ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
LỊCH THI VÀ PHÂN CÔNG CBCT/CHẤM ĐỒ ÁN KẾT THÚC HỌC PHẦN
5
Đợt 2 (Lần 2) - Học kỳ Spring - Năm học 2024 - 2025
(Áp dụng đối với các khóa K20, K21, K22 và NNA - VB2 - K4, K5)

6
7
Số
TT
Ngày thiGiờ thiHọc phầnTên lớp học phầnLần thiSố TCThời lượngHình thức thiPhòng thi Ghi chú
8
9
121/05/202414h00Ngoại ngữ 1Chung K2223TN - TL - VĐ3.4
10
223/05/202514h00Phương pháp giảng dạy Tiếng Anh 1VB223Trắc nghiệm - Tự luận3.2
11
323/05/202515h30Chuyên đề (3): Văn hóa Anh - MỹVB223Trắc nghiệm - Tự luận3.3
12
423/05/202510h00Kinh tế chính trị Mác - LêninChung K2122Trắc nghiệm - Tự luận2.6
13
523/05/202510h00Ngoại ngữ 2: Tiếng Trung 2NNA K2223Trắc nghiệm - Tự luận2.6
14
623/05/202510h00Đọc 2NNT K2223Trắc nghiệm - Tự luận2.6
15
723/05/202510h00Pháp luật cho hoạt động kinh doanhQTKD K20, K2123Trắc nghiệm - Tự luận2.6
16
823/05/202508h00Nguyên lý động cơ đốt trongCNOT K2223Trắc nghiệm2.6
17
923/05/202510h00Kỹ thuật điện - điện tử ô tôCNOT K2123Trắc nghiệm2.6
18
1023/05/202510h00Hệ thống điện thân xe và thiết bị tiện nghiCNOT - K2023Trắc nghiệm2.4
19
1123/05/202510h00Toán cao cấpCNOT K2223Tự luận2.4
20
1223/05/202508h00Kỹ năng bán hàng và tư vấn kỹ thuậtCNOT K2123Tự luận2.4
21
1323/05/202510h00Viết (3): Viết bài luậnNNT K2123Tự luận2.4
22
1423/05/202510h00Lịch sử Việt NamDLLH K2223Tự luận2.4
23
1523/05/202517h40GDTC3K2021Thực hànhSân tập - Cơ sở 2
24
1623/05/202514h00Phỏng vấn, tìm việc và làm việcA&B. NNTQ+DL+QTKS+NNA K2022Vấn đáp3.5
25
1723/05/202508h00Lập trình hướng đối tượngCNTT K2223Đồ ánLO 2.2
26
1823/05/2025
08h00Lập trình JavaScript và jQueryCNTT - K2123Đồ ánLO 2.2
27
1923/05/2025
08h00Chuyên đề (3): Java Spring MVC và Hiberate framworkCNTT - K2023Đồ án LO 2.2
28
2024/05/202508h00Chuyên đề (2): Viết 3NNA - VB2 K423Tự luận2.4
29
2124/05/202510h00Trend 1: Thực hành dịch 2NNA - VB2 K423Tự luận2.5
30
2224/05/202514h00Đọc 3NNA - VB2 K423Trắc nghiệm - Tự luận4.1
31
2307/06/202509h30Ngữ âm - văn tựNNT - VB2 K223Trắc nghiệm - Tự luận3.2
32
2407/06/202508h00Ngoại ngữ 1 (Tiếng Trung 1)NNA - VB2 K523Trắc nghiệm - Tự luận3.1
33
Huế, ngày …….. tháng …... năm 2025
34
Phòng KT và ĐBCLNgười lập
35
36
37
38
39
TS. Trần Phương ĐôngNguyễn Thị Ánh Xuân
40
41
1/28/1900
42
1/20/1900
43
2/1/1900
44
2/9/1900
45
1/29/1900
46
1/29/1900
47
1/10/1900
48
1/16/1900
49
1/16/1900
50
1/21/1900
51
1/21/1900
52
2/6/1900
53
2/5/1900
54
1/31/1900
55
1/31/1900
56
1/30/1900
57
2/7/1900
58
1/16/1900
59
1/19/1900
60
1/19/1900
61
1/26/1900
62
2/8/1900
63
1/31/1900
64
2/4/1900
65
66
1/31/1900
67
68
1/28/1900
69
70
1/16/1900
71
72
1/29/1900
73
74
2/1/1900
75
76
1/29/1900
77
78
1/16/1900
79
80
1/15/1900
81
82
1/28/1900
83
84
1/17/1900
85
86
1/24/1900
87
88
2/10/1900
89
1/30/1900
90
1/23/1900
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100