| B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Stt | Duyệt HPTN | Điểm TB | TCTL | Mã sinh viên | Họ và tên | Lớp | Khóa | Hình thức đăng ký | Chuyên ngành ĐK | Hiện diện | Mã khoa | Tên CN1 | Tên CN2 | Lĩnh vực/Báo cáo | ĐKGV1 | ĐKGV2 | ĐKGV3 | |||||||
2 | 1 | TTTN | 7.23 | 130 | 1818810010 | Trương Thị Ngọc Bích | K57-ANH 01-KTKT | K57 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | 0 | Nguyễn Vũ Hoàng | 0 | 0 | ||||||||
3 | 2 | TTTN | 6.10 | 124 | 1818810031 | Ngô Lan Hương | K57-ANH 02-KTKT | K57 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | 0 | Cồ Văn Chiến | 0 | 0 | ||||||||
4 | 3 | TTTN | 7.09 | 127 | 1818810080 | Phạm Thu Thủy | K57-ANH 03-KTKT | K57 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Thuế GTGT đối với Hàng hóa nhập khẩu tại Doanh nghiệp X | Trần Thị Kim Anh | Lê Thành Công | 0 | ||||||||
5 | 4 | KLTN | 7.75 | 128 | 1918810057 | Nguyễn Hồng Nhung | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán - Kiểm toán | Hoàng Hà Anh | Nguyễn Thị Thu Hằng | Trần Thị Phương Thảo | ||||||||
6 | 5 | TTTN | 7.32 | 125 | 1918810079 | Ma Thu Hằng | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | 0 | Hoàng Hà Anh | Cồ Văn Chiến | 0 | ||||||||
7 | 6 | TTTN | 7.48 | 128 | 1918810050 | Nguyễn Thị Kiều Ngân | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | 0 | Nguyễn Quang Huy | Trần Tú Uyên | Hoàng Hà Anh | ||||||||
8 | 7 | TTTN | 7.39 | 131 | 1918810028 | Vũ Khánh Hà | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | 0 | Lê Trà My | Lê Trà My | Lê Trà My | ||||||||
9 | 8 | KLTN | 8.21 | 128 | 1918810135 | Nguyễn Như Quỳnh Mai | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán tài chính | Trần Thị Phương Thảo | Lê Trà My | Cồ Văn Chiến | ||||||||
10 | 9 | TTTN | 7.10 | 128 | 1918810018 | Nguyễn Thị Thùy Dương | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | 0 | Nguyễn Thị Thu Hằng | Trần Thị Kim Anh | Trần Thị Phương Thảo | ||||||||
11 | 10 | KLTN | 8.91 | 128 | 1918810068 | Trương Anh Thư | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán - Kiểm toán | Lê Trà My | Lê Trà My | Trần Thị Phương Thảo | ||||||||
12 | 11 | KLTN | 8.00 | 131 | 1918810049 | Nguyễn Lê Thanh Nga | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán tài chính | Lê Trà My | Trần Thị Kim Anh | Trần Tú Uyên | ||||||||
13 | 12 | KLTN | 8.20 | 131 | 1918810008 | Nguyễn Thục Anh | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán tài chính | Lê Trà My | Trần Tú Uyên | Trần Thị Kim Anh | ||||||||
14 | 13 | KLTN | 8.41 | 128 | 1918810059 | Nguyễn Thu Phương | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán tài chính | Trần Thị Phương Thảo | Hoàng Hà Anh | Trần Thị Kim Anh | ||||||||
15 | 14 | KLTN | 7.99 | 128 | 1918810054 | Đàm Quỳnh Nha | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán tài chính | Trần Thị Kim Anh | Trần Tú Uyên | Nguyễn Thị Thu Hằng | ||||||||
16 | 15 | KLTN | 8.51 | 128 | 1918810031 | Nguyễn Thị Hồng Huế | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Đức Nhân | Nguyễn Đức Nhân | Nguyễn Đức Nhân | ||||||||
17 | 16 | KLTN | 8.94 | 128 | 1918810037 | Đỗ Đan Linh | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán & Kinh doanh | Lê Trà My | Trần Thị Phương Thảo | 0 | ||||||||
18 | 17 | KLTN | 8.10 | 128 | 1918810047 | Đinh Thành Nam | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán - Kiểm toán | Trần Tú Uyên | Trần Thị Phương Thảo | Lê Trà My | ||||||||
19 | 18 | KLTN | 8.27 | 128 | 1918810020 | Nguyễn Đức Duy | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán tài chính | Trần Tú Uyên | Nguyễn Vũ Hoàng | 0 | ||||||||
20 | 19 | KLTN | 8.65 | 128 | 1918810032 | Lý Trần Hoàng Hương | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán tài chính | Trần Thị Phương Thảo | Trần Tú Uyên | Lê Trà My | ||||||||
21 | 20 | KLTN | 8.42 | 128 | 1918810048 | Vương Hải Nam | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán & Kinh doanh | Lê Trà My | Trần Thị Phương Thảo | 0 | ||||||||
22 | 21 | KLTN | 8.19 | 128 | 1918810029 | Mai Chí Hiếu | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Dữ liệu lớn (Big Data), Trí tuệ nhân tạo (AI), Chuỗi khối (Blockchain) (lưu ý: tiếp cận dưới góc độ quản lý và kinh doanh, gắn với lĩnh vực ứng dụng cụ thể) | Lê Thành Công | Trần Thị Kim Anh | 0 | ||||||||
23 | 22 | KLTN | 8.49 | 128 | 1918810063 | Lê Đình Thành | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán - Kiểm toán | Phan Thị Thu Hiền | Trần Tú Uyên | Nguyễn Quang Huy | ||||||||
24 | 23 | KLTN | 8.30 | 128 | 1918810064 | Hoàng Phương Thảo | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán - Kiểm toán | Trần Thị Kim Anh | Lê Trà My | Hoàng Hà Anh | ||||||||
25 | 24 | KLTN | 8.25 | 128 | 1918810133 | Tô Thị Linh Chi | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán tài chính | Trần Thị Phương Thảo | Lê Thị Vân Dung | Trần Tú Uyên | ||||||||
26 | 25 | TTTN | 7.65 | 128 | 1918810131 | Nghiêm Vân Ly | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Phân tích báo cáo tài chính Công ty TNHH Quốc tế Tâm Nguyên năm 2022 | Trần Thị Phương Thảo | Phạm Thị Ngọc Thu | Trần Tú Uyên | ||||||||
27 | 26 | TTTN | 8.67 | 128 | 1918810052 | Phạm Minh Ngọc | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | chưa có | Trần Tú Uyên | Trần Thị Kim Anh | 0 | ||||||||
28 | 27 | TTTN | 7.76 | 128 | 1918810053 | Trần Thị Mai Ngọc | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Trần Thị Kim Anh | Lê Trà My | Hoàng Hà Anh | |||||||||
29 | 28 | KLTN | 9.03 | 128 | 1918810025 | Nguyễn Thanh Hà | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Đức Nhân | 0 | 0 | ||||||||
30 | 29 | KLTN | 7.58 | 128 | 1918810081 | Đỗ Thùy Linh | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Vũ Hoàng | Trần Tú Uyên | Phan Thị Thu Hiền | ||||||||
31 | 30 | TTTN | 7.95 | 128 | 1918810070 | Đặng Thị Thúy | K58-ANH 04-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Phân tích báo cáo tài chính công ty năm 2022 | Phạm Thị Ngọc Thu | Trần Thị Phương Thảo | Nguyễn Vũ Hoàng | ||||||||
32 | 31 | KLTN | 8.11 | 128 | 1918810022 | Hoàng Thị Linh Giang | K58-ANH 05-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán - Kiểm toán | Trần Thị Phương Thảo | Nguyễn Thị Thu Hằng | Phạm Thị Ngọc Thu | ||||||||
33 | 32 | TTTN | 7.47 | 128 | 1918810012 | Phùng Kim Chi | K58-ANH 05-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | 0 | Trần Thị Phương Thảo | Nguyễn Vũ Hoàng | 0 | ||||||||
34 | 33 | KLTN | 8.21 | 128 | 1918810072 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | K58-ANH 05-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán - Kiểm toán | Trần Thị Phương Thảo | Trần Thị Kim Anh | Nguyễn Vũ Hoàng | ||||||||
35 | 34 | KLTN | 7.70 | 128 | 1918810024 | Nguyễn Ngân Hà | K58-ANH 05-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán & Kinh doanh | Phạm Thị Ngọc Thu | Trần Thị Phương Thảo | Trần Thị Kim Anh | ||||||||
36 | 35 | TTTN | 8.06 | 128 | 1918810051 | Ngô Nguyên Ngọc | K58-ANH 05-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | 0 | Trần Thị Phương Thảo | Nguyễn Thị Thu Hằng | Trần Tú Uyên | ||||||||
37 | 36 | TTTN | 7.94 | 128 | 1918810069 | Đào Thị Thương | K58-ANH 05-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Chưa xác định | Phạm Thị Ngọc Thu | Trần Thị Phương Thảo | Nguyễn Thị Thu Hằng | ||||||||
38 | 37 | TTTN | 8.20 | 128 | 1918810074 | Phạm Hà Trang | K58-ANH 05-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | 0 | Phạm Thị Ngọc Thu | Trần Thị Phương Thảo | Trần Tú Uyên | ||||||||
39 | 38 | KLTN | 8.53 | 128 | 1918810065 | Nguyễn Thị Phương Thảo | K58-ANH 05-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán tài chính | Trần Thị Kim Anh | Trần Tú Uyên | Trần Thị Phương Thảo | ||||||||
40 | 39 | KLTN | 8.37 | 128 | 1918810005 | Nguyễn Quỳnh Anh | K58-ANH 05-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán - Kiểm toán | Trần Thị Phương Thảo | Trần Thị Kim Anh | Nguyễn Thị Thu Hằng | ||||||||
41 | 40 | KLTN | 8.20 | 128 | 1918810027 | Phạm Thị Hà | K58-ANH 05-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán & Kinh doanh | Trần Thị Phương Thảo | Hoàng Hà Anh | Trần Tú Uyên | ||||||||
42 | 41 | KLTN | 8.38 | 128 | 1918810061 | Nguyễn Phương Quỳnh | K58-ANH 05-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán tài chính | Trần Thị Phương Thảo | Lê Trà My | Hoàng Hà Anh | ||||||||
43 | 42 | KLTN | 8.31 | 128 | 1918810041 | Trần Thị Diệu Linh | K58-ANH 05-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán & Kinh doanh | Trần Thị Kim Anh | Trần Thị Phương Thảo | Trần Tú Uyên | ||||||||
44 | 43 | KLTN | 7.96 | 131 | 1918810035 | Trần Thị Thu Huyền | K58-ANH 05-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán - Kiểm toán | Lê Trà My | Trần Thị Phương Thảo | 0 | ||||||||
45 | 44 | KLTN | 7.95 | 128 | 1918810038 | Lương Huyền Linh | K58-ANH 05-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán - Kiểm toán | Trần Tú Uyên | Nguyễn Thị Thu Hằng | Hoàng Hà Anh | ||||||||
46 | 45 | KLTN | 7.64 | 128 | 1918810044 | Phan Hải Ly | K58-ANH 05-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán - Kiểm toán | Trần Tú Uyên | Lê Trà My | Trần Thị Kim Anh | ||||||||
47 | 46 | KLTN | 8.79 | 131 | 1918810007 | Nguyễn Thị Vân Anh | K58-ANH 05-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán tài chính | Trần Tú Uyên | Hoàng Hà Anh | Nguyễn Thị Thu Hằng | ||||||||
48 | 47 | KLTN | 8.08 | 128 | 1918810015 | Hoàng Bích Diệp | K58-ANH 05-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Đức Nhân | Phạm Thị Ngọc Thu | Trần Thị Phương Thảo | ||||||||
49 | 48 | KLTN | 8.05 | 131 | 1918810033 | Phan Thị Hương | K58-ANH 05-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán tài chính | Trần Thị Kim Anh | Trần Thị Phương Thảo | 0 | ||||||||
50 | 49 | KLTN | 8.31 | 131 | 1918810017 | Lê Bạch Dương | K58-ANH 05-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán - Kiểm toán | Trần Thị Kim Anh | Trần Thị Phương Thảo | Lê Trà My | ||||||||
51 | 50 | TTTN | 6.66 | 126 | 1918810089 | Nguyễn Quốc Dũng | K58-ANH 05-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | 0 | Trần Tú Uyên | Trần Tú Uyên | Trần Thị Phương Thảo | ||||||||
52 | 51 | TTTN | 6.38 | 129 | 1918810076 | Lê Thị Vân | K58-ANH 05-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | 0 | Trần Thị Phương Thảo | Trần Thị Kim Anh | Trần Tú Uyên | ||||||||
53 | 52 | TTTN | 7.52 | 131 | 1918810080 | Hồ Hương Hòa | K58-ANH 05-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | 0 | Trần Tú Uyên | Hoàng Hà Anh | Nguyễn Đức Nhân | ||||||||
54 | 53 | TTTN | 7.46 | 128 | 1918810067 | Hoàng Khánh Thơ | K58-ANH 06-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán phải trả người bán tại công ty TNHH dược phẩm Thịnh Hiền Phú Thọ | Lê Thành Công | Nguyễn Vũ Hoàng | Trần Thị Phương Thảo | ||||||||
55 | 54 | KLTN | 7.61 | 128 | 1918810055 | Hoàng Thị Thanh Nhàn | K58-ANH 06-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán - Kiểm toán | Hoàng Hà Anh | Trần Tú Uyên | Trần Thị Phương Thảo | ||||||||
56 | 55 | TTTN | 8.11 | 128 | 1918810071 | Hà Thị Thu Trang | K58-ANH 06-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | 0 | Trần Thị Phương Thảo | Hoàng Hà Anh | Trần Tú Uyên | ||||||||
57 | 56 | TTTN | 7.30 | 129 | 1918810023 | Hoàng Thị Ngọc Hà | K58-ANH 06-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | 0 | Lê Thành Công | Lê Trà My | Nguyễn Đức Nhân | ||||||||
58 | 57 | KLTN | 8.51 | 128 | 1918810039 | Nguyễn Thị Thùy Linh | K58-ANH 06-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán tài chính | Trần Thị Phương Thảo | Hoàng Hà Anh | Nguyễn Thị Thu Hằng | ||||||||
59 | 58 | TTTN | 7.43 | 128 | 1918810036 | Nguyễn Thị Khánh | K58-ANH 06-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Hoàn thiện công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại công ty cổ phần đầu tư phát triển và ứng dụng Toàn Cầu | Lê Thành Công | Nguyễn Vũ Hoàng | 0 | ||||||||
60 | 59 | TTTN | 8.14 | 128 | 1918810011 | Nguyễn Thị Minh Chang | K58-ANH 06-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | 0 | Trần Tú Uyên | Trần Tú Uyên | Trần Tú Uyên | ||||||||
61 | 60 | TTTN | 8.09 | 128 | 1918810034 | Phí Thị Thu Huyền | K58-ANH 06-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | 0 | Trần Tú Uyên | Trần Tú Uyên | Trần Tú Uyên | ||||||||
62 | 61 | KLTN | 7.97 | 128 | 1918810042 | Trần Thị Nhật Linh | K58-ANH 06-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Thuế | Nguyễn Vũ Hoàng | Trần Tú Uyên | Hoàng Hà Anh | ||||||||
63 | 62 | KLTN | 8.10 | 131 | 1918810014 | Dương Thị Kiều Chinh | K58-ANH 06-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán & Kinh doanh | Trần Tú Uyên | Trần Thị Phương Thảo | Lê Trà My | ||||||||
64 | 63 | KLTN | 7.87 | 128 | 1918810045 | Dương Phương Mai | K58-ANH 06-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán - Kiểm toán | Hoàng Hà Anh | Lê Thành Công | Trần Tú Uyên | ||||||||
65 | 64 | KLTN | 8.57 | 128 | 1918810082 | Trần Thị Thùy Linh | K58-ANH 06-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán & Kinh doanh | Trần Thị Kim Anh | Trần Tú Uyên | Phan Thị Thu Hiền | ||||||||
66 | 65 | KLTN | 8.64 | 128 | 1918810006 | Nguyễn Thị Lan Anh | K58-ANH 06-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán quản trị | Trần Thị Phương Thảo | Lê Trà My | Trần Tú Uyên | ||||||||
67 | 66 | KLTN | 8.57 | 128 | 1918810016 | Hà Thị Thùy Dung | K58-ANH 06-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán tài chính | Trần Tú Uyên | Trần Thị Phương Thảo | Trần Thị Kim Anh | ||||||||
68 | 67 | KLTN | 8.72 | 128 | 1918810060 | Trần Thị Hồng Quyên | K58-ANH 06-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán tài chính | Trần Tú Uyên | Trần Thị Kim Anh | Hoàng Hà Anh | ||||||||
69 | 68 | KLTN | 8.27 | 128 | 1918810030 | Vũ Thị Thanh Hòa | K58-ANH 06-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán & Kinh doanh | Trần Thị Kim Anh | Trần Tú Uyên | Phan Thị Thu Hiền | ||||||||
70 | 69 | KLTN | 7.94 | 128 | 1918810009 | Đinh Ngọc Ánh | K58-ANH 06-KTKT | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | Kế toán - Kiểm toán | Trần Thị Phương Thảo | Nguyễn Thị Thu Hằng | Trần Tú Uyên | ||||||||
71 | 70 | TTTN | 8.80 | 128 | 1918810021 | Hoàng Thị Duyên | K58-ANH 06-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | 0 | Trần Thị Phương Thảo | Nguyễn Đức Nhân | Trần Tú Uyên | ||||||||
72 | 71 | TTTN | 8.06 | 128 | 1918810078 | Nguyễn Hải Yến | K58-ANH 06-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | 0 | Phạm Thị Ngọc Thu | Trần Thị Phương Thảo | Trần Tú Uyên | ||||||||
73 | 72 | TTTN | 7.42 | 128 | 1918810026 | Nguyễn Thị Việt Hà | K58-ANH 06-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | 0 | Trần Đức Duy | Trần Tú Uyên | 0 | ||||||||
74 | 73 | TTTN | 7.56 | 128 | 1918810075 | Bùi Thu Uyên | K58-ANH 06-KTKT | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán | 0 | Lê Thành Công | Trần Thị Kim Anh | Nguyễn Vũ Hoàng | ||||||||
75 | 74 | TTTN | 6.75 | 124 | 1818820072 | Trần Thị Hà Thái | K57-ANH 04-KTKT | K57 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | 0 | Trần Đức Duy | Trần Tú Uyên | Lê Trà My | ||||||||
76 | 75 | KLTN | 8.21 | 128 | 1918820023 | Nguyễn Khánh Ly | K58-ANH 01-ACCA | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Kế toán quản trị | Lê Thị Vân Dung | Lê Trà My | Trần Thị Phương Thảo | ||||||||
77 | 76 | TTTN | 7.35 | 128 | 1918820018 | Nguyễn Khánh Linh | K58-ANH 01-ACCA | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Tổ chức công tác kế toán tại Ban Quản lí Dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Ninh Bình | Nguyễn Đức Nhân | Lê Trà My | Nguyễn Quang Huy | ||||||||
78 | 77 | KLTN | 7.71 | 128 | 1918820022 | Nguyễn Hương Ly | K58-ANH 01-ACCA | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Quang Huy | Lê Thị Vân Dung | Nguyễn Đức Nhân | ||||||||
79 | 78 | TTTN | 7.53 | 128 | 1918820010 | Đặng Việt Hà | K58-ANH 01-ACCA | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | chưa có | Trần Tú Uyên | Lê Trà My | Nguyễn Đức Nhân | ||||||||
80 | 79 | TTTN | 7.26 | 128 | 1918820033 | Nguyễn Minh Quang | K58-ANH 01-ACCA | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | 0 | Lê Thị Vân Dung | Nguyễn Đức Nhân | Trần Thị Phương Thảo | ||||||||
81 | 80 | KLTN | 8.15 | 128 | 1918820035 | Trần Thị Diễm Quỳnh | K58-ANH 01-ACCA | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Kế toán - Kiểm toán | Hoàng Hà Anh | Trần Thị Kim Anh | Lê Trà My | ||||||||
82 | 81 | KLTN | 8.45 | 128 | 1918820082 | Đào Huệ Anh | K58-ANH 01-ACCA | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Kế toán quản trị | Đặng Thị Huyền Hương | 0 | 0 | ||||||||
83 | 82 | KLTN | 8.85 | 128 | 1918820034 | Nguyễn Thị Diễm Quỳnh | K58-ANH 01-ACCA | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Kế toán - Kiểm toán | Lê Thị Vân Dung | Lê Trà My | Trần Thị Phương Thảo | ||||||||
84 | 83 | KLTN | 8.10 | 128 | 1918820237 | Nguyễn Minh Trường | K58-ANH 01-ACCA | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Kế toán tài chính | Lê Trà My | 0 | 0 | ||||||||
85 | 84 | TTTN | 7.37 | 125 | 1918820030 | Trịnh Thu Phương | K58-ANH 01-ACCA | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | 0 | Nguyễn Quang Huy | Nguyễn Đức Nhân | Trần Đức Duy | ||||||||
86 | 85 | KLTN | 7.91 | 128 | 1918820032 | Nguyễn Hồng Huệ Quân | K58-ANH 01-ACCA | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Kế toán - Kiểm toán | Nguyễn Đức Nhân | Nguyễn Vũ Hoàng | 0 | ||||||||
87 | 86 | KLTN | 8.05 | 128 | 1918820002 | Nguyễn Thị Tú Anh | K58-ANH 01-ACCA | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Kế toán tài chính | Lê Trà My | Trần Thị Kim Anh | Nguyễn Đức Nhân | ||||||||
88 | 87 | KLTN | 8.83 | 128 | 1918820036 | Vũ Diễm Quỳnh | K58-ANH 01-ACCA | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Kế toán - Kiểm toán | Lê Trà My | Trần Thị Kim Anh | Trần Tú Uyên | ||||||||
89 | 88 | KLTN | 7.96 | 128 | 1918820047 | Đào Việt Bảo Uyên | K58-ANH 01-ACCA | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Kế toán & Kinh doanh | Trần Tú Uyên | 0 | 0 | ||||||||
90 | 89 | KLTN | 7.99 | 128 | 1918820007 | Nguyễn Thùy Dương | K58-ANH 01-ACCA | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Kế toán - Kiểm toán | Lê Trà My | Trần Tú Uyên | Đặng Thị Huyền Hương | ||||||||
91 | 90 | TTTN | 8.73 | 128 | 1918820009 | Nguyễn Hương Giang | K58-ANH 01-ACCA | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | 0 | Lê Thị Vân Dung | Lê Thị Vân Dung | Nguyễn Đức Nhân | ||||||||
92 | 91 | TTTN | 7.52 | 128 | 1918820048 | Vũ Tú Uyên | K58-ANH 01-ACCA | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | 0 | Trần Tú Uyên | Nguyễn Đức Nhân | Lê Trà My | ||||||||
93 | 92 | TTTN | 7.24 | 128 | 1918820049 | Nguyễn Hà Vân | K58-ANH 01-ACCA | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | 0 | Trần Tú Uyên | Lê Thành Công | 0 | ||||||||
94 | 93 | TTTN | 8.53 | 128 | 1918820044 | Võ Lê Trang | K58-ANH 01-ACCA | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | 0 | Trần Thị Phương Thảo | Trần Tú Uyên | Nguyễn Đức Nhân | ||||||||
95 | 94 | TTTN | 7.36 | 125 | 1918820026 | Nguyễn Đức Minh | K58-ANH 01-ACCA | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | 0 | Hoàng Hà Anh | 0 | 0 | ||||||||
96 | 95 | KLTN | 8.54 | 128 | 1918820506 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | K58-ANH 02-ACCA | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Kế toán - Kiểm toán | Lê Trà My | Trần Thị Phương Thảo | Lê Thị Vân Dung | ||||||||
97 | 96 | KLTN | 7.88 | 128 | 1918820042 | Trần Thu Trang | K58-ANH 02-ACCA | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Kế toán & Kinh doanh | Nguyễn Quang Huy | Nguyễn Đức Nhân | Trần Tú Uyên | ||||||||
98 | 97 | KLTN | 7.94 | 128 | 1918820038 | Đỗ Thị Thoa | K58-ANH 02-ACCA | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Thuế | Trần Tú Uyên | Trần Thị Phương Thảo | 0 | ||||||||
99 | 98 | TTTN | 7.13 | 125 | 1918820504 | Lưu Ngân Hà | K58-ANH 02-ACCA | K58 | Thực tập tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | 0 | Nguyễn Đức Nhân | 0 | 0 | ||||||||
100 | 99 | KLTN | 8.45 | 128 | 1918820710 | Nguyễn Thị Thảo Nhi | K58-ANH 02-ACCA | K58 | Khóa luận tốt nghiệp | Chuyên ngành chính | Đang học | KET | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | Quản trị tài chính | Trần Thị Phương Thảo | Lê Trà My | Phan Thị Thu Hiền |