ABCDEFGHIJKMOPQRSTU
1
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ
Độc lập- Tự do- Hạnh phúc
3
4
KẾT QUẢ KHẢO SÁT NĂNG LỰC TIẾNG ANH
5
(SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA- ĐHĐN)
6
(Trích từ kết quả khảo sát năng lực tiếng Anh bậc 3-5, ngày 12/5/2019 tại trường Đại học Bách khoa - ĐHĐN)
7
800
8
TTSBDHỌ VÀ TÊNNGÀY SINHNƠI SINHLỚPNGHEĐỌCNÓIVIẾTTRUNG BÌNHKẾT QUẢKẾT QUẢ (CEFR)ĐƠN VỊ
Số thẻ SV
9
1020189Đào Văn Ân02.01.1995TT Huế14D14.05.02.56.54.5Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN105140011
10
2020190Lê Đức Ân10.09.1997Quảng Trị15D14.56.52.56.55.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN105150012
11
3020191Nguyễn Quốc Anh22.01.1995Thanh Hóa13T14.05.01.55.04.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN102130003
12
4020192Nguyễn Hữu Bảo Anh08.09.1995TT Huế13C4A4.06.02.03.54.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN103130006
13
5020193Nguyễn Tuấn Việt Anh01.02.1995Quảng Nam14X3B3.55.51.57.04.5Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN109140123
14
6020194Trần Trường Đức Anh31.01.1996TT Huế14X3C3.06.51.05.54.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN109140200
15
7020195Nguyễn Hưng Anh20.04.1994Quảng Nam14KT13.55.01.02.53.0Không xétĐHBK-ĐHĐN121140001
16
8020196Trần Quang Ánh02.08.1994Quảng Trị13X1B5.04.01.03.03.5Không xétĐHBK-ĐHĐN110130078
17
9020197Hoàng Trọng Bách22.10.1996Đà Nẵng14X3B4.06.02.55.04.5Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN109140124
18
10020198Nguyễn Thanh Bằng18.11.1996Đà Nẵng14T27.59.05.56.57.0Bậc 4B2ĐHBK-ĐHĐN102140057
19
11020199Dương Văn Bằng19.12.1995Quảng Nam14N25.54.01.05.04.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN104140067
20
12020200Nguyễn Xuân Bằng30.06.1996Quảng Ngãi15X3A3.54.51.04.53.5Không xétĐHBK-ĐHĐN109150013
21
13020201Phạm Hoàng Bảo05.05.1995Hà Tĩnh14C1VA3.54.01.02.02.5Không xétĐHBK-ĐHĐN101140216
22
14020202Nguyễn Hữu Bảo27.12.1996Đà Nẵng15CDT25.56.55.05.55.5Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN101150199
23
15020203Phạm Quốc Bảo28.03.1997Quảng Ngãi15QLCN4.55.54.05.55.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN118150105
24
16020204Hồ Văn Bảy10.01.1993TT Huế11N2.54.04.05.04.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN104110066
25
17020205Nguyễn Văn Sỹ Ben16.12.1996TT Huế14X3A3.56.04.56.05.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN109140051
26
18020206Trương Công Bích12.07.1995Quảng Nam13SK9.08.06.05.57.0Bậc 4B2ĐHBK-ĐHĐN108130003
27
19020207Hoàng Trọng Bình13.01.1997TT Huế15TDH13.06.04.06.55.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN105150234
28
20020208Nguyễn Công Bình06.11.1996Quảng Nam14H53.56.03.05.54.5Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN107140172
29
21020209Nguyễn Duy Bình10.10.1997Gia Lai15THXD3.55.03.04.54.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN111150008
30
22020210Bạch Văn Bình13.08.1996TT Huế14KT14.05.53.05.54.5Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN121140002
31
23020211Nguyễn Cảm22.12.1997Quảng Nam15T13.54.04.05.54.5Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN102150021
32
24020212Trần Văn Cảnh21.09.1995Quảng Nam14D12.05.03.05.04.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN105140015
33
25020213Bùi Thị Bảo Châu02.11.1997Quảng Ngãi15KT15.56.04.04.55.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN121150006
34
26020214Tăng Văn Quốc Chí31.05.1996Quảng Nam14T26.57.06.04.56.0Bậc 4B2ĐHBK-ĐHĐN102140060
35
27020215Nguyễn Lê Chính30.11.1996Quảng Nam14C4A5.56.04.54.05.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN103140009
36
28020216Trần Thị Kim Chung20.06.1997Đà Nẵng15QLMT4.54.54.05.54.5Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN117150089
37
29020217Nguyễn Thị Chung11.07.1997Quảng Ngãi15KX12.54.03.55.54.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN118150004
38
30020218Châu Văn Công24.03.1996Quảng Nam14X3C4.04.04.05.04.5Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN109140205
39
31020219Trần Thị Thu Cúc14.09.1997TT Huế15H1,42.56.53.55.54.5Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN107150007
40
32020220Hoàng Hữu Cường19.06.1996TT Huế14C1VA5.54.53.53.54.5Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN101140218
41
33020221Nguyễn Mạnh Cường18.01.1997Quảng Ngãi15C1A4.56.01.54.54.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN101150012
42
34020222Nguyễn Hữu Cường31.12.1997Quảng Nam15T14.56.05.04.55.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN102150023
43
35020223Nguyễn Cao Cường03.09.1995Quảng Nam13X3B5.05.04.05.05.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN109130117
44
36020224Nguyễn Văn Cường03.06.1996Nghệ An14VLXD3.04.54.55.54.5Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN109140008
45
37020225Mai Đăng Dai05.08.1997Đà Nẵng15KT22.06.02.04.03.5Không xétĐHBK-ĐHĐN121150082
46
38020226Trần Văn Công Danh13.01.1997Quảng Nam15N24.04.51.54.53.5Không xétĐHBK-ĐHĐN104150083
47
39020227Nguyễn Đăng Danh10.01.1995Quảng Nam13X3A4.04.01.54.53.5Không xétĐHBK-ĐHĐN109130056
48
40020228Phạm Ngọc Danh04.04.1996Nghệ An14X3C4.55.51.54.04.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN109140207
49
41020229Phan Thị Kiều Diễm20.09.1996Quảng Nam14QLMT3.04.53.04.54.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN117140081
50
42020230Nguyễn Du18.09.1995Hà Tĩnh13N14.06.04.05.05.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN104130013
51
43020231Lê Trí Dũng02.04.1996Đà Nẵng14D13.56.55.07.05.5Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN105140023
52
44020232Nguyễn Văn Dũng12.01.1995Quảng Bình14KX13.07.53.06.05.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN118140007
53
45020233Hồ Văn Dương04.11.1994Quảng Nam13TDH14.03.52.54.53.5Không xétĐHBK-ĐHĐN105130255
54
46020234Trần Xuân Triều Dương18.11.1996TT Huế14D24.55.03.05.04.5Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN105140108
55
47020235Hàng Tùng Dương11.03.1997Đà Nẵng15VLXD4.03.02.04.53.5Không xétĐHBK-ĐHĐN109150238
56
48020236Nguyễn Quang Dưỡng23.02.1996Quảng Nam14X2A4.04.51.54.03.5Không xétĐHBK-ĐHĐN111140073
57
49020237Hoàng Văn Duy09.08.1997TT Huế15CDT14.07.55.56.06.0Bậc 4B2ĐHBK-ĐHĐN101150161
58
50020238Trần Viết Duy17.08.1997Quảng Nam15CDT13.07.55.56.05.5Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN101150162
59
51020239Lê Hà Duy27.04.1997Đăk Lăk15VLXD4.05.04.55.55.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN109150240
60
52020240Lê Trang Hoàng Duyên30.10.1996Đà Nẵng14H1,44.05.03.56.04.5Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN107140008
61
53020241Võ Thị Duyên10.08.1995Đăk Lăk14H1,44.04.02.55.54.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN107140009
62
54020242Nguyễn Thị Ngọc Duyên04.05.1997Quảng Nam15QLCN2.03.02.54.03.0Không xétĐHBK-ĐHĐN118150114
63
55020243Trần Như Đại02.09.1996Hà Tĩnh14D14.54.02.54.04.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN105140018
64
56020244Phan Văn Đàn27.01.1997Hà Tĩnh15C1VA5.05.02.04.04.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN101150254
65
57020245Đặng Công Đạt05.10.1995Đà Nẵng13NLVắngVắngVắngVắngVắngVắngVắngĐHBK-ĐHĐN104130080
66
58020246Nguyễn Đức Đạt03.01.1996Hải Dương14TDH25.08.55.05.56.0Bậc 4B2ĐHBK-ĐHĐN105140332
67
59020247Văn Viết Đạt18.12.1996Quảng Trị14TDH24.06.04.55.55.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN105140333
68
60020248Bùi Lê Đạt30.05.1996Hà Tĩnh14TDHCLC5.57.56.05.56.0Bậc 4B2ĐHBK-ĐHĐN105140386
69
61020249Ngô Phi Đạt15.02.1992Quảng Nam14DT35.57.04.05.05.5Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN106140142
70
62020250Lê Văn Đạt05.07.1996Đà Nẵng14SH5.05.05.05.05.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN107140251
71
63020251Nguyễn Quốc Đạt25.10.1995Đà Nẵng14KT26.05.04.05.55.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN121140075
72
64020252Trần Thị Điệp12.07.1996Quảng Nam14TCLC25.07.55.05.56.0Bậc 4B2ĐHBK-ĐHĐN102140203
73
65020253Lê Thị Hồng Điệp10.02.1997Quảng Ngãi15KT15.05.04.55.55.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN121150010
74
66020254Hồ Xuân Điều04.01.1997Quảng Nam15X1A5.56.03.54.05.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN110150024
75
67020255Nguyễn Văn Đình10.03.1996Hà Tĩnh14X3C4.05.02.03.53.5Không xétĐHBK-ĐHĐN109140210
76
68020256Đinh Kỳ Đông10.10.1996Quảng Bình14C1VA4.56.0Vắng5.0ĐHBK-ĐHĐN101140223
77
69020257Lê Trần Văn Viễn Đông09.05.1996Quảng Nam14THXD7.07.06.55.56.5Bậc 4B2ĐHBK-ĐHĐN111140009
78
70020258Hà Minh Đức09.08.1991Nghệ An13N14.05.54.54.54.5Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN104130014
79
71020259Trương Công Đức22.12.1997Đà Nẵng15DT34.05.05.56.05.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN106150162
80
72020260Phan Minh Đức07.09.1994Quảng Trị13KX14.04.53.52.03.5Không xétĐHBK-ĐHĐN118130008
81
73020261Dư Thanh Được08.11.1996Đà Nẵng14T24.57.05.56.06.0Bậc 4B2ĐHBK-ĐHĐN102140067
82
74020262Trần Hữu Đương12.02.1996Nghệ An15X23.06.54.55.55.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN111150077
83
75020263Nguyễn Cảnh Phước Em27.10.1996Đà Nẵng14H53.54.05.56.55.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN107140181
84
76020264Nguyễn Văn Giang12.02.1993Nghệ An14C1B4.05.04.57.05.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN101140083
85
77020265Phan Thị Hà Giang30.07.1997Quảng Trị15H2BVắngVắngVắngVắngVắngVắngVắngĐHBK-ĐHĐN107150141
86
78020266Ngô Đức Giang19.07.1996Quảng Bình14X3A4.04.55.06.05.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN109140062
87
79020267Đậu Thiện Giang30.10.1996Nghệ An14X3B3.56.04.05.04.5Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN109140136
88
80020268Lê Phước 04.03.1996Quảng Trị14KTTT3.04.54.55.04.5Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN103140144
89
81020269Đặng Thị Thu 16.05.1992Nghệ An10MT3.56.04.05.04.5Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN117151101115
90
82020270Đinh Thị 22.09.1993Quảng Nam12KT3.53.04.03.03.5Không xétĐHBK-ĐHĐN121120019
91
83020271Lê Văn Hải23.08.1996Quảng Nam14C4A2.06.53.56.04.5Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN103140018
92
84020272Nguyễn Viết Hải20.09.1997Quảng Nam15VLXD3.05.04.06.54.5Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN109150242
93
85020273Lưu Hà Hải12.10.1997Đăk Lăk15KX23.56.54.55.55.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN118150062
94
86020274Phan Hữu Hải20.01.1996Quảng Nam15KX24.05.54.55.55.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN118150063
95
87020275Trà Thanh Hân23.07.1996Quảng Nam14C4A3.56.54.05.55.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN103140019
96
88020276Nguyễn Phan Khánh Hằng06.10.1997Quảng Nam15SH3.05.54.05.54.5Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN107150289
97
89020277Cao Thị Thanh Hằng14.02.1996Đăk Lăk14MT3.53.54.05.04.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN117140017
98
90020278Trần Thanh Hằng26.11.1997Quảng Nam15KT14.04.03.03.03.5Không xétĐHBK-ĐHĐN121150016
99
91020279Nguyễn Văn Hào27.10.1994Quảng Nam13SK4.57.0Vắng6.5ĐHBK-ĐHĐN108130013
100
92020280Đinh Quốc Hào15.09.1996Hà Tĩnh14KX13.04.03.55.04.0Bậc 3B1ĐHBK-ĐHĐN118140014