ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXY
1
DANH SÁCH SINH VIÊN KHÓA 66 ĐƯỢC BẢO LƯU ĐIỂM VẬT LÝ CƠ BẢN VÀ HÓA HỌC CƠ BẢNHóa
2
TTHọ tênMã CNChuyên ngànhĐơn vịLớpMSV
Vật lý cơ bản
Hóa học cơ bản
101011111212101011111212HóaHóa
3
1BÙI PHÚ AND108Đóng tàu & công trình ngoài khơiKhoa Đóng tàuÐTA66ÐH11180187.78.27.57.68.78.57.98.79.19.49.49.46689
4
2ĐỖ ĐỨC AND122Kỹ thuật ô tôViện Cơ khíKTO66ÐH1118048.588.18.28.28.78.98.67.47.28.17.49.78.4668.58
5
3ĐỒNG XUÂN AND128Máy & tự động công nghiệpKhoa Máy tàu biểnMCN66ÐH1118088.698.88.87.98.78.78.99.58.89.19.19.38.3668.69
6
4HOÀNG HỮU AND103Điện tự động giao thông vận tảiKhoa Điện - Điện tửÐTT66ÐH1118107.87.48.18.58.76.27.97.57.26.88.17.78.3667.87.6
7
5HOÀNG MỸ AND111Kỹ thuật an toàn hàng hảiKhoa Công trìnhBÐA66ÐH1118128.98.28.88.69.78.98.9000000608.90
8
6LƯU THỊ BÌNH AND129Quản lý hàng hảiKhoa Hàng hảiQHH66ÐH11181498.78.49.19.39.39.27.17.87.98.17.98.46697.9
9
7MAI VIẾT AND123Kỹ thuật nhiệt lạnhViện Cơ khíKNL66ÐH1118168.16.98.37.78.18.98.4000000608.10
10
8NGÔ THÁI AND112Xây dựng dân dụng & công nghiệpKhoa Công trìnhXDD66ÐH1118178.38.27.77.97.48.89.18.68.47.87.98.88.47.9668.38.2
11
9NGUYỄN HỮU AND122Kỹ thuật ô tôViện Cơ khíKTO66ÐH11182398.89.38.48.89.29.58.98.18.78.68.89.596698.8
12
10NGUYỄN LÊ THU AND115Kỹ thuật môi trườngViện Môi trườngKMT66ÐH1118247.48.57.27.96.17.87.58.18.68.58.77.88.88.8667.48.5
13
11NGUYỄN QUỐC AND103Điện tự động giao thông vận tảiKhoa Điện - Điện tửÐTT66ÐH1118257.86.77.97.58.388.48.376.56.67.38.8667.87.4
14
12NGUYỄN TẤT AND101Điều khiển tàu biểnKhoa Hàng hảiÐKT66ÐH1118267.86.67.27.27.58.79.37.47.77.389.28.6667.88
15
13NGUYỄN THÀNH AND123Kỹ thuật nhiệt lạnhViện Cơ khíKNL66ÐH1118288.47.68.28.78.47.88.58.66.37.76.77.58.58.6668.47.6
16
14NGUYỄN THU AND131Quản lý kỹ thuật công nghiệpKhoa Máy tàu biểnQKC66ÐH1118337.78.96.988.6877.78.88.29.29.598.4667.78.9
17
15NGUYỄN THU AND131Quản lý kỹ thuật công nghiệpKhoa Máy tàu biểnQKC66ÐH1118347.786.88.76.67.58.18.26.48.58.78.28.47.8667.78
18
16NGUYỄN THUẬN AND123Kỹ thuật nhiệt lạnhViện Cơ khíKNL66ÐH1118359.18.78.68.98.69.19.59.68.88.16.99.69.89.1669.18.7
19
17NGUYỄN TIẾN AND105Điện tự động công nghiệpKhoa Điện - Điện tửÐTÐ66ÐH1118379.17.99.29.19.49.69.48.298.99.49.49.3669.19
20
18NGUYỄN VĂN AND101Điều khiển tàu biểnKhoa Hàng hảiÐKT66ÐH1118388.98.39.38.68.39.49.68.398.68.29.39668.98.7
21
19NGUYỄN VIẾT TRƯỜNG AND121Tự động hóa hệ thống điệnKhoa Điện - Điện tửTÐH66ÐH1118398.47.29.17.79.18.39.18.38.68.68.77.36.9668.48.1
22
20NGUYỄN VŨ AND101Điều khiển tàu biểnKhoa Hàng hảiÐKT66ÐH1118407.96.47.17.28.19.39.18.68.38.78.28.68.4667.98.5
23
21PHẠM ĐÌNH AND116Kỹ thuật cơ khíViện Cơ khíKCK66ÐH1118419.29.77.69.39.49.79.4109.79.69.39.6109.9669.29.7
24
22PHẠM HỮU THÁI AND127Kiến trúc & nội thấtKhoa Công trìnhKTD66ÐH11184386.88.19.27.67.48.77.27.48.16.85.96.75.86686.8
25
23PHẠM PHÚ AND121Tự động hóa hệ thống điệnKhoa Điện - Điện tửTÐH66ÐH1118468.388.97.97.78.68.66.988.48.69.38.8668.38.3
26
24PHẠM PHÚ AND112Xây dựng dân dụng & công nghiệpKhoa Công trìnhXDD66ÐH1118476.56.86.87.45.66.87.15.56.27.86.16.76.97.2666.56.8
27
25PHẠM TRƯỜNG AND116Kỹ thuật cơ khíViện Cơ khíKCK66ÐH1118498.37.58.28.18.98.98.1000000608.30
28
26TRẦN DUY AND117Kỹ thuật cơ điện tửViện Cơ khíCÐT66ÐH1118548.59.17.98.47.98.49.38.99.38.89.18.89.49.3668.59.1
29
27TRỊNH ĐỨC AND123Kỹ thuật nhiệt lạnhViện Cơ khíKNL66ÐH1118558.37.17.79.18.57.98.48.25.27.75.27.68.58.4668.37.1
30
28VŨ THỊ TÂM AND113Công trình giao thông & cơ sở hạ tầngKhoa Công trìnhKCÐ66ÐH1118567.36.57.27.77.18.47000000607.30
31
29BÙI NGỌC ANHD115Kỹ thuật môi trườngViện Môi trườngKMT66ÐH1118648.28.18.188.18.38.6000000608.20
32
30BÙI NGỌC PHÚC ANHD129Quản lý hàng hảiKhoa Hàng hảiQHH66ÐH1118667.97.57.2888.48.3000000607.90
33
31BÙI PHƯƠNG ANHD110Xây dựng công trình thủyKhoa Công trìnhCTT66ÐH1118677.57.15.96.38.29.18.56.85.26.26.47.97.79.4667.57.1
34
32BÙI QUANG ANHD117Kỹ thuật cơ điện tửViện Cơ khíCÐT66ÐH1118718.487.87.88.98.59.5000000608.40
35
33BÙI TUẤN ANHD102Khai thác máy tàu biểnKhoa Máy tàu biểnMKT66ÐH1118788.688.28.28.59.39.18.587.57.77.68.48.6668.68
36
34BÙI TUẤN ANHD104Điện tử viễn thôngKhoa Điện - Điện tửÐTV66ÐH1118798.68.67.98.48.78.89.17.67.389.38.18.6668.68.2
37
35BÙI VĂN ANHD104Điện tử viễn thôngKhoa Điện - Điện tửÐTV66ÐH1118818.78.49.19.18.597.98.39.38.97.98.98.6668.78.7
38
36CHU NGUYÊN TÙNG ANHD126Kỹ thuật công nghệ hóa họcViện Môi trườngKHD66ÐH1118827.57.487.47.57.47.3000000607.50
39
37ĐẶNG MINH ANHD116Kỹ thuật cơ khíViện Cơ khíKCK66ÐH1118868.48.97.28.38.78.28.89.48.78.49.18.79.69668.48.9
40
38ĐẶNG THẾ ANHD116Kỹ thuật cơ khíViện Cơ khíKCK66ÐH1118909.29.19.59.19.49.19.48.999.39.19.18.99669.29.1
41
39ĐẶNG TUẤN ANHD123Kỹ thuật nhiệt lạnhViện Cơ khíKNL66ÐH11189198.38.98.88.49.19.49.1888.68.88.47.76698.3
42
40ĐẶNG VĂN TUẤN ANHD129Quản lý hàng hảiKhoa Hàng hảiQHH66ÐH1118928.87.88.89.19.19.28.99.59.19.399.18.4668.89.1
43
41ĐẶNG VIỆT ANHD130Quản lý công trình xây dựngKhoa Công trìnhQCX66ÐH1118937.37.77.16.87.47.47.47.97.57.97.97.57.58.1667.37.7
44
42ĐÀO BÁ VIỆT ANHD102Khai thác máy tàu biểnKhoa Máy tàu biểnMKT66ÐH1118948.67.88.58.38.69.19.1000000608.60
45
43ĐÀO DUY ANHD113Công trình giao thông & cơ sở hạ tầngKhoa Công trìnhKCÐ66ÐH1118956.56.45.84.96.27.18.3000000606.50
46
44ĐÀO MAI ANHD126Kỹ thuật công nghệ hóa họcViện Môi trườngKHD66ÐH1118988.27.86.98.17.58.99.28.38.27.66.97.18.78.5668.27.8
47
45ĐÀO QUỐC ANHD117Kỹ thuật cơ điện tửViện Cơ khíCÐT66ÐH11190198.58.48.78.99.499.87.98.298.98.48.46698.5
48
46ĐÀO VIỆT ANHD128Máy & tự động công nghiệpKhoa Máy tàu biểnMCN66ÐH1119057.98.27.18.17.18.38.58.48.68.67.48.38.38.2667.98.2
49
47ĐINH HOÀNG ANHD101Điều khiển tàu biểnKhoa Hàng hảiÐKT66ÐH1119078.58.98.18.9988.16.18.29.18.99.68.9668.58.5
50
48ĐINH THỊ HÀ ANHD130Quản lý công trình xây dựngKhoa Công trìnhQCX66ÐH1119088.17.77.88.57.68.28.77.57.98.17.97.77.37.2668.17.7
51
49ĐINH THỊ MAI ANHD130Quản lý công trình xây dựngKhoa Công trìnhQCX66ÐH1119098.57.58.69.18.18.28.58.47.38.48.37.37.26.3668.57.5
52
50ĐINH THỊ NGỌC ANHD129Quản lý hàng hảiKhoa Hàng hảiQHH66ÐH1119118.98.19.78.88.88.998.69.69.58.19.48.5668.99
53
51ĐINH VIỆT ANHD104Điện tử viễn thôngKhoa Điện - Điện tửÐTV66ÐH1119128.36.87.68.68.49.39.26.77.46.9888.3668.37.6
54
52ĐỖ CAO TIẾN ANHD113Công trình giao thông & cơ sở hạ tầngKhoa Công trìnhKCÐ66ÐH1119137.87.97.65.38.98.38.9000000607.80
55
53ĐỖ ĐỨC ANHD121Tự động hóa hệ thống điệnKhoa Điện - Điện tửTÐH66ÐH1119149.299.29.78.69.69.28.99.18.78.69.19.1669.28.9
56
54ĐỖ ĐỨC ANHD109Máy & tự động hóa xếp dỡViện Cơ khíMXD66ÐH1119158.17.67.37.77.28.99.37.97.27.27.187.58.7668.17.6
57
55ĐỖ HUYỀN ANHD111Kỹ thuật an toàn hàng hảiKhoa Công trìnhBÐA66ÐH1119178.68.18.88.78.29.18.8000000608.60
58
56ĐỖ TRUNG ANHD123Kỹ thuật nhiệt lạnhViện Cơ khíKNL66ÐH1119296.96.97.17.76.67.16.665.96.27.38.36.37.1666.96.9
59
57ĐỖ TÙNG ANHD112Xây dựng dân dụng & công nghiệpKhoa Công trìnhXDD66ÐH11193098.28.98.89.68.99.30000006090
60
58DƯƠNG ĐỨC ANHD105Điện tự động công nghiệpKhoa Điện - Điện tửÐTÐ66ÐH1119408.28.88.77.88.17.38.68.27.377.66.96.5668.27.3
61
59DƯƠNG PHƯƠNG ANHD129Quản lý hàng hảiKhoa Hàng hảiQHH66ÐH1119419.18.68.89.49.39.19.28.68.88.58.78.49.2669.18.7
62
60DƯƠNG TRUNG ANHD111Kỹ thuật an toàn hàng hảiKhoa Công trìnhBÐA66ÐH1119437.77.76.98.36.97.98.47.77.67.88.17.28.27.4667.77.7
63
61HÀ DUY ANHD128Máy & tự động công nghiệpKhoa Máy tàu biểnMCN66ÐH1119457.36.97.46.47.37.67.9000000607.30
64
62HÀ THỊ VÂN ANHD113Công trình giao thông & cơ sở hạ tầngKhoa Công trìnhKCÐ66ÐH11195098.58.698.79.299.28.47.78.78.28.59.46698.5
65
63HÀ TUẤN ANHD123Kỹ thuật nhiệt lạnhViện Cơ khíKNL66ÐH1119518.10000007.18.87.48.68.38.60608.1
66
64HỒ TUẤN ANHD117Kỹ thuật cơ điện tửViện Cơ khíCÐT66ÐH1119528.88.39.28.78.88.28.89.38.48.37.67.69.18.7668.88.3
67
65HOÀNG ĐỨC ANHD101Điều khiển tàu biểnKhoa Hàng hảiÐKT66ÐH1119538.68.59.18.298.888.7888.17.17.8668.68
68
66HOÀNG HUYỀN ANHD130Quản lý công trình xây dựngKhoa Công trìnhQCX66ÐH1119548.46.76.57.29.19.39.19.36.76.76.57.25.77.5668.46.7
69
67HOÀNG NGỌC NHƯ ANHD129Quản lý hàng hảiKhoa Hàng hảiQHH66ÐH1119568.98.898.398.59.59.99.99.99.89.39.1668.99.7
70
68HOÀNG THỊ PHƯƠNG ANHD129Quản lý hàng hảiKhoa Hàng hảiQHH66ÐH1119628.48.28.97.58.58.68.68.98.89.2109.79.8668.49.4
71
69HOÀNG VĂN ANHD111Kỹ thuật an toàn hàng hảiKhoa Công trìnhBÐA66ÐH1119657.377.67.976.57.8000000607.30
72
70HOÀNG VIỆT ANHD117Kỹ thuật cơ điện tửViện Cơ khíCÐT66ÐH1119668.98.39.19.47.98.49.19.48.58.78.57.58.88668.98.3
73
71KHỔNG QUANG ANHD104Điện tử viễn thôngKhoa Điện - Điện tửÐTV66ÐH1119679.29.29.79.79.48.98.59.49.69.19.59.29.1669.29.3
74
72LÊ CÔNG ĐỨC ANHH105Điện tự động công nghiệp (NC)Viện đào tạo chất lượng caoĐTĐ66NC1119717.98.48.57.58.37.27.65.26.977.16.37.6667.96.7
75
73LÊ ĐINH QUỐC VIỆT ANHD102Khai thác máy tàu biểnKhoa Máy tàu biểnMKT66ÐH1119728.38.37.98.397.98.77.78.58.28.78.88.57.3668.38.3
76
74LÊ HOÀNG ANHD111Kỹ thuật an toàn hàng hảiKhoa Công trìnhBÐA66ÐH1119797.46.96.56.36.17.68.79.17.56.16.46.86.38.5667.46.9
77
75LÊ HỒNG ANHD121Tự động hóa hệ thống điệnKhoa Điện - Điện tửTÐH66ÐH1119808.88.18.88.49.38.89.67.87.68.38.18.98.5668.88.2
78
76LÊ MINH ANHD115Kỹ thuật môi trườngViện Môi trườngKMT66ÐH1119847.47.47.96.56.57.88.2000000607.40
79
77LÊ NGUYỄN HOÀNG ANHD105Điện tự động công nghiệpKhoa Điện - Điện tửÐTÐ66ÐH1119899.19.18.28.89.39.79.58.38.57.77.98.89.7669.18.5
80
78LÊ NGUYỄN LÂM ANHH105Điện tự động công nghiệp (NC)Viện đào tạo chất lượng caoĐTĐ66NC11199087.486.988.78.88.37.27.88.87.87.76687.9
81
79LÊ NGUYỄN LAN ANHD115Kỹ thuật môi trườngViện Môi trườngKMT66ÐH1119917.87.87.77.47.87.58.3000000607.80
82
80LÊ NGUYỄN NGỌC ANHD129Quản lý hàng hảiKhoa Hàng hảiQHH66ÐH1119929.28.79.29.19.19.79.499.69.69.6109.9669.29.6
83
81LÊ QUANG ANHD111Kỹ thuật an toàn hàng hảiKhoa Công trìnhBÐA66ÐH1119958.16.56.98.58.18.18.78.36.96.96.65.85.76.8668.16.5
84
82LÊ THỊ LAN ANHD126Kỹ thuật công nghệ hóa họcViện Môi trườngKHD66ÐH1120006.886.46.15.27.37.98.16.67.487.49.69666.88
85
83LÊ THỊ NGỌC ANHD130Quản lý công trình xây dựngKhoa Công trìnhQCX66ÐH1120037.78.16.97.97.47.57.68.88.47.688.588667.78.1
86
84LÊ TIẾN ANHD107Thiết kế tàu & công trình ngoài khơiKhoa Đóng tàuVTT66ÐH1120068.99.38.58.68.58.99.48.78.38.789.39668.98.7
87
85LÊ VĂN ĐỨC ANHD102Khai thác máy tàu biểnKhoa Máy tàu biểnMKT66ÐH11200977.77.96.96.26.47.576.18.46.97.39.48.26677.7
88
86LÊ VIỆT ANHD128Máy & tự động công nghiệpKhoa Máy tàu biểnMCN66ÐH1120108.500000078.78.98.98.88.60608.5
89
87LƯU BẢO ANHD129Quản lý hàng hảiKhoa Hàng hảiQHH66ÐH1120168.68.37.88.88.68.89.3000000608.60
90
88LƯU ĐỨC ANHD130Quản lý công trình xây dựngKhoa Công trìnhQCX66ÐH1120177.17.95.16.47.188.37.97.67.97.97.688.1667.17.9
91
89NGÔ HOÀNG ANHD128Máy & tự động công nghiệpKhoa Máy tàu biểnMCN66ÐH1120288.28.37.87.38.38.68.68.67.57.97.58.59.19.3668.28.3
92
90NGÔ PHƯƠNG ANHD129Quản lý hàng hảiKhoa Hàng hảiQHH66ÐH1120318.48.99.27.98.87.28.69.28.78.898.79.3668.49
93
91NGÔ QUỐC ANHD130Quản lý công trình xây dựngKhoa Công trìnhQCX66ÐH1120337.20000006.35.16.87.88.48.80607.2
94
92NGÔ TUẤN ANHD110Xây dựng công trình thủyKhoa Công trìnhCTT66ÐH112036776.66.56.47.47.47.66.25.77.87.57.67.26677
95
93NGÔ VIỆT ANHD117Kỹ thuật cơ điện tửViện Cơ khíCÐT66ÐH1120378.39.57.88.388.78.98.39.39.39.69.69.69.6668.39.5
96
94NGUYỄN BÁ ĐỨC ANHD112Xây dựng dân dụng & công nghiệpKhoa Công trìnhXDD66ÐH1120386.80000006.16.66.56.46.48.60606.8
97
95NGUYỄN ĐỖ VIỆT ANHD121Tự động hóa hệ thống điệnKhoa Điện - Điện tửTÐH66ÐH1120469.499.69.39.39.39.78.18.888.89.39.5669.48.8
98
96NGUYỄN ĐỨC ANHD121Tự động hóa hệ thống điệnKhoa Điện - Điện tửTÐH66ÐH1120479.59.39.69.29.79.89.49.58.88.49.18.88.8669.58.9
99
97NGUYỄN ĐỨC ANHD121Tự động hóa hệ thống điệnKhoa Điện - Điện tửTÐH66ÐH1120488.47.78.38.28.798.77.988.28.19.39.2668.48.5
100
98NGUYỄN ĐỨC ANHD117Kỹ thuật cơ điện tửViện Cơ khíCÐT66ÐH1120499.69.59.29.89.89.49.69.99.59.39.79.79.49.4669.69.5