| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH SINH VIÊN BỊ HỦY HỌC PHẦN HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2025-2026 DO KHÔNG ĐỦ SĨ SỐ MỞ LỚP | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Mã LHP | Tên môn học | ||||||||||||||||||||
5 | 1 | 2003230001 | Nguyễn Hoàng Biên | Ải | 010100393103 | Quản trị học | ||||||||||||||||||||
6 | 2 | 2009250001 | Phạm Thị Khả | Ái | 010110320124 | Đại số tuyến tính và ứng dụng trong kỹ thuật - công nghệ | ||||||||||||||||||||
7 | 3 | 2038240003 | Cao Ngọc Thu | An | 010110093661 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | ||||||||||||||||||||
8 | 4 | 2046240002 | Cù Lương | An | 010100229880 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | ||||||||||||||||||||
9 | 5 | 2029250004 | Chiêm Minh | An | 010110287005 | Thống kê cho khoa học xã hội | ||||||||||||||||||||
10 | 6 | 2029240004 | Hoàng Thái | An | 010110305004 | Tiếng Hoa 2 | ||||||||||||||||||||
11 | 7 | 2022220050 | Huỳnh Dĩ | An | 010110202902 | Kiểm soát chất lượng và an toàn bao bì thực phẩm | ||||||||||||||||||||
12 | 8 | 2042250001 | Lê Khánh | An | 010110224639 | Anh văn 1 | ||||||||||||||||||||
13 | 9 | 2029230002 | Lê Thái | An | 010110093628 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | ||||||||||||||||||||
14 | 10 | 2041230091 | Lý Bình | An | 010110212503 | Phương pháp nghiên cứu định lượng | ||||||||||||||||||||
15 | 11 | 2001240003 | Nguyễn Bình | An | 010100175509 | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu | ||||||||||||||||||||
16 | 12 | 2046230002 | Nguyễn Duy | An | 010110093654 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | ||||||||||||||||||||
17 | 13 | 2001240004 | Nguyễn Hoài | An | 010100479406 | Thực hành cấu trúc dữ liệu và giải thuật | ||||||||||||||||||||
18 | 14 | 2008240003 | Nguyễn Huỳnh Hoài | An | 010100658505 | Vi sinh vật công nghiệp | ||||||||||||||||||||
19 | 15 | 2038230001 | Nguyễn Phạm Thúy | An | 010100638703 | Văn hóa doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
20 | 16 | 2038230001 | Nguyễn Phạm Thúy | An | 010100660809 | Xã hội học | ||||||||||||||||||||
21 | 17 | 2033240003 | Nguyễn Phước | An | 010100632298 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | ||||||||||||||||||||
22 | 18 | 2043240002 | Nguyễn Thanh | An | 010110277601 | Kinh tế dệt may thời trang | ||||||||||||||||||||
23 | 19 | 2004240004 | Nguyễn Trường | An | 010110320124 | Đại số tuyến tính và ứng dụng trong kỹ thuật - công nghệ | ||||||||||||||||||||
24 | 20 | 2036230006 | Phạm Hoài | An | 010100683404 | Quản trị chuỗi cung ứng | ||||||||||||||||||||
25 | 21 | 2008240004 | Phạm Thiên | An | 010100229881 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | ||||||||||||||||||||
26 | 22 | 2008240004 | Phạm Thiên | An | 010100658504 | Vi sinh vật công nghiệp | ||||||||||||||||||||
27 | 23 | 2033226449 | Phan Nguyễn Hoài | An | 010110200008 | Bằng chứng số | ||||||||||||||||||||
28 | 24 | 2045240004 | Tăng Trường | An | 010110098905 | Phân tích thiết kế thuật toán | ||||||||||||||||||||
29 | 25 | 2001230001 | Thạch Tống Hạnh | An | 010110195722 | Thực hành deep learning | ||||||||||||||||||||
30 | 26 | 2022250003 | Trần Lê Khánh | An | 010110193326 | Thí nghiệm vi sinh đại cương (CNTP) | ||||||||||||||||||||
31 | 27 | 2044240007 | Trương Thanh Bảo | An | 010110217605 | Khởi nghiệp kinh doanh | ||||||||||||||||||||
32 | 28 | 2027230001 | Võ Minh Hà | An | 010110042101 | Sản xuất tinh gọn (Lean) | ||||||||||||||||||||
33 | 29 | 2027230001 | Võ Minh Hà | An | 010110128201 | Hệ thống thông tin quản lý trong ngành may | ||||||||||||||||||||
34 | 30 | 2044240014 | Bùi Hoàng Lan | Anh | 0101006322105 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | ||||||||||||||||||||
35 | 31 | 2030240009 | Bùi Kiều | Anh | 010110277104 | Hành vi người tiêu dùng du lịch | ||||||||||||||||||||
36 | 32 | 2036230031 | Dương Lâm Thế | Anh | 010110066410 | Vận tải và giao nhận hàng hóa quốc tế | ||||||||||||||||||||
37 | 33 | 2046230006 | Dương Thị Ngọc | Anh | 010110093667 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | ||||||||||||||||||||
38 | 34 | 2040240005 | Đào Vân | Anh | 010110065502 | Chính sách thương mại quốc tế | ||||||||||||||||||||
39 | 35 | 2039240011 | Đặng Thị Lan | Anh | 010110212604 | Tiếng Trung tổng hợp 4 | ||||||||||||||||||||
40 | 36 | 2029230017 | Đinh Trần Kim | Anh | 010100782902 | Tiếng Anh Thương mại 2 | ||||||||||||||||||||
41 | 37 | 2036250014 | Đoàn Minh | Anh | 010110224639 | Anh văn 1 | ||||||||||||||||||||
42 | 38 | 2001250016 | Đỗ Thị Minh | Anh | 010110194314 | Cấu trúc dữ liệu và Giải thuật | ||||||||||||||||||||
43 | 39 | 2008240023 | Hoàng Gia Bảo | Anh | 010100229823 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | ||||||||||||||||||||
44 | 40 | 2037230012 | Hồ Việt | Anh | 010110070705 | Giải quyết tranh chấp thương mại | ||||||||||||||||||||
45 | 41 | 2036230012 | Lê Đặng Minh | Anh | 010110102708 | Đàm phán trong thương mại quốc tế | ||||||||||||||||||||
46 | 42 | 2032250010 | Lê Đức | Anh | 010100638703 | Văn hóa doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
47 | 43 | 2044240018 | Lê Hiền | Anh | 010110217602 | Khởi nghiệp kinh doanh | ||||||||||||||||||||
48 | 44 | 2033240010 | Lê Hoàng | Anh | 010110224950 | Xác suất và thống kê | ||||||||||||||||||||
49 | 45 | 2044240019 | Lê Hùng | Anh | 010110217602 | Khởi nghiệp kinh doanh | ||||||||||||||||||||
50 | 46 | 2023214122 | Lê Lan | Anh | 010100796014 | Phân tích tài chính doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
51 | 47 | 2036230029 | Lê Ngọc Quỳnh | Anh | 010110320011 | Đại số tuyến tính và ứng dụng trong kinh tế | ||||||||||||||||||||
52 | 48 | 2023230004 | Lê Phạm Lan | Anh | 010100795915 | Hệ thống thông tin Tài chính ngân hàng | ||||||||||||||||||||
53 | 49 | 2039240016 | Lê Quỳnh | Anh | 010110212604 | Tiếng Trung tổng hợp 4 | ||||||||||||||||||||
54 | 50 | 2036250016 | Lê Thị Tú | Anh | 010110239208 | Marketing căn bản | ||||||||||||||||||||
55 | 51 | 2034220232 | Lưu Phạm Phương | Anh | 010110118102 | Quản lý và vận hành dịch vụ ăn uống | ||||||||||||||||||||
56 | 52 | 2001220205 | Lý Nguyễn Hoàng | Anh | 010110200901 | Công tác kỹ sư | ||||||||||||||||||||
57 | 53 | 2001220205 | Lý Nguyễn Hoàng | Anh | 010110201001 | Chuyên đề công nghệ mới và chuyển đổi số | ||||||||||||||||||||
58 | 54 | 2043230002 | Lý Quân | Anh | 010110159801 | Tổ chức sự kiện thời trang | ||||||||||||||||||||
59 | 55 | 2038240030 | Mai Quỳnh | Anh | 010110081311 | Nguyên liệu và bảo quản thực phẩm | ||||||||||||||||||||
60 | 56 | 2003220207 | Ngô Minh | Anh | 010110213415 | Vẽ kỹ thuật | ||||||||||||||||||||
61 | 57 | 2046240012 | Ngô Nguyễn Vân | Anh | 010100204816 | Kế toán quản trị | ||||||||||||||||||||
62 | 58 | 2046240012 | Ngô Nguyễn Vân | Anh | 010100229880 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | ||||||||||||||||||||
63 | 59 | 2013230016 | Nguyễn Đức | Anh | 010110004920 | Quản trị xuất nhập khẩu | ||||||||||||||||||||
64 | 60 | 2025220168 | Nguyễn Hoàng | Anh | 010110092301 | Hệ thống sản xuất thông minh | ||||||||||||||||||||
65 | 61 | 2043240006 | Nguyễn Ngô Lan | Anh | 010110277601 | Kinh tế dệt may thời trang | ||||||||||||||||||||
66 | 62 | 2013230007 | Nguyễn Thị Minh | Anh | 010100389813 | Quản trị chiến lược | ||||||||||||||||||||
67 | 63 | 2013250034 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 010110247805 | Chuyển đổi số | ||||||||||||||||||||
68 | 64 | 2013250034 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 010110320023 | Đại số tuyến tính và ứng dụng trong kinh tế | ||||||||||||||||||||
69 | 65 | 2046240022 | Nguyễn Thụy Vân | Anh | 010100204814 | Kế toán quản trị | ||||||||||||||||||||
70 | 66 | 2023230021 | Phạm Huỳnh | Anh | 010100434808 | Thanh toán quốc tế | ||||||||||||||||||||
71 | 67 | 2033230006 | Phạm Lan | Anh | 010110200008 | Bằng chứng số | ||||||||||||||||||||
72 | 68 | 2013240028 | Phạm Ngọc Quỳnh | Anh | 010100239806 | Kỹ năng đàm phán | ||||||||||||||||||||
73 | 69 | 2029240031 | Phạm Nguyễn Tuệ | Anh | 010110093637 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | ||||||||||||||||||||
74 | 70 | 2022220170 | Phạm Tuấn | Anh | 010100636510 | Ứng dụng tin học trong công nghệ thực phẩm | ||||||||||||||||||||
75 | 71 | 2022220170 | Phạm Tuấn | Anh | 010110201306 | Kiểm soát các quá trình trong công nghiệp thực phẩm | ||||||||||||||||||||
76 | 72 | 2046230004 | Phạm Thị Kim | Anh | 010100796108 | Sản phẩm phái sinh và quản trị rủi ro | ||||||||||||||||||||
77 | 73 | 2004240019 | Phan Kiều Nam | Anh | 010110125203 | Quá trình và thiết bị truyền khối | ||||||||||||||||||||
78 | 74 | 2007240037 | Phan Thị Ngọc | Anh | 010100204814 | Kế toán quản trị | ||||||||||||||||||||
79 | 75 | 2046230008 | Tô Thị Lan | Anh | 010110093654 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | ||||||||||||||||||||
80 | 76 | 2047250009 | Thiều Thị Kim | Anh | 010110320011 | Đại số tuyến tính và ứng dụng trong kinh tế | ||||||||||||||||||||
81 | 77 | 2001250028 | Trần Diệu | Anh | 010110194314 | Cấu trúc dữ liệu và Giải thuật | ||||||||||||||||||||
82 | 78 | 2007210573 | Trần Dương Quế | Anh | 010100204816 | Kế toán quản trị | ||||||||||||||||||||
83 | 79 | 2023230016 | Trần Minh | Anh | 010100434808 | Thanh toán quốc tế | ||||||||||||||||||||
84 | 80 | 2036250020 | Trần Thị Diệu | Anh | 010110224950 | Xác suất và thống kê | ||||||||||||||||||||
85 | 81 | 2005230016 | Trần Thị Phương | Anh | 010110201304 | Kiểm soát các quá trình trong công nghiệp thực phẩm | ||||||||||||||||||||
86 | 82 | 2004242001 | Trần Việt | Anh | 010110125203 | Quá trình và thiết bị truyền khối | ||||||||||||||||||||
87 | 83 | 2044230010 | Trịnh Kiều | Anh | 010110218003 | Quản trị tác nghiệp thương mại điện tử | ||||||||||||||||||||
88 | 84 | 2036240022 | Võ Hồng Phương | Anh | 010110065507 | Chính sách thương mại quốc tế | ||||||||||||||||||||
89 | 85 | 2033220158 | Võ Thái | Anh | 010110200901 | Công tác kỹ sư | ||||||||||||||||||||
90 | 86 | 2033220158 | Võ Thái | Anh | 010110201001 | Chuyên đề công nghệ mới và chuyển đổi số | ||||||||||||||||||||
91 | 87 | 2025250009 | Vũ Lê | Anh | 010110093667 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | ||||||||||||||||||||
92 | 88 | 2044230005 | Vũ Minh | Anh | 010110218003 | Quản trị tác nghiệp thương mại điện tử | ||||||||||||||||||||
93 | 89 | 2001230012 | Vương Hoàng Tuấn | Anh | 010110195722 | Thực hành deep learning | ||||||||||||||||||||
94 | 90 | 2027230005 | Lê Ngọc | Ánh | 010100730906 | Thiết kế thời trang trên máy vi tính | ||||||||||||||||||||
95 | 91 | 2036230035 | Lê Ngọc | Ánh | 010100683416 | Quản trị chuỗi cung ứng | ||||||||||||||||||||
96 | 92 | 2007230022 | Nguyễn Hà Ngọc | Ánh | 010100796014 | Phân tích tài chính doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
97 | 93 | 2003220260 | Nguyễn Hữu | Ánh | 010110092302 | Hệ thống sản xuất thông minh | ||||||||||||||||||||
98 | 94 | 2024240058 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 010110276708 | Tổ chức thực hiện chương trình du lịch | ||||||||||||||||||||
99 | 95 | 2044230011 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 010110223001 | Khai phá dữ liệu | ||||||||||||||||||||
100 | 96 | 2040240025 | Phạm Thị | Ánh | 010100239806 | Kỹ năng đàm phán | ||||||||||||||||||||