ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVW
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TRIẾT HỌC & KHXH
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI LẦN 2 HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
6
Khoa: Triết học
Tên học phần:
Triết học
Số tín chỉ:
3
Mã học phần:
191283001Triết họcTriết học3191283001
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
8
Bằng sốBằng chữ
9
10
13025122942Đỗ VănHoanDL30.011218/8/2026E6091730907,5
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
11
23025103882Lương ThếTháiDL30.011218/8/2026E6091730907,4
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
12
33025105615Trần MinhAnhDL30.011218/8/2026E6091730907,2
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
13
43025121017Vũ HảiDươngRM30.011218/8/2026E6091730908,0
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
14
53025127567Mai TrọngDuyRM30.021218/8/2026E6091730907,9
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
15
63025112926Nguyễn XuânViệtRM30.031218/8/2026E6091730906,9
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
16
73025113471Nguyễn HuyHoàngRM30.031218/8/2026E6091730906,9
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
17
83025120608Trương NhậtMinhRM30.041218/8/2026E6091730906,9
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
18
93025115198Dương ChíPhongRM30.051218/8/2026E6091730906,9
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
19
103025109649Bùi DuyKiênRM30.051218/8/2026E6091730906,1
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
20
113025118015Nguyễn PhươngAnhDL30.021218/8/2026E6091730907,6
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
21
123025108657Đinh QuýCườngDL30.021218/8/2026E6091730905,6
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
22
133025135620Đỗ XuânĐứcYK30.051218/8/2026E6091730904,3
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
23
143025116961Nguyễn DuyAnhDL30.051218/8/2026E6091730903,4
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
24
153025122819Nguyễn QuangVinhDL30.061218/8/2026E6091730907,7
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
25
163025117486Bùi TuệNhiDK30.011218/8/2026E6091730907,4
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
26
173025115775Trần Thị NgọcChiDL30.071218/8/2026E6091730907,7
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
27
183025101493Mai PhươngThảoDL30.071218/8/2026E6091730907,2
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
28
193025118512Trần ThànhLongDL30.081218/8/2026E6091730907,8
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
29
203025113489Vũ Phạm Thị AnhThưDL30.091218/8/2026E6091730907,3
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
30
213025114218Phạm QuangKhánhDL30.091218/8/2026E6091730906,3
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
31
223025131802Nguyễn Trần MinhKhoaDL30.091218/8/2026E6091730906,8
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
32
233025117433Nguyễn ThịHảoDL30.101218/8/2026E6091730907,4
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
33
243025127926Nguyễn Trần ThủyHươngDL30.101218/8/2026E6091730907,1
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
34
253025122703Nguyễn QuốcAnhDL30.111218/8/2026E6091730908,1
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
35
263025104513Hoàng VănánhDL30.121218/8/2026E6091730906,7
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
36
273025113497Phạm DuyAnhDL30.121218/8/2026E6091730906,3
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
37
13025124482Nguyễn Thị ThanhNgọcDL30.121218/8/2026E609190907,3
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
38
23025100943Lê MinhHảiDL30.121218/8/2026E609190906,5
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
39
33025130371Đỗ Thị QuỳnhAnhDL30.131218/8/2026E609190907,4
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
40
43025100937Nguyễn TrọngKiênDL30.131218/8/2026E609190906,2
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
41
53025124708Chu NgọcĐăngDL30.141218/8/2026E609190906,4
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
42
63025131012Trịnh Vũ HuyềnMyDL30.141218/8/2026E609190907,6
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
43
73025109125Vũ Thị PhươngUyênDL30.141218/8/2026E609190905,6
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
44
83025115138Phạm TuấnĐạtDL30.151218/8/2026E609190905,9
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
45
93025105169Trần Ngọc HàAnhDL30.151218/8/2026E609190906,4
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
46
103025109724Nguyễn NhậtMinhDL30.151218/8/2026E609190906,4
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
47
113025101038Viên Thị BạchChúcDL30.151218/8/2026E609190906,6
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
48
123025102614Phạm VănTháiDL30.161218/8/2026E609190907,0
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
49
133025109283Nguyễn HồngNgọcDL30.161218/8/2026E609190907,4
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
50
143025123266Lê Vĩnh ĐứcMạnhDL30.161218/8/2026E609190907,2
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
51
52
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
53
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
54
55
56
57
Lê Thị Minh NguyệtTrần Ngọc Linh
58
13025130043Nguyễn Thế AnhNamTR30.541118/8/2026D605190907,3
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
59
23025109150Nguyễn Trường KiênQL30.221218/8/2026D605190905,3
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
60
13025103024Phạm MinhHiếuLK30.032218/8/2026D6051730907,3
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
61
23025128922Nguyễn NgọcLoanLK30.102218/8/2026D6051730907,5
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
62
32823156041Lý Nguyễn YếnNhiQL28.522218/8/2026D6051730907,5
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
63
42722211678Mai Bùi PhươngAnhTV27.022218/8/2026D6051730907,7
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
64
52520250001Nguyễn ThếDươngĐO25.012218/8/2026D6051730908,0
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
65
62722216411Nguyễn Thị ThuHươngNS27.102218/8/2026D6051730907,7
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
66
72823157057Nguyễn VănNhấtDD28.112218/8/2026D6051730908,0
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
67
8
2722245095
Hoàng LýThủyUD27.042218/8/2026D6051730907,7
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
68
92621221307Nguyễn AnhUD27.152218/8/2026D6051730907,7
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
69
102722215033Hứa TrườngTùngTM27.022218/8/2026D6051730907,7
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
70
112621210190Đặng ĐìnhPM26.072218/8/2026D6051730907,7
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
71
122722215668Nguyễn NamAnhQT27.352218/8/2026D6051730907,5
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
72
132723300035Đỗ Phạm ChâuAnhLH27.042218/8/2026D6051730904,5
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
73
14
2722240034
Nguyễn TrungĐứcKS27.012218/8/2026D6051730906,7
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
74
152722226580Lâm TấnDũngPM27.242218/8/2026D6051730904,3
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
75
162722151455Nguyễn Hà MinhGiangQT27.052218/8/2026D6051730904,8
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
76
172722245538Nguyễn TrungHiếuQT27.312218/8/2026D6051730906,2
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
77
182621230600Phạm TrungHiếuQT26.042218/8/2026D6051730905,7
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
78
192722213055Nguyễn HuyHoàngQT27.312218/8/2026D6051730907,0
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
79
202722211659Phạm MinhHoàngKO27.092218/8/2026D6051730903,0
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
80
2119146436Tạ VănHùngLH24.032218/8/2026D6051730905,5
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
81
222520221254Đỗ Thị XuânHươngQT25.192218/8/2026D6051730907,0
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
82
232722210529Đào XuânKhánhKO27.022218/8/2026D6051730906,2
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
83
24
2722246014
Trịnh QuangKhánhPM27.332218/8/2026D6051730906,7
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
84
25
2722240677
Lê ThùyLinhNS27.102218/8/2026D6051730905,7
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
85
262722245126Nguyễn PhúcLongNS27.052218/8/2026D6051730905,3
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
86
27
2722245439
Đặng ĐìnhPhong.TC27.072218/8/2026D6051730905,7
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
87
282722216723Vũ DuyPhúcKO27.092218/8/2026D6051730906,3
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
88
292722246162Nguyễn ĐứcPhương.CD27.042218/8/2026D6051730906,5
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
89
302621231358Nguyễn NhưQuỳnhNS26.062218/8/2026D6051730906,0
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
90
312722211516Nguyễn TháiSơnKO27.052218/8/2026D6051730904,5
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
91
322722226285Lê VănHùngQT27.332218/8/2026D6051730904,7
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
92
332722215438Lê Thị NhưQuỳnhQT27.282218/8/2026D6051730905,0
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001
93
94
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
95
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
96
97
98
99
Lê Thị Minh NguyệtTrần Ngọc Linh
100
13025110611Mạch KhánhHòaTR30.331223/8/2026D601730908,1
Triết học và Khoa học xã hội
Triết học3191283001