| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ CÔNG THƯƠNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIÊT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | THỰC PHẨM TP. HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH ANH (CHỊ) EM SINH ĐÔI HỌC CHUNG TRƯỜNG ĐƯỢC GIẢM HỌC PHÍ HK II NĂM HỌC 2021-2022 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | STT | MSSV | HỌ | TÊN | NĂM SINH | LỚP | ĐỐI TƯỢNG | KÝ TÊN | GHI CHÚ | |||||||||||||||||
9 | 1 | 2032208020 | Nguyễn Thành | Nhân | 22/04/2001 | 11DHTDH3 | Anh em sinh đôi | |||||||||||||||||||
10 | 2 | 2003216708 | Nguyễn Trung | Nghĩa | 22/04/2001 | 12DHCK3 | ||||||||||||||||||||
11 | 3 | 2033216378 | Phạm Nguyễn Lâm | Duy | 31/01/2003 | 12DHBM5 | Anh em sinh đôi | |||||||||||||||||||
12 | 4 | 2001215679 | Phạm Nguyễn Thanh | Duy | 31/01/2003 | 12DHTH20 | ||||||||||||||||||||
13 | 5 | 2007214817 | Võ Như Ý | Nhi | 10/04/2003 | 12DHKT12 | Anh em sinh đôi | |||||||||||||||||||
14 | 6 | 2007214831 | Võ Ngọc Ý | Như | 10/04/2003 | 12DHKT12 | ||||||||||||||||||||
15 | 7 | 2002217232 | Nguyễn Xuân Anh | Tài | 24/09/2003 | 12DHDT3 | Anh em sinh đôi | |||||||||||||||||||
16 | 8 | 2002217197 | Nguyễn Xuân Tấn | Phát | 24/09/2003 | 12DHDT3 | ||||||||||||||||||||
17 | 9 | 2002210327 | Đặng Chí | Hoàng | 20/07/2003 | 12DHDT1 | Anh em sinh đôi | |||||||||||||||||||
18 | 10 | 2032211691 | Đặng Huy | Hoàng | 20/07/2003 | 12DHTDH2 | ||||||||||||||||||||
19 | 11 | 2031210721 | Nguyễn Thị Kiều | Nga | 04/12/2002 | 12DHQLMT2 | Chị em sinh đôi | |||||||||||||||||||
20 | 12 | 2031210901 | Nguyễn Thị Kiều | Ngân | 04/12/2002 | 12DHQLMT2 | ||||||||||||||||||||
21 | 13 | 2031210409 | Bùi Hoàng | Vy | 20/10/2003 | 12DHQLMT3 | Chị em sinh đôi | |||||||||||||||||||
22 | 14 | 2022218377 | Bùi Hoàng | Tuấn | 20/10/2003 | 12DHDB4 | ||||||||||||||||||||
23 | 15 | 2001215657 | Bồ Quang | Diệu | 22/12/2003 | 12DHTH19 | Anh em sinh đôi | |||||||||||||||||||
24 | 16 | 2033216442 | Bồ Quang | Khải | 22/12/2003 | 12DHBM5 | ||||||||||||||||||||
25 | 17 | 2030210315 | Trương Thị Hồng | Luyến | 27/09/2003 | 12DHQTDVNH1 | Chị em sinh đôi | |||||||||||||||||||
26 | 18 | 2030210112 | Trương Thị Hồng | Lưu | 27/09/2003 | 12DHQTDVNH1 | ||||||||||||||||||||
27 | 19 | 2005210397 | Đào Thu | Tuyết | 15/11/2003 | 12DHTP10 | Chị em sinh đôi | |||||||||||||||||||
28 | 20 | 2022210074 | Đào Thu | Sương | 15/11/2003 | 12DHDB2 | ||||||||||||||||||||
29 | 21 | 2029210704 | Bùi Thị Yến | Thu | 26/09/2003 | 12DHAV05 | Chị em sinh đôi | |||||||||||||||||||
30 | 22 | 2043210901 | Bùi Thị Yến | Xuân | 26/09/2003 | 12DHKDTT2 | ||||||||||||||||||||
31 | 23 | 2023214474 | Lâm Thị Mỹ | Tiên | 29/07/2003 | 12DHNH09 | Chị em sinh đôi | |||||||||||||||||||
32 | 24 | 2023214479 | Lâm Thị Mỹ | Tiền | 29/07/2003 | 12DHNH09 | ||||||||||||||||||||
33 | 25 | 2040210210 | Nguyễn Minh | Khang | 03/09/2003 | 12DHQTMK1 | Anh em sinh đôi | |||||||||||||||||||
34 | 26 | 2013210545 | Nguyễn Minh | Khoa | 03/09/2003 | 12DHQTKD02 | ||||||||||||||||||||
35 | 27 | 2036210191 | Trần Thị | Yến | 06/11/2003 | 12DHKDQT7 | Chị em sinh đôi | |||||||||||||||||||
36 | 28 | 2036210180 | Trần Thị | Oanh | 06/11/2003 | 12DHKDQT7 | ||||||||||||||||||||
37 | 29 | 2013200635 | Phạm Đại Ngọc | Ánh | 16/03/2002 | 11DHQT5 | Chị em sinh đôi | |||||||||||||||||||
38 | 30 | 2038200540 | Phạm Đại Ngọc | Anh | 16/03/2002 | 11DHQTKS8 | ||||||||||||||||||||
39 | 31 | 2007200331 | Lê Thị Thanh | Huyền | 12/12/2002 | 11DHKT4 | Chị em sinh đôi | |||||||||||||||||||
40 | 32 | 2007200333 | Lê Thị Hồng | Hạnh | 12/12/2002 | 11DHKT5 | ||||||||||||||||||||
41 | 33 | 2037200085 | Lê Thị Kim | Khánh | 01/09/2002 | 11DHKTL1 | Chị em sinh đôi | |||||||||||||||||||
42 | 34 | 2009200020 | Lê Thị Kim | Khanh | 01/09/2002 | 11DHMT | ||||||||||||||||||||
43 | 35 | 2013202601 | Đỗ Hoàng | Vy | 26/02/2002 | 11DHQT20 | Chị em sinh đôi | |||||||||||||||||||
44 | 36 | 2013202575 | Đỗ Hoàng | Vân | 26/02/2002 | 11DHQT20 | ||||||||||||||||||||
45 | 37 | 2039203025 | Nguyễn Thị Hồng | Ngọc | 16/10/2002 | 11DHTQ5 | Chị em sinh đôi | |||||||||||||||||||
46 | 38 | 2029203052 | Nguyễn Thị Thu | Uyên | 16/10/2002 | 11DHAV8 | ||||||||||||||||||||
47 | 39 | 2022208719 | Đỗ Văn | Thắng | 11/02/2002 | 11DHDB3 | Anh em sinh đôi | |||||||||||||||||||
48 | 40 | 2022208730 | Đỗ Văn | Lợi | 11/02/2002 | 11DHDB3 | ||||||||||||||||||||
49 | 41 | 2028190028 | Nguyễn Đăng | Hưng | 01/03/2001 | 10DHDD1 | Anh em sinh đôi | |||||||||||||||||||
50 | 42 | 2032190056 | Nguyễn Đăng | Thịnh | 01/03/2001 | 10DHTDH1 | ||||||||||||||||||||
51 | 43 | 2013205257 | Đặng Kim | Yến | 08/07/2002 | 11DHQT23 | Chị em sinh đôi | |||||||||||||||||||
52 | 44 | 2013204353 | Đặng Kim | Ly | 08/07/2002 | 11DHQT22 | ||||||||||||||||||||
53 | 45 | 2029200426 | Nguyễn Thị Thủy | Tiên | 02/07/2002 | 11DHAV3 | Chị em sinh đôi | |||||||||||||||||||
54 | 46 | 2029200425 | Nguyễn Thị Hồng | Đào | 02/07/2002 | 11DHAV3 | ||||||||||||||||||||
55 | 47 | 2005200241 | Nguyễn Thị Hương | Lan | 08/10/2002 | 11DHTP2 | Chị em sinh đôi | |||||||||||||||||||
56 | 48 | 2005200242 | Nguyễn Thị Hương | Trinh | 08/10/2002 | 11DHTP2 | ||||||||||||||||||||
57 | 49 | 2032202022 | Đặng Huỳnh Quốc | Huy | 01/09/2002 | 11DHTDH2 | Anh em sinh đôi | |||||||||||||||||||
58 | 50 | 2032202009 | Đặng Huỳnh Văn | Chương | 01/09/2002 | 11DHTDH2 | ||||||||||||||||||||
59 | 51 | 2038200282 | Cao Trần Mỹ | Ngọc | 09/08/2002 | 11DHQTKS3 | Chị em sinh đôi | |||||||||||||||||||
60 | 52 | 2001200036 | Cao Trần Thanh | Ngọc | 09/08/2002 | 11DHTH4 | ||||||||||||||||||||
61 | 53 | 2007206625 | Trịnh Thị Diễm | Quỳnh | 01/12/2002 | 11DHKT14 | Chị em sinh đôi | |||||||||||||||||||
62 | 54 | 2013205401 | Trịnh Đức | Dương | 01/12/2002 | 11DHQT25 | ||||||||||||||||||||
63 | 55 | 2007202143 | Lê Võ Hồng | Na | 17/07/2002 | 11DHKT10 | Chị em sinh đôi | |||||||||||||||||||
64 | 56 | 2013202338 | Lê Võ Hồng | Ny | 17/07/2002 | 11DHQT21 | ||||||||||||||||||||
65 | 57 | 2001200154 | Hoàng Song | Thắng | 08/02/2002 | 11DHTH1 | Anh em sinh đôi | |||||||||||||||||||
66 | 58 | 2001200155 | Hoàng Song | Lợi | 08/02/2002 | 11DHTH1 | ||||||||||||||||||||
67 | 59 | 2023202044 | Nguyễn Minh | Hòa | 19/12/2001 | 11DHNH3 | Anh em sinh đôi | |||||||||||||||||||
68 | 60 | 2001200143 | Nguyễn Minh | Thuận | 19/12/2001 | 11DHTH5 | ||||||||||||||||||||
69 | 61 | 2005208241 | Nguyễn Thị Hồng | Cẩm | 02/01/2002 | 11DHTP13 | Chị em sinh đôi | |||||||||||||||||||
70 | 62 | 2005200539 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | 02/01/2002 | 11DHTP4 | ||||||||||||||||||||
71 | 63 | 2001203063 | Dương Minh | Đức | 14/05/2002 | 11DHTH5 | Anh em sinh đôi | |||||||||||||||||||
72 | 64 | 2001203064 | Dương Minh | Hạnh | 14/05/2002 | 11DHTH5 | ||||||||||||||||||||
73 | 65 | 2013200470 | Nguyễn Tuấn | Hùng | 16/03/2002 | 11DHQT5 | Anh em sinh đôi | |||||||||||||||||||
74 | 66 | 2001200176 | Nguyễn Tuấn | Anh | 16/03/2002 | 11DHTH4 | ||||||||||||||||||||
75 | 67 | 2001190346 | Lê Phúc Bảo | Ý | 29/12/2001 | 10DHTH7 | Chị em sinh đôi | |||||||||||||||||||
76 | 68 | 2001190194 | Lê Phúc Bảo | Như | 29/12/2001 | 10DHTH7 | ||||||||||||||||||||
77 | 69 | 2030190096 | Lê Minh | Huy | 30/08/2001 | 10DHQTDVNH1 | Chị em sinh đôi | |||||||||||||||||||
78 | 70 | 2005191512 | Lê Thị Minh | Thư | 30/08/2001 | 10DHTP7 | ||||||||||||||||||||
79 | 71 | 2022190304 | Nguyễn Trần Diệu | Trinh | 03/04/2001 | 10DHDB1 | Chị em sinh đôi | |||||||||||||||||||
80 | 72 | 2024190392 | Nguyễn Trần Huyền | Linh | 03/04/2001 | 10DHQTDVLH1 | ||||||||||||||||||||
81 | 73 | 2005190259 | Nguyễn Trúc | Lam | 20/12/2001 | 10DHTP3 | Chị em sinh đôi | |||||||||||||||||||
82 | 74 | 2005190286 | Nguyễn Trúc | Linh | 20/12/2001 | 10DHTP3 | ||||||||||||||||||||
83 | 75 | 2027190234 | Lê Ngọc | Hằng | 26/09/2001 | 10DHCM1 | Chị em sinh đôi | |||||||||||||||||||
84 | 76 | 2027190231 | Lê Ngọc | Hân | 26/09/2001 | 10DHCM1 | ||||||||||||||||||||
85 | 77 | 2033190097 | Nguyễn Thị Nguyệt | Nga | 05/03/2001 | 10DHBM1 | Chị em sinh đôi | |||||||||||||||||||
86 | 78 | 2001190687 | Nguyễn Thị Tố | Nga | 05/03/2001 | 10DHTH5 | ||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||