ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUV
1
TRƯỜNG THCS VỌNG ĐÔNG
2
3
BÁO CÁO THÀNH TÍCH TỔ NGỮ VĂN
4
(Năm học: 2023 - 2024)
5
6
TTHỌ VÀ TÊNCHẤT LƯỢNG CHUYÊN MÔNCHẤT LƯỢNG CHỦ NHIỆMCUỘC THISKKNTỰ XẾP LOẠI ĐÁNH GIÁTHÀNH TÍCH KHÁC
7
Tỉ lệ giỏi/kế hoạchTỉ lệ yếu, kém/kế hoạchTỉ lệ giỏi/kế hoạchTỉ lệ yếu, kém/kế hoạchGVG (huyện, tỉnh)TPT G (huyện, tỉnh)HSG (huyện, tỉnh)(huyện, tỉnh)Viên chứcChuẩn
8
1Lê Hữu NghĩaVăn 9: 46,88%/29,23%0/0xHTXSNVKhá
Hướng dẫn hs đậu giải Tỉnh cuộc thi
Giới thiệu sách
9
2Trần Thị Kim Yến39,39% / 31%0% / 1%xHTXSNVKhá
10
3Nguyễn Thị Cẩm Hường46% / 34,34%0% / 1,01%65,52%/ 37,93%0%/ 0%XHTXSNVKhá
11
4Quách Văn TrạcHĐTN HN: Đạt 100%0%xHTXSNVKhá0
12
5Trần Thị Kim Phượng- Văn 9 : 46,96%/29,85%
- Văn 8 : 75%/32,14
0/0
0/0
48.38%/41.930/0xHTXSNVKhá
13
6La Kim NgânVăn 6: 46.90 % -/ 35.04%0.8%58.97 % -/37.50%0%-/0%
14
7Huỳnh Thị Mộng MơVăn 48,89% / 29,16%
GDCD 74,19% / 65,07%
0 % / 0%
0 % / 0%
50% / 43,33%0% / 0%000XHTXSNVKhá0
15
8Trần Thị PhươngVăn 38,67 / 32,05%
GDCD 63,04% / 64,587%
0 % / 0%
0 % / 0%
68,18%/41,67%0% / 0%000XHTXSNVKhá0
16
17
VDNguyễn Văn A36,37%/35,25%10%/5%36,37%/35,25%10%/5%GVG huyệnTPT giỏi huyện3 HSG tỉnhĐạt (tỉnh)HTXSNVTốt
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100