ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAF
1
Tên môn: Thí nghiệm hóa lý
N09
2
Học kỳ: 1 (2022 - 2023)
3
4
SttMSSVHọ đệmTênNhómBÀI TN CHƯA HỌC (nhập" "chưa TN" hoặc ""đã bù")
ĐÃ NỘP BÁO CÁO THÍ NGHIỆM bài
5
Bài TN23456789101112123456789101112
6
Số lượng
10011211110099899999998
7
42004212049Huỳnh Đăng ThiênBảo1xxxxxxxxxxx
8
212004217756Nguyễn Thị QuỳnhThơm1đã bù
9
72004217664Nguyễn NhậtHuy1đã bùchưa TN
10
142009190017Dương Thị BíchNgọc2xxxxxxxxxxx
11
172026211229Hồ Thị KiềuNhi2
12
272004217792Nguyễn NgọcVàng2chưa TNchưa TNchưa TNchưa TNchưa TNchưa TNchưa TNchưa TN
13
22004210414Nguyễn ThanhAn3xxxxxxxxxxx
14
252004217760Nguyễn Lê Kiều MaiThuy3
15
262004210295Nguyễn Thị ThúyTiên3
16
52004217640Trần Thị ThuCúc4xxxxxxxxxxx
17
12004210226Lê Thị ThúyAn4
18
32004217631Huỳnh Phúc NhưAnh4
19
162004210356Trịnh Thị ThảoNguyên5xxxxxxxxxx?
20
182004217722Phạm Thị HồngNhung5
21
232004210412Nguyễn Ngọc AnhThư5
22
102004217688Trần Đàm HoàngLong6xxxxxxxxxxx
23
112004211829Phạm Thị KhánhLy6
24
122004217698Nguyễn Thị HòaMi6
25
192004210616Nguyễn Thị DiệuQuỳnh7xx?xxxxxxxx
26
202004210311Nguyễn BảoThanh7
27
82004210141Trần NhậtHuy7
28
92004217676Hoàng NgọcKhánh8xxxxxxxxxxx
29
222004210305Lê AnhThư8
30
242004210046Đinh CôngThức8
31
62004211215Lê TuấnDỹ9xxxxxxxxxxx
32
132004210617Lữ PhươngNghi9
33
152004210016Lê Thị BíchNgọc9
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100