| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Võ Quý Trâm | Anh | 23/03/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Ngôn ngữ Anh | 2022 | Khá | C000529 | ĐHKH2022-06ĐH0028 | K3 | 18106055 | ||||||||||||||||||||||
2 | 103 | Cao Thị Hồng | Anh | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | ĐHKH2022-06ĐH0103 | K3 | 18104275 | |||||||||||||||||||||||
3 | 104 | Hồ Vân | Anh | 09/04/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000605 | ĐHKH2022-06ĐH0104 | K3 | 18104059 | |||||||||||||||||||||
4 | 105 | Phạm Nguyễn Hồng | Anh | 07/08/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000606 | ĐHKH2022-06ĐH0105 | K3 | 18104205 | |||||||||||||||||||||
5 | 15 | Nguyễn Thị Thạch | Ánh | 24/05/1999 | Phú Yên | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000516 | ĐHKH2022-06ĐH0015 | K2 | 17504011 | D | ||||||||||||||||||||
6 | 106 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 09/05/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000607 | ĐHKH2022-06ĐH0106 | K3 | 18104250 | |||||||||||||||||||||
7 | 29 | Phạm Quân | Bảo | 28/01/1999 | Khánh Hòa | Nam | Kinh | Việt Nam | Ngôn ngữ Anh | 2022 | Khá | C000530 | ĐHKH2022-06ĐH0029 | K3 | 18106114 | |||||||||||||||||||||
8 | 5 | Đặng Thị Thanh | Bình | 13/09/1999 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Ngôn ngữ Anh | 2022 | Trung bình khá | C000506 | ĐHKH2022-06ĐH0005 | K2 | 17506008 | |||||||||||||||||||||
9 | 107 | Cao Ngọc | Cang | 30/11/2000 | Ninh Thuận | Nam | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000608 | ĐHKH2022-06ĐH0107 | K3 | 18104154 | |||||||||||||||||||||
10 | 108 | Nguyễn Phụng Khánh | Chi | 29/02/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000609 | ĐHKH2022-06ĐH0108 | K3 | 18104239 | |||||||||||||||||||||
11 | 109 | Lương Hoàng | Chiến | 09/02/2000 | Khánh Hòa | Nam | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000610 | ĐHKH2022-06ĐH0109 | K3 | 18104134 | |||||||||||||||||||||
12 | 110 | Phùng Hữu | Danh | 06/01/2000 | Khánh Hòa | Nam | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000611 | ĐHKH2022-06ĐH0110 | K3 | 18104282 | |||||||||||||||||||||
13 | 6 | Mai Thị Bích | Diễm | 11/08/1999 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Ngôn ngữ Anh | 2022 | Trung bình khá | C000507 | ĐHKH2022-06ĐH0006 | K2 | 17506012 | |||||||||||||||||||||
14 | 111 | Phạm Thị Trọng | Diễm | 12/12/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Giỏi | C000612 | ĐHKH2022-06ĐH0111 | K3 | 18104017 | |||||||||||||||||||||
15 | 7 | Lương Chí | Dũng | 20/07/1999 | Khánh Hòa | Nam | Kinh | Việt Nam | Ngôn ngữ Anh | 2022 | Trung bình khá | C000508 | ĐHKH2022-06ĐH0007 | K2 | 17506017 | |||||||||||||||||||||
16 | 75 | Trần Mạnh | Dũng | 11/03/1995 | Khánh Hòa | Nam | Kinh | Việt Nam | Sư phạm Toán học | 2022 | Giỏi | C000576 | ĐHKH2022-06ĐH0075 | K3 | 18101001 | |||||||||||||||||||||
17 | 3 | Võ Thị Mỹ | Duyên | 08/11/1998 | Bình Định | Nữ | Kinh | Việt Nam | Việt Nam học | 2022 | Khá | C000504 | ĐHKH2022-06ĐH0003 | K1 | 16505004 | |||||||||||||||||||||
18 | 32 | Bùi Hoàng Mỹ | Duyên | 20/12/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Ngôn ngữ Anh | 2022 | Trung bình khá | C000533 | ĐHKH2022-06ĐH0032 | K3 | 18106064 | |||||||||||||||||||||
19 | 33 | Trần Ngọc Mỹ | Duyên | 19/05/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Ngôn ngữ Anh | 2022 | Trung bình khá | C000534 | ĐHKH2022-06ĐH0033 | K3 | 18106045 | |||||||||||||||||||||
20 | 95 | Nguyễn Hoàng Mỹ | Duyên | 28/09/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Việt Nam học | 2022 | Khá | C000596 | ĐHKH2022-06ĐH0095 | K3 | 18109009 | |||||||||||||||||||||
21 | 112 | Nguyễn Trang Mỹ | Duyên | 03/10/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000613 | ĐHKH2022-06ĐH0112 | K3 | 18104165 | |||||||||||||||||||||
22 | 113 | Trần Thị Mỹ | Duyên | 21/12/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000614 | ĐHKH2022-06ĐH0113 | K3 | 18104218 | |||||||||||||||||||||
23 | 31 | Nguyễn Thị Thuỳ | Dương | 05/01/2000 | Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Việt Nam | Ngôn ngữ Anh | 2022 | Khá | C000532 | ĐHKH2022-06ĐH0031 | K3 | 18106019 | |||||||||||||||||||||
24 | 16 | Phan Tiến | Đạt | 10/08/1999 | Khánh Hòa | Nam | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000517 | ĐHKH2022-06ĐH0016 | K2 | 17504037 | |||||||||||||||||||||
25 | 30 | Nguyễn Quốc | Đạt | 12/07/2000 | Khánh Hòa | Nam | Kinh | Việt Nam | Ngôn ngữ Anh | 2022 | Trung bình khá | C000531 | ĐHKH2022-06ĐH0030 | K3 | 18106130 | |||||||||||||||||||||
26 | 2 | Lê Anh | Đức | 12/12/1997 | Phú Yên | Nam | Kinh | Việt Nam | Việt Nam học | 2022 | Khá | C000503 | ĐHKH2022-06ĐH0002 | K1 | 16505005 | |||||||||||||||||||||
27 | 114 | Nguyễn Mạnh | Hà | 19/08/2000 | Tuyên Quang | Nam | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Giỏi | C000615 | ĐHKH2022-06ĐH0114 | K3 | 18104226 | |||||||||||||||||||||
28 | 115 | Nguyễn Thị Ngọc | Hà | 12/01/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Giỏi | C000616 | ĐHKH2022-06ĐH0115 | K3 | 18104009 | |||||||||||||||||||||
29 | 34 | Đặng Thị Diễm | Hảo | 23/04/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Ngôn ngữ Anh | 2022 | Khá | C000535 | ĐHKH2022-06ĐH0034 | K3 | 18106062 | |||||||||||||||||||||
30 | 116 | Bùi Thu | Hân | 15/07/2000 | Khánh Hoà | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000617 | ĐHKH2022-06ĐH0116 | K3 | 18104086 | |||||||||||||||||||||
31 | 117 | Hoàng Thị Ngọc | Hiếu | 03/09/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000618 | ĐHKH2022-06ĐH0117 | K3 | 18104180 | |||||||||||||||||||||
32 | 118 | Nguyễn Trung | Hiếu | 25/11/2000 | Khánh Hòa | Nam | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000619 | ĐHKH2022-06ĐH0118 | K3 | 18104013 | |||||||||||||||||||||
33 | 119 | Nguyễn Trung | Hiếu | 13/03/2000 | Khánh Hòa | Nam | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Giỏi | C000620 | ĐHKH2022-06ĐH0119 | K3 | 18104105 | |||||||||||||||||||||
34 | 67 | Lê Thị Xuân | Hoà | 07/09/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Sư phạm Ngữ văn | 2022 | Khá | C000568 | ĐHKH2022-06ĐH0067 | K3 | 18103003 | |||||||||||||||||||||
35 | 76 | Đào Thị Thu | Hoài | 08/10/2000 | Bắc Giang | Nữ | Kinh | Việt Nam | Sư phạm Toán học | 2022 | Khá | C000577 | ĐHKH2022-06ĐH0076 | K3 | 18101006 | |||||||||||||||||||||
36 | 8 | Nguyễn Mai | Hoàng | 22/12/1998 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Ngôn ngữ Anh | 2022 | Khá | C000509 | ĐHKH2022-06ĐH0008 | K2 | 17506029 | |||||||||||||||||||||
37 | 120 | Trần Thị Minh | Hoàng | 18/01/2000 | Phú Yên | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000621 | ĐHKH2022-06ĐH0120 | K3 | 18104299 | |||||||||||||||||||||
38 | 96 | Nguyễn Thị | Hổi | 27/03/2000 | Phú Yên | Nữ | Kinh | Việt Nam | Việt Nam học | 2022 | Khá | C000597 | ĐHKH2022-06ĐH0096 | K3 | 18109010 | |||||||||||||||||||||
39 | 121 | Dương Ngọc Thu | Hồng | 26/07/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Trung bình khá | C000622 | ĐHKH2022-06ĐH0121 | K3 | 18104301 | |||||||||||||||||||||
40 | 122 | Nguyễn Thu | Hồng | 19/03/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000623 | ĐHKH2022-06ĐH0122 | K3 | 18104130 | |||||||||||||||||||||
41 | 68 | Phạm Bá Gia | Huy | 15/03/2000 | Khánh Hòa | Nam | Kinh | Việt Nam | Sư phạm Ngữ văn | 2022 | Giỏi | C000569 | ĐHKH2022-06ĐH0068 | K3 | 18103015 | |||||||||||||||||||||
42 | 126 | Lê Minh | Huy | 30/11/1999 | Khánh Hòa | Nam | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Giỏi | C000627 | ĐHKH2022-06ĐH0126 | K3 | 18104216 | |||||||||||||||||||||
43 | 127 | Nguyễn Quốc | Huy | 06/05/2000 | Khánh Hòa | Nam | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000628 | ĐHKH2022-06ĐH0127 | K3 | 18104280 | |||||||||||||||||||||
44 | 128 | Hồ Thị Thu | Huyền | 09/03/2000 | Phú Yên | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000629 | ĐHKH2022-06ĐH0128 | K3 | 18104005 | |||||||||||||||||||||
45 | 129 | Phan Thị Thúy | Huyền | 06/01/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000630 | ĐHKH2022-06ĐH0129 | K3 | 18104169 | |||||||||||||||||||||
46 | 130 | Tô Mỹ | Huyền | 30/11/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000631 | ĐHKH2022-06ĐH0130 | K3 | 18104056 | |||||||||||||||||||||
47 | 131 | Võ Thị Mỹ | Huyền | 20/02/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000632 | ĐHKH2022-06ĐH0131 | K3 | 18104300 | |||||||||||||||||||||
48 | 123 | Nguyễn Quốc | Hưng | 01/10/2000 | Khánh Hòa | Nam | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000624 | ĐHKH2022-06ĐH0123 | K3 | 18104094 | |||||||||||||||||||||
49 | 9 | Nguyễn Thị Thu | Hương | 12/10/1999 | Phú Yên | Nữ | Kinh | Việt Nam | Ngôn ngữ Anh | 2022 | Khá | C000510 | ĐHKH2022-06ĐH0009 | K2 | 17506033 | |||||||||||||||||||||
50 | 35 | Nguyễn Đặng Thanh | Hương | 04/10/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Ngôn ngữ Anh | 2022 | Khá | C000536 | ĐHKH2022-06ĐH0035 | K3 | 18106043 | |||||||||||||||||||||
51 | 124 | Ngô Thị Thu | Hương | 25/01/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000625 | ĐHKH2022-06ĐH0124 | K3 | 18104011 | |||||||||||||||||||||
52 | 125 | Nguyễn Mai | Hương | 09/12/2000 | Hải Dương | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000626 | ĐHKH2022-06ĐH0125 | K3 | 18104136 | |||||||||||||||||||||
53 | 132 | Nguyễn Thị Minh | Khuê | 03/12/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000633 | ĐHKH2022-06ĐH0132 | K3 | 18104188 | |||||||||||||||||||||
54 | 133 | Lê Thị Thanh | Kiều | 02/06/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000634 | ĐHKH2022-06ĐH0133 | K3 | 18104027 | |||||||||||||||||||||
55 | 97 | Nguyễn Thị Ngọc | Lam | 21/12/2000 | Phú Yên | Nữ | Kinh | Việt Nam | Việt Nam học | 2022 | Khá | C000598 | ĐHKH2022-06ĐH0097 | K3 | 18109004 | |||||||||||||||||||||
56 | 83 | Mã Thị Thu | Lành | 13/07/2000 | Đăk Lăk | Nữ | Tày | Việt Nam | Việt Nam học | 2022 | Giỏi | C000584 | ĐHKH2022-06ĐH0083 | K3 | 18110023 | |||||||||||||||||||||
57 | 14 | Hồ Trúc | Lâm | 22/09/1999 | Thanh Hóa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000515 | ĐHKH2022-06ĐH0014 | K2 | 17504087 | |||||||||||||||||||||
58 | 134 | Trần Hoàng | Lân | 04/05/2000 | Khánh Hòa | Nam | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000635 | ĐHKH2022-06ĐH0134 | K3 | 18104178 | |||||||||||||||||||||
59 | 26 | Lâm Phan Thùy | Lê | 23/03/1999 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Việt Nam học | 2022 | Khá | C000527 | ĐHKH2022-06ĐH0026 | K2 | 17505033 | |||||||||||||||||||||
60 | 98 | Nguyễn Thị | Liễu | 17/02/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Việt Nam học | 2022 | Khá | C000599 | ĐHKH2022-06ĐH0098 | K3 | 18109016 | |||||||||||||||||||||
61 | 10 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | 01/01/1999 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Ngôn ngữ Anh | 2022 | Trung bình khá | C000511 | ĐHKH2022-06ĐH0010 | K2 | 17506036 | |||||||||||||||||||||
62 | 36 | Nguyễn Phạm Thùy | Linh | 22/04/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Ngôn ngữ Anh | 2022 | Trung bình khá | C000537 | ĐHKH2022-06ĐH0036 | K3 | 18106014 | |||||||||||||||||||||
63 | 77 | Mai Vũ Thảo | Linh | 07/10/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Sư phạm Toán học | 2022 | Khá | C000578 | ĐHKH2022-06ĐH0077 | K3 | 18101005 | |||||||||||||||||||||
64 | 135 | Hà Ngọc | Linh | 02/08/2000 | Bắc Kạn | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000636 | ĐHKH2022-06ĐH0135 | K3 | 18104333 | |||||||||||||||||||||
65 | 136 | Hoàng Nhật | Linh | 07/10/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000637 | ĐHKH2022-06ĐH0136 | K3 | 18104096 | |||||||||||||||||||||
66 | 137 | Nguyễn Ngọc | Linh | 21/06/2000 | Khánh Hòa | Nam | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000638 | ĐHKH2022-06ĐH0137 | K3 | 18104242 | |||||||||||||||||||||
67 | 138 | Nguyễn Phương Thùy | Linh | 21/11/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000639 | ĐHKH2022-06ĐH0138 | K3 | 18104179 | |||||||||||||||||||||
68 | 139 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | 07/06/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000640 | ĐHKH2022-06ĐH0139 | K3 | 18104272 | |||||||||||||||||||||
69 | 140 | Phạm Thị Mỹ | Linh | 25/05/2000 | Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000641 | ĐHKH2022-06ĐH0140 | K3 | 18104081 | |||||||||||||||||||||
70 | 141 | Phạm Thị Mỹ | Linh | 16/11/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000642 | ĐHKH2022-06ĐH0141 | K3 | 18104257 | |||||||||||||||||||||
71 | 142 | Trương Đăng Khánh | Linh | 06/08/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000643 | ĐHKH2022-06ĐH0142 | K3 | 18104291 | |||||||||||||||||||||
72 | 37 | Nguyễn Kim Lea | Logan | 25/01/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Ngôn ngữ Anh | 2022 | Khá | C000538 | ĐHKH2022-06ĐH0037 | K3 | 18106102 | |||||||||||||||||||||
73 | 84 | Phạm Huỳnh | Long | 13/11/2000 | Khánh Hòa | Nam | Kinh | Việt Nam | Việt Nam học | 2022 | Khá | C000585 | ĐHKH2022-06ĐH0084 | K3 | 18110020 | |||||||||||||||||||||
74 | 143 | Phạm Đức | Long | 21/11/2000 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000644 | ĐHKH2022-06ĐH0143 | K3 | 18104213 | |||||||||||||||||||||
75 | 144 | Trang Nguyên | Long | 20/10/2000 | Phú Yên | Nam | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000645 | ĐHKH2022-06ĐH0144 | K3 | 18104138 | |||||||||||||||||||||
76 | 17 | Nguyễn Văn | Lộc | 30/09/1999 | Đắk Lắk | Nam | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000518 | ĐHKH2022-06ĐH0017 | K2 | 17504101 | |||||||||||||||||||||
77 | 145 | Nguyễn Thị Khánh | Ly | 05/03/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000646 | ĐHKH2022-06ĐH0145 | K3 | 18104167 | |||||||||||||||||||||
78 | 78 | Phan Thị Thanh | Lý | 20/09/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Sư phạm Toán học | 2022 | Khá | C000579 | ĐHKH2022-06ĐH0078 | K3 | 18101007 | |||||||||||||||||||||
79 | 69 | Nguyễn Thị Thanh | Mai | 02/01/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Sư phạm Ngữ văn | 2022 | Khá | C000570 | ĐHKH2022-06ĐH0069 | K3 | 18103006 | |||||||||||||||||||||
80 | 146 | Lê Phi | Minh | 01/09/2000 | Khánh Hòa | Nam | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000647 | ĐHKH2022-06ĐH0146 | K3 | 18104259 | |||||||||||||||||||||
81 | 147 | Trần Đặng Công | Minh | 02/03/2000 | Khánh Hòa | Nam | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000648 | ĐHKH2022-06ĐH0147 | K3 | 18104104 | |||||||||||||||||||||
82 | 99 | Nguyễn Lệ Hương | Mơ | 20/02/1999 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Việt Nam học | 2022 | Khá | C000600 | ĐHKH2022-06ĐH0099 | K3 | 18109011 | |||||||||||||||||||||
83 | 85 | Nguyễn Thị Kiều | My | 19/07/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Việt Nam học | 2022 | Khá | C000586 | ĐHKH2022-06ĐH0085 | K3 | 18110009 | |||||||||||||||||||||
84 | 148 | Nguyễn Huyền | My | 19/10/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000649 | ĐHKH2022-06ĐH0148 | K3 | 18104114 | |||||||||||||||||||||
85 | 149 | Nguyễn Ngọc Kiều | My | 20/02/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000650 | ĐHKH2022-06ĐH0149 | K3 | 18104010 | |||||||||||||||||||||
86 | 150 | Đặng Thị Thu | Mỹ | 12/01/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000651 | ĐHKH2022-06ĐH0150 | K3 | 18104270 | |||||||||||||||||||||
87 | 151 | Nguyễn Thị Ngọc | Mỹ | 24/01/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000652 | ĐHKH2022-06ĐH0151 | K3 | 18104235 | |||||||||||||||||||||
88 | 86 | Đỗ Hoàng | Nam | 02/03/2000 | Khánh Hòa | Nam | Kinh | Việt Nam | Việt Nam học | 2022 | Khá | C000587 | ĐHKH2022-06ĐH0086 | K3 | 18110028 | |||||||||||||||||||||
89 | 11 | Nguyễn Vi | Ngàn | 23/08/1999 | Phú Yên | Nữ | Kinh | Việt Nam | Ngôn ngữ Anh | 2022 | Trung bình khá | C000512 | ĐHKH2022-06ĐH0011 | K2 | 17506046 | |||||||||||||||||||||
90 | 18 | Nguyễn Thoại Thảo | Ngân | 14/11/1999 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000519 | ĐHKH2022-06ĐH0018 | K2 | 17504125 | |||||||||||||||||||||
91 | 38 | Nguyễn Hoàng | Ngân | 22/01/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Ngôn ngữ Anh | 2022 | Khá | C000539 | ĐHKH2022-06ĐH0038 | K3 | 18106015 | |||||||||||||||||||||
92 | 39 | Nguyễn Ngọc Mỹ | Ngân | 24/09/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Ngôn ngữ Anh | 2022 | Trung bình khá | C000540 | ĐHKH2022-06ĐH0039 | K3 | 18106048 | |||||||||||||||||||||
93 | 79 | Trịnh Thị Kim | Ngân | 24/09/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Sư phạm Toán học | 2022 | Khá | C000580 | ĐHKH2022-06ĐH0079 | K3 | 18101002 | |||||||||||||||||||||
94 | 152 | Lê Thị Thúy | Ngân | 18/04/1999 | Phú Yên | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000653 | ĐHKH2022-06ĐH0152 | K3 | 18104302 | |||||||||||||||||||||
95 | 40 | Huỳnh Thị Bảo | Ngọc | 14/10/2000 | Tp. Hcm | Nữ | Kinh | Việt Nam | Ngôn ngữ Anh | 2022 | Khá | C000541 | ĐHKH2022-06ĐH0040 | K3 | 18106027 | |||||||||||||||||||||
96 | 153 | Lê Thị Bích | Ngọc | 29/07/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Giỏi | C000654 | ĐHKH2022-06ĐH0153 | K3 | 18104067 | |||||||||||||||||||||
97 | 154 | Nguyễn Thảo | Ngọc | 18/04/2000 | Quảng Nam | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000655 | ĐHKH2022-06ĐH0154 | K3 | 18104116 | |||||||||||||||||||||
98 | 155 | Nguyễn Thị Minh | Ngọc | 18/03/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Trung bình khá | C000656 | ĐHKH2022-06ĐH0155 | K3 | 18104093 | |||||||||||||||||||||
99 | 156 | Đặng Lương Thảo | Nguyên | 11/09/2000 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000657 | ĐHKH2022-06ĐH0156 | K3 | 18104120 | |||||||||||||||||||||
100 | 157 | Lê Thị | Nguyệt | 28/08/2000 | Đăk Lăk | Nữ | Kinh | Việt Nam | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 2022 | Khá | C000658 | ĐHKH2022-06ĐH0157 | K3 | 18104053 |