| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC TẾ | ||||||||||||||||
2 | STT | Mã SV | Họ lót | Tên | Mã lớp | ||||||||||||
3 | 1 | BABAIU15035 | Hồ Thị Trúc | Linh | BABA15IB | ||||||||||||
4 | 2 | BABAIU15144 | Nguyễn Phúc | Lưu | BABA15MK | ||||||||||||
5 | 3 | BABAIU15273 | Jang Eun | Ji | BABA15MK | ||||||||||||
6 | 4 | BABAIU15284 | Trương Hoàng Minh | Thư | BABA15IB | ||||||||||||
7 | 5 | BABAIU16113 | Nguyễn Hồng | Quang | BABA16IU21 | ||||||||||||
8 | 7 | BABAIU18343 | Nguyễn Thành Tuấn | Kiệt | BABA18IB | ||||||||||||
9 | 11 | BABAIU19356 | Võ Thị Minh | Tú | BABA19HM1 | ||||||||||||
10 | 12 | BABAIU20361 | Nguyễn Hoàng | Thông | BABA20MK2 | ||||||||||||
11 | 13 | BABAIU20362 | Nguyễn Thị Cát | Tường | BABA20IU31 | ||||||||||||
12 | 14 | BABAIU21226 | Lê Huỳnh Nhật | Lam | BABA21IU01 | ||||||||||||
13 | 15 | BABAIU21495 | Lê Thị Thu | Phương | BABA21IU11 | ||||||||||||
14 | 16 | BABAIU21581 | Hồ Văn | Việt | BABA21IU22 | ||||||||||||
15 | 17 | BABAIU22490 | Phạm Phú Gia | Hân | BABA22IU43 | ||||||||||||
16 | 18 | BABAAD18002 | Đỗ Như Thảo | Anh | BABA184AD | ||||||||||||
17 | 19 | BABAAD18003 | Nguyễn Thị Ngọc | Anh | BABA184AD | ||||||||||||
18 | 20 | BABAAD18005 | Dương Long | Đức | BABA184AD | ||||||||||||
19 | 21 | BABAAD18006 | Nguyễn Ngọc | Huyền | BABA184AD | ||||||||||||
20 | 22 | BABAAD18010 | Nguyễn Khôi | Nguyên | BABA184AD | ||||||||||||
21 | 23 | BABAAD18011 | Trần Hữu | Nhân | BABA184AD | ||||||||||||
22 | 24 | BABAAD18012 | Đặng Phương Hoài | Như | BABA184AD | ||||||||||||
23 | 25 | BABAAD18013 | Huỳnh Ngọc Anh | Như | BABA184AD | ||||||||||||
24 | 26 | BABAAD18014 | Phạm Đoàn Ngọc | Phúc | BABA184AD | ||||||||||||
25 | 27 | BABAAD18015 | Nguyễn Cao Thiên | Phúc | BABA184AD | ||||||||||||
26 | 28 | BABAAD18017 | Trần Công | Thành | BABA184AD | ||||||||||||
27 | 29 | BABAAD18020 | Nguyễn Phúc Kim | Thư | BABA184AD | ||||||||||||
28 | 30 | BABAAD18021 | Huỳnh Ngọc Anh | Thư | BABA184AD | ||||||||||||
29 | 31 | BABAAD18023 | Lê Phan Thiên | Trang | BABA184AD | ||||||||||||
30 | 32 | BABAAD18024 | Nguyễn Ngọc Hoàng | Triều | BABA184AD | ||||||||||||
31 | 33 | BABAAD18026 | Trần Xuân Nhân | Văn | BABA184AD | ||||||||||||
32 | 34 | BABAAD18027 | Phạm Nhật | Vinh | BABA184AD | ||||||||||||
33 | 35 | BABAAD18029 | Nguyễn Ngọc Uyên | Vy | BABA184AD | ||||||||||||
34 | 36 | BABAAD19014 | Lê Thị Hồng | Nhung | BABA194AD | ||||||||||||
35 | 37 | BABAAD19020 | Hoàng Ngọc Minh | Thư | BABA194AD | ||||||||||||
36 | 38 | BABAAD19031 | Phạm Hải Uyển | Long | BABA194AD | ||||||||||||
37 | 39 | BABAAU18033 | Hoàng Công Nam | Nguyên | BABA18AU21 | ||||||||||||
38 | 40 | BABAAU19001 | Võ Hoàng Yến | Nhi | BABA19AU110 | ||||||||||||
39 | 41 | BABAAU19021 | Đậu Hoàng Lan | Anh | BABA19AU111 | ||||||||||||
40 | 42 | BABAAU19030 | Phạm Ngọc Phương | Trinh | BABA19AU110 | ||||||||||||
41 | 43 | BABAAU20002 | Nguyễn Thị | Giang | BABA20AU01 | ||||||||||||
42 | 44 | BABANS17071 | Hoàng Đăng | Huy | BABA17NS11 | ||||||||||||
43 | 45 | BABANS18100 | Nguyễn Phi | Phụng | BABA18NS31 | ||||||||||||
44 | 46 | BABANS19002 | Lâm Tú | Anh | BABA19NS212 | ||||||||||||
45 | 47 | BABANS19009 | Lê Vũ Minh | Khoa | BABA19NS110 | ||||||||||||
46 | 48 | BABANS19051 | Nguyễn Bảo Minh | Thư | BABA19NS110 | ||||||||||||
47 | 49 | BABANS19061 | Nguyễn Thị Ngọc | Hoa | BABA19NS111 | ||||||||||||
48 | 50 | BABANS19068 | Phan Thái Hồng | Ngọc | BABA19NS111 | ||||||||||||
49 | 51 | BABANS20009 | Nguyễn Thị Như | Ngọc | BABA20NS41 | ||||||||||||
50 | 52 | BABANS20027 | Tô Huỳnh | Cường | BABA20NS01 | ||||||||||||
51 | 53 | BABANS20029 | Phạm Thị Ngọc | Trinh | BABA20NS01 | ||||||||||||
52 | 54 | BABANS20030 | Thẩm Phúc Hoàng | Vy | BABA20NS21 | ||||||||||||
53 | 55 | BABAUH19005 | Nguyễn Diệp Phương | Khanh | BABA19UH110 | ||||||||||||
54 | 56 | BABAUH19023 | Nguyễn Ngọc Phương | Trâm | BABA19UH213 | ||||||||||||
55 | 57 | BABAUH19047 | Hà Thảo | Vi | BABA19UH213 | ||||||||||||
56 | 58 | BABAUH19050 | Trần Ngọc Đan | Tuyền | BABA19UH111 | ||||||||||||
57 | 59 | BABAUH20025 | Vương Hoàng Trung | Hiếu | BABA20UH11 | ||||||||||||
58 | 60 | BABAUH20043 | Văn Trúc | Vy | BABA20UH21 | ||||||||||||
59 | 61 | BABAUH20045 | Trần Hùng | Duy | BABA20UH41 | ||||||||||||
60 | 62 | BABAUH21119 | Phan Nguyễn Hoàng | Lan | BABA21UH41 | ||||||||||||
61 | 63 | BABAUH21137 | Nguyễn Ngọc Tâm | Như | BABA21UH11 | ||||||||||||
62 | 64 | BABAUP19004 | Hoàng Thị Thu | Hiền | BABA19UP | ||||||||||||
63 | 65 | BABAWE14209 | Đào Minh | Trí | BABA144WE11 | ||||||||||||
64 | 66 | BABAWE14246 | Phạm Đăng | Minh | BABA144WE11 | ||||||||||||
65 | 67 | BABAWE14282 | Đào Song | Đức | BABA144WE21 | ||||||||||||
66 | 68 | BABAWE15184 | Trần Hồng Hoài | Thương | BABA154WE11 | ||||||||||||
67 | 69 | BABAWE15191 | Trần Nhật Lê | Vi | BABA154WE11 | ||||||||||||
68 | 70 | BABAWE15222 | Lê Ngân | Khánh | BABA154WE21 | ||||||||||||
69 | 71 | BABAWE15292 | Nguyễn Đặng Mai | Anh | BABA154WE11 | ||||||||||||
70 | 72 | BABAWE15355 | Trần Thị Ánh | Ngọc | BABA154WE31 | ||||||||||||
71 | 73 | BABAWE15397 | Đoàn Anh | Tuấn | BABA154WE11 | ||||||||||||
72 | 74 | BABAWE16084 | Bùi Thức Anh | Hào | BABA164WE11 | ||||||||||||
73 | 75 | BABAWE16094 | Lý Khánh | Linh | BABA164WE12 | ||||||||||||
74 | 76 | BABAWE16137 | Huỳnh Hồ Mỹ | Vân | BABA164WE12 | ||||||||||||
75 | 77 | BABAWE16172 | Đỗ Trần Bảo | Chi | BABA164WE21 | ||||||||||||
76 | 78 | BABAWE16283 | Đặng Ngọc | Hảo | BABA164WE13 | ||||||||||||
77 | 79 | BABAWE16307 | Tạ Thị Kim | Anh | BABA164WE31 | ||||||||||||
78 | 80 | BABAWE16322 | Nguyễn Thái | Uyên | BABA164WE21 | ||||||||||||
79 | 81 | BABAWE16336 | Phạm Lê Nhựt | Huỳnh | BABA164WE11 | ||||||||||||
80 | 82 | BABAWE16347 | Lương Huỳnh Ngọc | Hân | BABA164WE11 | ||||||||||||
81 | 83 | BABAWE16350 | Trương Thế | Tân | BABA164WE11 | ||||||||||||
82 | 84 | BABAWE16368 | Trần Thị Yến | Khoa | BABA164WE11 | ||||||||||||
83 | 85 | BABAWE16373 | Đồng Nhật | Vinh | BABA164WE11 | ||||||||||||
84 | 86 | BABAWE16374 | Nguyễn Nam | Long | BABA164WE21 | ||||||||||||
85 | 87 | BABAWE17012 | Nguyễn Ngọc Minh | Ánh | BABA173WE11 | ||||||||||||
86 | 88 | BABAWE17044 | Lê Minh | Huy | BABA174WE11 | ||||||||||||
87 | 89 | BABAWE17160 | Phạm Chí | Trường | BABA173WE11 | ||||||||||||
88 | 90 | BABAWE17268 | Hồ Khánh | An | BABA173WE31 | ||||||||||||
89 | 91 | BABAWE17285 | Vũ Mai | Phương | BABA174WE13 | ||||||||||||
90 | 92 | BABAWE17288 | Nguyễn Hoàng | Đạt | BABA174WE13 | ||||||||||||
91 | 93 | BABAWE17307 | Đoàn Xuân | Thành | BABA174WE13 | ||||||||||||
92 | 94 | BABAWE17316 | Nguyễn Hoài | Thương | BABA174WE22 | ||||||||||||
93 | 95 | BABAWE17317 | Nguyễn Tấn | Hiếu | BABA174WE13 | ||||||||||||
94 | 96 | BABAWE17332 | Huỳnh Kim Hà | Giang | BABA174WE31 | ||||||||||||
95 | 97 | BABAWE17413 | Chiêm Thị Cát | Phương | BABA173WE21 | ||||||||||||
96 | 98 | BABAWE17424 | Huỳnh Hồng Anh | Thư | BABA174WE31 | ||||||||||||
97 | 99 | BABAWE17454 | Lại Minh | Hùng | BABA174WE11 | ||||||||||||
98 | 100 | BABAWE17457 | Võ Hoàng | Phát | BABA174WE11 | ||||||||||||
99 | 101 | BABAWE17459 | Vũ Thị Thảo | My | BABA173WE21 | ||||||||||||
100 | 102 | BABAWE17463 | Phạm Hoàng | Duy | BABA174WE21 | ||||||||||||