ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Trường THPT CỬA LÒ
Năm học 2022 - 2023
Học kỳ 2
BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY
Số 19
2
Thực hiện từ ngày 15 tháng 05 năm 2023
3
4
TTGiáo viênKiêm nhiệmCNPhân công chuyên mônSố tiết
5
1Nguyễn Thị Ái12D3.1Ngoại ngữ (10A2, 10D6, 12D3.1) + SHL (12D3.1)27
6
2Nguyễn Tuấn AnhNgoại ngữ (11D2)10
7
3Nguyễn Tuấn AnhThể dục (10A1, 10A2, 10D1, 10D2, 10T1)21
8
4Đậu Thị BìnhGDQP (10A1, 10A2, 10D1, 10D2, 10D3, 10D4, 10D5, 10D6, 10T1, 10T2)27
9
5Võ Thị Cẩm11CĐịa (11C, 11D1, 11T2, 12A2.2, 12D2.2) + SHL (11C)30
10
6Nguyễn Thị Kim Chung10A1Hoá (10A1, 10A2, 10T1) + SHL (10A1)14
11
7Vũ Văn ChươngVăn (10T2, 11A2, 11T2)22
12
8Trần Đức Cườnglý (11A1, 11A3, 11T1) + Công nghệ (11A1, 11T1)16
13
9Dương Thị DungCông nghệ (10D3, 10D4)12
14
10Nguyễn Thị Thuỳ Dương12D2.1Văn (12A2.1, 12D2.1, 12D3.1) + SHL (12D2.1)31
15
11Nguyễn Văn ĐịnhThể dục (11A1, 11A2, 11D1, 11D2, 11D3, 11D4)23
16
12Nguyễn Thị Trà Giang11D1Văn (11C, 11D1) + SHL (11D1)15
17
13Hoàng HàNgoại ngữ (10D3, 11C, 11D3)15
18
14Mai Thị Hà10D2Sử (10D1, 10D2, 10D4, 12A2.2, 12D2.1, 12D2.2) + SHL (10D2)30
19
15Phạm Thị Thu Hà.TToán (10A1, 10D4, 10T1)15
20
16Hoàng Trần HảiThể dục (11A3, 11T1, 11T2)8
21
17Nguyễn Hồng HảiToán (11T2)1
22
18Nguyễn Thị HạnhNgoại ngữ (12A1.2, 12A2.2, 12D2.2)32
23
19Vương Thị Hạnh Hạnh11D4Ngoại ngữ (11A3, 11D4) + SHL (11D4)13
24
20Nguyễn Thanh Hằng11A3Văn (11A1, 11A3, 11D3) + SHL (11A3)17
25
21Nguyễn Thị Hằng11A2Sinh (11A2, 11A3, 12A1.1, 12A1.2, 12D1.1) + SHL (11A2)25
26
22Nguyễn Thị Thu Hằng12A1.1lý (12A1.1, 12A1.2) + SHL (12A1.1)12
27
23Phạm Thị Mai HiênToán (12D2.2, 12D3.1, 12D3.2)22
28
24Nguyễn Thị Hiềnlý (11D1, 11D3, 11D4, 11T2) + Công nghệ (10D1, 10D2, 11D1, 11T2)36
29
25Nguyễn Thị HoaSử (10A1, 10A2, 10D5, 10D6, 12D1.1, 12D1.2, 12D3.2)33
30
26Phạm Thị HoàGDCD (11A1, 11A2, 11A3, 11C, 11D1, 11D2, 11D3, 11D4, 11T1, 11T2, 12D2.2, 12D3.1, 12D3.2)29
31
27Võ Văn HoànThể dục (10D3, 10D4, 10D5, 10D6, 10T2, 11C)27
32
28Lê Văn HoàngToán (11A2)4
33
29Nguyễn Xuân Hòa10A2Toán (10A2, 10D1, 12A2.1) + SHL (10A2)17
34
30Lê Thị Kim Hồnglý (10D3, 10D4, 10T2)15
35
31Nguyễn Thị Hồng12D2.2Văn (12A1.1, 12A1.2, 12D2.2, 12D3.2) + SHL (12D2.2)40
36
32Phan Thị Huệ Huệ11T2Ngoại ngữ (11A2, 11T2, 12D1.2) + SHL (11T2)14
37
33Lê Thị Huyền12D1.2Địa (11D3, 11D4, 12D1.1, 12D1.2, 12D3.2) + SHL (12D1.2)22
38
34Mai Thị Thanh Huyềnlý (10A2, 10D1, 10D2, 12D1.2) + Công nghệ (12D1.2)20
39
35Lê Thị Thanh Hương11T1Ngoại ngữ (11T1, 12A1.1, 12D1.1) + SHL (11T1)29
40
36Trần Thái Hylý (11A2, 11C, 11D2) + Công nghệ (10D5, 10D6)32
41
37Lê Hà Quỳnh Lưu10D3Văn (10D1, 10D3, 10T1) + ĐP1 (10T1) + SHL (10D3)19
42
38Võ Thị MaiToán (11A3, 11C, 11D3)22
43
39Hoàng Thị Hồng Mơ11D2Văn (11D2, 11D4, 11T1) + SHL (11D2)20
44
40Đinh Lê Nga12A2.2lý (12A2.1) + Công nghệ (11A2, 11A3, 11C, 11D2) + SHL (12A2.2)24
45
41Vũ Thị Kim Ngân10T2Ngoại ngữ (10T2, 12A2.1, 12D2.1) + SHL (10T2)21
46
42Trần Thị Ngọc Ngọc12D3.2Ngoại ngữ (10D4, 12D3.2) + SHL (12D3.2)14
47
43Dương Thị Nguyệt11A1Toán (11A1, 11T1, 11T2) + SHL (11A1)15
48
44Trần Thị Mai OanhĐịa (10D1, 10D2, 10D3, 11A1, 11A2, 11A3, 11D2, 11T1)34
49
45Nguyễn Duy Phiênlý (10A1, 10T1) + Công nghệ (11D3, 11D4)25
50
46Nguyễn Hữu PhúToán (12A2.2, 12D1.1, 12D1.2)23
51
47Hoàng Thị Hải SơnHoá (11A1, 11A2, 11T1, 11T2)29
52
48Nguyễn Thị Út Sương10D1Ngoại ngữ (10A1, 10D1, 10T1, 11D1) + SHL (10D1)21
53
49Nguyễn Thị Sửu10D5Địa (10D4, 10D5, 10D6, 12D2.1, 12D3.1)26
54
50Hà Thị Vinh Tâm10D4Văn (10A1, 10D2, 10D4) + SHL (10D4)22
55
51Hoàng Xuân ThanhTin học (10A1)4
56
52Nguyễn Thị ThảoTin học (10D6, 10T2, 11A2, 11A3, 11D1, 11T2)24
57
53Trần Ngọc Thi.TToán (12A1.1, 12A1.2, 12D2.1)32
58
54Võ Thị Khánh Trang12A2.1Sinh (10A1, 10T1, 12A2.1) + SHL (12A2.1)17
59
55Nguyễn Thị Bích Trà12D1.1Văn (12A2.2, 12D1.1, 12D1.2) + SHL (12D1.1)27
60
56Lê Thị Thu TrungGDCD (10D1, 10D2, 10D3, 10D4, 12A2.2, 12D1.1, 12D1.2, 12D2.1)28
61
57Nguyễn Thị Ánh Tuyết11D3Hoá (11A3, 11D1, 11D2, 11D3, 11D4) + SHL (11D3)21
62
58Lê Anh TúTin học (10A2, 10D5, 11C, 11D2, 11D3, 11D4)22
63
59Nguyễn Thị Thanh Vân10T1Tin học (10T1, 11A1, 11T1) + SHL (10T1)13
64
60Nguyễn Thị Vân.H12A1.2Hoá (12A1.1, 12A1.2, 12A2.1) + SHL (12A1.2)19
65
61Nguyễn Thị Lan Lan10D6Văn (10A2, 10D5, 10D6) + ĐP1 (10A2, 10D5, 10D6) + SHL (10D6)26
66
62Phạm Thị Thùy LinhNgoại ngữ (10D2, 10D5, 11A1)14
67
63Lê Thị HằngSử (10D3, 10T1, 10T2, 11A1, 11A2, 11A3, 11C, 11D1, 11D4, 11T1, 11T2)33
68
64Việt AnSinh (10A2, 10T2, 11A1, 11C, 11D1, 11D2, 11D3, 11D4, 11T1, 11T2)44
69
65Đặng Công HuânToán (11D1)3
70
66Nguyễn Hữu ĐạiToán (10D3, 10D5, 10D6, 10T2)24
71
67Đinh Xuân LâmToán (10D2, 11D2, 11D4)20
72
68Nguyen Thi NgaHoá (10D5, 10D6, 10T2, 11C) + SHL (10D5)19
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100