ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
PHỤ LỤC 01
2
(Kèm theo Công văn xin báo giá dịch vụ thẩm định giá số 146/BVĐKT-TCKT ngày 05/02/2026)
3
STTMã HHTên hàng hóa (2)Tên thương mạiChủng loại/ modelThông số kỹ thuật, cấu hình, tính năng theo báo giáNước sản xuất/ Xuất xứHãng sản xuấtHãng/ nước chủ sở hữuQuy cách đóng góiĐơn vị tínhSố lượng
4
Nhóm 1: BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT LẤY THAIBộBộ5
5
110-104-01Cán dao mổ, số 4Cán dao mổ, số 410-104-01Cán dao số 4, loại tiêu chuẩn, dài 135 mmĐứcAS MedizintechnikAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái1
6
215-801-13Kẹp săng Backhaus 13cmKẹp săng Backhaus 13cm15-801-13Kẹp săng Backhaus, dài 130 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái6
7
315-736-25Kẹp gắp bông băng Foerster-BallengerKẹp gắp bông băng Foerster-Ballenger15-736-25Kẹp gắp bông băng Forster-Ballenger, thẳng, ngàm có khía, dài 250 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái4
8
413-100-18Nhíp phẫu tích có răng (1x2) dài 18cmNhíp phẫu tích có răng (1x2) dài 18cm13-100-18Nhíp phẫu tích, loại chuẩn, thẳng, hàm có răng (1x2), dài 180 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái1
9
513-000-18Nhíp phẫu tích cỡ chuẩn 18cmNhíp phẫu tích cỡ chuẩn 18cm13-000-18Nhíp phẫu tích, loại chuẩn, thẳng, ngàm có khía, dài 180 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái1
10
615-703-27Kẹp bông băng Gross-MaierKẹp bông băng Gross-Maier15-703-27Kẹp bông băng Gross-Maier, cong, ngàm có khía, khớp hộp, có khoá cài, dài 270 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái1
11
715-774-15Kẹp phẫu tích mô Boy-AllisKẹp phẫu tích mô Boy-Allis15-774-15Kẹp phẫu tích mô Boy-Allis, ngàm có răng (5x6), dài 150 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái4
12
818-002-18Kìm mang kim Mayo-Hegar 180 mmKìm mang kim Mayo-Hegar 180 mm18-002-18Kìm mang kim Mayo-Hegar, cán vàng, dài 180 mm, dùng cho chỉ 0.6-4.0ĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái2
13
915-101-16Kẹp cầm máu Kocher-Ochsner, congKẹp cầm máu Kocher-Ochsner, cong15-101-16Kẹp cầm máu Ochsner-Kocher, cong, ngàm có răng (1x2), dài 160 mmĐứcAYSAM
ORTOPEDI
VE TIBBI
ALETLER
SANAYI VE
TICARET
LIMITED
SIRKETI
AS Medizintechnik - ĐứcCáiCái2
14
1015-001-16Kẹp mạch máu, congKẹp mạch máu, cong15-001-16Kẹp mạch máu PEAN, cong, đầu tù, dài 160 mmĐứcAYSAM
ORTOPEDI
VE TIBBI
ALETLER
SANAYI VE
TICARET
LIMITED
SIRKETI
AS Medizintechnik - ĐứcCáiCái6
15
1115-001-18Kẹp mạch máu PEAN, congKẹp mạch máu PEAN, cong15-001-18Kẹp mạch máu PEAN, cong, đầu tù, dài 180 mmĐứcAYSAM
ORTOPEDI
VE TIBBI
ALETLER
SANAYI VE
TICARET
LIMITED
SIRKETI
AS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
16
1215-039-16Kẹp Crile, congKẹp Crile, cong15-039-16Kẹp Crile-Rankin, cong, dài 160 mmĐứcAYSAM
ORTOPEDI
VE TIBBI
ALETLER
SANAYI VE
TICARET
LIMITED
SIRKETI
AS Medizintechnik - ĐứcCáiCái5
17
1318-002-18Kìm mang kim Mayo-Hegar 180mmKìm mang kim Mayo-Hegar 180mm18-002-18Kìm mang kim Mayo-Hegar, cán vàng, dài 180 mm, dùng cho chỉ 0.6-4.0ĐứcAysam Ortopedi ve Tibbi Aletler San. Tic. Ltd. StiAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái1
18
1418-002-20Kìm mang kim Mayo-Hegar 200 mmKìm mang kim Mayo-Hegar 200 mm18-002-20Kìm mang kim Mayo-Hegar, cán vàng, dài 200 mm, dùng cho chỉ 0.6-4.0ĐứcNormmed
Medikal Sanayi
ve Ticaret
Anonim Sirketi
AS Medizintechnik - ĐứcCáiCái1
19
1511-161-19Kéo Mayo, congKéo Mayo, cong11-161-19Kéo phẫu thuật Mayo, cong, lưỡi vát, hai đầu tù dài 190 mmĐứcNormmed
Medikal Sanayi
ve Ticaret
Anonim Sirketi
AS Medizintechnik - ĐứcCáiCái1
20
1611-160-19Kéo Mayo, thẳngKéo Mayo, thẳng11-160-19Kéo phẫu thuật Mayo, thẳng, lưỡi vát, hai đầu tù, dài 190 mmĐứcNormmed
Medikal Sanayi
ve Ticaret
Anonim Sirketi
AS Medizintechnik - ĐứcCáiCái1
21
1716-300-09Lưỡi dùng cho bộ banh RochardLưỡi dùng cho bộ banh Rochard16-300-09Lưỡi dùng cho bộ banh Rochard, kích thước 50 x 95 mmĐứcNormmed
Medikal Sanayi
ve Ticaret
Anonim Sirketi
AS Medizintechnik - ĐứcCáiCái1
22
1816-056-00Bộ banh Farabeuf 15cmBộ banh Farabeuf 15cm16-056-00Banh vết thương Farabeuf, bộ 2 chiếc, dài 150 mm, kích thước:
- 30 x 16 mm/27 x 16 mm
- 26 x 16 mm/23 x 16 mm
ĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcBộBộ1
23
1951-103-08Bát tròn 0,16 lítBát tròn 0,16 lít51-103-08Bát tròn đựng bệnh phẩm, kích thước 85 x 40 mm, dung tích 0.16 lítĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái2
24
2051-100-17Khay hạt đậuKhay hạt đậu51-100-17Khay hạt đậu, kích thước 170 x 100 x 35 mm, dung tích 0.35 lítĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái1
25
2111-144-10Kéo cắt rốn kiểu MỹKéo cắt rốn kiểu Mỹ11-144-10Kéo cắt rốn MOD. USA, dài 100 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái1
26
2216-049-02Banh vết thương Collin-HartmannBanh vết thương Collin-Hartmann16-049-02Banh vết thương Collin-Hartmann, hai đầu, dài 160 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái2
27
2353-210-10-04Hộp hấp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật, loại 3/4Hộp hấp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật, loại 3/453-210-10-04Hộp hấp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật asipco®, loại 3/4, kích thước 464 x 279 x 101 mm, gồm nắp và đáy, và đĩa lọc không giới hạn số lần sử dụng, chất liệu PPSU dùng nhiều lần, đường kính 154mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái1
28
2455-296-07Khay lưới đựng dụng cụ phẫu thuật, cỡ 3/4, loại có chân đếKhay lưới đựng dụng cụ phẫu thuật, cỡ 3/4, loại có chân đế55-296-07Khay lưới đựng dụng cụ phẫu thuật, cỡ 3/4, chất liệu thép không gỉ, kích thước 405 x 253 x 75 mm, loại có chân đếĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái1
29
Nhóm 2: BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT NHI CẮT AMIDANBộBộ5
30
126-041-02Khung banh miệng Davis-BoyleKhung banh miệng Davis-Boyle26-041-02Khung banh miệng Davis-Boyle mở phảiĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - Đứccáicái1
31
226-055-01Dụng cụ đè lưỡi Davis-Boyle, kích thước khoảng 19 x 25 mmDụng cụ đè lưỡi Davis-Boyle, kích thước khoảng 19 x 25 mm26-055-01Dụng cụ đè lưỡi Davis-Boyle, kích thước 19 x 25 mm, không có ống đặt nội khí quảnĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - Đứccáicái1
32
326-050-03Dụng cụ đè lưỡi Russel-Davis, có rãnh luồn ống nội khí quản, kích thước khoảng 37 x 80 mmDụng cụ đè lưỡi Russel-Davis, có rãnh luồn ống nội khí quản, kích thước khoảng 37 x 80 mm26-050-03Dụng cụ đè lưỡi Russel-Davis, có rãnh luồn ống nội khí quản, kích thước 37 x 80 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - Đứccáicái1
33
426-050-04Dụng cụ đè lưỡi Russel-Davis, có rãnh luồn ống nội khí quản, kích thước khoảng 41 x 94 mmDụng cụ đè lưỡi Russel-Davis, có rãnh luồn ống nội khí quản, kích thước khoảng 41 x 94 mm26-050-04Dụng cụ đè lưỡi Russel-Davis, có rãnh luồn ống nội khí quản, kích thước 41 x 94 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - Đứccáicái1
34
526-051-02Dụng cụ đè lưỡi Russel-Davis, loại mảnh, kích thước khoảng 22 x 67 mmDụng cụ đè lưỡi Russel-Davis, loại mảnh, kích thước khoảng 22 x 67 mm26-051-02Dụng cụ đè lưỡi Russel-Davis, loại mảnh, kích thước 22 x 67 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - Đứccáicái1
35
626-054-03, 26-056-03, 26-056-04, 26-056-05Đè lưỡi các cỡ (8 cỡ khác nhau)Đè lưỡi các cỡ (8 cỡ khác nhau)26-054-03, 26-056-03, 26-056-04, 26-056-05Tấm đè lưỡi dùng cho khung banh Mc Ivor, kích thước 26 x 100 mm; Dụng cụ đè lưỡi Davis-Boyle, kích thước 25 x 75 mm, không có ống đặt nội khí quản; Dụng cụ đè lưỡi Davis-Boyle, kích thước 25 x 92 mm, không có ống đặt nội khí quản; Dụng cụ đè lưỡi Davis-Boyle, kích thước 25 x 108 mm, không có ống đặt nội khí quảnĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - Đứccáicái1
36
726-100-02Dao cắt amidan và phẫu tíchDao cắt amidan và phẫu tích26-100-02Dao cắt amidan và phẫu tích Carpenter, dài 240 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - Đứccáicái1
37
815-368-18Kẹp phẫu tích O´ShaugnessyKẹp phẫu tích O´Shaugnessy15-368-18Kẹp phẫu tích O´Shaugnessy, cong, dài 180 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - Đứccáicái1
38
926-101-01Dụng cụ phẫu tích Amidal Hurd, hai đầuDụng cụ phẫu tích Amidal Hurd, hai đầu26-101-01Dụng cụ phẫu tích Amidal Hurd, hai đầu, đầu phẫu tích 7.5 mm, đầu banh 14 mm, chiều dài 225 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - Đứccáicái1
39
1026-089-19Kẹp Amidan SchnidtKẹp Amidan Schnidt26-089-19Kẹp Amidan Schnidt, cong, dài 195 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - Đứccáicái1
40
1126-085-23Kẹp giữ Amidan WhiteKẹp giữ Amidan White26-085-23Kẹp giữ Amidan White, dài 230 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - Đứccáicái1
41
1226-097-21Kẹp giữ AmidanKẹp giữ Amidan26-097-21Kẹp giữ Amidan Tyding, loại có răng (2x2), dài 210 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - Đứccáicái1
42
1326-101-01Dụng cụ phẫu tích Amidal Hurd, hai đầuDụng cụ phẫu tích Amidal Hurd, hai đầu26-101-01Dụng cụ phẫu tích Amidal Hurd, hai đầu, đầu phẫu tích 7.5 mm, đầu banh 14 mm, chiều dài 225 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - Đứccáicái1
43
1426-100-01Dao cắt amidan và nạo nhân CarpenterDao cắt amidan và nạo nhân Carpenter26-100-01Dao cắt amidan và nạo nhân Carpenter, kích thước 4.4 x 8.8 mm, dài 250 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - Đứccáicái1
44
1510-911-01Ống hút YankauerỐng hút Yankauer10-911-01Ống hút Yankauer, dài 30,5 mm, đường kính ống Ø 4.8 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - Đứccáicái1
45
1626-017-01Cây đè lưỡi Weder, loại nhỏCây đè lưỡi Weder, loại nhỏ26-017-01Cây đè lưỡi Weder, loại nhỏ, đầu khuyết, dài 145 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - Đứccáicái1
46
1726-017-02Cây đè lưỡi Weder, loại lớnCây đè lưỡi Weder, loại lớn26-017-02Cây đè lưỡi Weder, loại lớn, đầu khuyết, dài 145 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - Đứccáicái1
47
1853-310-10-02Hộp hấp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật, cỡ 1/2Hộp hấp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật, cỡ 1/253-310-10-02Hộp hấp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật asipco®, loại 1/2, kích thước 297 x 279 x 101 mm, gồm nắp và đáy, và đĩa lọc không giới hạn số lần sử dụng, chất liệu PPSU dùng nhiều lần, đường kính 154mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - Đứccáicái1
48
1955-396-07Khay lưới đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật, cỡ 1/2, loại có chân đếKhay lưới đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật, cỡ 1/2, loại có chân đế55-396-07Khay lưới đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật, chất liệu thép không gỉ, cỡ 1/2, kích thước 244 x 253 x 75 mm, loại có chân đế 5 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - Đứccáicái1
49
Nhóm 3: BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT CHI DƯỚI (BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT KẾT HỢP XƯƠNG)BộBộ1
50
140-214-45Búa HeathBúa Heath40-214-45Búa Heath, đường kính Ø 45 mm, trọng lượng đầu búa 1000 g, tổng trọng lượng 1160 g, dài 200 mm, tay cầm bằng nhômĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
51
240-284-12Đục xươngĐục xương40-284-12Đục xương Stille, thẳng, lưỡi vát 2 bên, dài 200 mm, lưỡi rộng 12 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
52
340-284-20Đục xươngĐục xương40-284-20Đục xương Stille, thẳng, lưỡi vát 2 bên, dài 200 mm, lưỡi rộng 20 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
53
440-289-10Đục lòng mángĐục lòng máng40-289-10Đục lòng máng Walter, gập góc, dùng để lấy mảnh xương vụn, dài 200 mm, lưỡi rộng 10 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
54
516-056-00Banh FarabeufBanh Farabeuf16-056-00Banh vết thương Farabeuf, bộ 2 chiếc, dài 150 mm, kích thước:
- 30 x 16 mm/27 x 16 mm
- 26 x 16 mm/23 x 16 mm
ĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcBộBộ6
55
640-284-10Đục xươngĐục xương40-284-10Đục xương Stille, thẳng, lưỡi vát 2 bên, dài 200 mm, lưỡi rộng 10 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
56
740-156-21Dùi PerthesDùi Perthes40-156-21Dụng cụ dùi Perthes, thẳng, dài 210 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
57
816-012-12Banh xươngBanh xương16-012-12Banh vết thương Volkmann, 1 răng nhọn, cong lớn, dài 245 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái6
58
940-633-20Kìm gặm xươngKìm gặm xương40-633-20Kìm gặm xương Olivecrona, cong, dài 200 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
59
1040-628-17Kìm gặm xươngKìm gặm xương40-628-17Kìm gặm xương Luer, thẳng, dài 175 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
60
1140-503-13Kẹp tái định vịKẹp tái định vị40-503-13Kẹp tái định vị, dài 135 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái6
61
1217-731-28Cây luồn chỉ DeschampsCây luồn chỉ Deschamps17-731-28Cây luồn chỉ Deschamps, dành cho người thuận tay phải, đầu tù, dài 280 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
62
1317-733-28Cây luồn chỉ DeschampsCây luồn chỉ Deschamps17-733-28Cây luồn chỉ Deschamps, dành cho người thuận tay trái, đầu tù, dài 280 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
63
1451-100-25Khay quả đậuKhay quả đậu51-100-25Khay hạt đậu, kích thước 250 x 140 x 40 mm, dung tích 0.85 lítĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
64
1551-105-12Bát tròn đựng bệnh phẩmBát tròn đựng bệnh phẩm51-105-12Bát tròn đựng bệnh phẩm, kích thước 128 x 38 mm, dung tích 0.3 lítĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái6
65
1651-103-14Bát tròn đựng bệnh phẩmBát tròn đựng bệnh phẩm51-103-14Bát tròn đựng bệnh phẩm, kích thước 150 x 75 mm, dung tích 1 lítĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
66
1710-104-01Cán dao số 4Cán dao số 410-104-01Cán dao số 4, loại tiêu chuẩn, dài 135 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
67
1815-702-27Kẹp bông băng Gross-MaierKẹp bông băng Gross-Maier15-702-27Kẹp bông băng Gross-Maier, thẳng, ngàm có khía, khớp hộp, có khoá cài, dài 270 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
68
1910-103-01Cán dao số 3Cán dao số 310-103-01Cán dao số 3, loại tiêu chuẩn, dài 120 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
69
2015-801-13Kẹp săng BackhausKẹp săng Backhaus15-801-13Kẹp săng Backhaus, dài 130 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái24
70
2113-000-18Kẹp phẫu tíchKẹp phẫu tích13-000-18Nhíp phẫu tích, loại chuẩn, thẳng, ngàm có khía, dài 180 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái6
71
2213-100-20NhípNhíp13-100-20Nhíp phẫu tích, loại chuẩn, thẳng, hàm có răng (1x2), dài 200 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
72
2313-100-18NhípNhíp13-100-18Nhíp phẫu tích, loại chuẩn, thẳng, hàm có răng (1x2), dài 180 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
73
2415-039-16Kẹp CrileKẹp Crile15-039-16Kẹp Crile-Rankin, cong, dài 160 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái12
74
2515-001-18Kẹp PeanKẹp Pean15-001-18Kẹp mạch máu PEAN, cong, đầu tù, dài 180 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái12
75
2615-001-22Kẹp PeanKẹp Pean15-001-22Kẹp mạch máu PEAN, cong, đầu tù, dài 220 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái6
76
2715-100-18Kẹp Ochsner-KocherKẹp Ochsner-Kocher15-100-18Kẹp cầm máu Ochsner-Kocher, thẳng, ngàm có răng (1x2), dài 180 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái6
77
2815-101-22Kẹp Ochsner-KocherKẹp Ochsner-Kocher15-101-22Kẹp cầm máu Ochsner-Kocher, cong, ngàm có răng (1x2), dài 220 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái6
78
2911-160-17Kéo MayoKéo Mayo11-160-17Kéo phẫu tích Mayo, thẳng, lưỡi vát, hai đầu tù, dài 170 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
79
3011-161-17Kéo MayoKéo Mayo11-161-17Kéo phẫu thuật Mayo, cong, lưỡi vát, hai đầu tù, dài 170 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
80
3112-201-20Kéo MetzenbaumKéo Metzenbaum12-201-20Kéo phẫu tích Metzenbaum, cong, hai đầu tù, cán vàng, dài 200 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
81
3217-000-18Kẹp mang kim HegarKẹp mang kim Hegar17-000-18Kìm mang kim Hegar, kiểu khỏe, thẳng, ngàm khía, có rãnh dọc, dài 175 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
82
3316-246-07Banh AdsonBanh Adson16-246-07Banh tự giữ Adson, 3x4 răng nhọn, dài 260 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
83
3416-240-22Banh Norfolk and NorwichBanh Norfolk and Norwich16-240-22Banh Norfolk and Norwich, 4x5 răng tù, dạng có khóa cài, dài 220 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
84
3518-002-18Kẹp mang kim Mayo-HegarKẹp mang kim Mayo-Hegar18-002-18Kìm mang kim Mayo-Hegar, cán vàng, dài 180 mm, dùng cho chỉ 0.6-4.0ĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
85
3616-025-03Banh Kocher-LangenbeckBanh Kocher-Langenbeck16-025-03Banh tổ chức Kocher-Langenbeck, dài 215 mm, kích thước ngàm 35 x 11 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái6
86
3716-027-02Banh Kocher-LangenbeckBanh Kocher-Langenbeck16-027-02Banh tổ chức Kocher, dài 230 mm, kích thước lưỡi 60 x 20 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái6
87
3816-002-04Banh VolkmannBanh Volkmann16-002-04Banh tổ chức Volkmann, 4 răng hơi nhọn, dài 220 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái6
88
3940-876-23Kìm cắt chỉ thépKìm cắt chỉ thép40-876-23Kìm cắt chỉ thép, dài 235 mm, dùng cắt chỉ cứng tới Ø 2.2 mm, chỉ mềm tới Ø 3 mm, cán vàngĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
89
4040-856-17Kìm gắp chỉ thépKìm gắp chỉ thép40-856-17Kìm giữ chỉ thép, mũi bẹt, ngàm có khía song song, dài 170 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
90
4140-854-01Kìm giữ chỉ thépKìm giữ chỉ thép40-854-01Kìm giữ chỉ thép, mũi thẳng, ngàm khía, dài 170 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
91
4240-715-24Kìm cắt xươngKìm cắt xương40-715-24Kìm cắt xương Liston, gập góc, hoạt động đôi, dài 240 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
92
4340-516-18Kẹp xương bánh chèKẹp xương bánh chè40-516-18Kẹp xương bánh chè, thẳng, khớp vít, có khóa vít, dài 185 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái6
93
4440-542-33Kẹp giữ xươngKẹp giữ xương40-542-33Kẹp giữ xương Kern-Lane, dạng có khóa cài, dài 330 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái6
94
4540-536-25Kẹp giữ xươngKẹp giữ xương40-536-25Kẹp giữ xương Farabeuf, ngàm lớn, có thể điều chỉnh, dài 255 mm, ngàm rộng 11 mm, dạng không có khóa càiĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái6
95
4640-549-28Kẹp giữ xươngKẹp giữ xương40-549-28Kẹp giữ xương, cong về bên, khớp vít linh động, có khóa tự giữ, dài 280 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái6
96
4740-468-28Nạo xươngNạo xương40-468-28Thìa nạo xương Spratt, cỡ 4, dài 200 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
97
4840-392-14Dụng cụ róc xươngDụng cụ róc xương40-392-14Dụng cụ róc xương Farabeuf, thẳng, đầu nhọn, dài 150 mm, đầu rộng 12.5 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
98
4940-405-20Dụng cụ róc xươngDụng cụ róc xương40-405-20Dụng cụ róc xương Lambotte, dài 210 mm, đầu rộng 20 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái3
99
5040-428-03Dụng cụ nậy xương HohmannDụng cụ nậy xương Hohmann40-428-03Dụng cụ nậy xương Hohmann, bản 44 mm, dài 240 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái6
100
5140-428-06Dụng cụ nậy xương HohmannDụng cụ nậy xương Hohmann40-428-06Dụng cụ nậy xương Hohmann, bản 24 mm, dài 260 mmĐứcWuhan Mindray Scientific Co., LtdAS Medizintechnik - ĐứcCáiCái6