| A | B | C | D | E | F | G | H | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH ĐỀ NGHỊ KHEN THƯỞNG DANH HIỆU SINH VIÊN XUẤT SẮC, SINH VIÊN GIỎI | DANH SÁCH ĐỀ NGHỊ KHEN THƯỞNG TẬP THỂ LỚP XUẤT SẮC, TIÊN TIẾN | |||||||||||||||||||||||
2 | NĂM HỌC 2022 - 2023 KHOA NÔNG HỌC | NĂM HỌC 2022 - 2023 KHOA NÔNG HỌC | |||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||
4 | TT | Mã SV | Họ và tên | Lớp | Khoa | Điểm TB năm học | Điểm Rèn luyện năm học | Danh hiệu | TT | Lớp | Danh hiệu | ||||||||||||||
5 | 1 | 671008 | Nguyễn Thị Hải Yến | K67RHQA | Nông học | 3.44 | Tốt | Sinh viên Giỏi | 1 | K64KHCTT | Tập thể tiên tiến | ||||||||||||||
6 | 2 | 6656168 | Vũ Đăng Dương | K66NNCNCA | Nông học | 3.42 | Xuất sắc | Sinh viên Giỏi | 2 | K65KHCTA | Tập thể tiên tiến | ||||||||||||||
7 | 3 | 6654814 | Phạm Thành Đạt | K66NNCNCA | Nông học | 3.41 | Tốt | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
8 | 4 | 6660111 | Trần Thị Huệ | K66NNCNCA | Nông học | 3.47 | Tốt | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
9 | 5 | 6661505 | Trần Hùng Thắng | K66NNCNCA | Nông học | 3.68 | Tốt | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
10 | 6 | 6661510 | Đinh Mỹ Lương | K66NNCNCA | Nông học | 3.31 | Tốt | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
11 | 7 | 6650868 | Đỗ Thị Kim Ngân | K66NNCNCA | Nông học | 3.20 | Tốt | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
12 | 8 | 6654388 | Nguyễn Văn Giang | K66NNCNCA | Nông học | 3.22 | Tốt | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
13 | 9 | 6652425 | Nguyễn Anh Tuấn | K66NNCNCA | Nông học | 3.49 | Tốt | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
14 | 10 | 6660968 | Lê Thu Thảo | K66KHCTT | Nông học | 3.93 | Xuất sắc | Sinh viên xuất sắc | |||||||||||||||||
15 | 11 | 6660914 | Nguyễn Minh Xuân | K66KHCTA | Nông học | 3.78 | Xuất sắc | Sinh viên xuất sắc | |||||||||||||||||
16 | 12 | 6660622 | Nguyễn Trung Hưng | K66KHCTA | Nông học | 3.49 | Xuất sắc | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
17 | 13 | 6660220 | Nguyễn Ngọc Thanh | K66KHCTA | Nông học | 3.42 | Xuất sắc | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
18 | 14 | 6660977 | Nguyễn Thùy Linh | K66KHCTA | Nông học | 3.24 | Tốt | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
19 | 15 | 6660908 | Nguyễn Thị Quỳnh Sa | K66KHCTA | Nông học | 3.46 | Tốt | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
20 | 16 | 6662050 | Nguyễn Thị Vân Anh | K66BVTVA | Nông học | 3.59 | Xuất sắc | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
21 | 17 | 6660811 | Nguyễn Thị Kiều Ly | K66BVTVA | Nông học | 3.21 | Tốt | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
22 | 18 | 653719 | Trịnh Bình Nguyên | K65NNCNCA | Nông học | 3.55 | Xuất sắc | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
23 | 19 | 650623 | Lê Văn Đắc | K65NNCNCA | Nông học | 3.28 | Xuất sắc | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
24 | 20 | 653729 | Nguyễn Phương Hoa | K65NNCNCA | Nông học | 3.77 | Tốt | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
25 | 21 | 651827 | Trần Thị Julia | K65NNCNCA | Nông học | 3.48 | Tốt | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
26 | 22 | 650060 | Phạm Văn Cương | K65NNCNCA | Nông học | 3.23 | Tốt | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
27 | 23 | 653583 | Hoàng Thị Lan Anh | K65NNCNCA | Nông học | 3.45 | Tốt | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
28 | 24 | 651089 | Bùi Thị Quỳnh Trang | K65NNCNCA | Nông học | 3.26 | Tốt | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
29 | 25 | 653524 | Đỗ Trung Hiếu | K65KHCTT | Nông học | 3.86 | Xuất sắc | Sinh viên xuất sắc | |||||||||||||||||
30 | 26 | 653305 | Lò Thị Thúy Dịu | K65KHCTA | Nông học | 3.36 | Tốt | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
31 | 27 | 650480 | Quách Hương Ly | K65KHCTA | Nông học | 3.67 | Tốt | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
32 | 28 | 654225 | Tạ Đức Thọ | K65KHCTA | Nông học | 3.43 | Tốt | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
33 | 29 | 653688 | Lê Thị Như | K65KHCTA | Nông học | 3.41 | Tốt | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
34 | 30 | 650769 | Vũ Thị Bích Thùy | K65KHCTA | Nông học | 3.48 | Tốt | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
35 | 31 | 651700 | Vũ Thảo Vân | K65KHCTA | Nông học | 3.50 | Tốt | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
36 | 32 | 651850 | Vũ Ngọc Tú | K65BVTVA | Nông học | 3.74 | Xuất sắc | Sinh viên xuất sắc | |||||||||||||||||
37 | 33 | 653525 | Nguyễn Thị Trà Giang | K65BVTVA | Nông học | 3.48 | Xuất sắc | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
38 | 34 | 645322 | Nguyễn Thị Thanh Bình | K64KHCTT | Nông học | 3.66 | Tốt | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
39 | 35 | 642238 | Trần Hoàng Lan | K64KHCTT | Nông học | 3.85 | Tốt | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
40 | 36 | 642319 | Đào Xuân Quang | K64KHCTT | Nông học | 3.31 | Tốt | Sinh viên Giỏi | |||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||||||||
42 | Người lập biểu | KT. TRƯỞNG KHOA | |||||||||||||||||||||||
43 | PHÓ TRƯỞNG KHOA | ||||||||||||||||||||||||
44 | |||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||||||||
48 | Ngô Thị Bích Hằng | PGS.TS. Ninh Thị Phíp | |||||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||