| B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ĐỀ NGHỊ TRỰC TUYẾN VÀ KẾT QUẢ XÉT CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ CHI PHÍ HỌC TẬP [QĐ.66] HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2025 - 2026 | ||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | MÃ HỒ SƠ | HỌ VÀ TÊN | MÃ SINH VIÊN | LỚP | KHOA | ĐỐI TƯỢNG HỖ TRỢ | MỨC HỖ TRỢ | GHI CHÚ | THÔNG TIN HỒ SƠ | SINH VIÊN ĐỀ NGHỊ TRỰC TUYẾN | TRƯỜNG THÔNG BÁO [DỰ KIẾN] KẾT QUẢ | HỌC VỤ | KHÓA | NGÀNH | ||||||||||
5 | BẢN GIẤY | BẢN ĐIỆN TỬ | |||||||||||||||||||||||
7 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | |||||||||
8 | #NAME? | 22F7060003_Bríu Thị Bơi Dự_Q19A | Bríu Thị Bơi Dự | 22F7060003 | QTH K19A | Quốc tế học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 22F | 706 | |||||||||||
9 | #NAME? | 22F7510479_Nguyễn Khánh Ly_A19D | Nguyễn Khánh Ly | 22F7510479 | Anh K19D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 22F | 751 | |||||||||||
10 | #NAME? | 22F7510612_Hồ Thị Ngọc Châu_A19L | Hồ Thị Ngọc Châu | 22F7510612 | Anh K19L | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 22F | 751 | |||||||||||
11 | #NAME? | 22F7540252_Bàn Thị Thảo_T19E | Bàn Thị Thảo | 22F7540252 | Trung K19E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 22F | 754 | |||||||||||
12 | #NAME? | 22F7540370_Nông Thị Hường_T19F | Nông Thị Hường | 22F7540370 | Trung K19F | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 22F | 754 | |||||||||||
13 | #NAME? | 22F7560052_Phạm Thị Huyền_H19D | Phạm Thị Huyền | 22F7560052 | Hàn K19D | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 22F | 756 | |||||||||||
14 | #NAME? | 22F7560100_H-Như Niê_H19A | H-Như Niê | 22F7560100 | Hàn K19A | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 22F | 756 | |||||||||||
15 | #NAME? | 22F7560159_Hồ Thị Tô Thúy Vân_H19B | Hồ Thị Tô Thúy Vân | 22F7560159 | Hàn K19B | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 22F | 756 | |||||||||||
16 | #NAME? | 22F7560170_Hà Thị Hường_H19B | Hà Thị Hường | 22F7560170 | Hàn K19B | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 22F | 756 | |||||||||||
17 | #NAME? | 23F7510332_Hồ Thị Khánh Linh_A20A | Hồ Thị Khánh Linh | 23F7510332 | Anh K20A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 23F | 751 | |||||||||||
18 | #NAME? | 23F7510534_Hà Thị Đan Nhi_A20L | Hà Thị Đan Nhi | 23F7510534 | Anh K20L | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 23F | 751 | |||||||||||
19 | #NAME? | 23F7510853_Hà Kiều Trinh_A20J | Hà Kiều Trinh | 23F7510853 | Anh K20J | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 23F | 751 | |||||||||||
20 | #NAME? | 23F7540037_Thào Thị Cỏ_T20E | Thào Thị Cỏ | 23F7540037 | Trung K20E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 23F | 754 | |||||||||||
21 | #NAME? | 23F7540062_Hồ Thị Thủy Duyên_T20E | Hồ Thị Thủy Duyên | 23F7540062 | Trung K20E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 23F | 754 | |||||||||||
22 | #NAME? | 23F7540231_Hà Thị Nhân_T20G | Hà Thị Nhân | 23F7540231 | Trung K20G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 23F | 754 | |||||||||||
23 | #NAME? | 23F7540302_Vi Thị Mỹ Thầm_T20F | Vi Thị Mỹ Thầm | 23F7540302 | Trung K20F | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 23F | 754 | |||||||||||
24 | #NAME? | 23F7540320_Lý Thị Thi_T20H | Lý Thị Thi | 23F7540320 | Trung K20H | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 23F | 754 | |||||||||||
25 | #NAME? | 23F7540335_Lò Minh Thuận_T20G | Lò Minh Thuận | 23F7540335 | Trung K20G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 23F | 754 | |||||||||||
26 | #NAME? | 23F7540357_Hoàng Thị Ngọc Trâm_T20H | Hoàng Thị Ngọc Trâm | 23F7540357 | Trung K20H | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 23F | 754 | |||||||||||
27 | #NAME? | 23F7560001_Đinh Thị Như Ái_H20A | Đinh Thị Như Ái | 23F7560001 | Hàn K20A | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 23F | 756 | |||||||||||
28 | #NAME? | 24F7050036_H Đài_V21 | H Đài | 24F7050036 | VNH K21 | Việt Nam học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 24F | 705 | |||||||||||
29 | #NAME? | 24F7510581_Ksor H' Nhi_A21A | Ksor H' Nhi | 24F7510581 | Anh K21A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 24F | 751 | |||||||||||
30 | #NAME? | 24F7510722_Hồ Thị Quyền_A21O | Hồ Thị Quyền | 24F7510722 | Anh K21O | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 24F | 751 | |||||||||||
31 | #NAME? | 24F7540058_Mùa Thị Giông_T21A | Mùa Thị Giông | 24F7540058 | Trung K21A | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 24F | 754 | |||||||||||
32 | #NAME? | 24F7540124_Pơ Loong Thị Phương Lan_T21E | Pơ Loong Thị Phương Lan | 24F7540124 | Trung K21E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 24F | 754 | |||||||||||
33 | #NAME? | 24F7540312_Lý Thị Tiên_T21D | Lý Thị Tiên | 24F7540312 | Trung K21D | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 24F | 754 | |||||||||||
34 | #NAME? | 24F7540380_Trương Thị Thùy Vân_T21B | Trương Thị Thùy Vân | 24F7540380 | Trung K21B | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 24F | 754 | |||||||||||
35 | #NAME? | 24F7550260_Hồ Thị Thưm_N21E | Hồ Thị Thưm | 24F7550260 | Nhật K21E | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 24F | 755 | |||||||||||
36 | #NAME? | 25F7510013_Bùi Phạm Mai Anh_A22M | Bùi Phạm Mai Anh | 25F7510013 | Anh K22M | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 25F | 751 | |||||||||||
37 | #NAME? | 25F7510296_Hoàng Thị Hồng_A22B | Hoàng Thị Hồng | 25F7510296 | Anh K22B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 25F | 751 | |||||||||||
38 | #NAME? | 25F7510483_Ma Thị Mai_A22G | Ma Thị Mai | 25F7510483 | Anh K22G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 25F | 751 | |||||||||||
39 | #NAME? | 25F7510608_Bhướch Thị Nháo_A22F | Bhướch Thị Nháo | 25F7510608 | Anh K22F | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 25F | 751 | |||||||||||
40 | #NAME? | 25F7510696_H U Thê Niê_A22J | H U Thê Niê | 25F7510696 | Anh K22J | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 25F | 751 | |||||||||||
41 | #NAME? | 25F7520009_H Giô Ni Niê_Ng22 | H Giô Ni Niê | 25F7520009 | Nga K22 | Tiếng Pháp - Tiếng Nga | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 25F | 752 | |||||||||||
42 | #NAME? | 25F7540303_Hoàng Thu Quyên_T22C | Hoàng Thu Quyên | 25F7540303 | Trung K22C | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 25F | 754 | |||||||||||
43 | #NAME? | 25F7540404_Lương Văn Tú_T22B | Lương Văn Tú | 25F7540404 | Trung K22B | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 25F | 754 | |||||||||||
44 | #NAME? | 21F7010018_Phàn Mẩy Liều_ASP18B | Phàn Mẩy Liều | 21F7010018 | Anh SP K19E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | BL 24-25 | Đạt | Đạt | Dừng | Dừng | BL 25-26 | 21F | 701 | |||||||||
45 | #NAME? | 23F7560013_Hồ Thị Binh_H20A | Hồ Thị Binh | 23F7560013 | Hàn K20A | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Hỗ trợ chi phí học tập mỗi tháng bằng 60% mức lương cơ sở hiện hành; 05 tháng /học kỳ | Thôi học HK1, 25-26 | Đạt | Đạt | Thôi | Thôi | Thôi học HK1, 25-26 | 23F | 756 | |||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||
101 | |||||||||||||||||||||||||