| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PHỤ LỤC 01 | |||||||||||||||||||||||||
2 | (Kèm theo Công văn xin báo giá dịch vụ thẩm định giá số 146/BVĐKT-TCKT ngày 05/02/2026) | |||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Mã HH | Tên hàng hóa (2) | Tên thương mại | Chủng loại/ model | Thông số kỹ thuật, cấu hình, tính năng theo báo giá | Nước sản xuất/ Xuất xứ | Hãng sản xuất | Hãng/ nước chủ sở hữu | Quy cách đóng gói | Đơn vị tính | Số lượng | ||||||||||||||
4 | Nhóm 1: BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT LẤY THAI | Bộ | Bộ | 5 | ||||||||||||||||||||||
5 | 1 | 10-104-01 | Cán dao mổ, số 4 | Cán dao mổ, số 4 | 10-104-01 | Cán dao số 4, loại tiêu chuẩn, dài 135 mm | Đức | AS Medizintechnik | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 1 | ||||||||||||||
6 | 2 | 15-801-13 | Kẹp săng Backhaus 13cm | Kẹp săng Backhaus 13cm | 15-801-13 | Kẹp săng Backhaus, dài 130 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 6 | ||||||||||||||
7 | 3 | 15-736-25 | Kẹp gắp bông băng Foerster-Ballenger | Kẹp gắp bông băng Foerster-Ballenger | 15-736-25 | Kẹp gắp bông băng Forster-Ballenger, thẳng, ngàm có khía, dài 250 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 4 | ||||||||||||||
8 | 4 | 13-100-18 | Nhíp phẫu tích có răng (1x2) dài 18cm | Nhíp phẫu tích có răng (1x2) dài 18cm | 13-100-18 | Nhíp phẫu tích, loại chuẩn, thẳng, hàm có răng (1x2), dài 180 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 1 | ||||||||||||||
9 | 5 | 13-000-18 | Nhíp phẫu tích cỡ chuẩn 18cm | Nhíp phẫu tích cỡ chuẩn 18cm | 13-000-18 | Nhíp phẫu tích, loại chuẩn, thẳng, ngàm có khía, dài 180 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 1 | ||||||||||||||
10 | 6 | 15-703-27 | Kẹp bông băng Gross-Maier | Kẹp bông băng Gross-Maier | 15-703-27 | Kẹp bông băng Gross-Maier, cong, ngàm có khía, khớp hộp, có khoá cài, dài 270 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 1 | ||||||||||||||
11 | 7 | 15-774-15 | Kẹp phẫu tích mô Boy-Allis | Kẹp phẫu tích mô Boy-Allis | 15-774-15 | Kẹp phẫu tích mô Boy-Allis, ngàm có răng (5x6), dài 150 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 4 | ||||||||||||||
12 | 8 | 18-002-18 | Kìm mang kim Mayo-Hegar 180 mm | Kìm mang kim Mayo-Hegar 180 mm | 18-002-18 | Kìm mang kim Mayo-Hegar, cán vàng, dài 180 mm, dùng cho chỉ 0.6-4.0 | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 2 | ||||||||||||||
13 | 9 | 15-101-16 | Kẹp cầm máu Kocher-Ochsner, cong | Kẹp cầm máu Kocher-Ochsner, cong | 15-101-16 | Kẹp cầm máu Ochsner-Kocher, cong, ngàm có răng (1x2), dài 160 mm | Đức | AYSAM ORTOPEDI VE TIBBI ALETLER SANAYI VE TICARET LIMITED SIRKETI | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 2 | ||||||||||||||
14 | 10 | 15-001-16 | Kẹp mạch máu, cong | Kẹp mạch máu, cong | 15-001-16 | Kẹp mạch máu PEAN, cong, đầu tù, dài 160 mm | Đức | AYSAM ORTOPEDI VE TIBBI ALETLER SANAYI VE TICARET LIMITED SIRKETI | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 6 | ||||||||||||||
15 | 11 | 15-001-18 | Kẹp mạch máu PEAN, cong | Kẹp mạch máu PEAN, cong | 15-001-18 | Kẹp mạch máu PEAN, cong, đầu tù, dài 180 mm | Đức | AYSAM ORTOPEDI VE TIBBI ALETLER SANAYI VE TICARET LIMITED SIRKETI | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
16 | 12 | 15-039-16 | Kẹp Crile, cong | Kẹp Crile, cong | 15-039-16 | Kẹp Crile-Rankin, cong, dài 160 mm | Đức | AYSAM ORTOPEDI VE TIBBI ALETLER SANAYI VE TICARET LIMITED SIRKETI | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 5 | ||||||||||||||
17 | 13 | 18-002-18 | Kìm mang kim Mayo-Hegar 180mm | Kìm mang kim Mayo-Hegar 180mm | 18-002-18 | Kìm mang kim Mayo-Hegar, cán vàng, dài 180 mm, dùng cho chỉ 0.6-4.0 | Đức | Aysam Ortopedi ve Tibbi Aletler San. Tic. Ltd. Sti | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 1 | ||||||||||||||
18 | 14 | 18-002-20 | Kìm mang kim Mayo-Hegar 200 mm | Kìm mang kim Mayo-Hegar 200 mm | 18-002-20 | Kìm mang kim Mayo-Hegar, cán vàng, dài 200 mm, dùng cho chỉ 0.6-4.0 | Đức | Normmed Medikal Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 1 | ||||||||||||||
19 | 15 | 11-161-19 | Kéo Mayo, cong | Kéo Mayo, cong | 11-161-19 | Kéo phẫu thuật Mayo, cong, lưỡi vát, hai đầu tù dài 190 mm | Đức | Normmed Medikal Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 1 | ||||||||||||||
20 | 16 | 11-160-19 | Kéo Mayo, thẳng | Kéo Mayo, thẳng | 11-160-19 | Kéo phẫu thuật Mayo, thẳng, lưỡi vát, hai đầu tù, dài 190 mm | Đức | Normmed Medikal Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 1 | ||||||||||||||
21 | 17 | 16-300-09 | Lưỡi dùng cho bộ banh Rochard | Lưỡi dùng cho bộ banh Rochard | 16-300-09 | Lưỡi dùng cho bộ banh Rochard, kích thước 50 x 95 mm | Đức | Normmed Medikal Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 1 | ||||||||||||||
22 | 18 | 16-056-00 | Bộ banh Farabeuf 15cm | Bộ banh Farabeuf 15cm | 16-056-00 | Banh vết thương Farabeuf, bộ 2 chiếc, dài 150 mm, kích thước: - 30 x 16 mm/27 x 16 mm - 26 x 16 mm/23 x 16 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Bộ | Bộ | 1 | ||||||||||||||
23 | 19 | 51-103-08 | Bát tròn 0,16 lít | Bát tròn 0,16 lít | 51-103-08 | Bát tròn đựng bệnh phẩm, kích thước 85 x 40 mm, dung tích 0.16 lít | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 2 | ||||||||||||||
24 | 20 | 51-100-17 | Khay hạt đậu | Khay hạt đậu | 51-100-17 | Khay hạt đậu, kích thước 170 x 100 x 35 mm, dung tích 0.35 lít | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 1 | ||||||||||||||
25 | 21 | 11-144-10 | Kéo cắt rốn kiểu Mỹ | Kéo cắt rốn kiểu Mỹ | 11-144-10 | Kéo cắt rốn MOD. USA, dài 100 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 1 | ||||||||||||||
26 | 22 | 16-049-02 | Banh vết thương Collin-Hartmann | Banh vết thương Collin-Hartmann | 16-049-02 | Banh vết thương Collin-Hartmann, hai đầu, dài 160 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 2 | ||||||||||||||
27 | 23 | 53-210-10-04 | Hộp hấp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật, loại 3/4 | Hộp hấp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật, loại 3/4 | 53-210-10-04 | Hộp hấp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật asipco®, loại 3/4, kích thước 464 x 279 x 101 mm, gồm nắp và đáy, và đĩa lọc không giới hạn số lần sử dụng, chất liệu PPSU dùng nhiều lần, đường kính 154mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 1 | ||||||||||||||
28 | 24 | 55-296-07 | Khay lưới đựng dụng cụ phẫu thuật, cỡ 3/4, loại có chân đế | Khay lưới đựng dụng cụ phẫu thuật, cỡ 3/4, loại có chân đế | 55-296-07 | Khay lưới đựng dụng cụ phẫu thuật, cỡ 3/4, chất liệu thép không gỉ, kích thước 405 x 253 x 75 mm, loại có chân đế | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 1 | ||||||||||||||
29 | Nhóm 2: BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT NHI CẮT AMIDAN | Bộ | Bộ | 5 | ||||||||||||||||||||||
30 | 1 | 26-041-02 | Khung banh miệng Davis-Boyle | Khung banh miệng Davis-Boyle | 26-041-02 | Khung banh miệng Davis-Boyle mở phải | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | cái | cái | 1 | ||||||||||||||
31 | 2 | 26-055-01 | Dụng cụ đè lưỡi Davis-Boyle, kích thước khoảng 19 x 25 mm | Dụng cụ đè lưỡi Davis-Boyle, kích thước khoảng 19 x 25 mm | 26-055-01 | Dụng cụ đè lưỡi Davis-Boyle, kích thước 19 x 25 mm, không có ống đặt nội khí quản | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | cái | cái | 1 | ||||||||||||||
32 | 3 | 26-050-03 | Dụng cụ đè lưỡi Russel-Davis, có rãnh luồn ống nội khí quản, kích thước khoảng 37 x 80 mm | Dụng cụ đè lưỡi Russel-Davis, có rãnh luồn ống nội khí quản, kích thước khoảng 37 x 80 mm | 26-050-03 | Dụng cụ đè lưỡi Russel-Davis, có rãnh luồn ống nội khí quản, kích thước 37 x 80 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | cái | cái | 1 | ||||||||||||||
33 | 4 | 26-050-04 | Dụng cụ đè lưỡi Russel-Davis, có rãnh luồn ống nội khí quản, kích thước khoảng 41 x 94 mm | Dụng cụ đè lưỡi Russel-Davis, có rãnh luồn ống nội khí quản, kích thước khoảng 41 x 94 mm | 26-050-04 | Dụng cụ đè lưỡi Russel-Davis, có rãnh luồn ống nội khí quản, kích thước 41 x 94 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | cái | cái | 1 | ||||||||||||||
34 | 5 | 26-051-02 | Dụng cụ đè lưỡi Russel-Davis, loại mảnh, kích thước khoảng 22 x 67 mm | Dụng cụ đè lưỡi Russel-Davis, loại mảnh, kích thước khoảng 22 x 67 mm | 26-051-02 | Dụng cụ đè lưỡi Russel-Davis, loại mảnh, kích thước 22 x 67 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | cái | cái | 1 | ||||||||||||||
35 | 6 | 26-054-03, 26-056-03, 26-056-04, 26-056-05 | Đè lưỡi các cỡ (8 cỡ khác nhau) | Đè lưỡi các cỡ (8 cỡ khác nhau) | 26-054-03, 26-056-03, 26-056-04, 26-056-05 | Tấm đè lưỡi dùng cho khung banh Mc Ivor, kích thước 26 x 100 mm; Dụng cụ đè lưỡi Davis-Boyle, kích thước 25 x 75 mm, không có ống đặt nội khí quản; Dụng cụ đè lưỡi Davis-Boyle, kích thước 25 x 92 mm, không có ống đặt nội khí quản; Dụng cụ đè lưỡi Davis-Boyle, kích thước 25 x 108 mm, không có ống đặt nội khí quản | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | cái | cái | 1 | ||||||||||||||
36 | 7 | 26-100-02 | Dao cắt amidan và phẫu tích | Dao cắt amidan và phẫu tích | 26-100-02 | Dao cắt amidan và phẫu tích Carpenter, dài 240 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | cái | cái | 1 | ||||||||||||||
37 | 8 | 15-368-18 | Kẹp phẫu tích O´Shaugnessy | Kẹp phẫu tích O´Shaugnessy | 15-368-18 | Kẹp phẫu tích O´Shaugnessy, cong, dài 180 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | cái | cái | 1 | ||||||||||||||
38 | 9 | 26-101-01 | Dụng cụ phẫu tích Amidal Hurd, hai đầu | Dụng cụ phẫu tích Amidal Hurd, hai đầu | 26-101-01 | Dụng cụ phẫu tích Amidal Hurd, hai đầu, đầu phẫu tích 7.5 mm, đầu banh 14 mm, chiều dài 225 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | cái | cái | 1 | ||||||||||||||
39 | 10 | 26-089-19 | Kẹp Amidan Schnidt | Kẹp Amidan Schnidt | 26-089-19 | Kẹp Amidan Schnidt, cong, dài 195 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | cái | cái | 1 | ||||||||||||||
40 | 11 | 26-085-23 | Kẹp giữ Amidan White | Kẹp giữ Amidan White | 26-085-23 | Kẹp giữ Amidan White, dài 230 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | cái | cái | 1 | ||||||||||||||
41 | 12 | 26-097-21 | Kẹp giữ Amidan | Kẹp giữ Amidan | 26-097-21 | Kẹp giữ Amidan Tyding, loại có răng (2x2), dài 210 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | cái | cái | 1 | ||||||||||||||
42 | 13 | 26-101-01 | Dụng cụ phẫu tích Amidal Hurd, hai đầu | Dụng cụ phẫu tích Amidal Hurd, hai đầu | 26-101-01 | Dụng cụ phẫu tích Amidal Hurd, hai đầu, đầu phẫu tích 7.5 mm, đầu banh 14 mm, chiều dài 225 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | cái | cái | 1 | ||||||||||||||
43 | 14 | 26-100-01 | Dao cắt amidan và nạo nhân Carpenter | Dao cắt amidan và nạo nhân Carpenter | 26-100-01 | Dao cắt amidan và nạo nhân Carpenter, kích thước 4.4 x 8.8 mm, dài 250 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | cái | cái | 1 | ||||||||||||||
44 | 15 | 10-911-01 | Ống hút Yankauer | Ống hút Yankauer | 10-911-01 | Ống hút Yankauer, dài 30,5 mm, đường kính ống Ø 4.8 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | cái | cái | 1 | ||||||||||||||
45 | 16 | 26-017-01 | Cây đè lưỡi Weder, loại nhỏ | Cây đè lưỡi Weder, loại nhỏ | 26-017-01 | Cây đè lưỡi Weder, loại nhỏ, đầu khuyết, dài 145 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | cái | cái | 1 | ||||||||||||||
46 | 17 | 26-017-02 | Cây đè lưỡi Weder, loại lớn | Cây đè lưỡi Weder, loại lớn | 26-017-02 | Cây đè lưỡi Weder, loại lớn, đầu khuyết, dài 145 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | cái | cái | 1 | ||||||||||||||
47 | 18 | 53-310-10-02 | Hộp hấp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật, cỡ 1/2 | Hộp hấp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật, cỡ 1/2 | 53-310-10-02 | Hộp hấp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật asipco®, loại 1/2, kích thước 297 x 279 x 101 mm, gồm nắp và đáy, và đĩa lọc không giới hạn số lần sử dụng, chất liệu PPSU dùng nhiều lần, đường kính 154mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | cái | cái | 1 | ||||||||||||||
48 | 19 | 55-396-07 | Khay lưới đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật, cỡ 1/2, loại có chân đế | Khay lưới đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật, cỡ 1/2, loại có chân đế | 55-396-07 | Khay lưới đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật, chất liệu thép không gỉ, cỡ 1/2, kích thước 244 x 253 x 75 mm, loại có chân đế 5 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | cái | cái | 1 | ||||||||||||||
49 | Nhóm 3: BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT CHI DƯỚI (BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT KẾT HỢP XƯƠNG) | Bộ | Bộ | 1 | ||||||||||||||||||||||
50 | 1 | 40-214-45 | Búa Heath | Búa Heath | 40-214-45 | Búa Heath, đường kính Ø 45 mm, trọng lượng đầu búa 1000 g, tổng trọng lượng 1160 g, dài 200 mm, tay cầm bằng nhôm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
51 | 2 | 40-284-12 | Đục xương | Đục xương | 40-284-12 | Đục xương Stille, thẳng, lưỡi vát 2 bên, dài 200 mm, lưỡi rộng 12 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
52 | 3 | 40-284-20 | Đục xương | Đục xương | 40-284-20 | Đục xương Stille, thẳng, lưỡi vát 2 bên, dài 200 mm, lưỡi rộng 20 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
53 | 4 | 40-289-10 | Đục lòng máng | Đục lòng máng | 40-289-10 | Đục lòng máng Walter, gập góc, dùng để lấy mảnh xương vụn, dài 200 mm, lưỡi rộng 10 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
54 | 5 | 16-056-00 | Banh Farabeuf | Banh Farabeuf | 16-056-00 | Banh vết thương Farabeuf, bộ 2 chiếc, dài 150 mm, kích thước: - 30 x 16 mm/27 x 16 mm - 26 x 16 mm/23 x 16 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Bộ | Bộ | 6 | ||||||||||||||
55 | 6 | 40-284-10 | Đục xương | Đục xương | 40-284-10 | Đục xương Stille, thẳng, lưỡi vát 2 bên, dài 200 mm, lưỡi rộng 10 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
56 | 7 | 40-156-21 | Dùi Perthes | Dùi Perthes | 40-156-21 | Dụng cụ dùi Perthes, thẳng, dài 210 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
57 | 8 | 16-012-12 | Banh xương | Banh xương | 16-012-12 | Banh vết thương Volkmann, 1 răng nhọn, cong lớn, dài 245 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 6 | ||||||||||||||
58 | 9 | 40-633-20 | Kìm gặm xương | Kìm gặm xương | 40-633-20 | Kìm gặm xương Olivecrona, cong, dài 200 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
59 | 10 | 40-628-17 | Kìm gặm xương | Kìm gặm xương | 40-628-17 | Kìm gặm xương Luer, thẳng, dài 175 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
60 | 11 | 40-503-13 | Kẹp tái định vị | Kẹp tái định vị | 40-503-13 | Kẹp tái định vị, dài 135 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 6 | ||||||||||||||
61 | 12 | 17-731-28 | Cây luồn chỉ Deschamps | Cây luồn chỉ Deschamps | 17-731-28 | Cây luồn chỉ Deschamps, dành cho người thuận tay phải, đầu tù, dài 280 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
62 | 13 | 17-733-28 | Cây luồn chỉ Deschamps | Cây luồn chỉ Deschamps | 17-733-28 | Cây luồn chỉ Deschamps, dành cho người thuận tay trái, đầu tù, dài 280 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
63 | 14 | 51-100-25 | Khay quả đậu | Khay quả đậu | 51-100-25 | Khay hạt đậu, kích thước 250 x 140 x 40 mm, dung tích 0.85 lít | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
64 | 15 | 51-105-12 | Bát tròn đựng bệnh phẩm | Bát tròn đựng bệnh phẩm | 51-105-12 | Bát tròn đựng bệnh phẩm, kích thước 128 x 38 mm, dung tích 0.3 lít | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 6 | ||||||||||||||
65 | 16 | 51-103-14 | Bát tròn đựng bệnh phẩm | Bát tròn đựng bệnh phẩm | 51-103-14 | Bát tròn đựng bệnh phẩm, kích thước 150 x 75 mm, dung tích 1 lít | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
66 | 17 | 10-104-01 | Cán dao số 4 | Cán dao số 4 | 10-104-01 | Cán dao số 4, loại tiêu chuẩn, dài 135 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
67 | 18 | 15-702-27 | Kẹp bông băng Gross-Maier | Kẹp bông băng Gross-Maier | 15-702-27 | Kẹp bông băng Gross-Maier, thẳng, ngàm có khía, khớp hộp, có khoá cài, dài 270 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
68 | 19 | 10-103-01 | Cán dao số 3 | Cán dao số 3 | 10-103-01 | Cán dao số 3, loại tiêu chuẩn, dài 120 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
69 | 20 | 15-801-13 | Kẹp săng Backhaus | Kẹp săng Backhaus | 15-801-13 | Kẹp săng Backhaus, dài 130 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 24 | ||||||||||||||
70 | 21 | 13-000-18 | Kẹp phẫu tích | Kẹp phẫu tích | 13-000-18 | Nhíp phẫu tích, loại chuẩn, thẳng, ngàm có khía, dài 180 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 6 | ||||||||||||||
71 | 22 | 13-100-20 | Nhíp | Nhíp | 13-100-20 | Nhíp phẫu tích, loại chuẩn, thẳng, hàm có răng (1x2), dài 200 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
72 | 23 | 13-100-18 | Nhíp | Nhíp | 13-100-18 | Nhíp phẫu tích, loại chuẩn, thẳng, hàm có răng (1x2), dài 180 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
73 | 24 | 15-039-16 | Kẹp Crile | Kẹp Crile | 15-039-16 | Kẹp Crile-Rankin, cong, dài 160 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 12 | ||||||||||||||
74 | 25 | 15-001-18 | Kẹp Pean | Kẹp Pean | 15-001-18 | Kẹp mạch máu PEAN, cong, đầu tù, dài 180 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 12 | ||||||||||||||
75 | 26 | 15-001-22 | Kẹp Pean | Kẹp Pean | 15-001-22 | Kẹp mạch máu PEAN, cong, đầu tù, dài 220 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 6 | ||||||||||||||
76 | 27 | 15-100-18 | Kẹp Ochsner-Kocher | Kẹp Ochsner-Kocher | 15-100-18 | Kẹp cầm máu Ochsner-Kocher, thẳng, ngàm có răng (1x2), dài 180 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 6 | ||||||||||||||
77 | 28 | 15-101-22 | Kẹp Ochsner-Kocher | Kẹp Ochsner-Kocher | 15-101-22 | Kẹp cầm máu Ochsner-Kocher, cong, ngàm có răng (1x2), dài 220 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 6 | ||||||||||||||
78 | 29 | 11-160-17 | Kéo Mayo | Kéo Mayo | 11-160-17 | Kéo phẫu tích Mayo, thẳng, lưỡi vát, hai đầu tù, dài 170 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
79 | 30 | 11-161-17 | Kéo Mayo | Kéo Mayo | 11-161-17 | Kéo phẫu thuật Mayo, cong, lưỡi vát, hai đầu tù, dài 170 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
80 | 31 | 12-201-20 | Kéo Metzenbaum | Kéo Metzenbaum | 12-201-20 | Kéo phẫu tích Metzenbaum, cong, hai đầu tù, cán vàng, dài 200 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
81 | 32 | 17-000-18 | Kẹp mang kim Hegar | Kẹp mang kim Hegar | 17-000-18 | Kìm mang kim Hegar, kiểu khỏe, thẳng, ngàm khía, có rãnh dọc, dài 175 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
82 | 33 | 16-246-07 | Banh Adson | Banh Adson | 16-246-07 | Banh tự giữ Adson, 3x4 răng nhọn, dài 260 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
83 | 34 | 16-240-22 | Banh Norfolk and Norwich | Banh Norfolk and Norwich | 16-240-22 | Banh Norfolk and Norwich, 4x5 răng tù, dạng có khóa cài, dài 220 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
84 | 35 | 18-002-18 | Kẹp mang kim Mayo-Hegar | Kẹp mang kim Mayo-Hegar | 18-002-18 | Kìm mang kim Mayo-Hegar, cán vàng, dài 180 mm, dùng cho chỉ 0.6-4.0 | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
85 | 36 | 16-025-03 | Banh Kocher-Langenbeck | Banh Kocher-Langenbeck | 16-025-03 | Banh tổ chức Kocher-Langenbeck, dài 215 mm, kích thước ngàm 35 x 11 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 6 | ||||||||||||||
86 | 37 | 16-027-02 | Banh Kocher-Langenbeck | Banh Kocher-Langenbeck | 16-027-02 | Banh tổ chức Kocher, dài 230 mm, kích thước lưỡi 60 x 20 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 6 | ||||||||||||||
87 | 38 | 16-002-04 | Banh Volkmann | Banh Volkmann | 16-002-04 | Banh tổ chức Volkmann, 4 răng hơi nhọn, dài 220 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 6 | ||||||||||||||
88 | 39 | 40-876-23 | Kìm cắt chỉ thép | Kìm cắt chỉ thép | 40-876-23 | Kìm cắt chỉ thép, dài 235 mm, dùng cắt chỉ cứng tới Ø 2.2 mm, chỉ mềm tới Ø 3 mm, cán vàng | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
89 | 40 | 40-856-17 | Kìm gắp chỉ thép | Kìm gắp chỉ thép | 40-856-17 | Kìm giữ chỉ thép, mũi bẹt, ngàm có khía song song, dài 170 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
90 | 41 | 40-854-01 | Kìm giữ chỉ thép | Kìm giữ chỉ thép | 40-854-01 | Kìm giữ chỉ thép, mũi thẳng, ngàm khía, dài 170 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
91 | 42 | 40-715-24 | Kìm cắt xương | Kìm cắt xương | 40-715-24 | Kìm cắt xương Liston, gập góc, hoạt động đôi, dài 240 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
92 | 43 | 40-516-18 | Kẹp xương bánh chè | Kẹp xương bánh chè | 40-516-18 | Kẹp xương bánh chè, thẳng, khớp vít, có khóa vít, dài 185 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 6 | ||||||||||||||
93 | 44 | 40-542-33 | Kẹp giữ xương | Kẹp giữ xương | 40-542-33 | Kẹp giữ xương Kern-Lane, dạng có khóa cài, dài 330 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 6 | ||||||||||||||
94 | 45 | 40-536-25 | Kẹp giữ xương | Kẹp giữ xương | 40-536-25 | Kẹp giữ xương Farabeuf, ngàm lớn, có thể điều chỉnh, dài 255 mm, ngàm rộng 11 mm, dạng không có khóa cài | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 6 | ||||||||||||||
95 | 46 | 40-549-28 | Kẹp giữ xương | Kẹp giữ xương | 40-549-28 | Kẹp giữ xương, cong về bên, khớp vít linh động, có khóa tự giữ, dài 280 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 6 | ||||||||||||||
96 | 47 | 40-468-28 | Nạo xương | Nạo xương | 40-468-28 | Thìa nạo xương Spratt, cỡ 4, dài 200 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
97 | 48 | 40-392-14 | Dụng cụ róc xương | Dụng cụ róc xương | 40-392-14 | Dụng cụ róc xương Farabeuf, thẳng, đầu nhọn, dài 150 mm, đầu rộng 12.5 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
98 | 49 | 40-405-20 | Dụng cụ róc xương | Dụng cụ róc xương | 40-405-20 | Dụng cụ róc xương Lambotte, dài 210 mm, đầu rộng 20 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 3 | ||||||||||||||
99 | 50 | 40-428-03 | Dụng cụ nậy xương Hohmann | Dụng cụ nậy xương Hohmann | 40-428-03 | Dụng cụ nậy xương Hohmann, bản 44 mm, dài 240 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 6 | ||||||||||||||
100 | 51 | 40-428-06 | Dụng cụ nậy xương Hohmann | Dụng cụ nậy xương Hohmann | 40-428-06 | Dụng cụ nậy xương Hohmann, bản 24 mm, dài 260 mm | Đức | Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd | AS Medizintechnik - Đức | Cái | Cái | 6 | ||||||||||||||