ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
46. Xã An Hưng
2
3
STTTên đường, đoạn tuyến/Khu vựcGiá đề xuất đất ởGiá đề xuất đất TMDVGiá đề xuất Đất cơ sở phi nông nghiệp; Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp; Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
4
Tên đườngĐoạn đường
5
TừĐếnVT1VT2VT3VT4VT1VT2VT3VT4VT1VT2VT3VT4
6
Khu vực 1
7
1Đường H45Từ đầu địa phận xã (từ giáp địa phận xã Mỹ Đức) qua đường cao tốc Hà Nội - Hải Phòngđến hết địa phận xã An Thái (khu TĐC) 7.000 5.6003.920 3.500 2.100 1.680 1.176 1.050 1.750 1.400 980 875
8
2Tỉnh lộ 362Từ đầu địa phận xã An Tháiđến Cống Cầm 10.500 8.4005.880 5.250 3.150 2.520 1.764 1.575 2.625 2.100 1.470 1.313
9
3Tỉnh lộ 362Từ Cống Cầmđến giáp Kiến Thụy 9.000 7.2005.040 4.500 2.700 2.160 1.512 1.350 2.250 1.800 1.260 1.125
10
4Đường liên xãAn Tháiđi An Thọ 8.000 6.4004.480 4.000 2.400 1.920 1.344 1.200 2.000 1.600 1.120 1.000
11
5Đườngtừ bến phà Khuể cũđến giáp chân cầu Khuể6.0004.8003.360 3.000 1.800 1.440 1.008 900 1.500 1.200 840 750
12
6Đoạn trục thôn:Đoan từ điểm nối 354 đến trạm bơm thôn Mông Thượng; Đoan từ điểm lối đường 354( ngã tư Quán Hương) đến thôn Mông Thượng; Đoạn từ điểm lối 354 ( ngã tư quán Hương) đến cầu đá thôn Phương Hạ7.5006.0004.200 3.750 2.250 1.800 1.260 1.125 1.875 1.500 1.050 938
13
7Đường H39B(đường liên xã Mỹ Đức - An Thọ)9.0007.2005.040 4.500 2.700 2.160 1.512 1.350 2.250 1.800 1.260 1.125
14
8Đường H39:Từ giáp An Tháiđến trường tiểu học An Thọ8.5006.8004.760 4.250 2.550 2.040 1.428 1.275 2.125 1.700 1.190 1.063
15
9Đường H39:Từ trường tiểu học An Thọđến đê Cao Mật8.0006.4004.480 4.000 2.400 1.920 1.344 1.200 2.000 1.600 1.120 1.000
16
10Đường H39qua UBND xãđến ngõ ông Chinh thôn Văn Khê6.0004.8003.360 3.000 1.800 1.440 1.008 900 1.500 1.200 840 750
17
Khu vực 2
18
11Đường trục xã6.0004.8003.360 3.000 1.800 1.440 1.008 900 1.500 1.200 840 750
19
12
Đường gom đường ô tô cao tốc Hà Nội Hải Phòng
5.000 4.0002.800 2.500 1.500 1.200 840 750 1.250 1.000 700 625
20
Khu vực 3
21
13
Đường liên thôn
4.5003.6002.520 2.250 1.350 1.080 756 675 1.125 900 630 563
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100