Danh sach thi sinh nhap hoc dien xet tuyen thang HSG.xls
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH THÍ SINH XÉT TUYỂN THẲNG ĐÃ XÁC NHẬN NHẬP HỌC
2
3
STTSBDHọ tênMã ngành trúng tuyểnTên ngành trúng tuyểnGhi chú
4
107000284LÊ THỊ NGA52320101Báo chí
5
203008589PHẠM LÊ THÙY ANH52220213Đông phương học
6
309000305VƯƠNG NGỌC MAI LINH52220213Đông phương học
7
412000138MA THỊ NGỌC ÁNH52220213Đông phương học
8
512000560HÀ VĂN TRUNG52220213Đông phương học
9
615000172LÊ THỊ THU HƯỜNG52220213Đông phương họcUTXT
10
716001578NGUYỄN BẢO HÀ52220213Đông phương học
11
816001674NGUYỄN THỊ HƯƠNG52220213Đông phương học
12
916001890NGUYỄN ANH THU52220213Đông phương học
13
1016006720TẠ THỊ BÍCH HẠNH52220213Đông phương học
14
1117006099BÙI MAI LINH52220213Đông phương học
15
1217006279NGUYỄN THUÝ QUỲNH52220213Đông phương học
16
1319000012NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH52220213Đông phương học
17
1421008379PHẠM SỸ HOÀNG52220213Đông phương học
18
1521008408ĐỖ HỒNG HUYỀN52220213Đông phương học
19
1621008491HOÀNG PHƯƠNG LINH52220213Đông phương học
20
1722000525PHẠM THỊ THU HẰNG52220213Đông phương học
21
1822000557ĐÀO THỊ HUẾ52220213Đông phương học
22
1922000559VŨ TUẤN HÙNG52220213Đông phương học
23
2024000004CÙ PHƯƠNG ANH52220213Đông phương học
24
2124000111PHẠM THỊ HOÀI52220213Đông phương học
25
2224000182ĐỖ THỊ MAI52220213Đông phương học
26
2324000204NGUYỄN THỊ NGỌC52220213Đông phương học
27
2425000033TRẦN THỊ NGỌC ANH52220213Đông phương học
28
2525000359PHẠM THỊ NHUNG52220213Đông phương học
29
2625000450BÙI THỊ THỦY52220213Đông phương học
30
2725000451VŨ THỊ THU THỦY52220213Đông phương học
31
2826001198PHẠM NGỌC MAI52220213Đông phương học
32
2926001394TRẦN THỊ YẾN52220213Đông phương học
33
3030004913CHU THỊ MAI52220213Đông phương học
34
3131009472HÀ THỊ PHƯƠNG LAN52340103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
35
3217010581NGUYỄN THỊ THANH HẰNG52340107Quản trị khách sạn
36
3307000308NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG52220212Quốc tế học
37
3416001691VŨ PHÚC KHANG52220212Quốc tế học
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
KQ_LA_CT