ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP.HCM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
THỜI KHÓA BIỂU LỚP
Thể hiện 25 tuần học trong 1 học kỳ, số 0 đầu tiên: thể hiện tuần 10, số 0 thứ 2: thể hiện tuần 20; số 1 đầu tiên: thể hiện tuần 1, số 1 thứ 2: thể hiện tuần 11, số 1 thứ 3: thể hiện tuần 21, tương tự cho số 2, 3, 4, 5, 6
4
Học kỳ: 01 - Năm học: 2025-2026
5
Tên lớp và sĩ số
Tên khoa
6
7
8
Tuần bắt đầu học kỳ :
Tuần bắt đầu học là tuần 1, ngày bắt đầu 18/8/2025
Thể hiện 16 tiết học trong ngày, số 0: tiết 10, số 1 đầu tiên tiết 1, số 1 thứ 2: tiết 11, tương tự cho số 2, 3, 4, 5, 6
9
Lưu ý: Mỗi ký tự của dãy 12345678901234567... (trong cột tuần học) diễn tả cho một tuần lễ.
10
Ký tự 1 đầu tiên diễn tả tuần thứ nhất của học kỳ. Các ký tự 1 kế tiếp (nếu có) diễn tả tuần thứ 11, 21 của học kỳ.
11
TTLớp học phầnTên HPSố TCLoại HPThứTiết
1234567890123456
PhòngTuần học
1234567890123456789012345
12
1PL20905
Lý luận về Nhà nước và pháp luật
3Lý thuyếtThứ Hai______7890________G.201__________12345_______
13
2PL20905
Lý luận về Nhà nước và pháp luật
3Lý thuyếtThứ Tư______7890________G.201__________1234567890__
14
3QP20701
Giáo dục quốc phòng và an ninh (National Defense and Security Education)
11Lý thuyếtThứ Hai1234______________San_______890____________
15
4QP20701
Giáo dục quốc phòng và an ninh (National Defense and Security Education)
11Lý thuyếtThứ Hai12345_____________San______7_______________
16
5QP20701
Giáo dục quốc phòng và an ninh (National Defense and Security Education)
11Lý thuyếtThứ Hai______7890________San______7890____________
17
6QP20701
Giáo dục quốc phòng và an ninh (National Defense and Security Education)
11Lý thuyếtThứ Ba1234______________San_______890____________
18
7QP20701
Giáo dục quốc phòng và an ninh (National Defense and Security Education)
11Lý thuyếtThứ Ba12345_____________San______7_______________
19
8QP20701
Giáo dục quốc phòng và an ninh (National Defense and Security Education)
11Lý thuyếtThứ Ba______7890________San______7890____________
20
9QP20701
Giáo dục quốc phòng và an ninh (National Defense and Security Education)
11Lý thuyếtThứ Tư1234______________San_______890____________
21
10QP20701
Giáo dục quốc phòng và an ninh (National Defense and Security Education)
11Lý thuyếtThứ Tư12345_____________San______7_______________
22
11QP20701
Giáo dục quốc phòng và an ninh (National Defense and Security Education)
11Lý thuyếtThứ Tư______7890________San______7890____________
23
12QP20701
Giáo dục quốc phòng và an ninh (National Defense and Security Education)
11Lý thuyếtThứ Năm1234______________San_______890____________
24
13QP20701
Giáo dục quốc phòng và an ninh (National Defense and Security Education)
11Lý thuyếtThứ Năm12345_____________San______7_______________
25
14QP20701
Giáo dục quốc phòng và an ninh (National Defense and Security Education)
11Lý thuyếtThứ Năm______7890________San______7890____________
26
15QP20701
Giáo dục quốc phòng và an ninh (National Defense and Security Education)
11Lý thuyếtThứ Sáu1234______________San_______890____________
27
16QP20701
Giáo dục quốc phòng và an ninh (National Defense and Security Education)
11Lý thuyếtThứ Sáu12345_____________San______7_______________
28
17QP20701
Giáo dục quốc phòng và an ninh (National Defense and Security Education)
11Lý thuyếtThứ Sáu______7890________San______7890____________
29
18TR10526
Triết học Mác Lênin
3Lý thuyếtThứ Hai1_________________G.201__________________9___
30
19TR10526
Triết học Mác Lênin
3Lý thuyếtThứ Hai1234______________G.201__________12345678____
31
20TR10526
Triết học Mác Lênin
3Lý thuyếtThứ Tư1234______________G.201__________123_________
32
33
Tiết bắt đầu học là tiết 1,2,3,4
Tuần học là tuần 11
34
Mã lớp học phần
Tên học phần
Số tín chỉ: 3 tín chỉ
Ngày học: vào ngày thứ 4
Phòng học là phòng: G.201
35
Loại học phần: lý thuyết
36
37
Các tuần học như sau:
38
Tuần 1Tuần 2Tuần 3Tuần 4Tuần 5Tuần 6Tuần 7Tuần 8Tuần 9Tuần 10
39
8/18/20258/25/20259/1/20259/8/20259/15/20259/22/20259/29/202510/6/202510/13/202510/20/2025
40
Tuần 11Tuần 12Tuần 13Tuần 14Tuần 15Tuần 16Tuần 17Tuần 18Tuần 19Tuần 20
41
10/27/202511/3/202511/10/202511/17/202511/24/202512/1/202512/8/202512/15/202512/22/202512/29/2025
42
Tuần 21
43
1/5/2026
(Các ngày bắt đầu trong tuần: Thứ 2)
44
45
Ví dụ: cách xem lịch học môn Triết học Mác Lênin
46
47
+ Thứ 2 (tiết 1,2,3,4): tuần 11(ngày 27/10/25), tuần 12(ngày 03/11/25), tuần 13(ngày 10/11/25), tuần 14(ngày 17/11/25), tuần 15(ngày 24/11/25), tuần 16(ngày 01/12/25),
tuần 17(ngày 08/12/25); tuần 18(ngày 15/12/25); tuần 19(ngày 22/12/25).
48
+ Thứ 4 (tiết 1,2,3,4): tuần 11(ngày 29/10/25), tuần 12(ngày 05/11/25), tuần 13(ngày 12/11/25).
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100