| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THƯ VIỆN | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRUNG TÂM GIÁO DỤC THƯỜNG XUYÊN | |||||||||||||||||||||||||
3 | DANH MỤC SÁCH NGHIỆP VỤ | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | TT | STT bản sách | TÁC GIẢ | TÊN SÁCH | NXB | NXB | ||||||||||||||||||||
6 | 1 | 1 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 10 tập 1 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
7 | 2 | 2 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 10 tập 1 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
8 | 3 | 3 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 10 tập 1 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
9 | 4 | 4 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 10 tập 1 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
10 | 5 | 5 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 10 tập 1 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
11 | 6 | 6 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 10 tập 1 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
12 | 7 | 7 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 10 tập 1 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
13 | 8 | 8 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 10 tập 2 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
14 | 9 | 9 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 10 tập 2 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
15 | 10 | 10 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 10 tập 2 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
16 | 11 | 11 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 10 tập 2 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
17 | 12 | 12 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 10 tập 2 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
18 | 13 | 13 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 10 tập 2 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
19 | 14 | 14 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 10 tập 2 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
20 | 15 | 15 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 11 tập 1 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
21 | 16 | 16 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 11 tập 1 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
22 | 17 | 17 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 11 tập 1 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
23 | 18 | 18 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 11 tập 1 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
24 | 19 | 19 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 11 tập 1 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
25 | 20 | 20 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 11 tập 2 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
26 | 21 | 21 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 11 tập 2 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
27 | 22 | 22 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 11 tập 2 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
28 | 23 | 23 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 11 tập 2 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
29 | 24 | 24 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 11 tập 2 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
30 | 25 | 25 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 12 tập 1 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
31 | 26 | 26 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 12 tập 1 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
32 | 27 | 27 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 12 tập 1 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
33 | 28 | 28 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 12 tập 1 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
34 | 29 | 29 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 12 tập 1 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
35 | 30 | 30 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 12 tập 1 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
36 | 31 | 31 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 12 tập 1 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
37 | 32 | 32 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 12 tập 2 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
38 | 33 | 33 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 12 tập 2 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
39 | 34 | 34 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 12 tập 2 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
40 | 35 | 35 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 12 tập 2 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
41 | 36 | 36 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 12 tập 2 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
42 | 37 | 37 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 12 tập 2 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
43 | 38 | 38 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 12 tập 2 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
44 | 39 | 39 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 12 tập 2 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
45 | 40 | 40 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 12 tập 2 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
46 | 41 | 41 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 12 tập 2 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
47 | 42 | 42 | Lê A | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ Ngữ văn 12 tập 2 | GD | 2008 | ||||||||||||||||||||
48 | 43 | 43 | Trần Đình Sử | Tài liệu bồi dưỡng giáo viên Ngữ văn nâng cao | H | 2006 | ||||||||||||||||||||
49 | 44 | 44 | Đặng Đức Siêu | Tài liệu bồi dưỡng thường xuyên giáo viên THPT chu kỳ III (2004-2007) Ngữ văn | ĐHSP | 2005 | ||||||||||||||||||||
50 | 45 | 45 | Hoàng Hữu Bội | Thiết kế dạy học Ngữ văn 10 phần văn học | GD | 2006 | ||||||||||||||||||||
51 | 46 | 46 | Hoàng Hữu Bội | Thiết kế dạy học Ngữ văn 10 phần văn học | GD | 2006 | ||||||||||||||||||||
52 | 47 | 47 | Hoàng Hữu Bội | Thiết kế dạy học Ngữ văn 10 phần văn học | GD | 2006 | ||||||||||||||||||||
53 | 48 | 48 | Hoàng Hữu Bội | Thiết kế dạy học Ngữ văn 10 phần văn học | GD | 2006 | ||||||||||||||||||||
54 | 49 | 49 | Hoàng Hữu Bội | Thiết kế dạy học Ngữ văn 10 phần văn học | GD | 2006 | ||||||||||||||||||||
55 | 50 | 50 | Hoàng Hữu Bội | Thiết kế dạy học Ngữ văn 10 phần văn học | GD | 2006 | ||||||||||||||||||||
56 | 51 | 51 | Hoàng Hữu Bội | Thiết kế dạy học Ngữ văn 10 phần văn học | GD | 2006 | ||||||||||||||||||||
57 | 52 | 52 | Hoàng Hữu Bội | Thiết kế dạy học Ngữ văn 10 phần văn học | GD | 2006 | ||||||||||||||||||||
58 | 53 | 53 | Phan Trọng Luận | Thết kế bài học Ngữ văn 10 | GD | 2009 | ||||||||||||||||||||
59 | 54 | 54 | Phan Trọng Luận | Thết kế bài học Ngữ văn 10 | GD | 2009 | ||||||||||||||||||||
60 | 55 | 55 | Phan Trọng Luận | Thết kế bài học Ngữ văn 10 | GD | 2009 | ||||||||||||||||||||
61 | 56 | 56 | Phan Trọng Luận | Thết kế bài học Ngữ văn 10 | GD | 2009 | ||||||||||||||||||||
62 | 57 | 57 | Phan Trọng Luận | Thết kế bài học Ngữ văn 10 | GD | 2009 | ||||||||||||||||||||
63 | 58 | 58 | Phan Trọng Luận | Thết kế bài học Ngữ văn 10 | GD | 2009 | ||||||||||||||||||||
64 | 59 | 59 | Phan Trọng Luận | Thết kế bài học Ngữ văn 10 | GD | 2009 | ||||||||||||||||||||
65 | 60 | 60 | Phan Trọng Luận | Thết kế bài học Ngữ văn 10 | GD | 2009 | ||||||||||||||||||||
66 | 61 | 61 | Phan Trọng Luận | Thết kế bài học Ngữ văn 10 | GD | 2009 | ||||||||||||||||||||
67 | 62 | 62 | Phan Trọng Luận | Thết kế bài học Ngữ văn 10 | GD | 2009 | ||||||||||||||||||||
68 | 63 | 63 | Phan Trọng Luận | Thết kế bài học Ngữ văn 10 | GD | 2009 | ||||||||||||||||||||
69 | 64 | 64 | Nguyễn Văn Đường | Thết kế bài giảng Ngữ văn 10 tập 1 | H | 2006 | ||||||||||||||||||||
70 | 65 | 65 | Nguyễn Văn Đường | Thết kế bài giảng Ngữ văn 10 tập 1 | H | 2006 | ||||||||||||||||||||
71 | 66 | 66 | Nguyễn Văn Đường | Thết kế bài giảng Ngữ văn 10 tập 1 | H | 2006 | ||||||||||||||||||||
72 | 67 | 67 | Nguyễn Văn Đường | Thết kế bài giảng Ngữ văn 10 tập 1 | H | 2006 | ||||||||||||||||||||
73 | 68 | 68 | Nguyễn Văn Đường | Thết kế bài giảng Ngữ văn 10 tập 1 | H | 2006 | ||||||||||||||||||||
74 | 69 | 69 | Nguyễn Văn Đường | Thết kế bài giảng Ngữ văn 10 tập 1 | H | 2006 | ||||||||||||||||||||
75 | 70 | 70 | Nguyễn Văn Đường | Thết kế bài giảng Ngữ văn 10 tập 1 | H | 2006 | ||||||||||||||||||||
76 | 71 | 71 | Nguyễn Văn Đường | Thết kế bài giảng Ngữ văn 10 tập 1 | H | 2006 | ||||||||||||||||||||
77 | 72 | 72 | Nguyễn Văn Đường | Thết kế bài giảng Ngữ văn 10 tập 1 | H | 2006 | ||||||||||||||||||||
78 | 73 | 73 | Nguyễn Văn Đường | Thết kế bài giảng Ngữ văn 10 tập 2 | H | 2012 | ||||||||||||||||||||
79 | 74 | 74 | Nguyễn Văn Đường | Thết kế bài giảng Ngữ văn 10 tập 2 | H | 2012 | ||||||||||||||||||||
80 | 75 | 75 | Nguyễn Văn Đường | Thết kế bài giảng Ngữ văn 10 tập 2 | H | 2012 | ||||||||||||||||||||
81 | 76 | 76 | Nguyễn Văn Đường | Thết kế bài giảng Ngữ văn 10 tập 2 | H | 2012 | ||||||||||||||||||||
82 | 77 | 77 | Nguyễn Văn Đường | Thết kế bài giảng Ngữ văn 10 tập 2 | H | 2012 | ||||||||||||||||||||
83 | 78 | 78 | Nguyễn Văn Đường | Thết kế bài giảng Ngữ văn 10 tập 2 | H | 2012 | ||||||||||||||||||||
84 | 79 | 79 | Nguyễn Văn Đường | Thết kế bài giảng Ngữ văn 10 tập 2 | H | 2012 | ||||||||||||||||||||
85 | 80 | 80 | Nguyễn Văn Đường | Thết kế bài giảng Ngữ văn 10 tập 2 | H | 2012 | ||||||||||||||||||||
86 | 81 | 81 | Nguyễn Văn Đường | Thết kế bài giảng Ngữ văn 10 tập 2 | H | 2012 | ||||||||||||||||||||
87 | 82 | 82 | Nguyễn Văn Đường | Thết kế bài giảng Ngữ văn 10 tập 2 | H | 2012 | ||||||||||||||||||||
88 | 83 | 83 | Nguyễn Văn Đường | Thết kế bài giảng Ngữ văn 10 tập 2 | H | 2012 | ||||||||||||||||||||
89 | 84 | 84 | Nguyễn Văn Đường | Thết kế bài giảng Ngữ văn 10 tập 2 | H | 2012 | ||||||||||||||||||||
90 | 85 | 85 | Chu Thị Hảo | Thiết kế dạy học văn bản Ngữ văn 10 nâng cao | GD | 2007 | ||||||||||||||||||||
91 | 86 | 86 | Chu Thị Hảo | Thiết kế dạy học văn bản Ngữ văn 10 nâng cao | GD | 2007 | ||||||||||||||||||||
92 | 87 | 87 | Chu Thị Hảo | Thiết kế dạy học văn bản Ngữ văn 10 nâng cao | GD | 2007 | ||||||||||||||||||||
93 | 88 | 88 | Chu Thị Hảo | Thiết kế dạy học văn bản Ngữ văn 10 nâng cao | GD | 2007 | ||||||||||||||||||||
94 | 89 | 89 | Chu Thị Hảo | Thiết kế dạy học văn bản Ngữ văn 10 nâng cao | GD | 2007 | ||||||||||||||||||||
95 | 90 | 90 | Chu Thị Hảo | Thiết kế dạy học văn bản Ngữ văn 10 nâng cao | GD | 2007 | ||||||||||||||||||||
96 | 91 | 91 | Chu Thị Hảo | Thiết kế dạy học văn bản Ngữ văn 10 nâng cao | GD | 2007 | ||||||||||||||||||||
97 | 92 | 92 | Chu Thị Hảo | Thiết kế dạy học văn bản Ngữ văn 10 nâng cao | GD | 2007 | ||||||||||||||||||||
98 | 93 | 93 | Chu Thị Hảo | Thiết kế dạy học văn bản Ngữ văn 10 nâng cao | GD | 2007 | ||||||||||||||||||||
99 | 94 | 94 | Chu Thị Hảo | Thiết kế dạy học văn bản Ngữ văn 10 nâng cao | GD | 2007 | ||||||||||||||||||||
100 | 95 | 95 | Chu Thị Hảo | Thiết kế dạy học văn bản Ngữ văn 10 nâng cao | GD | 2007 | ||||||||||||||||||||