| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ CÔNG THƯƠNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM TP. HỒ CHÍ MINH | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH TRỢ CẤP SINH VIÊN THUỘC HỘ NGHÈO, HOÀN CẢNH KHÓ KHĂN NĂM HỌC 2021-2022 | |||||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||||||
5 | (Kèm theo Quyết định số /QĐ-DCT ngày tháng năm ) | |||||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | MSSV | HỌ | TÊN | NĂM SINH | LỚP | ĐỐI TƯỢNG | MỨC TRỢ CẤP | KÝ TÊN | GHI CHÚ | ||||||||||||||||||||
7 | 1 | 2029212828 | Phan Quất | Trung | 04/08/2001 | 12DHAV08 | Gia đình khó khăn | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
8 | 2 | 2039210278 | Danh Thị | Hương | 28/10/2002 | 12DHTQ3 | Gia đình khó khăn | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
9 | 3 | 2007211007 | Đinh Thị Huyền | Trang | 10/07/2002 | 12DHKT02 | Gia đình khó khăn | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
10 | 4 | 2005210175 | Trần Thị Kiều | Anh | 20/05/2003 | 12DHTP04 | Gia đình khó khăn | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
11 | 5 | 2005201237 | Cao Nguyễn Thanh | Ngân | 15/03/2002 | 11DHTP7 | Gia đình khó khăn | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
12 | 6 | 2013205481 | Nguyễn Phú | Qúy | 19/05/2002 | 11DHQT24 | Gia đình khó khăn | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
13 | 7 | 2013203048 | Nguyễn Thiên | An | 20/11/2002 | 11DHQT19 | Gia đình khó khăn | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
14 | 8 | 2036205587 | Đặng Thị Yến | Bình | 28/02/2002 | 11DHKDQT6 | Gia đình khó khăn | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
15 | 9 | 2033200078 | Nguyễn Tấn | Hùng | 25/10/2002 | 11DHBM1 | Gia đình khó khăn | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
16 | 10 | 2024200277 | Bùi Nguyễn Gia | Lạc | 26/10/2002 | 11DHQTDVLH2 | Gia đình khó khăn | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
17 | 11 | 2005208595 | Lê Hạnh | Uyên | 15/07/2002 | 11DHTP12 | Gia đình khó khăn | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
18 | 12 | 2005191209 | Nguyễn Thị Huỳnh | Như | 04/06/2001 | 10DHTP4 | Gia đình khó khăn | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
19 | 13 | 2013191250 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 06/08/2001 | 10DHQT9 | Gia đình khó khăn | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
20 | 14 | 2007190368 | Nguyễn Thị Thu | Thủy | 10/04/2001 | 10DHKT2 | Gia đình khó khăn | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
21 | 15 | 2008180076 | Nguyễn Thị Thanh | Ngân | 18/03/2000 | 09DHSH2 | Gia đình khó khăn | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
22 | 16 | 2013180372 | Bùi Đức | Mạnh | 26/05/2000 | 09DHQT8 | Gia đình khó khăn | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
23 | 17 | 2036211514 | Hà Nguyễn Kim | Tuyền | 03/12/2002 | 12DHKDQT7 | Gia đình khó khăn | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
24 | 18 | 2013210830 | Nguyễn Thị Thanh | Nhàn | 15/06/2003 | 12DHQTKD10 | Gia đình khó khăn | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
25 | 19 | 2013213365 | Nguyễn Tú | Quyên | 24/02/2003 | 12DHQTKD15 | Gia đình khó khăn | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
26 | 20 | 2036213787 | Võ Kim | Ngân | 06/04/2003 | 12DHKDQT6 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
27 | 21 | 2013211291 | Trần Ngọc | Linh | 12/07/2003 | 12DHQTKD06 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
28 | 22 | 2036213656 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 10/04/2003 | 12DHKDQT6 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
29 | 23 | 2013210669 | Nguyễn Thị Tuyết | Trinh | 14/09/2003 | 12DHQTKD03 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
30 | 24 | 2039212951 | Trần Yến | Khoa | 25/03/2003 | 12DHTQ6 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
31 | 25 | 2005210742 | Phan Huỳnh | Như | 19/04/2003 | 12DHTP04 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
32 | 26 | 2005210035 | Nguyễn Thị Ánh | Kiến | 30/01/2003 | 12DHTP06 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
33 | 27 | 2007214800 | Bùi Thị Trúc | Nhi | 21/05/2003 | 12DHKT08 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
34 | 28 | 2038219250 | Nguyễn Ngọc Anh | Thư | 27/07/2003 | 12DHQTKS4 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
35 | 29 | 2022218266 | Âu Thị Tuyết | Nga | 02/03/2003 | 12DHDB4 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
36 | 30 | 2013210207 | Cao Phúc | Nhựt | 23/03/2003 | 12DHQTKD06 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
37 | 31 | 2002217246 | Lê Quốc | Thái | 18/01/2003 | 12DHDT3 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
38 | 32 | 2034218787 | Nguyễn Thị Thu | Trinh | 22/03/2003 | 12DHNA3 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
39 | 33 | 2037215364 | Nguyễn Ngọc Tường | Vi | 11/04/2002 | 12DHKTL5 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
40 | 34 | 2013213185 | Nguyễn Thị Quỳnh | Giang | 22/11/2003 | 12DHQTKD14 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
41 | 35 | 2030209658 | Nguyễn Lâm Hải | Sản | 01/05/2002 | 11DHQTDVNH4 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
42 | 36 | 2005200136 | Nguyễn Thị | Hiền | 12/11/2001 | 11DHTP1 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
43 | 37 | 2007200452 | Nguyễn Trương Ngọc | Uyên | 14/11/2002 | 11DHKT2 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
44 | 38 | 2038202206 | Nguyễn Thị Phương | Trinh | 13/07/2002 | 11DHQTKS8 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
45 | 39 | 2024202064 | Lê Thị Yến | Nhi | 07/10/2002 | 11DHQTDVLH3 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
46 | 40 | 2024200101 | Võ Thị Thúy | Kiều | 25/10/2002 | 11DHQTDVLH1 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
47 | 41 | 2024200085 | Phạm Bích | Hường | 02/02/2002 | 11DHQTDVLH2 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
48 | 42 | 2007202233 | Trần Thị | Sang | 02/05/2002 | 11DHKT9 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
49 | 43 | 2039205146 | Lại Ngọc Huyền | Trâm | 02/09/2002 | 11DHTQ6 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
50 | 44 | 2039200217 | Huỳnh Thị Cẩm | Thúy | 03/04/2002 | 11DHTQ2 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
51 | 45 | 2013201277 | Bùi Thị Như | Quỳnh | 14/06/2002 | 11DHQT4 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
52 | 46 | 2013200231 | Lê Thị Thu | Hà | 24/04/2002 | 11DHQT7 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
53 | 47 | 2004200112 | Nguyễn Thị Xuân | Quyên | 09/10/2002 | 11DHHH1 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
54 | 48 | 2037200255 | Nguyễn Xuân | Phượng | 16/01/2002 | 11DHKTL1 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
55 | 49 | 2005202025 | Nguyễn Thị Ngọc | Giàu | 24/01/2002 | 11DHTP9 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
56 | 50 | 2013191185 | Trần Thị Diệu | Mi | 26/08/2001 | 10DHQT6 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
57 | 51 | 2029190745 | Lê Thị Hoài | Nhi | 15/09/2001 | 10DHAV6 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
58 | 52 | 2022190042 | Nguyễn Văn | Hóa | 30/05/2000 | 10DHDB1 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
59 | 53 | 2013191682 | Đỗ Thị | Ngọc | 06/09/2001 | 10DHQT14 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
60 | 54 | 2005190847 | Nguyễn Thị Thanh | Vy | 21/02/2001 | 10DHTP3 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
61 | 55 | 2030181363 | Phạm Thị | Thư | 19/10/2000 | 09DHQTDVNH3 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
62 | 56 | 2006180033 | Nguyễn Thị | Cẩm | 23/02/1999 | 09DHTS1 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
63 | 57 | 2008181092 | Nguyễn Thị Xuân | Mai | 01/02/2000 | 09DHSH4 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
64 | 58 | 2005180012 | Nguyễn Thị Linh | Huệ | 02/11/2000 | 09DHTP1 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
65 | 59 | 2005181026 | Võ Thị Dâng | Dâng | 10/04/2000 | 09DHTP6 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
66 | 60 | 2005181333 | Đào Nguyệt | Trinh | 20/03/2000 | 09DHTP9 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
67 | 61 | 2001180430 | Đoàn Khắc | Nhi | 17/03/2000 | 09DHTH6 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
68 | 62 | 2028218919 | Nguyễn Ngọc Diễm | Thuỳ | 23/08/2003 | 12DHDD2 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
69 | 63 | 2005210988 | Nguyễn Võ Ngọc | Trâm | 10/01/2003 | 12DHTP01 | Cận nghèo | 1.500.000 | ||||||||||||||||||||||
70 | 64 | 2013213142 | Trần Thị Kim | Chi | 12/11/2003 | 12DHQTKD13 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
71 | 65 | 2043210424 | Nguyễn Thị Huỳnh | Nhi | 09/04/2003 | 12DHKDTT1 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
72 | 66 | 2040213528 | Trần Thị Thu | Hà | 21/09/2003 | 12DHQTMK7 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
73 | 67 | 2001215808 | Đỗ Thành | Huy | 23/01/2003 | 12DHTH12 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
74 | 68 | 2029212715 | Nguyễn Thị Hồng | Phấn | 01/07/2003 | 12DHAV10 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
75 | 69 | 2039212890 | Lâm Thị Thanh | Bình | 15/07/2003 | 12DHTQ6 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
76 | 70 | 2005210566 | Huỳnh Thị Kiều | Trinh | 07/08/2002 | 12DHTP06 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
77 | 71 | 2007214715 | Đồng Thị Mỹ | Linh | 01/02/2003 | 12DHKT12 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
78 | 72 | 2038210579 | Nguyễn Lê Minh | Quân | 15/08/2003 | 12DHQTKS5 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
79 | 73 | 2005218063 | Trần Lê Thị Thanh | Thảo | 13/01/2003 | 12DHTP07 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
80 | 74 | 2030210068 | Hồ Mỹ | Trinh | 07/02/2003 | 12DHQTDVNH1 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
81 | 75 | 2007214909 | Nguyễn Anh | Thư | 04/04/2003 | 12DHKT11 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
82 | 76 | 2007214660 | Nguyễn Bùi Ngọc | Hân | 02/12/2003 | 12DHKT11 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
83 | 77 | 2032210597 | Đoàn Tuấn | Bình | 05/12/2003 | 12DHTDH7 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
84 | 78 | 2037215105 | Lê Hồng | Khanh | 25/12/2003 | 12DHKTL7 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
85 | 79 | 2007210315 | Nguyễn Thị Thanh | Trúc | 30/10/2003 | 12DHKT06 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
86 | 80 | 2039212910 | Nguyễn Thị Thu | Đào | 25/03/2003 | 12DHTQ4 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
87 | 81 | 2004217697 | Phạm Văn | Mẫn | 26/09/2003 | 12DHHH3 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
88 | 82 | 2023200343 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | 04/03/2002 | 11DHNH3 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
89 | 83 | 2007206577 | Lê Ngọc | Nguyên | 29/04/2002 | 11DHKT13 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
90 | 84 | 2024202056 | Nguyễn Trần Kim | Ngân | 09/07/2002 | 11DHQTDVLH3 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
91 | 85 | 2030202106 | Lê Thị Minh | Thư | 15/06/2002 | 11DHQTDVNH6 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
92 | 86 | 2013202008 | Nguyễn Cao Ngọc | Ân | 20/06/2002 | 11DHQT4 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
93 | 87 | 2030200593 | Dương Thị | Sương | 03/05/2002 | 11DHQTDVNH2 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
94 | 88 | 2001200665 | Lê Trần Hoàng | Thanh | 27/11/2002 | 11DHTH4 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
95 | 89 | 2002202053 | Nguyễn Hoàng | Nhân | 21/11/2002 | 11DHDT2 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
96 | 90 | 2002207904 | Nguyễn Trường | Quốc | 06/03/2002 | 11DHDT4 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
97 | 91 | 2006202014 | Hoàng Thị Ngọc | Nhi | 14/11/2002 | 11DHCBTS | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
98 | 92 | 2001190726 | Huỳnh | Phát | 21/07/2001 | 10DHTH7 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
99 | 93 | 2030190440 | Phan Thị Ngọc | Hồng | 08/02/2001 | 10DHQTDVNH1 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||
100 | 94 | 2007181269 | Nguyễn Đỗ Thị Xuân | Tuyền | 09/05/2000 | 09DHKT5 | Hộ nghèo | 2.000.000 | ||||||||||||||||||||||