ABCDEFGH
1
UBND TỈNH NGHỆ ANCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH THÍ SINH TRONG PHÒNG THI
5
Kỳ thi Tuyển sinh lớp 10 năm học 2026-2027
6
Khóa thi ngày 28 tháng 05 năm 2026
7
Phòng 62 - Môn Địa lý
HỘI ĐỒNG COI THI: THPT CHUYÊN PHAN BỘI CHÂU
8
9
STTSBDHọ và tênNgày sinhHọc sinh trường
Ghi chú
10
110000001LÊ ĐẶNG NGUYÊN AN19/12/2011THCS Trường Thi
11
210000002BÙI MINH ANH20/06/2011THCS Nghĩa Xuân
12
310000003CAO NGỌC ANH02/10/2011THCS Lê Lợi
13
410000004ĐẶNG PHƯƠNG ANH02/02/2011THCS Đặng Thai Mai
14
510000005NGUYỄN NHẬT ANH16/01/2011THCS Anh Sơn
15
610000006NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH24/08/2011THCS Bạch Liêu
16
710000007NGUYỄN THỤC ANH10/10/2011THCS Hà Huy Tập
17
810000008NGUYỄN THỤC ANH04/06/2011THCS Vinh Tân
18
910000009TRẦN PHƯƠNG ANH22/06/2011THCS Đặng Thai Mai
19
1010000010NGÔ THỊ PHƯƠNG ÁNH21/01/2011THCS Lê Xuân Đào
20
1110000011NGUYỄN BẢO CHÂU29/04/2011THCS Lý Nhật Quang
21
1210000012NGUYỄN TRẦN BẢO CHÂU27/08/2011THCS Hưng Bình
22
1310000013NGUYỄN HỒNG KHÁNH CHI09/11/2011THCS Đặng Thai Mai
23
1410000014NGUYỄN NGÔ QUẾ CHI23/08/2011THCS Hưng Dũng
24
1510000015NGUYỄN THỊ MAI CHI10/08/2011THCS Lê Hồng Phong
25
1610000016NGUYỄN THỤC CHI29/07/2011THCS Nghi Kim
26
1710000017PHẠM QUỲNH CHI29/04/2011THCS Hà Huy Tập
27
1810000018HOÀNG MAI DIỆP21/07/2011THCS Lý Nhật Quang
28
1910000019LÊ NGỌC DIỆP07/04/2011THCS Đặng Thai Mai
29
2010000020PHÙNG THỊ MỸ DUYÊN28/08/2011THCS Nghi Hương
30
2110000021NGUYỄN ÁNH DƯƠNG28/12/2011THCS Phúc Thọ
31
2210000022NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG16/10/2011THCS Hưng Dũng
32
2310000023LÊ BẢO ĐAN23/02/2011THCS Lý Nhật Quang
33
2410000024LƯU LINH ĐAN17/04/2011THCS Hưng Lộc
34
Ấn định danh sách gồm 24 thí sinh
35
Nghệ An, ngày.....tháng.....năm 2026
36
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG COI THI
37
(Ký và ghi rõ họ tên)
38
39
40
41
42
43
UBND TỈNH NGHỆ ANCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
44
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
45
46
DANH SÁCH THÍ SINH TRONG PHÒNG THI
47
Kỳ thi Tuyển sinh lớp 10 năm học 2026-2027
48
Khóa thi ngày 28 tháng 05 năm 2026
49
Phòng 63 - Môn Địa lý
HỘI ĐỒNG COI THI: THPT CHUYÊN PHAN BỘI CHÂU
50
51
STTSBDHọ và tênNgày sinhHọc sinh trường
Ghi chú
52
110000025VÕ NGUYỄN THẢO ĐAN08/04/2011THCS Đội Cung
53
210000026NGUYỄN MINH HÀ05/07/2011THCS Nghi Hương
54
310000027THÁI VIỆT HÀ28/10/2011THCS Cao Xuân Huy
55
410000028DƯƠNG THỊ NGỌC HÂN01/04/2011THCS Đặng Thai Mai
56
510000029ĐÀO MAI HÂN02/03/2011THCS Lý Nhật Quang
57
610000030NGUYỄN BẢO HÂN07/09/2011THCS Hưng Dũng
58
710000031NGUYỄN GIA HÂN15/04/2011THCS Quán Bàu
59
810000032NGUYỄN GIA HÂN17/03/2011THCS Lê Mao
60
910000033NGUYỄN TRẦN BẢO HÂN23/02/2011THCS Lê Lợi
61
1010000034PHAN ĐÀM LINH HÂN14/08/2011THCS Đặng Thai Mai
62
1110000035TRẦN GIA HÂN01/08/2011THCS Quang Trung
63
1210000036ĐÀO CÔNG HỢP17/04/2011THCS Thị trấn Thạch Giám
64
1310000037PHAN MAI HƯƠNG24/10/2011PT CLC Phượng Hoàng
65
1410000038NGUYỄN KHẢ NGÂN KHÁNH01/04/2011THCS Hà Huy Tập
66
1510000039NGUYỄN NGÂN KHÁNH02/09/2011THCS Đặng Thai Mai
67
1610000040ĐẶNG PHƯƠNG LINH04/09/2011THCS Nghi Phong
68
1710000041HÀ THỊ KHÁNH LINH06/08/2011THCS Lý Nhật Quang
69
1810000042NGUYỄN PHAN HÀ LINH11/08/2011THCS Hưng Dũng
70
1910000043NGUYỄN THỊ KHÁNH LY03/08/2011THCS Hưng Bình
71
2010000044ĐÀO PHƯƠNG MAI26/06/2011THCS Hưng Dũng
72
2110000045NGUYỄN PHƯƠNG MAI28/01/2011THCS Lê Hồng Phong
73
2210000046NGUYỄN HUYỀN MY20/10/2011THCS Hưng Dũng
74
2310000047PHAN LÊ NA20/06/2011THCS Hồ Xuân Hương
75
2410000048TRƯƠNG THỊ ĐAN NA18/09/2011THCS Lý Nhật Quang
76
Ấn định danh sách gồm 24 thí sinh
77
Nghệ An, ngày.....tháng.....năm 2026
78
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG COI THI
79
(Ký và ghi rõ họ tên)
80
81
82
83
84
85
UBND TỈNH NGHỆ ANCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
86
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
87
88
DANH SÁCH THÍ SINH TRONG PHÒNG THI
89
Kỳ thi Tuyển sinh lớp 10 năm học 2026-2027
90
Khóa thi ngày 28 tháng 05 năm 2026
91
Phòng 64 - Môn Địa lý
HỘI ĐỒNG COI THI: THPT CHUYÊN PHAN BỘI CHÂU
92
93
STTSBDHọ và tênNgày sinhHọc sinh trường
Ghi chú
94
110000049HOÀNG BẢO NAM20/09/2011THCS Đặng Thai Mai
95
210000050NGUYỄN NGỌC HÀ NGÂN24/09/2011THCS Đặng Thai Mai
96
310000051NGUYỄN BẢO NGỌC07/09/2011THCS Hưng Dũng
97
410000052NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC06/02/2011THCS Nghĩa Xuân
98
510000053PHẠM KIM NGỌC04/03/2011THCS Hà Huy Tập
99
610000054TRẦN THỊ BẢO NGỌC21/02/2011THCS Nghi Kim
100
710000055NGUYỄN PHƯỚC NGUYÊN22/03/2011Tiểu học và THCS Xanh Tuệ Đức Nghệ An