| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 24 từ 12/01/2026 - 18/01/2026 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (12/01) | Thứ 3 (13/01) | Thứ 4 (14/01) | Thứ 5 (15/01) | Thứ 6 (16/01) | Thứ 7 (17/01) | CN (18/01) | |||||||||||||||||
4 | CĐ-Y sĩ K1A | S | Lâm sàng Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng tại Bệnh viện Y học cổ truyền Thái Bình từ ngàu 05/01/2026 đến ngày 18/01/2026 | Ôn thi Y học cổ truyền - PHCN - dự kiến tuần 26 | 2 tuần cả ngày | |||||||||||||||||||||
5 | C | Ôn thi Bệnh chuyên khoa dự kiến tuần 25 | Tuần 2Ôn thi 5 - 27 xếp Lâm sàng bệnh chuyên khoa | 3 tuần cả ngày | ||||||||||||||||||||||
6 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Thực tập lâm sàng Nhi - 8 tuần cả ngày (thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 05/01/2026 đến ngày 22/023/2026 | Tuấn 22 - 26 xếp Lâm sàng Nhi | 5 tuần cả ngày thứ 7, chủ nhật | |||||||||||||||||||||
7 | C | Ôn thi Tin học - dự kiến tuần 25 | ||||||||||||||||||||||||
8 | T | 18h00 -Thi Bệnh chuyên khoa - PMT5 | Ôn thi Y học gia đình - cộng đồng dự kiến tuần 27 | |||||||||||||||||||||||
9 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | Bệnh học người lớn 3 - 13/15- BM Nội - T 6.3 | Ôn thi Ung Thư - dự kiến tuần 27 | ||||||||||||||||||||||
10 | C | Bệnh học người lớn 3 - 12/15- BM Nội - T 6.3 | Sản - 2/7 - BM Sản - T 6.1 | Nhi - 2/11 - BM Nhi - T 6.1 | ||||||||||||||||||||||
11 | CĐ-Y sĩ K2B | S | Bệnh học người lớn 3 - 13/15- BM Nội - T 6.3 | Ôn thi Ung Thư - dự kiến tuần 27 | ||||||||||||||||||||||
12 | C | Sản - 2/7 - BM Sản - T 6.1 | Nhi - 21/11 - BM Nhi - T 6.2 | Bệnh học người lớn 3 - 12/15- BM Nội - T 6.2 | Ôn thi Ngoại ngữ chuyên ngành dự kiến tuần 26 | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2 | ||||||||||||||||||||
13 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | Ôn thi môn Ung thư - dự kiến tuần 26 | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||||
14 | c | |||||||||||||||||||||||||
15 | T | Nhi - 10/11 - BM Nhi - ONL | 18h- Sản - 1/7 - BM Sản - ONL | 18h- Sản - 2/7 - BM Sản - ONL | ||||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K2D ghép CDD - CB | S | Ôn thi Tâm lý NB- Y đức dự kiến tuần 26 | Thực tập lâm sàng Bệnh học 1,2 - 16 tuần cả ngày (thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 24/11/2025 đến ngày 18/01/2026 và từ ngày 09/3/2026 đến ngày 03/5/2026 | ||||||||||||||||||||||
17 | T | 18h- Sản - 1/7 - BM Sản - ONL | Bệnh học người lớn 3 - 15/15 - BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K 2F ghép CDD - CB | S | Ôn thi Tâm lý NB- Y đức dự kiến tuần 26 | |||||||||||||||||||||||
19 | C | |||||||||||||||||||||||||
20 | T | Bệnh học người lớn 3 - 13/15 - BM Nội - ONL | 18h- Sản - 1/7 - BM Sản - ONL | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||||
21 | CĐ-Y sĩ K2E CDD | S | Ôn thi Tâm lý NB- Y đức dự kiến tuần 26 | |||||||||||||||||||||||
22 | T | Bệnh học người lớn 3 - 13/15 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||||
23 | CĐ-Y sĩ K 3A | S | Ngoại ngữ cơ bản- 20/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Chính trị - 19/22 - KHCB - E 1.1 | Giáo dục thể chất - 10/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Từ tế bào đến cơ quan - 16/17 - YHCS - E 2.1 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 26 | |||||||||||||||||||
24 | C | 13h30 thi Từ phân tử đến TB - PMT5 | Từ tế bào đến cơ quan - 17/17 - YHCS - E 2.1 | |||||||||||||||||||||||
25 | CĐ-Y sĩ K 3B | S | Chính trị - 19/22 - KHCB - E 1.1 | 7h15 thi Từ phân tử đến TB - PMT5 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 26 | |||||||||||||||||||||
26 | C | Từ tế bào đến cơ quan - 14/17 - YHCS - E 2.1 | Từ tế bào đến cơ quan - 15/17 - YHCS - E 1.2 | Giáo dục thể chất - 11/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản- 19/40 - Cô Quyên - E 3.1 | |||||||||||||||||||||
27 | CĐ-Y sĩ K 3C | S | Giáo dục thể chất - 11/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Chính trị - 17/22 - KHCB - E 1.2 | 7h15 thi Từ phân tử đến TB - PMT5 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 26 | ||||||||||||||||||||
28 | C | Từ tế bào đến cơ quan - 16/17 - YHCS - E 1.1 | Từ Tế bào đến cơ quan- YHCS - 12/17 - T 6.3 | Ngoại ngữ cơ bản- 20/40 - Cô Quyên - E 3.1 | ||||||||||||||||||||||
29 | CĐ-Y sĩ K 3D - Lào Cai | S | Tin học - 9/10 - CĐ Lào Cai - ONL | Chính trị - 10/12- CĐ Lào Cai - ONL | Từ phân tử đến TB | Còn 2 buổi trực tiếp | ||||||||||||||||||||
30 | C | |||||||||||||||||||||||||
31 | T | Chính trị - 9/12- CĐ Lào Cai - ONL | 18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 9/14 - ONL | Ngoại ngữ cơ bản- 9/10 - - CĐ Lào Cai - ONL | 18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 10/14 - ONL | Từ Tế bào đến cơ quan - 13/14- YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||
32 | CĐ-Y sĩ K 3F - Lào Cai | S | Chính trị - 10/12- CĐ Lào Cai - ONL | Tin học - 9/10 - CĐ Lào Cai - ONL | ||||||||||||||||||||||
33 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 9/10 - - CĐ Lào Cai - ONL | ||||||||||||||||||||||||
34 | T | KNGT-GDSK-1/14- CĐ Lào Cai - ONL | Chính trị - 9/12- CĐ Lào Cai - ONL | 18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 9/14 - ONL | 18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 10/14 - ONL | Từ Tế bào đến cơ quan - 13/14- YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||
35 | CĐ-Y sĩ K 3E - Lào Cai | S | ||||||||||||||||||||||||
36 | C | Tin học - 9/10 - CĐ Lào Cai - ONL | Chính trị - 10/12- CĐ Lào Cai - ONL | |||||||||||||||||||||||
37 | T | 18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 9/14 - ONL | Chính trị - 9/12- CĐ Lào Cai - ONL | 18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- CĐ Lào Cai - 19/14 - ONL | Ngoại ngữ cơ bản- 9/10 - - CĐ Lào Cai - ONL | Từ Tế bào đến cơ quan - 13/14- YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||
38 | CĐ-Y sĩ K 3G - CYE | S | Ôn thi Từ phân tử đến TB - dự kiến tuần 28 | |||||||||||||||||||||||
39 | C | Ôn thi Từ Tế bào đến cơ quan dự kiến tuần 29 | 0 | |||||||||||||||||||||||
40 | T | 18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- YHCS - 12/14 - ONL | 18h30- Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi- YHCS - 13/14 - ONL | |||||||||||||||||||||||
41 | ĐD LT CQ K11 | S | Thực tập lâm sàng Học phần tự chọn Chăm sóc cá nhân và gia đình 02 tuần cả ngày từ ngày 05/01/2026 đến ngày 18/01/2026 | |||||||||||||||||||||||
42 | T | |||||||||||||||||||||||||
43 | CĐK18A | S | Từ tế bào đến cơ quan - 14/17 - YHCS - E 1.1 | Chính trị - 17/22 - KHCB - E 1.2 | Giáo dục thể chất - 10/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ôn thi Từ phân tử đến TB dự kiến tuần 26 | ||||||||||||||||||||
44 | C | Từ tế bào đến cơ quan - 15/17 - YHCS - E 1.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 23/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 7/20 - BMĐD - PTH T3 | ||||||||||||||||||||||
45 | CĐK18B | S | Giáo dục thể chất - 11/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Chính trị - 17/22 - KHCB - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản- 26/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Ôn thi Từ phân tử đến TB dự kiến tuần 26 | Từ TB đến CQ | |||||||||||||||||||
46 | C | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 7/20 - BMĐD - PTH T3 | 18ABCDEFFGH | xong buổi 1 | ||||||||||||||||||||||
47 | CĐK18C | S | Ngoại ngữ cơ bản- 28/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Từ tế bào đến cơ quan - 14/17 - YHCS - E 1.2 | Chính trị - 17/22 - KHCB - E 1.2 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 7/20 - BMĐD - PTH T3 | Ôn thi Từ phân tử đến TB dự kiến tuần 26 | |||||||||||||||||||
48 | C | Giáo dục thể chất - 11/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Từ tế bào đến cơ quan - 15/17 - YHCS - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản- 29/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||
49 | CĐK18E CLC | S | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 7/20 - BMĐD - PTH T3 | 7h15 thi Tiếng Nhật - T 4.3 | Tiếng Đức cơ bản- 14/40 - - T 6.1 | N1 - Từ tế bào đến cơ quan - 9/17 - YHCS - D2.1 | Tiếng Đức cơ bản- 15/40 - - T 6.1 | Ôn thi Từ phân tử đến TB dự kiến tuần 26 | ||||||||||||||||||
50 | C | Chính trị - 18/22 - KHCB - E 1.2 | Giáo dục thể chất - 11/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | N2 - Từ tế bào đến cơ quan - 9/17 - YHCS - D2.1 | Pháp luật- 8/9- ThS Sơn- HTT7 | Giáo dục thể chất - 12/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | ||||||||||||||||||||
51 | CĐK18F | S | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 7/20 - BMĐD - PTH T3 | Từ tế bào đến cơ quan - 14/17 - YHCS - E 1.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 22/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Giáo dục thể chất - 10/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ôn thi Từ phân tử đến TB dự kiến tuần 26 | |||||||||||||||||||
52 | C | Chính trị - 18/22 - KHCB - E 1.2 | Pháp luật- 8/9- ThS Sơn- HTT7 | |||||||||||||||||||||||
53 | CĐK18G | S | Ôn thi Từ phân tử đến TB dự kiến tuần 26 | |||||||||||||||||||||||
54 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 19/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 7/20 - BMĐD - PTH T3 | Pháp luật- 8/9- ThS Sơn- HTT7 | Giáo dục thể chất - 10/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | |||||||||||||||||||||
55 | CĐK18H | S | Ngoại ngữ cơ bản- 18/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Giáo dục thể chất - 10/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản- 19/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Ôn thi Từ phân tử đến TB dự kiến tuần 26 | ||||||||||||||||||||
56 | C | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 7/20 - BMĐD - PTH T3 | Pháp luật- 8/9- ThS Sơn- HTT7 | |||||||||||||||||||||||
57 | CĐK18I ( Tiền Hải) | S | ||||||||||||||||||||||||
58 | C | |||||||||||||||||||||||||
59 | T | 18h- Từ phân tử đến TB - 9/17 - YHCS - ONL | 18h- Từ phân tử đến TB - 10/17 - YHCS - ONL | 18h- Từ tế bào đến cơ quan - 3/17 - YHCS - ONL | 18h- Từ tế bào đến cơ quan - 4/17 - YHCS - ONL | 18h- Từ phân tử đến TB - 8/17 - YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||
60 | CĐK16A | S | Điều dưỡng gia đình còn phần cộng đồng chưa đi | |||||||||||||||||||||||
61 | C | N1-TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 5/10 - BM Nội - PTH | N2 -TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 5/10 - BM Nội - PTH | NCKH - TKYT - 15/15 - TS Dung - HTT7 | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | |||||||||||||||||||
62 | CĐK16B | S | N1-TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 5/10 - BM Nội - PTH | |||||||||||||||||||||||
63 | C | N2 -TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 5/10 - BM Nội - PTH | NCKH - TKYT - 15/15 - TS Dung - HTT7 | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | ||||||||||||||||||||
64 | CĐK16C | S | Ôn thi Tiếng Đức chuyên ngành dự kiến tuần 26 | |||||||||||||||||||||||
65 | C | TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 5/10 - BM Nội - PTH | NCKH - TKYT - 15/15 - TS Dung - HTT7 | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | ||||||||||||||||||||
66 | CĐK16D CLC | S | ||||||||||||||||||||||||
67 | C | N2 -TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 5/10 - BM Nội - PTH | NCKH - TKYT - 15/15 - TS Dung -HTT7 | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | ||||||||||||||||||||
68 | CĐK17A | S | Ôn thi Môi trường sức khỏe - dự kiến tuần 27 | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - dự kiến tuần 25 | ||||||||||||||||||||||
69 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 2/15 - BM Nội - T 4.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 3/15 - BM Nội - T 4.2 | Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ dự kiến tuần 26 | ||||||||||||||||||||||
70 | CĐK17B | S | Kỹ năng giao tiếp -14/14 - YHCS - T 6.2 | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - dự kiến tuần 25 | ||||||||||||||||||||||
71 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 2/15 - BM Nội - T 4.2 | Ôn thi Môi trường sức khỏe - dự kiến tuần 27 | Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ dự kiến tuần 26 | ||||||||||||||||||||||
72 | CĐK17C | S | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 2/15 - BM Nội - T 4.2 | Ôn thi Môi trường sức khỏe - dự kiến tuần 27 | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - dự kiến tuần 25 | |||||||||||||||||||||
73 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 3/15 - BM Nội - T 4.2 | Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ dự kiến tuần 26 | |||||||||||||||||||||||
74 | CĐK17D | S | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 13/14 - YHCS - T 4.5 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 2/15 - BM Nội - T 4.2 | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 14/14 - YHCS - T 4.5 | Ôn thi Môi trường sức khỏe - dự kiến tuần 27 | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - dự kiến tuần 25 | |||||||||||||||||||
75 | C | Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ dự kiến tuần 26 | ||||||||||||||||||||||||
76 | CĐK17E CLC | S | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 2/15 - BM Nội - T 4.2 | Ôn thi Môi trường sức khỏe - dự kiến tuần 27 | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - dự kiến tuần 25 | |||||||||||||||||||||
77 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 3/15 - BM Nội - T 4.2 | Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ dự kiến tuần 26 | |||||||||||||||||||||||
78 | CDD K17 F - TTH | S | ||||||||||||||||||||||||
79 | C | |||||||||||||||||||||||||
80 | T | Tổ chức quản lý y tế - 3/7 - YHCS - ONL | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 4/11 - BM Nội - ONL | Tổ chức quản lý y tế - 4/7 - YHCS - ONL | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 5/11 - BM Nội - ONL | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 6/11 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||
81 | PHCN K3A | S | Thực tập lâm sàng học phần thực hành Y học dân tộc và dưỡng sinh, Quản lý khoa phòng VLTL – PHCN và Phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng Thời gian 3 tuần cả ngày từ ngày 12/01/2026 đến ngày 01/02/2026. | đợi phần thực hành | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 9/14 - KHCB- PMT5 | |||||||||||||||||||||
82 | C | |||||||||||||||||||||||||
83 | PHCN K 3BCDEF TTH | S | Học và thi trực tiếp theo KH riêng | còn 1 buổi trực tiếp | Xoa bóp trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONL | Y học dân tộc và dưỡng sinh | còn 45 tiết thực hành | |||||||||||||||||||
84 | C | Ôn thi Hoạt đông trị liệu | Ngôn ngữ trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONL | Quản lý khoa Phòng VLTL-PHCN | ||||||||||||||||||||||
85 | T | Phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng | đợi phần thực hành | |||||||||||||||||||||||
86 | PHCN K5A (CDD) | S | Ôn thi Phục hồi chức năng cơ bản II dự kiến tuần 25 | Ôn thi Từ Tế bào đến các cơ quan dự kiến tuần 48 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49 | |||||||||||||||||||||
87 | C | Ôn thi Môi trường và sức khoẻ dự kiến tuần 26 | ||||||||||||||||||||||||
88 | T | Phục hồi chức năng cơ bản III - 3/8 - BM Nội - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản III - 4/8 - BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||||||
89 | PHCN K5B (Vinh) | S | Ôn thi Dịch tễ học | chưa xếp Tin học, chính trị | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào | |||||||||||||||||||||
90 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 25 | Ôn thi Phục hồi chức năng cơ bản I, II | ||||||||||||||||||||||||
91 | T | Ôn thi Môi trường và sức khoẻ dự kiến tuần 25 | Phục hồi chức năng cơ bản III - 4/17 - CN Minh - ONL | |||||||||||||||||||||||
92 | PHCN K5C (TTH) | S | Học và thi trực tiếp đợt 1 theo KH riêng | chưa xếp Tin học, chính trị | Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ còn 4 buổi trực tiếp | |||||||||||||||||||||
93 | C | Ôn thi Dịch tễ học | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPH | |||||||||||||||||||||||
94 | T | Ôn thi PHCNCB 1 | ||||||||||||||||||||||||
95 | PHCN K5D | S | Ngoại ngữ cơ bản - 29/40 - Cô Hương - E 3.2 | Môi trường và sức khoẻ - 1/7 - YHCS - E 2.2 | ĐDCB-CCBD- 2/4 - BMĐD - T 4.3 | |||||||||||||||||||||
96 | C | Giáo dục thể chất - 11/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Chính trị - 16/22 - KHCB - HTT7 | Ngoại ngữ cơ bản - 30/40 - Cô Hương - E 3.2 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 26 | |||||||||||||||||||||
97 | PHCN K5E | S | Ngoại ngữ cơ bản - 28/40 - Cô Hương - E 3.2 | Môi trường và sức khoẻ - 1/7 - YHCS - E 2.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 29/40 - Cô Hương - E 3.2 | |||||||||||||||||||||
98 | C | Giáo dục thể chất - 11/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Chính trị - 16/22 - KHCB - HTT7 | ĐDCB-CCBD- 2/4 - BMĐD - T 4.3 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 26 | |||||||||||||||||||||
99 | PHCN K5F | S | Ngoại ngữ cơ bản - 25/40 - Cô Hương - E 3.2 | Môi trường và sức khoẻ - 1/7 - YHCS - E 2.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 26/40 - Cô Hương - E 3.2 | Ôn thi Từ phân tử đến TB dự kiến tuần 30 | ||||||||||||||||||||
100 | C | Chính trị - 16/22 - KHCB - HTT7 | Giáo dục thể chất - 9/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | ĐDCB-CCBD- 2/4 - BMĐD - T 4.3 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 26 | |||||||||||||||||||||