| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Dấu thời gian | Địa chỉ email | Họ và tên sinh viên: | Ngày/tháng/năm sinh: | Lớp: | Mã số thẻ sinh viên: | Sinh viên chụp ảnh thẻ SV/CCCD tải lên đây: | Nhập Tiểu đội: | Nhập Trung đội: | Nhập Đại đội: | Quản lý | Số điện thoại: | Khi cần báo tin cho ai? ở đâu? số điện thoại: | Thời gian về: | |||||||||||
2 | 1 | 10/16/2023 21:26:27 | Đào Thanh An | 2/7/2004 | 1118020001 | A3 | B2 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
3 | 2 | 10/16/2023 21:26:37 | Nguyễn Kim Phúc | 3/26/2004 | 1118020306 | A1 | B2 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
4 | 3 | 10/16/2023 21:36:14 | Nguyễn Thị Tố Trinh | 11/2/2004 | 1118010479 | A4 | B4 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
5 | 4 | 10/16/2023 21:28:03 | Phạm Phương Loan | 7/12/2004 | 1118020238 | A4 | B1 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
6 | 5 | 10/16/2023 21:39:59 | Lâm Ánh Nguyệt | 11/16/2004 | 1118130071 | A3 | B4 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
7 | 6 | 10/16/2023 21:30:02 | Lã Hương Giang | 11/24/2004 | 1118020097 | A4 | B2 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
8 | 7 | 10/16/2023 21:30:07 | Bùi Anh Thư | 8/4/2004 | 1118020388 | A2 | B2 | C6 | Sau 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
9 | 8 | 10/16/2023 21:30:30 | Phí Khánh Linh | 12/24/2004 | 1118020230 | A5 | B1 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
10 | 9 | 10/16/2023 21:30:50 | Nguyễn Thu Hằng | 10/21/2004 | 1118020133 | A4 | B2 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
11 | 10 | 10/16/2023 21:31:00 | Cao Kim Thoa | 2/3/2004 | 1118020369 | A2 | B2 | C6 | Sau 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
12 | 11 | 10/16/2023 21:31:51 | Nguyễn Thị Minh Thư | 6/15/2004 | 1118020391 | A3 | B3 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
13 | 12 | 10/16/2023 21:32:19 | Trần Minh Thư | 11/8/2004 | 1118020392 | A3 | B3 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
14 | 13 | 10/16/2023 21:32:21 | Nguyễn Thị Mai | 7/21/2004 | 1118020250 | A1 | B3 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
15 | 14 | 10/16/2023 21:33:33 | Đoàn Thị Thúy Vân | 11/18/2004 | 1118020436 | A3 | B2 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
16 | 15 | 10/16/2023 21:33:37 | Ngô Thị Hồng Hạnh | 6/5/2004 | 1118020124 | A3 | B1 | C6 | Sau 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
17 | 16 | 10/16/2023 21:33:41 | Nguyễn Hải Anh | 2/10/2004 | 1118020017 | A2 | B1 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
18 | 17 | 10/17/2023 7:54:08 | Trần Hoài Thương | 7/26/2004 | 1118130097 | A4 | B4 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
19 | 18 | 10/16/2023 21:36:44 | Phạm Thị Hải Giang | 1/2/2004 | 1118020101 | A4 | B2 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
20 | 19 | 10/16/2023 21:39:28 | Nguyễn Khánh Huyền | 9/18/2004 | 1118020165 | A5 | B2 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
21 | 20 | 10/17/2023 7:52:20 | Ngô Thị Tâm | 6/9/2003 | 1118130081 | A4 | B4 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
22 | 21 | 10/17/2023 7:52:22 | Đàm Kim Thoa | 9/17/2003 | 1118130091 | A4 | B4 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
23 | 22 | 10/16/2023 21:40:05 | nghiêm thị thu trang | 1/21/2004 | 1118020406 | A2 | B2 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
24 | 23 | 10/16/2023 21:40:06 | Phan Thị Thanh Ngân | 1/14/2004 | 1118020275 | A2 | B3 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
25 | 24 | 10/16/2023 21:40:51 | Nguyễn Thị Hải Yến | 12/1/2004 | 1118020455 | A3 | B2 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
26 | 25 | 10/16/2023 21:41:00 | Tô Thanh Huyền My | 10/11/2004 | 1118130063 | A3 | B4 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
27 | 26 | 10/16/2023 21:41:19 | Phan Hồng Hạnh | 8/2/2004 | 1118020127 | A5 | B2 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
28 | 27 | 10/17/2023 6:30:58 | hà thị thơm | 12/24/2004 | 1118130092 | A4 | B4 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
29 | 28 | 10/16/2023 21:41:27 | Phạm Hồng Ngọc | 6/29/2004 | 1118130069 | A3 | B4 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
30 | 29 | 10/16/2023 21:42:16 | Nguyễn Thu Phương | 8/18/2004 | 1118020321 | A1 | B2 | C6 | Sau 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
31 | 30 | 10/16/2023 21:42:36 | Lê Thị Thu Hiền | 7/30/2004 | 1118020140 | A5 | B2 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
32 | 31 | 10/16/2023 21:42:58 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 4/2/2004 | 1118020143 | A5 | B2 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
33 | 32 | 10/16/2023 21:43:58 | Nguyễn Thị Thu Hà | 12/24/2004 | 1118020111 | A4 | B2 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
34 | 33 | 10/16/2023 21:44:00 | Đoàn Hương Giang | 1/19/2004 | 1118020096 | A4 | B2 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
35 | 34 | 10/16/2023 21:44:15 | Trần Thục Linh | 8/11/2004 | 1118020234 | A5 | B1 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
36 | 35 | 10/16/2023 21:44:58 | Nguyễn Thu Trang | 1/11/2004 | 1118020413 | A4 | B3 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
37 | 36 | 10/16/2023 21:45:06 | Hoàng Thị Yến | 11/7/2004 | 1118020452 | A4 | B3 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
38 | 37 | 10/16/2023 21:45:24 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | 10/7/2004 | 1118020428 | A4 | B3 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
39 | 38 | 10/16/2023 21:46:06 | Phùng Thị Giang Thanh | 3/5/2004 | 1118020345 | A1 | B2 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
40 | 39 | 10/16/2023 21:46:07 | Nguyễn Thị Thảo | 9/28/2004 | 1118020356 | A1 | B2 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
41 | 40 | 10/16/2023 21:46:07 | Lưu Mai Phương Anh | 8/22/2004 | 1118020013 | A2 | B1 | C6 | Sau 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
42 | 41 | 10/16/2023 21:46:09 | Nguyễn Như Quỳnh | 8/7/2004 | 1118020330 | A1 | B2 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
43 | 42 | 10/16/2023 21:46:52 | Lê Thị Tâm | 1/12/2004 | 1118020338 | A3 | B3 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
44 | 43 | 10/16/2023 21:46:54 | Trịnh Thị Thanh Tâm | 3/24/2004 | 1118020339 | A2 | B3 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
45 | 44 | 10/16/2023 21:47:08 | Mai Lê Thanh | 3/14/2004 | 1118020342 | A3 | B3 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
46 | 45 | 10/16/2023 21:47:15 | Đinh Thị Thu Trang | 5/13/2004 | 1118020401 | A4 | B3 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
47 | 46 | 10/16/2023 21:47:20 | Nguyễn Ngọc Lan | 12/13/2004 | 1118020193 | A5 | B1 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
48 | 47 | 10/16/2023 21:47:34 | Nguyễn Thị Cẩm Thuý | 8/18/2004 | 1118020377 | A2 | B2 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
49 | 48 | 10/16/2023 21:47:54 | Bùi Mỹ Hạnh | 9/2/2003 | 1118020123 | A5 | B2 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
50 | 49 | 10/16/2023 21:48:02 | Phạm Thị Lâm Trúc | 9/30/2004 | 1118020427 | A2 | B2 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
51 | 50 | 10/16/2023 21:48:23 | Nguyễn Thị Vui | 11/4/2004 | 1118020444 | A3 | B2 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
52 | 51 | 10/16/2023 21:49:04 | Nguyễn Thị Thuỳ Linh | 8/14/2004 | 1118020224 | A5 | B1 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
53 | 52 | 10/16/2023 21:49:26 | Nguyễn Thị Nhung | 5/24/2004 | 1118020297 | A2 | B3 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
54 | 53 | 10/17/2023 8:00:55 | Huỳnh Khánh Linh | 9/8/2004 | 1118020203 | A5 | B1 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
55 | 54 | 10/16/2023 21:53:04 | Nguyễn Thị Phương | 6/13/2004 | 1118020316 | A2 | B3 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
56 | 55 | 10/16/2023 21:53:37 | Nguyễn Thị Lan Anh | 12/19/2004 | 1118020024 | A2 | B1 | C6 | Sau 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
57 | 56 | 10/16/2023 21:53:40 | Lê Mỹ Lệ | 10/13/2004 | 1118020194 | A5 | B1 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
58 | 57 | 10/16/2023 21:53:54 | Phạm Phương Nhung | 9/9/2004 | 1118020300 | A2 | B3 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
59 | 58 | 10/16/2023 21:55:24 | Nguyễn Đoàn Tuyết Ngân | 2/7/2004 | 1118020272 | A2 | B3 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
60 | 59 | 10/16/2023 21:56:11 | Lê khánh linh | 6/14/2004 | 1118020208 | A5 | B1 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
61 | 60 | 10/16/2023 21:56:17 | Trần Thị Minh thúy | 7/19/2004 | 1118020379 | A2 | B2 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
62 | 61 | 10/17/2023 7:51:42 | Đỗ Thục Quyên | 8/16/2004 | 1118130079 | A3 | B4 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
63 | 62 | 10/16/2023 21:57:35 | Nguyễn Thị Huyền | 6/19/2004 | 1118020168 | A1 | B3 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
64 | 63 | 10/16/2023 21:59:09 | Sỹ Thị Thùy Dung | 1/2/2004 | 1118020082 | A4 | B2 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
65 | 64 | 10/16/2023 22:00:31 | Lê Phương Chi | 9/13/2004 | 1118130012 | A5 | B3 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
66 | 65 | 10/16/2023 22:00:46 | Tô Thị Trà My | 3/1/2004 | 1118020261 | A1 | B3 | C6 | Sau 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
67 | 66 | 10/16/2023 22:00:58 | Nguyễn Ngọc Linh | 7/15/2004 | 1118020220 | A1 | B3 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
68 | 67 | 10/16/2023 22:01:13 | Lê Thị Thu Hằng | 9/30/2004 | 1118130024 | A1 | B4 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
69 | 68 | 10/16/2023 22:03:02 | VŨ THỊ THANH THẢO | 7/24/2004 | 1118020365 | A3 | B3 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
70 | 69 | 10/16/2023 22:03:13 | Nguyễn Quế Chi | 10/13/2004 | 1118020061 | A4 | B2 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
71 | 70 | 10/18/2023 15:45:45 | Khổng Thanh Thảo | 9/19/2004 | 1118130086 | A4 | B4 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
72 | 71 | 10/16/2023 22:04:40 | Nguyễn Thị Hạnh | 2/10/2004 | 1118020125 | A3 | B1 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
73 | 72 | 10/16/2023 22:05:01 | Nguyễn Yến Nhi | 5/26/2004 | 1118130073 | A3 | B4 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
74 | 73 | 10/16/2023 22:13:12 | Nguyễn Thị Thuỳ Linh | 3/13/2004 | 1118020226 | A1 | B3 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
75 | 74 | 10/16/2023 22:08:56 | Lê Vũ Mai Hương | 2/11/2004 | 1118020179 | A4 | B1 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
76 | 75 | 10/16/2023 22:09:14 | Bùi Hiền Trang | 9/20/2004 | 1118020397 | A4 | B3 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
77 | 76 | 10/16/2023 22:11:07 | Đỗ Minh Anh | 1/23/2004 | 1118130002 | A5 | B3 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
78 | 77 | 10/16/2023 22:14:22 | Lương Thu Vân | 10/16/2004 | 1118020442 | A3 | B2 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
79 | 78 | 10/16/2023 22:18:51 | Đường Thị Kim Xuân | 3/28/2004 | 1118020448 | A4 | B3 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
80 | 79 | 10/16/2023 22:21:52 | Lê Phương Thảo | 9/14/2004 | 1118020351 | A3 | B3 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
81 | 80 | 10/16/2023 22:23:04 | hà lê đan nhi | 7/9/2004 | 1118130072 | A3 | B4 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
82 | 81 | 10/16/2023 22:25:03 | Hoàng Thị Thu Hà | 10/22/2004 | 1118020109 | A4 | B2 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
83 | 82 | 10/16/2023 22:25:47 | Nguyễn Thị Vân Anh | 3/22/2004 | 1118130006 | A5 | B3 | C6 | Sau 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
84 | 83 | 10/16/2023 22:27:48 | Nguyễn thị thuỳ linh | 2/19/2004 | 1118130057 | A2 | B4 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
85 | 84 | 10/16/2023 22:28:17 | Nguyễn Ngọc Hường | 12/26/2004 | 1118130047 | A2 | B4 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
86 | 85 | 10/16/2023 22:58:24 | Phạm Thị Quỳnh Anh | 11/11/2004 | 1118130008 | A5 | B3 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
87 | 86 | 10/17/2023 5:42:33 | Đặng Thanh Hương | 12/31/2004 | 1118020177 | A4 | B1 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
88 | 87 | 10/17/2023 5:47:53 | Nguyễn Thị Thanh Thuỷ | 12/24/2004 | 1118130095 | A4 | B4 | C5 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
89 | 88 | 10/17/2023 5:47:57 | Nguyễn Hương Lan | 8/19/2004 | 1118020192 | A4 | B1 | C6 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
90 | 89 | 10/17/2023 5:48:17 | Phùng Thị Phương Thảo | 1/29/2002 | 1118110047 | A5 | B1 | C5 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
91 | 90 | 10/17/2023 5:49:06 | Cù Thu Vân Anh | 6/14/2004 | 1118110001 | A2 | B1 | C5 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
92 | 91 | 10/17/2023 5:49:06 | Phạm Thị Hường | 6/25/2004 | 1118020187 | A4 | B2 | C5 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
93 | 92 | 10/17/2023 5:49:49 | Đỗ Ngọc Diệu | 10/27/2004 | 1118130016 | A5 | B3 | C5 | Sau 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
94 | 93 | 10/17/2023 5:50:01 | Phan Thị Thu Hằng | 2/25/2004 | 1118020134 | A3 | B2 | C5 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
95 | 94 | 10/17/2023 5:50:24 | Đinh Bùi Ngân Anh | 7/22/2004 | 1118110002 | A3 | B2 | C5 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
96 | 95 | 10/17/2023 5:50:48 | Phùng Thị Thuỳ Trang | 10/5/2004 | 1118110051 | A1 | B2 | C5 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
97 | 96 | 10/17/2023 5:51:54 | Nguyễn Khánh Linh | 11/28/2004 | 1118020218 | A1 | B3 | C5 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 | ||||||||||||||||
98 | 97 | 10/17/2023 5:53:29 | Nguyễn Thu Huyền | 11/22/2004 | 1118020173 | A4 | B2 | C5 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
99 | 98 | 10/17/2023 5:57:02 | Đỗ Thị Huế | 12/8/2004 | 1118130037 | A1 | B4 | C5 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
100 | 99 | 10/18/2023 17:49:58 | Nguyễn Thanh Phương | 2/6/2004 | 1118020315 | A3 | B3 | C5 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | Tùy chọn 1 |