| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | NamTuyenSinh | TenNganh | MaSinhVien | HoDem | Ten | GioiTinh | NgaySinh | |||||||||||||||||||
2 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020854 | Võ | Quang | TRUE | 17/05/2003 | |||||||||||||||||||
3 | 2021 | Công nghệ thông tin | Trần Đại | Quang | TRUE | 26/09/2003 | ||||||||||||||||||||
4 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020083 | Lê Thị Thanh | Thùy | FALSE | 19/09/2003 | |||||||||||||||||||
5 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020001 | Nguyễn Thanh | An | TRUE | 19/05/2003 | |||||||||||||||||||
6 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020061 | Hồ Minh | Quân | TRUE | 05/12/2003 | |||||||||||||||||||
7 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020184 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | FALSE | 15/05/2002 | |||||||||||||||||||
8 | 2021 | Công nghệ thông tin | Nguyễn Như | Vũ | TRUE | 16/03/2002 | ||||||||||||||||||||
9 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020053 | Huỳnh Lê Phúc | Nguyên | TRUE | 07/01/2003 | |||||||||||||||||||
10 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020032 | Trương Văn Sĩ | Hùng | TRUE | 28/02/2003 | |||||||||||||||||||
11 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020047 | Lê Bá Nhật | Minh | TRUE | 13/03/2003 | |||||||||||||||||||
12 | 2021 | Công nghệ thông tin | Trần Thị Anh | Thư | FALSE | 17/10/2003 | ||||||||||||||||||||
13 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020027 | Ngô Văn | Hiếu | TRUE | 01/01/2003 | |||||||||||||||||||
14 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020101 | Trần Long | Vũ | TRUE | 05/05/2003 | |||||||||||||||||||
15 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020080 | Phan Cảnh | Thôi | TRUE | 11/01/2003 | |||||||||||||||||||
16 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020049 | Nguyễn Văn | Nam | TRUE | 30/01/2003 | |||||||||||||||||||
17 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020178 | Hoàng Thế | Vũ | TRUE | 26/10/2003 | |||||||||||||||||||
18 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020198 | Lê Hoàng Gia | Huy | TRUE | 04/03/2001 | |||||||||||||||||||
19 | 2021 | Công nghệ thông tin | Lê Văn | Thục | TRUE | 17/11/2003 | ||||||||||||||||||||
20 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020177 | Tôn Nữ Ngọc | Nhi | FALSE | 10/11/2003 | |||||||||||||||||||
21 | 2021 | Công nghệ thông tin | Trương Nguyễn Thùy | Dung | FALSE | 10/02/2003 | ||||||||||||||||||||
22 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020149 | Nguyễn Trần Anh | Quân | TRUE | 10/12/2003 | |||||||||||||||||||
23 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020156 | Phan Thị Ngọc | Sang | FALSE | 07/05/2003 | |||||||||||||||||||
24 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020199 | Mai Văn | Nghĩa | TRUE | 15/02/2003 | |||||||||||||||||||
25 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020148 | Nguyễn Khánh | Phượng | FALSE | 19/10/2003 | |||||||||||||||||||
26 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020180 | Mai Hữu | Thắng | TRUE | 21/10/2001 | |||||||||||||||||||
27 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020145 | Nguyễn Đức | Nhuận | TRUE | 05/11/2003 | |||||||||||||||||||
28 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020207 | Nguyễn Văn | Phúc | TRUE | 20/03/2003 | |||||||||||||||||||
29 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020197 | Trần Hoài | Đức | TRUE | 18/09/2003 | |||||||||||||||||||
30 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020168 | Phan Văn | Tuấn | TRUE | 14/03/2003 | |||||||||||||||||||
31 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020165 | Cao Thị Thanh | Thuyết | FALSE | 02/03/2003 | |||||||||||||||||||
32 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020136 | Phan Ngọc | Linh | TRUE | 05/05/2003 | |||||||||||||||||||
33 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020132 | Nguyễn Đại | Hưng | TRUE | 22/06/2003 | |||||||||||||||||||
34 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020161 | Nguyễn Văn | Thắng | TRUE | 25/10/2003 | |||||||||||||||||||
35 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020181 | Nguyễn Việt | Tuấn | TRUE | 06/04/2003 | |||||||||||||||||||
36 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020185 | Võ Hoàng | Nhật | TRUE | 08/12/2003 | |||||||||||||||||||
37 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020119 | Dương Minh | Châu | TRUE | 10/11/2003 | |||||||||||||||||||
38 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020122 | Nguyễn Ngọc | Cường | TRUE | 16/09/2003 | |||||||||||||||||||
39 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020134 | Nguyễn Đức | Huy | TRUE | 11/04/2003 | |||||||||||||||||||
40 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020123 | Lê Thành | Đạt | TRUE | 18/09/2003 | |||||||||||||||||||
41 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020120 | Võ Hữu | Chờ | TRUE | 28/10/2003 | |||||||||||||||||||
42 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020200 | Nguyễn Tấn | Nhật | TRUE | 19/09/2003 | |||||||||||||||||||
43 | 2021 | Công nghệ thông tin | Trịnh Thanh | Sơn | TRUE | 12/07/2003 | ||||||||||||||||||||
44 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020190 | Phan Nguyên | Sang | TRUE | 22/04/2003 | |||||||||||||||||||
45 | 2021 | Công nghệ thông tin | Võ Phúc | Đạt | TRUE | 22/09/2003 | ||||||||||||||||||||
46 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020157 | Hồ Đăng | Tài | TRUE | 24/08/2002 | |||||||||||||||||||
47 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020146 | Hoàng Thị Kiều | Oanh | FALSE | 03/10/2003 | |||||||||||||||||||
48 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020196 | Vũ Thành | An | TRUE | 03/12/2003 | |||||||||||||||||||
49 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020129 | Phạm Tiến | Dũng | TRUE | 24/01/2003 | |||||||||||||||||||
50 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020166 | Nguyễn Viết Thành | Trung | TRUE | 18/12/2003 | |||||||||||||||||||
51 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020116 | Lương Đinh Thiên | Bảo | TRUE | 30/01/2003 | |||||||||||||||||||
52 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020160 | Hồ Phước | Thái | TRUE | 30/09/2003 | |||||||||||||||||||
53 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020187 | Trương Thị Hoài | Trang | FALSE | 06/09/2002 | |||||||||||||||||||
54 | 2021 | Công nghệ thông tin | Trần Văn | Hoàng | TRUE | 11/05/2003 | ||||||||||||||||||||
55 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020179 | Lê Xuân | Dương | TRUE | 03/05/2003 | |||||||||||||||||||
56 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020171 | Lê Văn | Việt | TRUE | 03/02/2003 | |||||||||||||||||||
57 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020144 | Hoàng Thanh | Nhã | FALSE | 13/11/2003 | |||||||||||||||||||
58 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020152 | Phạm Bá Nhật | Quang | TRUE | 03/07/2003 | |||||||||||||||||||
59 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020170 | Nguyễn Xuân | Việt | TRUE | 12/10/2003 | |||||||||||||||||||
60 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020121 | Phan Tăng | Chuẩn | TRUE | 11/11/2003 | |||||||||||||||||||
61 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020139 | Phùng Nguyễn Hoàng | Long | TRUE | 07/05/2003 | |||||||||||||||||||
62 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020176 | Trần Hoàng Quang | Vũ | TRUE | 03/02/2003 | |||||||||||||||||||
63 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020163 | Lê Ngọc | Thịnh | FALSE | 28/10/2003 | |||||||||||||||||||
64 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020140 | Hoàng Ngọc Bảo | Minh | TRUE | 18/02/2003 | |||||||||||||||||||
65 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020125 | Nguyễn Văn | Đạt | TRUE | 30/05/2003 | |||||||||||||||||||
66 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020159 | Phạm Thanh | Tâm | TRUE | 16/06/2003 | |||||||||||||||||||
67 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020143 | Nguyễn Lê Khôi | Nguyên | FALSE | 17/05/2003 | |||||||||||||||||||
68 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020155 | Ngô Nguyễn Đức | Quý | TRUE | 30/08/2003 | |||||||||||||||||||
69 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020130 | Phạm Trịnh Văn | Hùng | TRUE | 08/11/2003 | |||||||||||||||||||
70 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020114 | Nguyễn Giác | Anh | TRUE | 12/10/2003 | |||||||||||||||||||
71 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020172 | Trần Văn Quang | Vinh | TRUE | 08/08/2003 | |||||||||||||||||||
72 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020135 | Nguyễn Nam | Khánh | TRUE | 08/08/2003 | |||||||||||||||||||
73 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020127 | Tưởng Văn | Đồng | TRUE | 08/04/2003 | |||||||||||||||||||
74 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020133 | Nguyễn Thị Ngọc | Hương | FALSE | 10/11/2003 | |||||||||||||||||||
75 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020154 | Nguyễn Hữu | Quý | TRUE | 18/04/2003 | |||||||||||||||||||
76 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020169 | Nguyễn Lê Xuân | Tùng | TRUE | 01/11/2003 | |||||||||||||||||||
77 | 2021 | Công nghệ thông tin | Trần Văn | Tấn | TRUE | 20/03/2002 | ||||||||||||||||||||
78 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020855 | Hồ Công | Nhật | TRUE | 12/06/2003 | |||||||||||||||||||
79 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020115 | Lê Quốc | Anh | TRUE | 06/11/2003 | |||||||||||||||||||
80 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020131 | Nguyễn Văn | Hưng | TRUE | 19/05/2003 | |||||||||||||||||||
81 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020175 | Mai Xuân | Vũ | TRUE | 21/06/2003 | |||||||||||||||||||
82 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020150 | Nguyễn Minh | Quang | TRUE | 08/02/2003 | |||||||||||||||||||
83 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020137 | Nguyễn Khắc Tuấn | Long | TRUE | 02/03/2003 | |||||||||||||||||||
84 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020186 | Nguyễn Mậu | Quý | TRUE | 09/06/2003 | |||||||||||||||||||
85 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020147 | Nguyễn Tấn | Phong | TRUE | 27/03/2003 | |||||||||||||||||||
86 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020142 | Nguyễn Hoàn | Mỹ | TRUE | 13/11/2003 | |||||||||||||||||||
87 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020126 | Trần Hải | Đông | TRUE | 05/04/2003 | |||||||||||||||||||
88 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020162 | Trần Văn | Thành | TRUE | 18/11/2003 | |||||||||||||||||||
89 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020158 | Dương Văn | Tâm | TRUE | 13/02/2003 | |||||||||||||||||||
90 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020206 | Lê Văn | Bùi | TRUE | 03/06/2003 | |||||||||||||||||||
91 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020113 | Nguyễn Thị Diệu | Anh | FALSE | 16/09/2003 | |||||||||||||||||||
92 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020124 | Trần Thành | Đạt | TRUE | 20/03/2003 | |||||||||||||||||||
93 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020141 | Nguyễn Đình Nhật | Minh | TRUE | 17/05/2003 | |||||||||||||||||||
94 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020173 | Trần Quang | Vũ | TRUE | 14/03/2003 | |||||||||||||||||||
95 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020117 | Nguyễn Phước | Bình | TRUE | 12/11/2003 | |||||||||||||||||||
96 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020118 | Nguyễn Đăng | Cao | TRUE | 15/01/2003 | |||||||||||||||||||
97 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020182 | Võ Thành | Sơn | TRUE | 25/01/2003 | |||||||||||||||||||
98 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020194 | Nguyễn Văn Thành | Tài | TRUE | 10/08/2003 | |||||||||||||||||||
99 | 2021 | Công nghệ thông tin | 21T1020191 | Vũ Văn | Hoàng | TRUE | 04/07/2003 | |||||||||||||||||||
100 | 2021 | Công nghệ thông tin | Lý Ngọc | Đế | TRUE | 06/08/2002 |