| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUỒN NHÂN LỰC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | VIỆT NAM THÁI BÌNH DƯƠNG (MVP) | Độc lập – Tự do – Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ---------------------------- | ---------------------------- | ||||||||||||||||||||||||
4 | Hà Nội, Ngày 02 tháng 4 năm 2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH NHÂN VIÊN NGHIỆP VỤ THỰC HIỆN HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ ĐƯA NGƯỜI LAO ĐỘNG VIỆT NAM ĐI LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI THEO HỢP ĐÔNG ------------------------------- | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Doanh nghiệp cam kết nội dung thông tin về nhân viên nghiệp vụ trong Danh sách kèm theo là chính xác. | |||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | STT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Giới tính | Số định danh cá nhân | Vị trí nghiệp vụ | Trình độ chuyên môn | Năng lực ngoại ngữ | Mã số BHXH | Ngày bắt đầu tham gia BHXH tại doanh nghiệp | Thông tin về hợp đồng lao động kí với doanh nghiệp | |||||||||||||||
10 | Ngày kí hợp đồng lao động | Thời gian làm việc | Thời hạn hợp đồng | |||||||||||||||||||||||
11 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | ||||||||||||||||||||||||||
13 | 1 | Đoàn Mạnh Cường | 19.02.1971 | Nam | 026071011062 | Giám đốc Công ty, diều hành hoạt động xuất khẩu lao động | Thạc sỹ Quản trị kinh doanh (ĐH Nam Columbia) | 0107021441 | 01/04/2017 | 18/09/2013 | 12 năm 06 tháng | Không xác định thời hạn | ||||||||||||||
14 | 2 | Vũ Thị Minh Hằng | 27.04.1977 | Nữ | 036177018185 | Chuẩn bị hợp đồng và các hồ sơ liên quan tới việc đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài | Cử nhân tiếng Trung Cử nhân tiếng Anh Chứng chỉ bồi dưỡng kiến thức, nghiệp vụ về XKLĐ | Cử nhân Tiếng Trung Tiếng Anh | 0103034446 | 10/07/2017 | 10/07/2017 | 08 năm 09 tháng | Không xác định thời hạn | |||||||||||||
15 | 3 | Vũ Trí Vượng | 12.08.1987 | Nam | 024087000570 | Tìm kiếm, phát triển thị trường lao động ở nước ngoài; cung cung cấp thông tin, quảng cáo, tư vấn về cơ hội việc làm ở nước ngoài | Kỹ sư Hệ thống thông tin Chứng chỉ tiếng Nhật N2 Chứng chỉ bồi dưỡng kiến thức, nghiệp vụ về XKLĐ | Chứng chỉ tiếng Nhật N2 (JLPT) | 0116169185 | 10/09/2016 | 10/09/2016 | 09 năm 07 tháng | Không xác định thời hạn | |||||||||||||
16 | 4 | Lê Na | 02.10.1971 | Nữ | 030171023603 | Tìm kiếm, phát triển thị trường lao động ở nước ngoài; cung cung cấp thông tin, quảng cáo, tư vấn về cơ hội việc làm ở nước ngoài | Cử nhân tiếng Trung | Cử nhân Tiếng Trung | 0103011979 | 1/1/2016 | 1/1/2016 | 10 năm 03 tháng | Không xác định thời hạn | |||||||||||||
17 | 5 | Nguyễn Xuân Hải | 10.03.1975 | Nam | 036075007539 | Chuẩn bị nguồn lao động và tuyển chọn người lao động | Cử nhân ngoại ngữ ngành tiếng Pháp | Cử nhân Tiếng Pháp | 0100051319 | 1/1/2016 | 1/1/2016 | 10 năm 03 tháng | Không xác định thời hạn | |||||||||||||
18 | 6 | Đỗ Thị Tú Oanh | 12.07.1978 | Nữ | 001178024819 | Chịu trách nhiệm tổ chức bồi dưỡng kỹ năng nghề, ngoại ngữ, giáo dục định hướng cho người lao động trước khi đi làm việc ở nước ngoài | Cử nhân ngành Tiếng Trung | Cử nhân Tiếng Trung | 0106047951 | 01/07/2014 | 01/07/2014 | 11 năm 09 tháng | Không xác định thời hạn | |||||||||||||
19 | 7 | Bùi Thanh Huyền | 26.05.1991 | Nữ | 036191002332 | Chịu trách nhiệm tổ chức bồi dưỡng kỹ năng nghề, ngoại ngữ, giáo dục định hướng cho người lao động trước khi đi làm việc ở nước ngoài | Cử nhân ngành ngôn ngữ Nhật, Chứng chỉ Bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm | Cử nhân ngôn ngữ Nhật | 0116322774 | 01/05/2017 | 01/05/2017 | 08 năm 11 tháng | Không xác định thời hạn | |||||||||||||
20 | 8 | Phạm Thị Hải Anh | 09.09.1979 | Nữ | 001179016770 | Quản lý lao động, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của NLĐ đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng | Cử nhân ngoại ngữ ngành tiếng Trung | Cử nhân Tiếng Trung | 0105025050 | 1/1/2016 | 1/1/2016 | 10 năm 03 tháng | Không xác định thời hạn | |||||||||||||
21 | 9 | Kiều Thị Thu Hường | 16.06.1984 | Nữ | 026184004259 | Quản lý lao động, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của NLĐ đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng | Cử nhân ngoại ngữ ngành tiếng Nhật, Chứng chỉ tiếng Nhật N2 | Chứng chỉ tiếng Nhật N2 (JLPT) | 0109127486 | 02/01/2018 | 02/01/2018 | 08 năm 03 tháng | Không xác định thời hạn | |||||||||||||
22 | 10 | Nguyễn Thị Tươi | 19.09.1991 | Nữ | 035191007542 | Thực hiện chế độ, chính sách đối với người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng | Cử nhân Kế toán | 0114073608 | 01/10/2016 | 01/10/2016 | 09 năm 06 tháng | Không xác định thời hạn | ||||||||||||||
23 | 11 | Phạm Trung Kiên | 11.06.1979 | Nam | 037079003087 | Thanh lý hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài | Kỹ sư kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0107046117 | 01/01/2017 | 01/01/2017 | 09 năm 03 tháng | Không xác định thời hạn | ||||||||||||||
24 | 12 | Nguyễn Thu Huyền | 14.11.1989 | Nữ | 001189001445 | Hỗ trợ giới thiệu việc làm cho người lao động sau khi về nước | Cử nhân Cao đẳng Quản trị kinh doanh -Tài chính - Kế toán Du lịch | 0115029746 | 05/01/2015 | 05/01/2015 | 11 năm 03 tháng | Không xác định thời hạn | ||||||||||||||
25 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO PHÁP LUẬT | |||||||||||||||||||||||||
28 | GIÁM ĐỐC CÔNG TY | |||||||||||||||||||||||||
29 | ||||||||||||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | Đoàn Mạnh Cường | |||||||||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||