ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Đồ hoạ máy tínhSố tín chỉ:2Mã học phần:191032021
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm tra
Điểm đánh giá học phần
Sinh viên ký nhậnGhi chú
7
Bằng sốBằng chữ
8
11723L20021Lê ĐứcAnh17L2TH.0112/26/2025D601183060'9,6
9
21823L20020Hoàng TấtBằng18L2TH.0112/26/2025D601183060'9,9
10
31824L20029Trần Thị AnBình18L2TH.0112/26/2025D601183060'9,7
11
41823L20012Nguyễn HuyHoàng18L2TH.0112/26/2025D601183060'9,2
12
51823L20013Đào MỹLinh18L2TH.0112/26/2025D601183060'0,0KĐT
13
61823L20019Phạm Anh18L2TH.0112/26/2025D601183060'8,4
14
7LT22025064Nguyễn TháiDương
20LT2TH.01
12/26/2025D601183060'8,5
15
8LT32025076Nguyễn VănHùng
20LT2TH.01
12/26/2025D601183060'10,0
16
9LT22025059Nguyễn NgọcNhật
20LT2TH.01
12/26/2025D601183060'8,5
17
10LT22025062Kim HoàngSơn
20LT2TH.01
12/26/2025D601183060'8,1
18
11LT22025067Vũ HồngSơn
20LT2TH.01
12/26/2025D601183060'9,6
19
12LT22025069Ngô Đắc AnhTuấn
20LT2TH.01
12/26/2025D601183060'9,1
20
13LT22025061Bùi ĐứcThiện
20LT2TH.01
12/26/2025D601183060'9,1
21
Ghi chú:
22
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
23
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
24
25
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
26
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
27
28
29
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100