| A | B | C | D | E | F | G | N | O | R | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||
2 | Trung Tâm Đào Tạo Từ Xa | |||||||||||||||
3 | DANH SÁCH DỰ KIẾN TRÌNH HỘI ĐỒNG XÉT TỐT NGHIỆP ĐỢT 2 NĂM 2026 | |||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||
5 | - Đề nghị Sinh viên có tên trong danh sách xem lại thông tin cá nhân về: HỌ VÀ TÊN; NGÀY SINH; NƠI SINH; GIỚI TÍNH; NGÀNH ĐÀO TẠO; HÌNH THỨC ĐÀO TẠO tại website https://sis.ou.edu.vn/ - Mục Tin tức/ Thông báo dành riêng cho bạn. Nếu Sinh viên phát hiện có sai sót, vui lòng phản hồi về Trung tâm Đào tạo trực tuyến - Trường Đại học Mở TP. Hồ Chí Minh qua hệ thống https://elosupport.ou.edu.vn/ - chọn phân loại "xét tốt nghiệp" hết ngày 23/06/2026. - Lưu ý: Danh sách này là danh sách dự kiến trình Hội đồng xét tốt nghiệp (trong tháng 07/2026), kết quả xét duyệt của Hội đồng sẽ được thông báo sau. - Trường hợp sinh viên có tên trong danh sách này nhưng muốn hoãn xét tốt nghiệp thì phải gửi đề nghị về hệ thống https://elosupport.ou.edu.vn/ - chọn phân loại "xét tốt nghiệp" trước ngày 23/06/2026. Sau khi Hội đồng đã thông qua danh sách sinh viên đủ điều kiện tốt nghiệp thì sinh viên không được hủy kết quả xét tốt nghiệp. - Trường hợp chưa có tên trong danh sách này vui lòng thực hiện đăng ký thông tin theo đường link dưới đây: https://forms.gle/X8CyUqQ68pT99WuM9. Thời hạn đăng ký: trước ngày 05/07/2026. | |||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||
7 | TT | MÃ SỐ SINH VIÊN | HỌ LÓT | TÊN | NGÀY SINH | GIỚI TÍNH | NƠI SINH | NGÀNH ĐÀO TẠO | HÌNH THỨC ĐÀO TẠO | Ghi chú | ||||||
8 | 1 | 81193025TPE1 | Nguyễn Tiến | Thành | 15/09/1988 | Nam | Nghệ An | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
9 | 2 | 81212032TPE1 | Trịnh Thị Hoài | Thu | 15/09/1997 | Nữ | Bà Rịa - Vũng Tàu | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
10 | 3 | 81212058TPE1 | Lâm Thị Bích | Ngọc | 01/04/2003 | Nữ | Tây Ninh | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
11 | 4 | 81213016TPE1 | Trần Thị Mai | Anh | 13/01/2003 | Nữ | Thanh Hóa | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
12 | 5 | 81221049TPE1 | Sử Thị Ngọc | Liên | 13/04/1997 | Nữ | Đồng Nai | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
13 | 6 | 81221053TPE1 | Nguyễn Ngọc | Hùng | 17/04/1989 | Nam | Bình Thuận | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
14 | 7 | 81222010TPE1 | Ngô Ngọc Khánh | Nhi | 16/05/1998 | Nữ | Đồng Nai | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
15 | 8 | 81222012TPE1 | Nguyễn Thị Bích | Hằng | 15/03/2001 | Nữ | Phú Yên | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
16 | 9 | 81222021TPE1 | Nguyễn Ngọc Ngân | Hà | 20/09/2001 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
17 | 10 | 81222022TPE1 | Đào Nữ Thanh | Phương | 12/09/1985 | Nữ | Thuận Hải | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
18 | 11 | 81222024TPE1 | Lê Thị Hồng | Ánh | 01/10/1995 | Nữ | Bà Rịa - Vũng Tàu | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
19 | 12 | 81222028TPE1 | Hoàng Thị Mỹ | Linh | 30/08/2000 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
20 | 13 | 81222029TPE1 | Hồ Thanh | Huyền | 16/12/1983 | Nữ | Tây Ninh | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
21 | 14 | 81222046TPE1 | Trương Thị Diệu | Hiền | 19/04/1981 | Nữ | Đắk Lắk | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
22 | 15 | 81222060TPE1 | Lê Thị Hồng | Thắm | 04/04/2001 | Nữ | Hưng Yên | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
23 | 16 | 81222071TPE1 | Lê Thị Kim | Ngân | 04/08/1995 | Nữ | Long An | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
24 | 17 | 81222078TPE1 | Phan Tiểu | Yến | 13/10/2002 | Nữ | Bình Định | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
25 | 18 | 81222087TPE1 | Lê Thị Hoa | Hồng | 18/12/2003 | Nữ | Thanh Hóa | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
26 | 19 | 81222089TPE1 | Dương Văn | Mạnh | 20/08/1995 | Nam | Thanh Hóa | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
27 | 20 | 81222091TPE1 | Nguyễn Thị Y | Uyên | 16/04/1995 | Nữ | Vĩnh Long | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
28 | 21 | 81222093TPE1 | Nguyễn Ngọc Thanh | Loan | 16/10/1990 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
29 | 22 | 81222096TPE1 | Trương Hoàng | Dũng | 30/05/1999 | Nam | Thành phố Hồ Chí Minh | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
30 | 23 | 81222106TPE1 | Trần Thị Minh | Thanh | 18/12/1992 | Nữ | Đồng Tháp | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
31 | 24 | 81222107TPE1 | Nguyễn Lệ | Huyền | 24/04/1989 | Nữ | Nghệ An | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
32 | 25 | 81222112TPE1 | Trần Thị Kim | Kiều | 12/08/1989 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
33 | 26 | 81193006TPE2 | Tống Minh | Dương | 05/12/1987 | Nam | Nam Định | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
34 | 27 | 81223029TPE2 | Lê Thị Thủy | Ngân | 19/06/1994 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
35 | 28 | 81231008TPE2 | Đặng Thị Thu | Thảo | 17/10/1994 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
36 | 29 | 81231011TPE2 | Lê Minh | Vương | 26/08/1992 | Nam | Tỉnh Bến Tre | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
37 | 30 | 81231012TPE2 | Nguyễn Bích | Ngọc | 26/09/1999 | Nữ | Tỉnh An Giang | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
38 | 31 | 81231013TPE2 | Võ Thị Lệ | Phúc | 20/05/1995 | Nữ | Tỉnh Bình Định | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
39 | 32 | 81231018TPE2 | Nguyễn Thị Hoàng | Phố | 04/01/1981 | Nữ | Tỉnh Đồng Nai | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
40 | 33 | 81231022TPE2 | Lê Trọng | Nhân | 16/02/2000 | Nam | Tỉnh Kiên Giang | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
41 | 34 | 81231023TPE2 | Thường Kim | Phương | 22/12/1989 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
42 | 35 | 81231024TPE2 | Nguyễn Thị Thanh | Trúc | 21/12/1989 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
43 | 36 | 81231026TPE2 | Phùng Lan | Anh | 12/04/2000 | Nữ | Tỉnh Đồng Nai | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
44 | 37 | 81231028TPE2 | Trương Hoàng | Nhi | 30/07/1998 | Nữ | Tỉnh An Giang | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
45 | 38 | 81212046TPE5 | Trần Thị Ngọc | Châu | 15/01/1995 | Nữ | Bến Tre | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
46 | 39 | 81213002TPE5 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 10/07/1991 | Nữ | Đồng Nai | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
47 | 40 | 81222072TPE5 | Nguyễn Thị | Nhung | 03/06/1984 | Nữ | Bình Định | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
48 | 41 | 81223047TPE5 | Quảng Thị Thu | Hiếu | 18/04/2001 | Nữ | Tỉnh Bình Định | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
49 | 42 | 81223049TPE5 | Lê Thị Cẩm | Linh | 19/01/1992 | Nữ | Tỉnh Tiền Giang | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
50 | 43 | 81231016TPE5 | La Thị Yến | Trinh | 26/10/1999 | Nữ | Tỉnh Bình Thuận | Kế toán | Đào tạo từ xa | |||||||
51 | 44 | 45211018TPE1 | Trần Công | Tính | 01/01/1984 | Nam | Quảng Ngãi | Kinh doanh quốc tế | Đào tạo từ xa | |||||||
52 | 45 | 45212014TPE1 | Võ Văn | Thắng | 11/01/1993 | Nam | Đồng Tháp | Kinh doanh quốc tế | Đào tạo từ xa | |||||||
53 | 46 | 45222041TPE1 | Kiều Trúc | Quỳnh | 07/10/1999 | Nữ | Đắk Lắk | Kinh doanh quốc tế | Đào tạo từ xa | |||||||
54 | 47 | 45222049TPE1 | Cao Châu | Toàn | 29/03/2001 | Nam | Đồng Nai | Kinh doanh quốc tế | Đào tạo từ xa | |||||||
55 | 48 | 34212081TPE1 | Đinh | Hải | 28/11/1993 | Nam | Đồng Nai | Luật | Đào tạo từ xa | |||||||
56 | 49 | 34221009TPE1 | Trần Nguyễn Phước | Nam | 13/08/2000 | Nam | Đồng Nai | Luật | Đào tạo từ xa | |||||||
57 | 50 | 34221033TPE1 | Lê Thị Tố | Nhi | 09/06/1988 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | Luật | Đào tạo từ xa | |||||||
58 | 51 | 34222061TPE1 | Trương Gia | Huy | 08/05/1999 | Nam | Thành phố Hồ Chí Minh | Luật | Đào tạo từ xa | |||||||
59 | 52 | 34221023TPE2 | Đặng Thị Ngọc | Hoa | 20/09/1984 | Nữ | Hải Phòng | Luật | Đào tạo từ xa | |||||||
60 | 53 | 34222038TPE2 | Trần Anh | Trà | 14/03/1978 | Nam | Ninh Bình | Luật | Đào tạo từ xa | |||||||
61 | 54 | 34231062TPE2 | Huỳnh Phương | Anh | 24/02/1990 | Nữ | Tỉnh Bình Dương | Luật | Đào tạo từ xa | |||||||
62 | 55 | 34232003TPE2 | Tạ Lâm | Ngân | 21/02/1994 | Nam | Tỉnh Quảng Ngãi | Luật | Đào tạo từ xa | |||||||
63 | 56 | 34232012TPE2 | Nguyễn Thị Tuyết | Mai | 11/03/1990 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | Luật | Đào tạo từ xa | |||||||
64 | 57 | 34232033TPE2 | Phạm Thúy | Hoàng | 24/07/1987 | Nữ | Tỉnh An Giang | Luật | Đào tạo từ xa | |||||||
65 | 58 | 32212065TPE1 | Trịnh Trọng | Quang | 10/10/1994 | Nam | Đồng Nai | Luật Kinh tế | Đào tạo từ xa | |||||||
66 | 59 | 32221002TPE1 | Nguyễn Thị Trúc | Loan | 03/05/1994 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | Luật Kinh tế | Đào tạo từ xa | |||||||
67 | 60 | 32221010TPE1 | Phan Trọng | Huy | 05/07/1993 | Nam | Thành phố Hồ Chí Minh | Luật Kinh tế | Đào tạo từ xa | |||||||
68 | 61 | 32223042TPE2 | Nguyễn Đức | Thanh | 31/10/1995 | Nam | Tỉnh Bình Thuận | Luật Kinh tế | Đào tạo từ xa | |||||||
69 | 62 | 32223043TPE2 | Phạm Thị Lam | Vy | 21/08/1984 | Nữ | Tỉnh Bình Thuận | Luật Kinh tế | Đào tạo từ xa | |||||||
70 | 63 | 32231019TPE2 | Phan Đình | Như | 16/04/2000 | Nam | Tỉnh Tây Ninh | Luật Kinh tế | Đào tạo từ xa | |||||||
71 | 64 | 32232014TPE2 | Trần Nguyễn Trường | Phúc | 17/09/1997 | Nam | Tỉnh Long An | Luật Kinh tế | Đào tạo từ xa | |||||||
72 | 65 | 32232016TPE2 | Phan Châu | Thịnh | 07/09/1991 | Nam | Tỉnh Thanh Hóa | Luật Kinh tế | Đào tạo từ xa | |||||||
73 | 66 | 32232018TPE2 | Trần Thị Thảo | Trang | 12/11/1995 | Nữ | Tỉnh Kon Tum | Luật Kinh tế | Đào tạo từ xa | |||||||
74 | 67 | 32232025TPE2 | Lê Như | Phượng | 08/02/1997 | Nữ | Tỉnh Bến Tre | Luật Kinh tế | Đào tạo từ xa | |||||||
75 | 68 | 32232042TPE2 | Nguyễn Hữu | Hùng | 08/11/1974 | Nam | Tỉnh Quảng Nam | Luật Kinh tế | Đào tạo từ xa | |||||||
76 | 69 | 44221017TPE1 | Nguyễn Công | Minh | 20/07/1997 | Nam | Đắk Lắk | Marketing | Đào tạo từ xa | |||||||
77 | 70 | 44221032TPE1 | Lê Thị Thu | Quế | 28/09/2000 | Nữ | Lâm Đồng | Marketing | Đào tạo từ xa | |||||||
78 | 71 | 44222001TPE1 | Đinh Văn | Đông | 14/12/1995 | Nam | Quảng Ngãi | Marketing | Đào tạo từ xa | |||||||
79 | 72 | 44222030TPE1 | Nguyễn Thị | Huệ | 13/01/2002 | Nữ | Thừa Thiên Huế | Marketing | Đào tạo từ xa | |||||||
80 | 73 | 44222036TPE1 | Lâm Phương | Bình | 22/08/1983 | Nam | Bạc Liêu | Marketing | Đào tạo từ xa | |||||||
81 | 74 | 44222037TPE1 | Võ Thị Mỹ | Lệ | 22/05/2003 | Nữ | Bình Định | Marketing | Đào tạo từ xa | |||||||
82 | 75 | 44223006TPE2 | Nguyễn Thanh | Trung | 08/10/1996 | Nam | Thành phố Hồ Chí Minh | Marketing | Đào tạo từ xa | |||||||
83 | 76 | 70201075TPE1 | Phạm Quang | Vinh | 20/09/1998 | Nam | Tp. Hồ Chí Minh | Ngôn ngữ Anh | Đào tạo từ xa | |||||||
84 | 77 | 70202019TPE1 | Trịnh Đăng | Khoa | 04/01/2001 | Nam | Tp. Hồ Chí Minh | Ngôn ngữ Anh | Đào tạo từ xa | |||||||
85 | 78 | 70202173TPE1 | Đỗ Thị Thúy | An | 13/07/1987 | Nữ | Tp. Hồ Chí Minh | Ngôn ngữ Anh | Đào tạo từ xa | |||||||
86 | 79 | 70213056TPE1 | Trương Lê Duyên | Thắm | 15/06/1993 | Nữ | Bến Tre | Ngôn ngữ Anh | Đào tạo từ xa | |||||||
87 | 80 | 70222129TPE1 | Vạn Xuân | Linh | 13/05/1985 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngôn ngữ Anh | Đào tạo từ xa | |||||||
88 | 81 | 70213116TPE2 | Nguyễn Thị Yến | Linh | 20/02/1992 | Nữ | Bến Tre | Ngôn ngữ Anh | Đào tạo từ xa | |||||||
89 | 82 | 70221058TPE2 | Đoàn Nhân | Tâm | 22/07/1988 | Nam | Gia Lai | Ngôn ngữ Anh | Đào tạo từ xa | |||||||
90 | 83 | 70221075TPE2 | Phan Thị Huyền | Trân | 12/11/1986 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngôn ngữ Anh | Đào tạo từ xa | |||||||
91 | 84 | 70222003TPE2 | Đoàn Thị Minh | Nguyệt | 03/05/1985 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngôn ngữ Anh | Đào tạo từ xa | |||||||
92 | 85 | 70222017TPE2 | Lê Thị Bích | Tuyền | 07/10/1982 | Nữ | Quảng Ngãi | Ngôn ngữ Anh | Đào tạo từ xa | |||||||
93 | 86 | 70222045TPE2 | Đào Trọng | Tín | 24/03/1999 | Nam | Tây Ninh | Ngôn ngữ Anh | Đào tạo từ xa | |||||||
94 | 87 | 70222168TPE2 | Ngô Thị Hoàng | Oanh | 10/07/1988 | Nữ | Bắc Ninh | Ngôn ngữ Anh | Đào tạo từ xa | |||||||
95 | 88 | 70222257TPE2 | Lê Thị | Hằng | 01/01/1989 | Nữ | Tây Ninh | Ngôn ngữ Anh | Đào tạo từ xa | |||||||
96 | 89 | 70222313TPE2 | Nguyễn Thị Nhật | Vy | 04/11/1996 | Nữ | Khánh Hòa | Ngôn ngữ Anh | Đào tạo từ xa | |||||||
97 | 90 | 70222373TPE2 | Phạm Thị Hồng | Mến | 22/06/1993 | Nữ | Tây Ninh | Ngôn ngữ Anh | Đào tạo từ xa | |||||||
98 | 91 | 70222386TPE2 | Huỳnh Lê Các | Tiên | 03/08/1994 | Nữ | Đồng Nai | Ngôn ngữ Anh | Đào tạo từ xa | |||||||
99 | 92 | 70193010TPE5 | Trần Thị Cẩm | Giang | 16/05/1985 | Nữ | Bình Định | Ngôn ngữ Anh | Đào tạo từ xa | |||||||
100 | 93 | 41212179TPE1 | Vũ Trường | Giang | 05/11/1981 | Nam | Tiền Giang | Quản trị kinh doanh | Đào tạo từ xa | |||||||