407
27
25GSPAquarius19928Dầu/Hoá chấtQL trực tiếp19928/11534/5085
28
26NV transAQUAMARINE54490VLGC2006QL trực tiếp
29
27NV transOCEANIUS 083753LPG2000QL trực tiếp
30
28NV transMORNING JANE5100Gas Carrier2022QL trực tiếp
31
29NV transGAS LOTUS3983LPG2010QL trực tiếp
32
30NV transLADY FAVIA4314LPG2001QL trực tiếp
33
31NV transANNIE GAS 093688LPG1997QL trực tiếp
34
32NV transLADY LINN3856Gas Carrier2001QL trực tiếp
35
33NV transNORD HAKATA28342Bulk Carrier2010QL trực tiếp
36
34NV transOCEANIUS 095054LPG1996QL trực tiếp
37
35NV transPVT SAPHIRE56024Bulk Carrier2006QL trực tiếp
38
36NV transVIET GAS 011290LPG Barge2000NVtrans điều hành quản lý
39
37NV transVENUS GAS3695Gas Carrier1996NVtrans điều hành quản lý
40
38NV transPETROGAS 051041LPG1989NVtrans điều hành quản lý
41
39NV transTÀU LADY FELIZ3451LPG1999NVtrans điều hành quản lý
42
40NV transTÀU GAS TEXIANA4976LPG1995NVtrans điều hành quản lý
43
41NV transTÀU GAS NIRVANA5886Gas Carrier1996NVtrans điều hành quản lý
44
42NV transOPEC GAS714LPG2017NVtrans điều hành quản lý
45
43NV transOPEC CAPRI2740LPG2017NVtrans điều hành quản lý
46
44NV transLADY VALENCIA3942LPG1997NVtrans điều hành quản lý
47
45NV transLADY ROSALIA3939LPG2010NVtrans điều hành quản lý
48
46NV transLADY ROISE3804Gas Carrier2012NVtrans điều hành quản lý
49
47NV transGEMIMI4281Gas Carrier1998
50
48NV transGAS EMPEROR5599LPG1994
51
49NV transGAS EASTERN5214Gas Carrier1998
52
50NV transGlobal Liberty 84000VLGCQL trực tiếp
53
51NV transMorning Kate5150LPGQL trực tiếp
54
52NV transPVT Solana50129Chở dầu/ hoá chấtQL trực tiếpMua mới
55
53NV transPVT Avira45902LPGQL trực tiếpMua mới
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100