| A | B | C | D | E | F | G | H | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN QUẢN LÝ GIÁO DỤC | |||||||||||||||||||||||
2 | PHỤ LỤC 1 DANH SÁCH SINH VIÊN TỐT NGHIỆP VÀ CẤP BẰNG ĐỢT 2 NĂM 2025 | |||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Mã sinh viên | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | Ngành học | Lớp | Khóa học | ||||||||||||||||
5 | NGÀNH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | |||||||||||||||||||||||
6 | 1 | 2074802010030 | Đinh Tuấn Hùng | 23/10/2002 | Nam | Công nghệ thông tin | CNTT-K14A | 14 | ||||||||||||||||
7 | 2 | 2074802010040 | Kiều Duy Đạt | 02/02/2002 | Nam | Công nghệ thông tin | CNTT-K14B | 14 | ||||||||||||||||
8 | 3 | 2074802010042 | Lê Chí Đức | 30/06/2002 | Nam | Công nghệ thông tin | CNTT-K14B | 14 | ||||||||||||||||
9 | 4 | 2074802010045 | Đỗ Đình Huy | 23/03/2002 | Nam | Công nghệ thông tin | CNTT-K14B | 14 | ||||||||||||||||
10 | 5 | 2074802010047 | Đinh Tiến Long | 05/10/2002 | Nam | Công nghệ thông tin | CNTT-K14B | 14 | ||||||||||||||||
11 | 6 | 2074802010055 | Nguyễn Trần Tiến | 09/12/2002 | Nam | Công nghệ thông tin | CNTT-K14B | 14 | ||||||||||||||||
12 | 7 | 2074802010063 | Nguyễn Văn Nghĩa | 2/1/2002 | Nam | Công nghệ thông tin | CNTT-K14B | 14 | ||||||||||||||||
13 | 8 | 2074802010064 | Vũ Đức Dũng | 9/5/2002 | Nam | Công nghệ thông tin | CNTT-K14B | 14 | ||||||||||||||||
14 | 9 | 2074802010066 | Bùi Trần Tuấn Anh | 03/09/2002 | Nam | Công nghệ thông tin | CNTT-K14C | 14 | ||||||||||||||||
15 | 10 | 2074802010074 | Phạm Ngọc Dương | 29/07/2002 | Nam | Công nghệ thông tin | CNTT-K14D | 14 | ||||||||||||||||
16 | 11 | 2074802010075 | Phí Hoàng Tùng Dương | 04/11/2002 | Nam | Công nghệ thông tin | CNTT-K14C | 14 | ||||||||||||||||
17 | 12 | 2074802010077 | Phùng Minh Đức | 02/07/2002 | Nam | Công nghệ thông tin | CNTT-K14C | 14 | ||||||||||||||||
18 | 13 | 2074802010090 | Nay Y Khang | 2/12/2001 | Nam | Công nghệ thông tin | CNTT-K14C | 14 | ||||||||||||||||
19 | 14 | 2074802010094 | Đỗ Thị Thùy Linh | 26/02/2002 | Nữ | Công nghệ thông tin | CNTT-K14C | 14 | ||||||||||||||||
20 | 15 | 2074802010098 | Lê Văn Nam | 23/09/2002 | Nam | Công nghệ thông tin | CNTT-K14C | 14 | ||||||||||||||||
21 | 16 | 2074802010116 | Đàm Huy Trường | 25/11/2002 | Nam | Công nghệ thông tin | CNTT-K14C | 14 | ||||||||||||||||
22 | 17 | 210174802010061 | Nguyễn Việt Khải | 11/1/2000 | Nam | Công nghệ thông tin | CNTT-K15B | 15 | ||||||||||||||||
23 | 18 | 210174802010069 | Nguyễn Thị Phương | 27/08/2003 | Nữ | Công nghệ thông tin | CNTT-K15B | 15 | ||||||||||||||||
24 | 19 | 210174802010085 | Lê Ngọc Bích | 14/08/2003 | Nữ | Công nghệ thông tin | CNTT-K15C | 15 | ||||||||||||||||
25 | 20 | 210174802010148 | Lương Thị Mai An | 10/02/2003 | Nữ | Công nghệ thông tin | CNTT-K15D | 15 | ||||||||||||||||
26 | 21 | 210174802010158 | Nguyễn Thị Duyên | 09/01/2003 | Nữ | Công nghệ thông tin | CNTT-K15D | 15 | ||||||||||||||||
27 | 22 | 210174802010189 | Trần Thu Phương | 31/01/2003 | Nữ | Công nghệ thông tin | CNTT-K15D | 15 | ||||||||||||||||
28 | 23 | 210174802010194 | Nguyễn Thị Thảo | 08/12/2003 | Nữ | Công nghệ thông tin | CNTT-K15D | 15 | ||||||||||||||||
29 | 24 | 210174802010200 | Nguyễn Hữu Trường | 07/08/2003 | Nam | Công nghệ thông tin | CNTT-K15D | 15 | ||||||||||||||||
30 | 25 | 210174802010199 | Trần Trí Trung | 12/2/2003 | Nam | Công nghệ thông tin | CNTT-K15D | 15 | ||||||||||||||||
31 | NGÀNH NGÔN NGỮ ANH | |||||||||||||||||||||||
32 | 1 | 2072202010006 | Đào Ngọc Bích | 29/09/2002 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K14B | 14 | ||||||||||||||||
33 | 2 | 2072202010050 | Nguyễn Hải Dương | 31/08/2002 | Nam | Ngôn ngữ Anh | NNA-K14C | 14 | ||||||||||||||||
34 | 3 | 2072202010051 | Nguyễn Minh Đức | 01/09/2002 | Nam | Ngôn ngữ Anh | NNA-K14A | 14 | ||||||||||||||||
35 | 4 | 2072202010128 | Hàn Thùy Trang | 06/02/2002 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K14C | 14 | ||||||||||||||||
36 | 5 | 2072202010134 | Trần Thị Thu Trang | 04/04/2002 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K14C | 14 | ||||||||||||||||
37 | 6 | 210172202010001 | Nguyễn Xuân Anh | 12/28/2003 | Nam | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15A | 15 | ||||||||||||||||
38 | 7 | 210172202010003 | Trịnh Quốc Bảo | 8/11/2003 | Nam | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15A | 15 | ||||||||||||||||
39 | 8 | 210172202010011 | Đỗ Ly Ly | 11/20/2003 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15A | 15 | ||||||||||||||||
40 | 9 | 210172202010016 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 19/05/2003 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15A | 15 | ||||||||||||||||
41 | 10 | 210172202010042 | Bùi Ngọc Linh | 08/11/2003 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15C | 15 | ||||||||||||||||
42 | 11 | 210172202010045 | Trần Thị Phương Mai | 21/10/2003 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15B | 15 | ||||||||||||||||
43 | 12 | 210172202010047 | Nguyễn Thu Ngân | 23/10/2003 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15C | 15 | ||||||||||||||||
44 | 13 | 210172202010049 | Bùi Liên Phương | 2/11/2003 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15C | 15 | ||||||||||||||||
45 | 14 | 210172202010050 | Hoàng Thị Thu Phương | 27/08/2003 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15C | 15 | ||||||||||||||||
46 | 15 | 210172202010052 | Phan Hồng Phương | 22/10/2003 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15B | 15 | ||||||||||||||||
47 | 16 | 210172202010066 | Lê Thị Ngọc Ánh | 11/07/2003 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15C | 15 | ||||||||||||||||
48 | 17 | 210172202010070 | Đoàn Thu Phương | 04/02/2003 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15C | 15 | ||||||||||||||||
49 | 18 | 210172202010078 | Vũ Thị Kim Duyên | 26/02/2003 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15C | 15 | ||||||||||||||||
50 | 19 | 210172202010100 | Nguyễn Hải Yến | 05/02/2003 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15B | 15 | ||||||||||||||||
51 | 20 | 210172202010110 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | 11/01/2003 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15B | 15 | ||||||||||||||||
52 | 21 | 210172202010120 | Tăng Thị Thùy Trang | 25/01/2003 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15C | 15 | ||||||||||||||||
53 | 22 | 210172202010121 | Lâm Thị Hải Yến | 09/12/2003 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15B | 15 | ||||||||||||||||
54 | 23 | 210172202010133 | Nguyễn Vũ Nguyệt Anh | 31/07/2003 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15E | 15 | ||||||||||||||||
55 | 24 | 210172202010135 | Tạ Minh Ánh | 17/10/2003 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15E | 15 | ||||||||||||||||
56 | 25 | 210172202010137 | Trần Minh Chiến | 12/05/2003 | Nam | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15E | 15 | ||||||||||||||||
57 | 26 | 210172202010138 | Phạm Thùy Dương | 07/10/2003 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15E | 15 | ||||||||||||||||
58 | 27 | 210172202010140 | Nguyễn Thị Gấm | 02/01/2002 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15E | 15 | ||||||||||||||||
59 | 28 | 210172202010144 | Phạm Thu Hương | 20/09/2003 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15E | 15 | ||||||||||||||||
60 | 29 | 210172202010150 | Nguyễn Hồng Sơn | 14/05/2003 | Nam | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15E | 15 | ||||||||||||||||
61 | 30 | 210172202010151 | Phùng Thị Bích Thảo | 20/10/2003 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15E | 15 | ||||||||||||||||
62 | 31 | 210172202010152 | Vi Thị Kim Thoa | 26/01/2003 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15E | 15 | ||||||||||||||||
63 | 32 | 210172202010159 | Nguyễn Quý Vượng | 21/06/2003 | Nam | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15E | 15 | ||||||||||||||||
64 | 33 | 210172202010170 | Trương Hoàng Hà | 12/12/2003 | Nam | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15D | 15 | ||||||||||||||||
65 | 34 | 210172202010187 | Trịnh Hải Yến | 22/02/2003 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15D | 15 | ||||||||||||||||
66 | 35 | 210172202010191 | Phạm Ngọc Hà | 28/12/2003 | Nữ | Ngôn ngữ Anh | NNA-K15E | 15 | ||||||||||||||||
67 | NGÀNH QUẢN LÝ GIÁO DỤC | |||||||||||||||||||||||
68 | 1 | 210171401140004 | Hứa Thị Hồng | 5/21/2003 | Nữ | Quản lý giáo dục | QLGD-K15A | 15 | ||||||||||||||||
69 | 2 | 210171401140008 | Lê Hoàng Nam | 10/15/2001 | Nam | Quản lý giáo dục | QLGD-K15A | 15 | ||||||||||||||||
70 | 3 | 210171401140023 | Vũ Thị Nhung | 1/17/2003 | Nữ | Quản lý giáo dục | QLGD-K15A | 15 | ||||||||||||||||
71 | 4 | 210171401140043 | Ngô Thị Hồng Mai | 3/26/2003 | Nữ | Quản lý giáo dục | QLGD-K15A | 15 | ||||||||||||||||
72 | 5 | 210171401140053 | Triệu Trần Thanh Tuyền | 10/28/2003 | Nữ | Quản lý giáo dục | QLGD-K15A | 15 | ||||||||||||||||
73 | 6 | 210171401140077 | Đinh Đăng Hải | 7/31/2003 | Nam | Quản lý giáo dục | QLGD-K15C | 15 | ||||||||||||||||
74 | 7 | 210171401140078 | Nguyễn Thúy Hằng | 12/20/2002 | Nữ | Quản lý giáo dục | QLGD-K15C | 15 | ||||||||||||||||
75 | 8 | 210171401140085 | Trần Duy Hưng | 11/20/2003 | Nam | Quản lý giáo dục | QLGD-K15B | 15 | ||||||||||||||||
76 | 9 | 210171401140091 | Nguyễn Hải Linh | 9/21/2003 | Nữ | Quản lý giáo dục | QLGD-K15B | 15 | ||||||||||||||||
77 | 10 | 210171401140121 | Nguyễn Thu Thảo | 11/27/2003 | Nữ | Quản lý giáo dục | QLGD-K15C | 15 | ||||||||||||||||
78 | 11 | 210173801010092 | Bùi Thị Thoại Mỹ | 2/7/2003 | Nữ | Quản lý giáo dục | QLGD-K15B | 15 | ||||||||||||||||
79 | 12 | 210171401140064 | Trịnh Thị Huyền Anh | 12/1/2003 | Nữ | Quản lý giáo dục | QLGD-K15C | 15 | ||||||||||||||||
80 | 13 | 210171401140056 | Đỗ Nguyễn Phương An | 12/18/2003 | Nữ | Quản lý giáo dục | QLGD-K15C | 15 | ||||||||||||||||
81 | 14 | 210171401140089 | Dương Thùy Linh | 4/2/2003 | Nữ | Quản lý giáo dục | QLGD-K15B | 15 | ||||||||||||||||
82 | NGÀNH QUẢN TRỊ VĂN PHÒNG | |||||||||||||||||||||||
83 | 1 | 2073401010010 | Trần Đình Hải | 05/06/2002 | Nam | Quản trị văn phòng | QTVP-K14A | 14 | ||||||||||||||||
84 | 2 | 2073401010036 | Vũ Quốc Trung | 19/06/2002 | Nam | Quản trị văn phòng | QTVP-K14A | 14 | ||||||||||||||||
85 | 3 | 210173404060031 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 29/10/2003 | Nữ | Quản trị văn phòng | QTVP-K15B | 15 | ||||||||||||||||
86 | 4 | 210173404060032 | Đặng Thị Hương | 07/12/2003 | Nữ | Quản trị văn phòng | QTVP-K15A | 15 | ||||||||||||||||
87 | 5 | 210173404060041 | Trần Thu Minh | 01/12/2003 | Nữ | Quản trị văn phòng | QTVP-K15B | 15 | ||||||||||||||||
88 | 6 | 210173404060045 | Nguyễn Thu Ngân | 16/02/2003 | Nữ | Quản trị văn phòng | QTVP-K15B | 15 | ||||||||||||||||
89 | 7 | 210173404060066 | Giáp Thị Yến | 15/08/2003 | Nữ | Quản trị văn phòng | QTVP-K15B | 15 | ||||||||||||||||
90 | 8 | 210173404060078 | Tạ Thị Bích Hồng | 07/11/2003 | Nữ | Quản trị văn phòng | QTVP-K15B | 15 | ||||||||||||||||
91 | 9 | 210173404060081 | Lê Thu Mai | 03/09/2003 | Nữ | Quản trị văn phòng | QTVP-K15B | 15 | ||||||||||||||||
92 | 10 | 210173404060082 | Đỗ Thị Trà My | 24/05/2003 | Nữ | Quản trị văn phòng | QTVP-K15B | 15 | ||||||||||||||||
93 | 11 | 210173404060088 | Vũ Đoàn Mai Anh | 22/11/2003 | Nữ | Quản trị văn phòng | QTVP-K15C | 15 | ||||||||||||||||
94 | 12 | 210173404060096 | Phạm Phương Liên | 09/08/2000 | Nữ | Quản trị văn phòng | QTVP-K15C | 15 | ||||||||||||||||
95 | 13 | 210173404060101 | Nguyễn Thị Hằng Ngân | 18/01/2003 | Nữ | Quản trị văn phòng | QTVP-K15C | 15 | ||||||||||||||||
96 | 14 | 210173404060110 | Hoàng Anh Thư | 15/01/2003 | Nữ | Quản trị văn phòng | QTVP-K15C | 15 | ||||||||||||||||
97 | 15 | 210173404060121 | Lê Thị Linh | 07/06/2003 | Nữ | Quản trị văn phòng | QTVP-K15C | 15 | ||||||||||||||||
98 | NGÀNH KINH TẾ | |||||||||||||||||||||||
99 | 1 | 210173101010011 | Nguyễn Thanh Mai | 11/12/2002 | Nữ | Kinh tế | KT-K15A | 15 | ||||||||||||||||
100 | 2 | 210173101010013 | Đỗ Hồng Nguyên | 04/09/2003 | Nữ | Kinh tế | KT-K15A | 15 | ||||||||||||||||