ABCDEFGHIJKLMNOPQ
1
PHẦN 1: TỔNG SỐ TÀI LIỆU NHẬP KHO
2
Ngày vào sổSố
TT
Nguồn cung cấpSố chứng từ kèm theoTỔNG SỐPHÂN LỌAI TÀI LIỆU THEOPhụ chú
3
SáchBáoTranh ảnh bản đồBăng đĩa CD rom…Giá tiền a) Nội dungb) Ngôn ngữ
4
Sách giáo khoaSách nghiệp vụ (Giáo viên)Sách tham khảoSách thiếu nhiAnh PhápNgôn ngữ khác
5
12345678.01011131416171920
6
Năm học 2022-2023
7
01.07.20221Quyên góp013060 24,762.90 2239200800
8
01/'08/20222Mua021284 15,769.60 1284200900
9
01/'09/20223Mua031189 32,482.50 1189100200
10
10/1/20224Mua041165 24,106.50 1165100200
11
11/1/20225Mua05783 28,341.20 783380
12
Tổng nhập cả năm7481 125,462.70 66606032180
13
Năm học : 2023-2024
14
02/'07/20231Quyên Góp0130012,480.701001001000
15
05/'07/20232Sách cấp02300[KG]1001001000
16
8/20/20233Mua0330012,472.0020010000
17
9/10/20234Góp0420011,137.6010010000
18
10/1/20235Mua0520015,537.3010010000
19
4/5/20246Sách cấp06304 [KG] 183103180
20
Tổng nhập cả năm1604 51,627.600 7836032180
21
Tổng9085 177,090.300 744312064360
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33