ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
4
Chủ đầu tư :
5
đơn vị tính: đồng
6
STTDIỄN GIẢISỐ LƯỢNGĐƠN GIÁSỐ TIỀNGHI CHÚ
7
ADoanh thu bán hàng
8
1Doanh số bán hàng
9
2Thuế GTGT phải nộp
10
BChi phí hoạt động
11
IChi phí nhân sự
12
1Cửa hàng trưởng
13
2Nhân sự full time
14
3Nhân sự part time
15
4Chi phí BHXH, KPCĐ
16
IIChi phí dịch vụ thuê ngoài
17
1Tiền điện
18
2Tiền nước
19
3Vệ sinh, rác thải
20
4Tiền internet
21
5Tiền điện thoại
22
6Thuê bảo vệ
23
7Diệt côn trùng
24
25
IIIChi phí quản lý khác
26
1Văn phòng phẩm
27
2Đồng phục
28
3Công cụ dụng cụ (nước rửa, giấy…)
29
4Chi phí đối ngoại
30
5Phí nộp tiền doanh thu
31
6Đồ lễ
32
7Chi phí khác
33
IVChi phí marketing
34
1In ấn, quảng cáo, sự kiện
35
2Giảm giá, khuyến mãi
36
CTỉ trọng chi phí hoạt động/doanh thu
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100